Khoan Lỗ Cho Bu Lông M6–M24: Bảng Kích Thước Mũi Khoan

Bảng kích thước lỗ khoan cho bu lông M6, M8, M10, M12, M16, M20, M24. Lỗ lắp trơn, lỗ cận, lỗ rộng — tra cứu nhanh theo DIN/ISO.
Lỗ Khoan Cho Bu Lông: Tại Sao Quan Trọng?
Lỗ khoan quá nhỏ → không lắp được bu lông hoặc phải dùng búa đóng (sai kỹ thuật). Lỗ khoan quá lớn → bu lông dịch chuyển được, mối ghép không ổn định.
Tiêu chuẩn ISO 273 phân loại 3 cấp lỗ lắp trơn (clearance hole) cho bu lông.
Bảng Kích Thước Lỗ Khoan Cho Bu Lông (ISO 273)
| Ren bu lông | Lỗ cận (Fine) | Lỗ vừa (Medium) ✓ | Lỗ rộng (Coarse) |
|---|---|---|---|
| M3 | 3.2mm | 3.4mm | 3.6mm |
| M4 | 4.3mm | 4.5mm | 4.8mm |
| M5 | 5.3mm | 5.5mm | 5.8mm |
| M6 | 6.4mm | 6.6mm | 7.0mm |
| M8 | 8.4mm | 9.0mm | 10.0mm |
| M10 | 10.5mm | 11.0mm | 12.0mm |
| M12 | 13.0mm | 13.5mm | 14.5mm |
| M14 | 15.0mm | 15.5mm | 16.5mm |
| M16 | 17.0mm | 17.5mm | 18.5mm |
| M20 | 21.0mm | 22.0mm | 24.0mm |
| M24 | 25.0mm | 26.0mm | 28.0mm |
> Dùng cột "Lỗ vừa" trong hầu hết ứng dụng thực tế — đủ dễ lắp mà không bị lỏng lẻo.
Khi Nào Dùng Từng Loại Lỗ?
Lỗ cận (Fine): Khi cần định vị chính xác, hạn chế dịch chuyển (ví dụ: lắp ổ trục, khuôn ép).
Lỗ vừa (Medium): Ứng dụng cơ khí thông thường, thùng xe tải, kết cấu thép — đây là lựa chọn mặc định.
Lỗ rộng (Coarse): Khi cần điều chỉnh vị trí trước khi siết, hoặc dung sai lắp lỏng. Thường dùng với vòng đệm to.
Mũi Khoan Nên Dùng
- •Mũi khoan HSS-Co (cobalt): Tốt nhất cho inox — chịu nhiệt, không bị cháy ren
- •Mũi khoan HSS: Đủ dùng cho thép thường và nhôm
- •Tốc độ khoan: Chậm hơn cho inox (400–800 vòng/phút cho M8–M12)
Dùng dầu cắt gọt khi khoan inox để tản nhiệt và kéo dài tuổi thọ mũi khoan.
Lỗ Ren (Tapped Hole) — Khác Lỗ Trơn
Nếu vít vặn thẳng vào vật liệu (không dùng đai ốc), cần khoan lỗ nhỏ hơn rồi ta rô ren:
| Ren | Lỗ khoan trước khi ta rô | Bước ren tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| M6 | 5.0mm | 1.0mm |
| M8 | 6.8mm | 1.25mm |
| M10 | 8.5mm | 1.5mm |
| M12 | 10.2mm | 1.75mm |
| M16 | 14.0mm | 2.0mm |
Xem thêm: Bu Lông M8, M10, M12 Cho Thùng Xe · Cách Siết Bu Lông Đúng Lực
Trần Thị Thu Hà
ThS. Vật Liệu Học
Thạc sĩ Vật liệu học — Đại học Khoa học Tự nhiên TP.HCM
Chị Thu Hà hoàn thành luận văn thạc sĩ về ăn mòn điện hóa trong môi trường muối biển tại ĐH KHTN trước khi gia nhập Trường An năm 2012. Với 13 năm chuyên sâu về vật liệu inox, chị là người đứng đầu bộ phận kiểm định chất lượng inox 304, đặc biệt trong việc phát hiện hàng giả nhãn và hàng kém chất lượng từ các nguồn không rõ xuất xứ.