Logo Vật Tư Trường An
Vật Tư Trường An
Nhà sản xuất linh kiện thùng xe
Trang chủ/Bài viết/Cách Chọn Bu Lông Đúng Kích Thước — Hướng Dẫn Từng Bước Cho Người Mới
Mua hàng6 phút đọc

Cách Chọn Bu Lông Đúng Kích Thước — Hướng Dẫn Từng Bước Cho Người Mới

Cách Chọn Bu Lông Đúng Kích Thước — Hướng Dẫn Từng Bước Cho Người Mới

Chọn sai kích thước bu lông gây mối ghép yếu, hỏng ren hoặc đứt gãy. Hướng dẫn xác định đường kính, chiều dài, bước ren và cấp bền phù hợp cho từng loại ứng dụng.

Chọn bu lông đúng kích thước theo 4 thông số: đường kính (M), chiều dài, bước ren và cấp bền. Chiều dài tính bằng tổng chiều dày các lớp ghép cộng chiều cao đai ốc cộng vài bước ren nhô ra; bước ren mặc định là ren thô theo ISO, chỉ dùng ren mịn khi cần điều chỉnh chính xác hoặc ghép vật liệu mỏng.

Tại Sao Chọn Đúng Kích Thước Bu Lông Quan Trọng?

Bu lông quá nhỏ → ren bị cắt, mối ghép bị trượt → nguy hiểm. Bu lông quá lớn → không vừa lỗ, phá hỏng bề mặt, tốn tiền. Bu lông đúng kích thước → mối ghép chắc, an toàn, dễ bảo dưỡng.

4 Thông Số Cần Xác Định

1. Đường Kính (M Size)

  • •Đo đường kính lỗ bằng thước kẹp. Lỗ bu lông trơn thường lớn hơn đường kính ren một chút (trị số lỗ tra theo ISO 273 hoặc yêu cầu bản vẽ).
  • •Ví dụ tham khảo: lỗ đo được khoảng 8.5mm → thường là lỗ cho bu lông M8 (lỗ thông cho M8 theo ISO 273 nằm trong khoảng 8,4–10mm tùy cấp lỗ)

Từ trọng tải và ứng dụng: | Ứng dụng | Cỡ khuyến nghị | |---|---| | Mối ghép nhẹ, nội thất | M5–M6 | | Thùng xe tải nhỏ (bản lề, khóa) | M8–M10 | | Khung thùng xe, kết cấu thép vừa | M10–M12 | | Kết cấu thép lớn, neo móng | M16–M20 | | Móng máy móc công nghiệp nặng | M20–M30 |

Cỡ M10 xuất hiện ở cả hai hàng đầu của bảng; bước ren, mô-men siết và tải thử từng cấp bền của cỡ này xem ở bảng thông số bu lông M10 theo cấp bền. Hàng kết cấu thép lớn và neo móng bắt đầu từ M16; bước ren, cờ-lê 24mm (theo DIN 931/ISO 4014), mô-men siết và tải thử của cỡ này xem ở bảng thông số bu lông M16 theo cấp bền. Giữa M12 và M16 còn cỡ M14 ít gặp hơn, thông số xem ở bu lông M14 cờ-lê 22 mm theo DIN 933; neo móng và kết cấu lớn hơn thường lên bu lông M20 với tải thử theo từng cấp bền.

2. Chiều Dài (Length)

Chiều dài bu lông tối ưu = tổng chiều dày các lớp ghép + chiều cao đai ốc + phần ren nhô ra khỏi đai ốc đủ để ăn hết ren, thường chỉ vài bước ren (bước ren tra theo ISO 261 tuỳ cỡ), không cần nhô ra bằng cả lần đường kính. Quy tắc "nhô ra 2 lần đường kính" chỉ áp dụng cho độ sâu ăn ren trong lỗ ren kín (tapped hole), không áp dụng cho phần ren thừa sau đai ốc.

Công thức: L = T1 + T2 + H_nut + phần ren nhô ra (vài bước ren) Trong đó: T1, T2 = chiều dày vật liệu, H_nut = chiều cao đai ốc

Ví dụ minh họa (số giả định): Ghép 2 tấm thép 5mm + đai ốc M10 cao 8mm (theo DIN 934) + nhô ra 2mm → L = 5+5+8+2 = 20mm → chọn M10×20 (quy chuẩn gần nhất). Đai ốc cỡ M10 đi kèm có đơn giá niêm yết ở bảng giá đai ốc M10.

Lưu ý: Với bu lông DIN 931 (ren một phần), phần ren phải dài hơn chiều dày vật liệu + đai ốc — xem thêm DIN 931 ren một phần vs DIN 933 ren đầy, khi nào dùng loại nào.

3. Bước Ren (Pitch)

Hầu hết ứng dụng thông thường dùng bước ren thô (coarse) — mặc định theo tiêu chuẩn ISO:

CỡBước thôBước mịn (fine)
M61.0 mm0.75 mm
M81.25 mm1.0 mm
M101.5 mm1.25 mm
M121.75 mm1.25 mm

Chỉ dùng bước mịn khi: điều chỉnh chính xác, vật liệu mỏng, máy chính xác.

4. Cấp Bền và Vật Liệu

  • •Nhẹ / không kết cấu → cấp 4.6 hoặc 5.8
  • •Trung bình / máy móc thông thường → cấp 8.8 (mặc định)
  • •Cao / tải động, không gian hạn chế → cấp 10.9
  • •Trong nhà, không ẩm → thép đen hoặc mạ kẽm điện
  • •Ngoài trời, ẩm vừa → mạ kẽm nhúng nóng
  • •Thùng xe tải, ẩm ướt → inox 304
  • •Xe đông lạnh, ven biển → inox 316
Ốc Vít Dài 15 cm (150 mm) Có Mấy Loại?
Ảnh: Oleh Budurov / Pexels

Ốc Vít Dài 15 cm (150 mm) Có Mấy Loại?

"Ốc vít dài 15 cm" thường là bu lông có chiều dài danh nghĩa L = 150 mm, đo từ mặt dưới đầu đến hết thân. 150 mm nằm trong dãy chiều dài danh nghĩa của bu lông lục giác theo ISO 4014 và ISO 4017 (tương ứng DIN 931 và DIN 933). Ở chiều dài này có ba nhóm hàng chính:

LoạiTiêu chuẩnPhần renKhi nào chọn
Bu lông lục giác ren lửngISO 4014 / DIN 931ren một đoạn ở cuối, phần thân còn lại trơnghép xuyên qua chi tiết dày, cần đoạn thân trơn nằm ở mặt chịu cắt
Bu lông lục giác ren suốtISO 4017 / DIN 933ren gần hết chiều dàicần vặn đai ốc tới nhiều vị trí, chiều dày kẹp thay đổi
Ty ren cắt theo chiều dàiDIN 975ren suốt, không có đầulàm stud bolt hai đai ốc, treo, neo

Với bu lông ren lửng, theo ISO 4014 chiều dài ren tham chiếu cho chiều dài 125 < L ≤ 200 mm là b = 2d + 12 mm, ví dụ M16×150 ren lửng có đoạn ren khoảng 44 mm; nếu tổng chiều dày kẹp cần ren dài hơn thì chuyển sang ren suốt. Không phải cỡ đường kính nào cũng có chiều dài 150 mm trong dải tiêu chuẩn, nên tra dải chiều dài theo từng cỡ ở bảng tra bu lông theo cỡ trước khi đặt; khác nhau giữa hai kiểu ren xem bài DIN 931 là gì. Bu lông dài 150 mm chưa có đơn giá niêm yết trong bảng giá bu lông ốc vít, báo giá theo số lượng qua hotline 0878 939 639.

Checklist Trước Khi Đặt Hàng

Trả lời đủ 6 câu hỏi này trước khi mua:

  1. Đường kính lỗ bắt bu lông là bao nhiêu? (→ xác định M size)
  2. Tổng chiều dày vật liệu cần ghép là bao nhiêu mm? (→ xác định chiều dài)
  3. Bu lông phải chịu lực bao nhiêu? (→ cấp bền)
  4. Môi trường lắp đặt: trong nhà / ngoài trời / ẩm ướt / biển? (→ vật liệu)
  5. Có rung động không? (→ cần đai ốc nyloc không)
  6. Tần suất tháo lắp: thường xuyên hay lâu dài? (→ ảnh hưởng chiều dài ren)
Ví Dụ: Chọn Bu Lông Cho Bản Lề Thùng Xe
Ảnh: wal_ 172619 / Pexels

Ví Dụ: Chọn Bu Lông Cho Bản Lề Thùng Xe

Yêu cầu (ví dụ tham khảo — số liệu giả định để minh họa cách chọn): Lắp bản lề cửa thùng xe tải 3.5T, cửa inox dày 3mm, khung inox 3mm.

  1. Lỗ bu lông trên bản lề: đường kính 8.5mm → M8
  2. Chiều dày ghép: 3+3=6mm + đai ốc M8 cao 6.5mm (theo DIN 934) + nhô ra khoảng 2mm → 14.5mm → M8×16
  3. Tải trọng cửa: trung bình → cấp 8.8 hoặc bất kỳ với inox A2-70
  4. Môi trường: ngoài trời, ẩm ướt thường xuyên → Inox 304
  5. Rung động: có khi xe chạy → đai ốc nyloc inox
  6. Tháo lắp: ít, khi bảo dưỡng → ổn

Kết luận: Đặt hàng bu lông M8×16 inox 304 + đai ốc nyloc M8 inox 304 + vòng đệm M8 inox 304 (xem đơn giá đai ốc nyloc theo quy cách).

Liên hệ Vật Tư Trường An — gửi thông số, nhận báo giá chính xác. Hotline 0878 939 639. Nếu cần ôn lại kiến thức nền về phân loại bu lông trước khi chọn kích thước, xem thêm bu lông là gì, các loại bu lông phổ biến. Áp dụng cho thùng xe tải, xem thêm bu lông M8, M10, M12 cho thùng xe — kích thước nào phù hợp; cho máy móc chính xác, xem bu lông cho thiết bị máy cơ khí chính xác yêu cầu sai số nhỏ.

Câu Hỏi Thường Gặp

❓ Làm sao xác định đúng đường kính (M size) của bu lông cần dùng?

Đo đường kính lỗ bằng thước kẹp — lỗ bu lông trơn thường lớn hơn đường kính ren một chút (tra trị số theo ISO 273 hoặc bản vẽ). Theo ứng dụng, gợi ý tham khảo: thùng xe tải nhỏ dùng M8-M10, khung thùng xe/kết cấu thép vừa dùng M10-M12, kết cấu thép lớn/neo móng dùng M16-M20; cỡ cuối cùng xác định theo tính toán hoặc bản vẽ thiết kế.

❓ Công thức tính chiều dài bu lông là gì?

L = T1 + T2 + H_nut + phần ren nhô ra (thường vài bước ren), trong đó T1/T2 là chiều dày vật liệu, H_nut là chiều cao đai ốc. Quy tắc nhô ra 2 lần đường kính chỉ áp dụng cho độ sâu ăn ren trong lỗ ren kín, không áp dụng cho phần ren thừa sau đai ốc. Ví dụ minh họa (số giả định): ghép 2 tấm thép 5mm với đai ốc M10 cao 8mm theo DIN 934, nhô ra 2mm: L = 5+5+8+2 = 20mm, chọn M10×20 theo quy chuẩn gần nhất.

❓ Nên chọn bước ren thô hay bước ren mịn?

Hầu hết ứng dụng thông thường dùng bước ren thô (coarse) theo mặc định ISO — ví dụ M10 bước thô 1.5mm. Chỉ dùng bước mịn (như M10 ở 1.25mm) khi cần điều chỉnh chính xác, vật liệu mỏng, hoặc máy chính xác.

❓ Nên chọn vật liệu bu lông nào cho thùng xe tải ẩm ướt?

Theo hướng dẫn xác định môi trường: trong nhà không ẩm dùng thép đen hoặc mạ kẽm điện, ngoài trời ẩm vừa dùng mạ kẽm nhúng nóng, còn thùng xe tải ẩm ướt nên dùng inox 304; xe đông lạnh hoặc ven biển nên dùng inox 316.

❓ Ốc vít dài 15cm có những loại nào?

Ốc vít dài 15 cm thường là bu lông chiều dài danh nghĩa 150 mm, có trong dãy chiều dài của ISO 4014/ISO 4017 (DIN 931/DIN 933): bu lông lục giác ren lửng (ISO 4014, theo tiêu chuẩn này đoạn ren tham chiếu là 2d + 12 mm khi 125 < L ≤ 200 mm), bu lông lục giác ren suốt (ISO 4017), hoặc ty ren DIN 975 cắt theo chiều dài. Không phải cỡ đường kính nào cũng có chiều dài 150 mm trong dải tiêu chuẩn, nên tra theo từng cỡ trước khi đặt; giá báo theo số lượng.

chọn kích thước bu lôngbu lông bao nhiêu mmchọn bu lông đúnghướng dẫn chọn bu lông
NT

Nguyễn Đỗ Tùng

Nội dung kỹ thuật

Cử nhân Cơ khí — Đại học Công nghiệp Hà Nội

Anh Nguyễn Đỗ Tùng — Cử nhân Cơ khí, Đại học Công nghiệp Hà Nội (2010). Hơn 15 năm trong nghề cơ điện tử, phụ trách nội dung kỹ thuật cho Công ty TNHH Cơ Khí Hồng Thuận và các thương hiệu thuộc Hệ sinh thái Trường An.

Gọi ngayChat ZaloBáo giá