Bu Lông Lục Giác Thép Đen 8.8
Bu lông lục giác thép đen cường độ cao 8.8, dùng trong kết cấu thép, máy móc công nghiệp và xe tải. Đạt tiêu chuẩn DIN 933/931.
Bu lông inox 304 chống gỉ tuyệt vời, phù hợp môi trường ẩm ướt, xe tải đông lạnh, thùng inox. Bề mặt sáng bóng, không nhiễm từ.
Bu lông inox 304 lục giác ngoài (tiếng Anh là hex bolt) là loại bu lông có đầu sáu cạnh nhô ra ngoài, được chế tạo từ thép không gỉ inox 304 (ký hiệu SUS304 hoặc A2 theo hệ châu Âu). Đầu lục giác ngoài cho phép dùng cờ lê, mỏ lết hoặc khẩu siết từ bên ngoài — thao tác nhanh, lực siết lớn và phù hợp lắp ráp số lượng nhiều. Đây là kiểu bu lông phổ biến nhất trong cơ khí, kết cấu và chế tạo thùng xe tải.
Điểm khác biệt lớn nhất so với bu lông thép đen hay thép mạ kẽm nằm ở vật liệu. Inox 304 tự tạo một lớp màng oxit chromium thụ động trên bề mặt, giúp chống gỉ ngay cả khi bị trầy xước, nên không cần lớp mạ bảo vệ riêng. Bề mặt sáng bóng tự nhiên, không nhiễm từ trong trạng thái austenitic, đáp ứng tốt cả yêu cầu kỹ thuật lẫn thẩm mỹ.
Khả năng chống gỉ của inox 304 đến từ thành phần hợp kim:
Về cơ tính, bu lông inox 304 thường ở cấp bền A2-70, tương ứng giới hạn bền kéo khoảng 700 MPa. Đây là cấp bền cân bằng giữa độ cứng và độ dẻo, phù hợp đa số ứng dụng dân dụng và công nghiệp nhẹ. Lưu ý cấp bền A2-70 thấp hơn bu lông thép cấp 8.8 hay 10.9, nên với kết cấu chịu tải nặng cần tính toán kỹ.
Hai tiêu chuẩn ren thông dụng nhất cho bu lông lục giác ngoài:
Việc chọn DIN 933 hay DIN 931 phụ thuộc vào chiều dày chi tiết và loại tải. Liên hệ kỹ thuật để được tư vấn đúng chuẩn cho từng vị trí lắp.
| Kích thước | Bước ren (mm) | Đường kính (mm) | Lực siết khuyến nghị (Nm) |
|---|---|---|---|
| M6 | 1.00 | 6 | 7 – 9 |
| M8 | 1.25 | 8 | 17 – 22 |
| M10 | 1.50 | 10 | 33 – 43 |
| M12 | 1.75 | 12 | 58 – 75 |
| M16 | 2.00 | 16 | 145 – 185 |
| M20 | 2.50 | 20 | 285 – 360 |
Lực siết trên là giá trị tham khảo cho inox 304 khô, chưa bôi trơn. Nên dùng cờ lê lực (torque wrench) và giảm khoảng 15 – 25% nếu có bôi trơn ren.
| Tiêu chí | Inox 201 | Inox 304 | Inox 316 |
|---|---|---|---|
| Chromium | ~16% | ~18% | ~16 – 18% |
| Nickel | thấp (~4%) | ~8% | ~10 – 14% |
| Molypden | không | không | có (~2%) |
| Chống gỉ | Trung bình | Tốt | Rất tốt |
| Môi trường biển | Không nên | Hạn chế | Khuyến nghị |
| Giá | Thấp nhất | Trung bình | Cao nhất |
Inox 201 rẻ nhưng nickel thấp nên dễ ố trong môi trường ẩm. Inox 304 là lựa chọn cân bằng nhất cho đa số nhu cầu. Inox 316 bổ sung molypden, chống ăn mòn clo và muối vượt trội, là lựa chọn đúng cho ven biển hoặc tiếp xúc hóa chất.
Inox 304 mềm và có hệ số ma sát cao, dễ gặp hiện tượng galling — ren bị dính, nóng và tuôn khi siết nhanh. Để phòng tránh:
Vật Tư Trường An là nhà sản xuất bu lông inox 304 lục giác ngoài, cung cấp đầy đủ kích thước M4 – M24 theo chuẩn DIN 933, cấp bền A2-70, bề mặt sáng bóng. Đặt số lượng lớn được hưởng giá sỉ tận xưởng, giao hàng toàn quốc.
Xem thêm các dòng bu lông khác tại đây hoặc liên hệ nhận báo giá để được tư vấn chọn đúng vật liệu và quy cách.
Gọi ngay hotline 0983 080 787 để được kỹ sư tư vấn miễn phí và báo giá nhanh trong ngày.
Inox 304 ở trạng thái austenitic gần như không hút từ. Tuy nhiên sau gia công nguội (cán ren, dập đầu) có thể hút từ nhẹ — không nên dùng nam châm để kiểm tra chất lượng inox 304.
Dùng được nhưng không tối ưu. Nước biển chứa nhiều ion clo có thể gây ăn mòn rỗ. Với vị trí tiếp xúc muối trực tiếp, nên chọn inox 316 có molypden.
DIN 933 ren suốt toàn thân, linh hoạt độ kẹp. DIN 931 ren lửng có đoạn thân trơn chịu lực cắt tốt hơn cho mối ghép chịu rung.
Bu lông lục giác thép đen cường độ cao 8.8, dùng trong kết cấu thép, máy móc công nghiệp và xe tải. Đạt tiêu chuẩn DIN 933/931.
Bu lôngBu lông neo móng chữ J dùng để neo cố định máy móc thiết bị, cột điện, khung thép vào nền bê tông. Sản xuất theo yêu cầu.
Bu lôngBu lông U dùng để cố định ống, thanh ray, ống xả, nhíp xe tải. Sản xuất từ thép mạ kẽm hoặc inox theo kích thước yêu cầu.
Bu lôngBu lông lục giác chìm inox 304 siết bằng lục lăng Allen: đầu trụ DIN 912 (lực siết lớn) và đầu chìm côn DIN 7991 (chìm phẳng mặt, thẩm mỹ). Gọn, lắp nơi hẹp, không vướng hàng.
Kho lạnh panel không đạt nhiệt, đổ mồ hôi, bám tuyết, phồng sàn hay có mùi mốc? Bảng chẩn đoán 8 sự cố thường gặp dẫn từ triệu chứng bạn thấy về nguyên nhân gốc, cách tự kiểm tra và hướng xử lý đúng — kèm mốc tự xử hay phải gọi kỹ thuật viên điện lạnh.
Panel Rockwool lõi bông khoáng vừa chống cháy vừa xử lý ồn cho nhà xưởng, phòng máy nén, máy phát và buồng cách âm. Bài phân biệt rõ cách âm (Rw/dB, do khối lượng) và hút âm (NRC), kèm bảng tra độ dày và bảng quyết định theo ứng dụng.
Ở nhà xưởng mái rộng một tầng, phần lớn nhiệt vào qua mái dưới dạng bức xạ mặt trời. Panel chống nóng dùng lõi cách nhiệt PU, EPS hoặc Rockwool làm chậm dòng nhiệt, kết hợp bề mặt phản xạ cao để dội bức xạ và thông gió mái đẩy khí nóng, hạ nhiệt độ khu làm việc.