DIN · ISO · JIS — CO/CQ đầy đủ — Kiểm định lô hàng chặt chẽ
Tiêu chuẩn phổ biến nhất cho bu lông lục giác ren đầy từ M3 đến M64. DIN 933 (Đức) và ISO 4017 tương đương nhau về kích thước và dung sai.
Bu lông có phần thân trơn không ren, phần ren chỉ ở đoạn cuối. Phần trơn định tâm và chịu cắt tốt hơn — dùng cho mối ghép qua lỗ trơn + đai ốc.
Đai ốc lục giác tiêu chuẩn, đi kèm với bu lông DIN 933/931. Dung sai ren theo ISO 6H cho đai ốc thép, 6H cho inox.
Đai ốc có vòng nhựa nylon ngăn tự nới lỏng khi rung động. Hiệu quả nhất trong các phương pháp chống lỏng cơ học — theo nghiên cứu Junker DIN 65151.
Phân loại vật liệu inox theo nhóm: A2 (304), A4 (316), F1 (ferritic). Cấp bền: -50, -70, -80 tương ứng bền kéo 500, 700, 800 MPa.
Tiêu chuẩn vít tự khoan ST (sheet metal screw). Ký hiệu đường kính: ST2.9, ST3.5, ST4.2, ST4.8, ST5.5mm. Đầu bầu lục giác (hex washer head) là phổ biến nhất.
Chứng nhận xuất xứ hàng hóa. CO Form A (ưu đãi thuế quan GSP), Form C/O ASEAN, hoặc Form D (ATIGA). Cần thiết cho xuất khẩu và nhà máy FDI.
Chứng nhận chất lượng do nhà cung cấp cấp, xác nhận sản phẩm đạt tiêu chuẩn cam kết. Bao gồm kiểm tra kích thước, cơ tính và vật liệu.
Phiếu kiểm tra vật liệu từ nhà máy luyện thép/inox. Ghi rõ thành phần hóa học (heat number), cơ tính và số lô. Bắt buộc cho dự án FDI và dầu khí.
Đo kiểm kích thước theo bản vẽ kỹ thuật: đường kính, chiều dài, bước ren, kích thước đầu. Lấy mẫu theo AQL (ISO 2859) cho lô hàng lớn.
Đánh giá năng lực nhà máy, lịch sử giao hàng và chứng nhận ISO 9001 trước khi đưa vào danh sách nhà cung cấp được duyệt.
Yêu cầu mẫu trước khi đặt lô hàng lớn. Đo kiểm kích thước, test nam châm inox, vặn thử với đai ốc chuẩn.
Lấy mẫu theo AQL 2.5 khi nhận lô hàng. Kiểm tra số lượng, kích thước, vật liệu và bề mặt.
Lưu CO, CQ, MTC và biên bản kiểm hàng theo từng lô. Truy xuất được trong 2 năm kể từ ngày nhập kho.
Liên hệ ngay — chúng tôi chuẩn bị hồ sơ đầy đủ theo yêu cầu của bạn.