DIN · ISO · JIS — CO/CQ đầy đủ — Kiểm định lô hàng chặt chẽ
| Mã tiêu chuẩn | Tên gọi |
|---|---|
| DIN 933 / ISO 4017 | Bu lông lục giác ren suốt |
| DIN 931 / ISO 4014 | Bu lông lục giác ren một phần |
| DIN 934 / ISO 4032 | Đai ốc lục giác |
| DIN 985 / ISO 7042 | Đai ốc nyloc chống lỏng |
| ISO 3506 | Tiêu chuẩn inox cho bu lông |
| DIN 7981 / ISO 1481 | Vít tự khoan tôn |
Tiêu chuẩn phổ biến nhất cho bu lông lục giác ren đầy từ M3 đến M64. DIN 933 (Đức) và ISO 4017 tương đương nhau về kích thước và dung sai.
Bu lông có phần thân trơn không ren, phần ren chỉ ở đoạn cuối. Phần trơn định tâm và chịu cắt tốt hơn — dùng cho mối ghép qua lỗ trơn + đai ốc.
Đai ốc lục giác tiêu chuẩn, đi kèm với bu lông DIN 933/931. Dung sai ren theo ISO 6H cho đai ốc thép, 6H cho inox.
Đai ốc có vòng nhựa nylon ngăn tự nới lỏng khi rung động. Hiệu quả nhất trong các phương pháp chống lỏng cơ học — theo nghiên cứu Junker DIN 65151.
Phân loại vật liệu inox theo nhóm: A2 (304), A4 (316), F1 (ferritic). Cấp bền: -50, -70, -80 tương ứng bền kéo 500, 700, 800 MPa.
Tiêu chuẩn vít tự khoan ST (sheet metal screw). Ký hiệu đường kính: ST2.9, ST3.5, ST4.2, ST4.8, ST5.5mm. Đầu bầu lục giác (hex washer head) là phổ biến nhất.
Chứng nhận xuất xứ hàng hóa. CO Form A (ưu đãi thuế quan GSP), Form C/O ASEAN, hoặc Form D (ATIGA). Cần thiết cho xuất khẩu và nhà máy FDI.
Chứng nhận chất lượng do nhà cung cấp cấp, xác nhận sản phẩm đạt tiêu chuẩn cam kết. Bao gồm kiểm tra kích thước, cơ tính và vật liệu.
Phiếu kiểm tra vật liệu từ nhà máy luyện thép/inox. Ghi rõ thành phần hóa học (heat number), cơ tính và số lô. Bắt buộc cho dự án FDI và dầu khí.
Đo kiểm kích thước theo bản vẽ kỹ thuật: đường kính, chiều dài, bước ren, kích thước đầu. Lấy mẫu theo AQL (ISO 2859) cho lô hàng lớn.
Đánh giá năng lực nhà máy, lịch sử giao hàng và chứng nhận ISO 9001 trước khi đưa vào danh sách nhà cung cấp được duyệt.
Yêu cầu mẫu trước khi đặt lô hàng lớn. Đo kiểm kích thước, test nam châm inox, vặn thử với đai ốc chuẩn.
Lấy mẫu theo AQL 2.5 khi nhận lô hàng. Kiểm tra số lượng, kích thước, vật liệu và bề mặt.
Lưu CO, CQ, MTC và biên bản kiểm hàng theo từng lô. Truy xuất được trong 2 năm kể từ ngày nhập kho.
CO (Certificate of Origin) là chứng nhận xuất xứ hàng hóa, cần cho xuất khẩu và nhà máy FDI. CQ (Certificate of Quality) là chứng nhận chất lượng do nhà cung cấp cấp, xác nhận sản phẩm đạt tiêu chuẩn cam kết về kích thước, cơ tính và vật liệu — hai loại giấy tờ phục vụ mục đích khác nhau.
MTC (Mill Test Certificate — phiếu kiểm tra vật liệu từ nhà máy luyện thép/inox) được cấp cho đơn hàng từ 5.000 cái trở lên, hoặc theo yêu cầu riêng của khách hàng với đơn nhỏ hơn.
Đai ốc nyloc (DIN 985/ISO 7042) có vòng nhựa nylon ngăn tự nới lỏng khi rung động — theo nghiên cứu Junker DIN 65151, đây là phương pháp chống lỏng cơ học hiệu quả nhất so với các giải pháp khác như vòng đệm vênh hay keo khóa ren.
ISO 3506 phân loại vật liệu inox theo nhóm: A2 tương đương inox 304, A4 tương đương inox 316 (chống ăn mòn tốt hơn, phù hợp môi trường biển/hóa chất). Cấp bền đi kèm -50/-70/-80 tương ứng bền kéo 500/700/800 MPa.
Trường An lấy mẫu theo AQL 2.5 (ISO 2859) khi nhận lô hàng, kiểm tra số lượng, kích thước, vật liệu và bề mặt trước khi nhập kho — cùng chuẩn lấy mẫu dùng cho báo cáo kiểm tra kích thước gửi khách hàng.
Liên hệ ngay — chúng tôi chuẩn bị hồ sơ đầy đủ theo yêu cầu của bạn.