Từ Điển Kỹ Thuật Bu Lông & Ốc Vít
Giải thích các thuật ngữ kỹ thuật ngành bu lông, ốc vít: tiêu chuẩn DIN/ISO/ASTM, vật liệu inox, cấp bền, phương pháp mạ và các khái niệm cơ khí thường gặp. Tên gọi chợ của vật tư thùng xe (ron cửa, rive, lạt nhựa…) tra ở từ điển tên gọi vật tư thùng xe tải.
Bảng Quy Đổi Nhanh DIN ↔ ISO
| Tiêu chuẩn Đức (DIN) | Tiêu chuẩn quốc tế (ISO) | Tên gọi |
|---|---|---|
| DIN 933 | ISO 4017 | Bu lông lục giác ren suốt |
| DIN 931 | ISO 4014 | Bu lông lục giác ren một phần |
| DIN 934 | ISO 4032 | Đai ốc lục giác |
| DIN 985 | ISO 10511 | Đai ốc nyloc chống lỏng |
A
- A2-70
- Ký hiệu ISO 3506 cho bu lông inox 304 — A2 là vật liệu (stainless 304), 70 là bền kéo tối thiểu 700 MPa.Tìm hiểu A2-70 →
- A4-70
- Ký hiệu ISO 3506 cho bu lông inox 316 — A4 là vật liệu (stainless 316 với molybdenum), 70 là bền kéo tối thiểu 700 MPa. Dùng cho môi trường muối, biển.Tìm hiểu A4-70 →
- ASTM
- American Society for Testing and Materials — tổ chức tiêu chuẩn Mỹ. Bu lông ASTM A325/A490 là tiêu chuẩn kết cấu thép Mỹ, gần tương đương ISO 8.8/10.9 về cấp bền.Tìm hiểu ASTM →
B
- Bu lông (Bolt)
- Thanh kim loại có ren ngoài, đầu lục giác hoặc allen, dùng cùng đai ốc để ghép các chi tiết. Khác với vít (screw): vít vặn thẳng vào vật liệu, bu lông dùng đai ốc.Tìm hiểu Bu lông (Bolt) →
- Bolt Grade Marking
- Ký hiệu trên đầu bu lông thể hiện cấp bền và nhà sản xuất. Bu lông 8.8 có '8.8' dập nổi. Bu lông 10.9 có '10.9'. Không có ký hiệu = cấp thấp (4.6) hoặc hàng không rõ nguồn gốc — cần kiểm tra CO/CQ.Tìm hiểu Bolt Grade Marking →
C
- Cấp bền (Strength Grade)
- Con số trên đầu bu lông thể hiện cơ tính: 4.6, 5.8, 8.8, 10.9, 12.9. Theo ISO 898-1, số đầu × 100 = bền kéo danh nghĩa (MPa). Ví dụ: 8.8 = bền kéo danh nghĩa 800 MPa, giới hạn chảy danh nghĩa 640 MPa.Tìm hiểu Cấp bền (Strength Grade) →
- Chromium (Cr)
- Nguyên tố hóa học tạo nên tính chống gỉ của inox. Inox phải có ≥10.5% Cr để tạo lớp oxit thụ động Cr₂O₃ tự bảo vệ bề mặt.
- Carriage Bolt (Bu lông đầu tròn)
- Bu lông đầu tròn bán cầu, cổ vuông dưới đầu tự khóa vào gỗ — không cần cờ lê phía đầu. Phổ biến trong ghép gỗ với thép, sàn gỗ thùng xe tải, kệ gỗ kho hàng.Tìm hiểu Carriage Bolt (Bu lông đầu tròn) →
- Chemical Anchor (Neo hóa chất)
- Hệ neo dùng keo epoxy hoặc vinyl ester bơm vào lỗ khoan trong bê tông, sau đó cắm thanh ren hoặc bu lông. Cường độ nhổ (pull-out strength) thường cao hơn neo cơ học trong cùng điều kiện nền. Dùng cho máy móc nặng, cột thép.Tìm hiểu Chemical Anchor (Neo hóa chất) →
D
- DIN
- Deutsches Institut für Normung — tiêu chuẩn Đức. DIN 931 (bu lông ren một phần), DIN 933 (bu lông ren suốt), DIN 934 (đai ốc lục giác), DIN 985 (đai ốc nyloc). Thường gặp tại Việt Nam.Tìm hiểu DIN →
E
- EPDM Gasket (Gioăng EPDM)
- Cao su ethylene propylene diene monomer — vật liệu gioăng tích hợp dưới đầu vít tự khoan tôn mái. Chịu UV, ozone và nước tốt. Cần có gioăng EPDM để kín nước — thiếu gioăng thì dễ bị dột.Tìm hiểu EPDM Gasket (Gioăng EPDM) →
G
- Galvanic Corrosion
- Ăn mòn điện hóa xảy ra khi hai kim loại khác nhau tiếp xúc nhau trong môi trường dẫn điện (nước, muối). Ví dụ: bu lông thép + khung nhôm + nước biển = bu lông thép bị ăn mòn nhanh.Tìm hiểu Galvanic Corrosion →
H
- HDG (Hot-Dip Galvanizing)
- Mạ kẽm nhúng nóng — nhúng thép vào kẽm nóng chảy 450°C. Tạo lớp kẽm dày khoảng 45–85μm (theo ISO 1461, chiều dày tối thiểu tuỳ độ dày thép). Khác với mạ kẽm điện, lớp mỏng hơn nhiều và chống gỉ ngoài trời kém hơn; tuổi thọ lớp mạ tuỳ môi trường.Tìm hiểu HDG (Hot-Dip Galvanizing) →
- Hydrogen Embrittlement
- Hiện tượng thép bền cao (cấp 10.9, 12.9) hấp thụ hydro trong quá trình mạ điện hoặc ngâm axit — gây giòn đột ngột không có cảnh báo. Với bu lông 10.9 trở lên, mạ điện cần có bước khử hydro (bake) sau mạ; mạ nhúng nóng cũng phải được nhà mạ kiểm soát quy trình (ISO 10684 áp dụng đến cấp bền 10.9).Tìm hiểu Hydrogen Embrittlement →
I
- Inox 304 (SUS304, SS304)
- Mác thép không gỉ austenit thông dụng: khoảng 18% Cr + 8% Ni (theo EN 10088). Gần như không từ tính. Dùng cho bu lông thùng xe tải, thiết bị thực phẩm, cơ khí ngoài trời. Ký hiệu ISO: A2.Tìm hiểu Inox 304 (SUS304, SS304) →
- Inox 316 (SUS316, SS316)
- Mác inox 316: khoảng 16–18% Cr + 10–14% Ni + 2–3% Molybdenum (theo ASTM A276). Chống muối biển tốt hơn 304 nhờ Mo. Dùng cho thùng xe đông lạnh, tàu biển, ven biển. Ký hiệu ISO: A4.Tìm hiểu Inox 316 (SUS316, SS316) →
- ISO
- International Organization for Standardization. ISO 4014 (bu lông ren một phần), ISO 4017 (ren suốt), ISO 4032 (đai ốc lục giác). Gần tương đương DIN nhưng có một số khác biệt nhỏ về kích thước.Tìm hiểu ISO →
J
- J-Bolt (Bu lông neo chữ J)
- Bu lông neo hình chữ J, phần cong chôn trong bê tông, phần ren nhô lên để lắp đế cột thép hoặc máy móc. Có nhiều cỡ, chọn theo bản vẽ. Dùng neo cột nhà thép tiền chế, tháp điện gió, móng máy móc công nghiệp.Tìm hiểu J-Bolt (Bu lông neo chữ J) →
L
- Loctite
- Thương hiệu keo khóa ren phổ biến. Theo tài liệu kỹ thuật của hãng: Loctite 222 (tím, nhẹ), 243 (xanh, trung bình, tháo được bằng cờ lê), 270 (đỏ, bền cao, cần gia nhiệt để tháo). Hoạt động bằng phản ứng anaerobic.Tìm hiểu Loctite →
M
- Mạ kẽm điện (Electro Galvanizing)
- Phương pháp mạ kẽm bằng điện phân, tạo lớp kẽm mỏng 5–12μm. Bề mặt đẹp, bóng, không ảnh hưởng dung sai ren. Chống gỉ ngoài trời ở mức trung bình, kém hơn mạ nhúng nóng.Tìm hiểu Mạ kẽm điện (Electro Galvanizing) →
- Mô-men xoắn (Torque)
- Lực siết bu lông, đo bằng Newton-metre (Nm) hoặc kgf·cm. Siết đúng lực tạo preload (lực căng trước) trong bu lông, thường chọn khoảng 70–90% giới hạn chảy theo thực hành kỹ thuật phổ biến (xem VDI 2230). Dùng cờ lê lực (torque wrench) để kiểm soát.Tìm hiểu Mô-men xoắn (Torque) →
- Mill Certificate (CO/CQ)
- Giấy chứng nhận chất lượng do nhà máy sản xuất cấp — ghi thành phần hóa học thực tế và cơ tính của lô hàng. CO = Certificate of Origin (chứng nhận xuất xứ). CQ = Certificate of Quality. Nên yêu cầu khi mua hàng số lượng lớn hoặc cho dự án nghiêm ngặt.
N
- Nickel (Ni)
- Nguyên tố trong inox tạo cấu trúc austenitic (không từ tính). Inox 304 có 8–10.5% Ni. Giá nickel thế giới biến động ảnh hưởng trực tiếp đến giá bu lông inox.
- Nyloc (DIN 985)
- Đai ốc chống lỏng có vòng nhựa nylon ở trên. Nhựa bị biến dạng ôm chặt ren tạo ma sát. Trong thử rung kiểu Junker (DIN 65151), loại này thường giữ lực tốt hơn vòng đệm đàn hồi.Tìm hiểu Nyloc (DIN 985) →
P
- Pitch (Bước ren)
- Khoảng cách giữa hai đỉnh ren liên tiếp, tính bằng mm. M8 tiêu chuẩn có bước ren 1.25mm (ký hiệu M8×1.25). Ren thô (coarse): bước lớn, phổ biến. Ren mịn (fine): bước nhỏ, cho điều chỉnh chính xác.Tìm hiểu Pitch (Bước ren) →
- Preload
- Lực căng trước được tạo ra trong thân bu lông khi siết. Preload đúng (thường khoảng 70–90% giới hạn chảy, theo VDI 2230) tạo ma sát đủ lớn để giữ mối ghép và chống lỏng do rung động.
- Point Number (Số mũi vít)
- Phân loại mũi khoan tích hợp của vít tự khoan, từ #1 đến #5: số càng lớn thì khoan được thép càng dày, bảng chiều dày cụ thể theo catalog từng hãng. Chọn sai số mũi → vít không xuyên được hoặc lỗ quá rộng gây dột.Tìm hiểu Point Number (Số mũi vít) →
R
- Ren metric ISO (M)
- Hệ ren tiêu chuẩn quốc tế đơn vị mm. M6×1.0 = đường kính 6mm, bước ren 1mm. Ren metric phổ biến toàn cầu, trừ Mỹ (dùng UNC/UNF inch).Tìm hiểu Ren metric ISO (M) →
S
- Self-drilling Screw (Vít tự khoan)
- Vít có đầu mũi khoan tích hợp, khoan xuyên kim loại và tự tạo ren trong một bước. Ký hiệu ST4.8, ST5.5 — số là đường kính thân vít tính bằng mm. Phổ biến trong đóng thùng xe và lợp tôn.Tìm hiểu Self-drilling Screw (Vít tự khoan) →
- SUS304 / SS304
- Tên gọi khác của inox 304. SUS là ký hiệu tiêu chuẩn Nhật (JIS), SS là ký hiệu Mỹ/quốc tế chung. Cùng thành phần với EN 1.4301 của châu Âu.
- Stud Bolt (Thanh ren 2 đầu)
- Thanh thép không đầu, có ren ở cả hai đầu (hoặc toàn bộ). Dùng để bắt mặt bích (flange) trong đường ống áp lực, nắp máy bơm, máy nén. Cấp bền cao, tiêu chuẩn ASTM A193 B7.
T
- Thép cấp bền 8.8
- Bu lông thép carbon trung bình được tôi và ram nhiệt, bền kéo danh nghĩa 800 MPa, giới hạn chảy ≥640 MPa (theo ISO 898-1). Thường dùng cho kết cấu thép, máy móc công nghiệp.Tìm hiểu Thép cấp bền 8.8 →
- Torque Wrench (Cờ lê lực)
- Dụng cụ siết bu lông có thể thiết lập và kiểm soát mô-men xoắn. Nghe tiếng click khi đạt lực đặt trước. Cần thiết cho bất kỳ mối ghép quan trọng nào — kết cấu thùng xe, động cơ, kết cấu thép.
- Thread Locker (Keo khóa ren)
- Keo đông cứng trong khe ren khi không có oxy (anaerobic curing). Ngăn bu lông lỏng do rung động. Loctite là thương hiệu thông dụng. Loctite 243 (xanh, cường độ trung bình) là loại hay dùng cho cơ khí và xe tải.Tìm hiểu Thread Locker (Keo khóa ren) →
U
- U-Bolt (Bu lông chữ U)
- Thanh thép cong hình chữ U, ren ở cả 2 đầu thẳng. Kẹp ống, dầm, lá nhíp xe tải. Kích thước theo đường kính ống kẹp. Inox 304 dùng cho ống đường nước và xe tải.Tìm hiểu U-Bolt (Bu lông chữ U) →
V
- Vòng đệm (Washer)
- Đĩa kim loại mỏng đặt dưới đầu bu lông hoặc đai ốc. Vòng đệm phẳng (DIN 125) phân tán tải lực, bảo vệ bề mặt. Vòng đệm đàn hồi (DIN 127) chống lỏng nhẹ. Vòng đệm inox cho thùng xe.Tìm hiểu Vòng đệm (Washer) →
Y
- Yield Strength (Giới hạn chảy)
- Ứng suất tại đó vật liệu bắt đầu biến dạng dẻo (không đàn hồi về lại). Bu lông 8.8 có giới hạn chảy danh nghĩa 640 MPa (ISO 898-1). Siết bu lông vượt giới hạn chảy là bu lông bị giãn không phục hồi, nên thay.
Z
- Zinc Plating (Mạ kẽm)
- Lớp bảo vệ chống gỉ thông dụng cho bu lông thép. Hai loại: mạ điện (lớp mỏng, rẻ) và nhúng nóng (lớp dày hơn theo ISO 1461, chống gỉ ngoài trời tốt hơn). Kẽm hoạt động như anod hy sinh, bị oxy hóa trước thép bên dưới.Tìm hiểu Zinc Plating (Mạ kẽm) →
Đ
- Đai ốc (Nut)
- Chi tiết hình lục giác (hoặc các hình khác) có lỗ ren trong, dùng vặn vào bu lông để tạo mối ghép. Các loại: đai ốc thường DIN 934, nyloc DIN 985, cao DIN 6330, mỏng DIN 439.Tìm hiểu Đai ốc (Nut) →
Ố
- Ốc vít (Screw)
- Chi tiết có ren ngoài, vặn thẳng vào vật liệu mà không cần đai ốc. Khác bu lông ở chỗ ren vít chặt trực tiếp vào vật liệu (gỗ, kim loại, nhựa). Các loại: vít gỗ, vít tôn, vít tự khoan.Tìm hiểu Ốc vít (Screw) →
Câu Hỏi Thường Gặp
❓ A2 và A4 trong ký hiệu bu lông inox khác nhau gì?
A2 là vật liệu inox 304, A4 là inox 316 (có thêm 2-3% molybdenum, chống muối biển tốt hơn). Số theo sau (ví dụ A2-70) là bền kéo tối thiểu 700 MPa theo ISO 3506-1, không liên quan tới mác thép.
❓ Cấp bền 8.8 trên đầu bu lông nghĩa là gì?
Theo ISO 898-1, số đầu (8) nhân 100 ra bền kéo danh nghĩa 800 MPa; công thức đọc nhanh áp dụng cho các cấp bền 4.6, 5.8, 8.8, 10.9, 12.9. Bu lông 8.8 có giới hạn chảy danh nghĩa 640 MPa, thường dùng cho kết cấu thép và máy móc công nghiệp.
❓ Mạ kẽm điện và mạ kẽm nhúng nóng khác nhau ở đâu?
Mạ điện tạo lớp kẽm mỏng, chống gỉ ngoài trời ở mức trung bình, ít ảnh hưởng dung sai ren. Mạ nhúng nóng (HDG) tạo lớp dày hơn nhiều (khoảng 45-85μm theo ISO 1461), bền hơn ngoài trời, nhưng có thể làm sai lệch dung sai ren nếu không tiện lại.
❓ Vít và bu lông khác nhau ở điểm nào?
Vít (screw) vặn thẳng vào vật liệu (gỗ, tôn, nhựa) không cần đai ốc. Bu lông (bolt) là thanh ren dùng cùng đai ốc để ghép hai chi tiết — khác biệt nằm ở cách tạo lực kẹp, không phải hình dạng bên ngoài.
❓ Vì sao bu lông cấp bền 10.9 trở lên không nên mạ kẽm điện?
Bu lông bền cao dễ hấp thụ hydro trong quá trình mạ điện/ngâm axit, gây giòn hydro (hydrogen embrittlement) — nứt gãy đột ngột không cảnh báo trước. Nếu bắt buộc mạ điện phải bake (nung khử hydro) ngay sau mạ; nhiều nơi chọn mạ nhúng nóng hoặc không mạ để tránh rủi ro này.
Thuật Ngữ Nào Chưa Rõ?
Đội ngũ kỹ thuật Trường An giải đáp miễn phí — gọi hoặc nhắn tin ngay.
Xem thêm: Bài viết kỹ thuật · Tất cả bài viết