Giải thích các thuật ngữ kỹ thuật ngành bu lông, ốc vít: tiêu chuẩn DIN/ISO/ASTM, vật liệu inox, cấp bền, phương pháp mạ và các khái niệm cơ khí thường gặp.
| Tiêu chuẩn Đức (DIN) | Tiêu chuẩn quốc tế (ISO) | Tên gọi |
|---|---|---|
| DIN 933 | ISO 4017 | Bu lông lục giác ren suốt |
| DIN 931 | ISO 4014 | Bu lông lục giác ren một phần |
| DIN 934 | ISO 4032 | Đai ốc lục giác |
| DIN 985 | ISO 7042 | Đai ốc nyloc chống lỏng |
A2 là vật liệu inox 304, A4 là inox 316 (có thêm 2-3% molybdenum, chống muối biển tốt hơn). Số theo sau (ví dụ A2-70) là bền kéo tối thiểu 700 MPa, không liên quan tới mác thép.
Số đầu (8) nhân 100 ra bền kéo tối thiểu 800 MPa; công thức đọc nhanh cho mọi cấp bền: 4.6, 5.8, 8.8, 10.9, 12.9. Bu lông 8.8 có giới hạn chảy 640 MPa, phổ biến nhất cho kết cấu thép và máy móc công nghiệp.
Mạ điện tạo lớp kẽm mỏng 5-12μm, bền 1-3 năm ngoài trời, không ảnh hưởng dung sai ren. Mạ nhúng nóng (HDG) tạo lớp dày 45-85μm, bền 15-30 năm, nhưng có thể làm sai lệch dung sai ren nếu không tiện lại.
Vít (screw) vặn thẳng vào vật liệu (gỗ, tôn, nhựa) không cần đai ốc. Bu lông (bolt) là thanh ren dùng cùng đai ốc để ghép hai chi tiết — khác biệt nằm ở cách tạo lực kẹp, không phải hình dạng bên ngoài.
Bu lông bền cao dễ hấp thụ hydro trong quá trình mạ điện/ngâm axit, gây giòn hydro (hydrogen embrittlement) — nứt gãy đột ngột không cảnh báo trước. Nếu bắt buộc mạ điện phải bake (nung khử hydro) ngay sau mạ; nhiều nơi chọn mạ nhúng nóng hoặc không mạ để tránh rủi ro này.
Kỹ sư Trường An giải đáp miễn phí — gọi hoặc nhắn tin ngay.
Xem thêm: Bài viết kỹ thuật · Tất cả bài viết