Trang chủ/Từ điển kỹ thuật

Từ Điển Kỹ Thuật Bu Lông & Ốc Vít

Giải thích các thuật ngữ kỹ thuật ngành bu lông, ốc vít: tiêu chuẩn DIN/ISO/ASTM, vật liệu inox, cấp bền, phương pháp mạ và các khái niệm cơ khí thường gặp.

A

A2-70
Ký hiệu ISO 3506 cho bu lông inox 304 — A2 là vật liệu (stainless 304), 70 là bền kéo tối thiểu 700 MPa.Đọc thêm →
A4-70
Ký hiệu ISO 3506 cho bu lông inox 316 — A4 là vật liệu (stainless 316 với molybdenum), 70 là bền kéo tối thiểu 700 MPa. Dùng cho môi trường muối, biển.Đọc thêm →
ASTM
American Society for Testing and Materials — tổ chức tiêu chuẩn Mỹ. Bu lông ASTM A325/A490 là tiêu chuẩn kết cấu thép Mỹ, tương đương ISO 8.8/10.9.Đọc thêm →

B

Bu lông (Bolt)
Thanh kim loại có ren ngoài, đầu lục giác hoặc allen, dùng cùng đai ốc để ghép các chi tiết. Khác với vít (screw): vít vặn thẳng vào vật liệu, bu lông dùng đai ốc.Đọc thêm →

C

Cấp bền (Strength Grade)
Con số trên đầu bu lông thể hiện cơ tính: 4.6, 5.8, 8.8, 10.9, 12.9. Số đầu × 100 = bền kéo (MPa). Ví dụ: 8.8 = bền kéo 800 MPa, giới hạn chảy 640 MPa.Đọc thêm →
Chromium (Cr)
Nguyên tố hóa học tạo nên tính chống gỉ của inox. Inox phải có ≥10.5% Cr để tạo lớp oxit thụ động Cr₂O₃ tự bảo vệ bề mặt.

D

DIN
Deutsches Institut für Normung — tiêu chuẩn Đức. DIN 931 (bu lông ren một phần), DIN 933 (bu lông ren suốt), DIN 934 (đai ốc lục giác), DIN 985 (đai ốc nyloc). Phổ biến nhất tại Việt Nam.Đọc thêm →

G

Galvanic Corrosion
Ăn mòn điện hóa xảy ra khi hai kim loại khác nhau tiếp xúc nhau trong môi trường dẫn điện (nước, muối). Ví dụ: bu lông thép + khung nhôm + nước biển = bu lông thép bị ăn mòn nhanh.Đọc thêm →

H

HDG (Hot-Dip Galvanizing)
Mạ kẽm nhúng nóng — nhúng thép vào kẽm nóng chảy 450°C. Tạo lớp kẽm dày 45–85μm, bền 15–30 năm ngoài trời. Khác với mạ kẽm điện (5–12μm, bền 1–3 năm).Đọc thêm →

I

Inox 304 (SUS304, SS304)
Mác thép không gỉ phổ biến nhất: 18% Cr + 8% Ni. Không từ tính. Dùng cho bu lông thùng xe tải, thiết bị thực phẩm, cơ khí ngoài trời. Ký hiệu ISO: A2.Đọc thêm →
Inox 316 (SUS316, SS316)
Mác inox 316: 16% Cr + 10% Ni + 2–3% Molybdenum. Chống muối biển tốt hơn 304 nhờ Mo. Dùng cho thùng xe đông lạnh, tàu biển, ven biển. Ký hiệu ISO: A4.Đọc thêm →
ISO
International Organization for Standardization. ISO 4014 (bu lông ren một phần), ISO 4017 (ren suốt), ISO 4032 (đai ốc lục giác). Gần tương đương DIN nhưng có một số khác biệt nhỏ về kích thước.Đọc thêm →

L

Loctite
Thương hiệu keo khóa ren phổ biến. Loctite 222 (tím, nhẹ), 243 (xanh, trung bình, tháo được bằng cờ lê), 270 (đỏ, bền cao, cần nung nóng 250°C để tháo). Hoạt động bằng phản ứng anaerobic.Đọc thêm →

M

Mạ kẽm điện (Electro Galvanizing)
Phương pháp mạ kẽm bằng điện phân, tạo lớp kẽm mỏng 5–12μm. Bề mặt đẹp, bóng, không ảnh hưởng dung sai ren. Bảo vệ chống gỉ trung bình 1–3 năm ngoài trời.Đọc thêm →
Mô-men xoắn (Torque)
Lực siết bu lông, đo bằng Newton-metre (Nm) hoặc kgf·cm. Siết đúng lực tạo preload (lực căng trước) trong bu lông bằng 70–90% giới hạn chảy. Dùng cờ lê lực (torque wrench) để kiểm soát.Đọc thêm →

N

Nickel (Ni)
Nguyên tố trong inox tạo cấu trúc austenitic (không từ tính). Inox 304 có 8–10.5% Ni. Giá nickel thế giới biến động ảnh hưởng trực tiếp đến giá bu lông inox.
Nyloc (DIN 985)
Đai ốc chống lỏng có vòng nhựa nylon ở trên. Nhựa bị biến dạng ôm chặt ren tạo ma sát. Hiệu quả hơn vòng đệm đàn hồi 3–5 lần trong điều kiện rung động (theo thử nghiệm Junker DIN 65151).Đọc thêm →

P

Pitch (Bước ren)
Khoảng cách giữa hai đỉnh ren liên tiếp, tính bằng mm. M8 tiêu chuẩn có bước ren 1.25mm (ký hiệu M8×1.25). Ren thô (coarse): bước lớn, phổ biến. Ren mịn (fine): bước nhỏ, cho điều chỉnh chính xác.Đọc thêm →
Preload
Lực căng trước được tạo ra trong thân bu lông khi siết. Preload đúng (70–90% giới hạn chảy) tạo ma sát đủ lớn để giữ mối ghép và chống lỏng do rung động.

R

Ren metric ISO (M)
Hệ ren tiêu chuẩn quốc tế đơn vị mm. M6×1.0 = đường kính 6mm, bước ren 1mm. Ren metric phổ biến toàn cầu, trừ Mỹ (dùng UNC/UNF inch).Đọc thêm →

S

Self-drilling Screw (Vít tự khoan)
Vít có đầu mũi khoan tích hợp, khoan xuyên kim loại và tự tạo ren trong một bước. Ký hiệu ST4.8, ST5.5 — số là đường kính thân vít tính bằng mm. Phổ biến trong đóng thùng xe và lợp tôn.Đọc thêm →
SUS304 / SS304
Tên gọi khác của inox 304. SUS là ký hiệu tiêu chuẩn Nhật (JIS), SS là ký hiệu Mỹ/quốc tế chung. Cùng thành phần với EN 1.4301 của châu Âu.

T

Thép cấp bền 8.8
Bu lông thép carbon trung bình được tôi và ram nhiệt, bền kéo ≥800 MPa, giới hạn chảy ≥640 MPa. Tiêu chuẩn nhất cho kết cấu thép, máy móc công nghiệp.Đọc thêm →
Torque Wrench (Cờ lê lực)
Dụng cụ siết bu lông có thể thiết lập và kiểm soát mô-men xoắn. Nghe tiếng click khi đạt lực đặt trước. Cần thiết cho bất kỳ mối ghép quan trọng nào — kết cấu thùng xe, động cơ, kết cấu thép.

V

Vòng đệm (Washer)
Đĩa kim loại mỏng đặt dưới đầu bu lông hoặc đai ốc. Vòng đệm phẳng (DIN 125) phân tán tải lực, bảo vệ bề mặt. Vòng đệm đàn hồi (DIN 127) chống lỏng nhẹ. Vòng đệm inox cho thùng xe.Đọc thêm →

Y

Yield Strength (Giới hạn chảy)
Ứng suất tại đó vật liệu bắt đầu biến dạng dẻo (không đàn hồi về lại). Bu lông 8.8 có giới hạn chảy 640 MPa. Siết bu lông vượt giới hạn chảy = bu lông bị kéo giãn vĩnh viễn, phải thay.

Z

Zinc Plating (Mạ kẽm)
Lớp bảo vệ chống gỉ phổ biến nhất cho bu lông thép. Hai loại: mạ điện (5–12μm, rẻ) và nhúng nóng (45–85μm, bền). Kẽm hoạt động như anod hy sinh, bị oxy hóa trước thép bên dưới.Đọc thêm →

Đ

Đai ốc (Nut)
Chi tiết hình lục giác (hoặc các hình khác) có lỗ ren trong, dùng vặn vào bu lông để tạo mối ghép. Các loại: đai ốc thường DIN 934, nyloc DIN 985, cao DIN 6334, dẹt DIN 439.Đọc thêm →

Ốc vít (Screw)
Chi tiết có ren ngoài, vặn thẳng vào vật liệu mà không cần đai ốc. Khác bu lông ở chỗ ren vít chặt trực tiếp vào vật liệu (gỗ, kim loại, nhựa). Các loại: vít gỗ, vít tôn, vít tự khoan.Đọc thêm →

Thuật Ngữ Nào Chưa Rõ?

Kỹ sư Trường An giải đáp miễn phí — gọi hoặc nhắn tin ngay.

Xem thêm: Bài viết kỹ thuật · Tất cả bài viết

0983 080 787Chat Zalo