Bảng Giá Tham Khảo 2026
Bu lông · Ốc vít · Linh kiện thùng xe — Giá sỉ, cập nhật theo thị trường
⚠️
Lưu ý: Bảng giá này là giá tham khảo — giá thực tế có thể thay đổi theo số lượng, thời điểm và điều kiện giao hàng. Vui lòng liên hệ 0983 080 787 để nhận báo giá chính xác nhất cho đơn hàng cụ thể của bạn.
🔩 Bảng Giá Bu Lông
| Sản phẩm | Đơn vị | Giá tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Bu lông lục giác M6×20 inox 304 A2-70 | cái | 1.400 – 1.800đ | DIN 933 |
| Bu lông lục giác M8×25 inox 304 A2-70 | cái | 2.600 – 3.200đ | DIN 933 |
| Bu lông lục giác M8×30 inox 304 A2-70 | cái | 2.800 – 3.500đ | DIN 931 |
| Bu lông lục giác M10×30 inox 304 A2-70 | cái | 4.200 – 5.200đ | DIN 933 |
| Bu lông lục giác M10×35 inox 304 A2-70 | cái | 4.500 – 5.500đ | DIN 931 |
| Bu lông lục giác M12×40 inox 304 A2-70 | cái | 7.000 – 8.500đ | DIN 933 |
| Bu lông lục giác M8×25 thép 8.8 mạ kẽm | cái | 700 – 950đ | DIN 933 |
| Bu lông lục giác M10×30 thép 8.8 mạ kẽm | cái | 1.200 – 1.600đ | DIN 933 |
| Bu lông lục giác M12×40 thép 8.8 mạ kẽm | cái | 2.000 – 2.600đ | DIN 933 |
| Bu lông neo móng chữ J M12×200 | cái | 18.000 – 25.000đ | Thép CT3 mạ kẽm |
🪛 Bảng Giá Ốc Vít
| Sản phẩm | Đơn vị | Giá tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Vít tự khoan tôn ST4.8×38 mạ kẽm | 100 cái | 22.000 – 28.000đ | Đầu bầu lục giác |
| Vít tự khoan tôn ST5.5×50 mạ kẽm | 100 cái | 30.000 – 38.000đ | Đầu bầu lục giác |
| Vít inox 304 đầu chìm M5×16 A2-70 | 100 cái | 45.000 – 55.000đ | DIN 965 |
| Vít inox 304 đầu trụ M6×20 A2-70 | 100 cái | 55.000 – 70.000đ | DIN 7985 |
| Đai ốc lục giác M8 inox 304 A2 | 100 cái | 35.000 – 45.000đ | DIN 934 |
| Đai ốc lục giác M10 inox 304 A2 | 100 cái | 55.000 – 68.000đ | DIN 934 |
| Đai ốc nyloc M8 inox 304 A2 | 100 cái | 45.000 – 58.000đ | DIN 985 |
| Đai ốc nyloc M10 inox 304 A2 | 100 cái | 70.000 – 88.000đ | DIN 985 |
🚛 Bảng Giá Linh Kiện Thùng Xe
| Sản phẩm | Đơn vị | Giá tham khảo | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Bản lề cửa thùng xe 75×75mm inox 304 | đôi | 28.000 – 38.000đ | Dày 2mm |
| Bản lề cửa thùng xe 100×100mm inox 304 | đôi | 45.000 – 58.000đ | Dày 2.5mm |
| Bản lề cửa thùng xe 125×125mm inox 304 | đôi | 68.000 – 85.000đ | Dày 3mm |
| Khóa tôm thùng xe inox 250mm | cái | 120.000 – 150.000đ | Tay gạt inox |
| Khóa tôm thùng xe inox 300mm | cái | 150.000 – 190.000đ | Tay gạt inox |
| Cản hông inox 304 chữ U 30×30mm | mét | 85.000 – 110.000đ | Cắt theo chiều dài |
| Bo góc nhôm 25×25mm | mét | 35.000 – 48.000đ | Nhôm 6063 |
| Bản lề piano inox 304 — 63mm | mét | 145.000 – 180.000đ | Cắt theo chiều dài |
Chính Sách Chiết Khấu Theo Số Lượng
100 – 499 cái
Giá sỉ cơ bản
500 – 999 cái
Giảm thêm 5%
1.000 – 4.999 cái
Giảm thêm 8%
≥ 5.000 cái
Báo giá đặc biệt
❓ Câu Hỏi Thường Gặp Về Giá
Bu lông inox 304 M8×25 giá bao nhiêu?▼
Bu lông inox 304 A2-70 M8×25 có giá tham khảo 2.600–3.200đ/cái (sỉ từ 100 cái). Giá có thể thay đổi theo thị trường nickel thế giới. Gọi 0983 080 787 để nhận báo giá cập nhật nhất.
Mua bu lông ốc vít sỉ tối thiểu bao nhiêu cái?▼
Giá sỉ cơ bản áp dụng từ 100 cái/loại. Đơn từ 500 cái giảm thêm 5%, từ 1.000 cái giảm 8%. Đơn dưới 100 cái vẫn bán theo giá lẻ.
Vật Tư Trường An có giao hàng toàn quốc không?▼
Có. Giao hàng toàn quốc qua đơn vị vận chuyển. Hàng trong ngày tại TP.HCM, 1–3 ngày các tỉnh. Đơn lớn hỗ trợ phí vận chuyển theo thỏa thuận.
Bản lề thùng xe inox 100×100mm giá bao nhiêu?▼
Bản lề cửa thùng xe inox 304 kích thước 100×100mm (dày 2.5mm) có giá tham khảo 45.000–58.000đ/đôi. Mua sỉ từ 10 đôi trở lên có chiết khấu.
Bu lông thép 8.8 M10×30 giá bao nhiêu?▼
Bu lông lục giác thép 8.8 mạ kẽm điện M10×30 có giá tham khảo 1.200–1.600đ/cái, rẻ hơn inox 304 khoảng 3–4 lần.
Có xuất hóa đơn VAT không?▼
Có. Vật Tư Trường An xuất hóa đơn VAT đầy đủ cho tất cả đơn hàng. Vui lòng thông báo khi đặt hàng để chuẩn bị hóa đơn đúng thông tin.
Nhận Báo Giá Chính Xác
Gửi danh sách sản phẩm → nhận báo giá trong 30 phút