Bu Lông Lục Giác Thép Đen 8.8
Bu lông lục giác thép đen cường độ cao 8.8, dùng trong kết cấu thép, máy móc công nghiệp và xe tải. Đạt tiêu chuẩn DIN 933/931.
Vật Tư Trường An sản xuất và bán sỉ bu lông lục giác, neo móng, U-bolt, inox 304/316 theo chuẩn DIN 933, DIN 931, ISO 898-1 — cấp bền 4.6 đến 12.9, cỡ M6 đến M30 sẵn kho TP.HCM. Giá sỉ từ 100 cái mỗi loại, giao toàn quốc 24–48h, có phiếu CO/CQ khi mua nhiều.
Xem đầy đủ phân loại, cấp bền, vật liệu, bảng tra size & lực siết tại trang kiến thức bu lông.
Nhấn vào kích thước để xem thông số kỹ thuật chi tiết, mô-men siết và giá sỉ
Tìm thấy 5 sản phẩm
Bu lông lục giác thép đen cường độ cao 8.8, dùng trong kết cấu thép, máy móc công nghiệp và xe tải. Đạt tiêu chuẩn DIN 933/931.
Bu lông inox 304 chống gỉ tuyệt vời, phù hợp môi trường ẩm ướt, xe tải đông lạnh, thùng inox. Bề mặt sáng bóng, không nhiễm từ.
Bu lôngBu lông neo móng chữ J dùng để neo cố định máy móc thiết bị, cột điện, khung thép vào nền bê tông. Sản xuất theo yêu cầu.
Bu lôngBu lông U dùng để cố định ống, thanh ray, ống xả, nhíp xe tải. Sản xuất từ thép mạ kẽm hoặc inox theo kích thước yêu cầu.
Bu lôngBu lông lục giác chìm inox 304 siết bằng lục lăng Allen: đầu trụ DIN 912 (lực siết lớn) và đầu chìm côn DIN 7991 (chìm phẳng mặt, thẩm mỹ). Gọn, lắp nơi hẹp, không vướng hàng.
Bu lông (bolt) là chi tiết ghép nối ren ngoài, làm việc cùng đai ốc để kết nối các bộ phận cơ khí, kết cấu thép và thùng xe tải. Tại Việt Nam, bu lông lục giác ngoài theo tiêu chuẩn DIN 933 (ren suốt) và DIN 931 (ren một phần) là phổ biến nhất, chiếm hơn 70% nhu cầu thị trường.
Phân loại theo vật liệu: Bu lông thép đen cấp bền 4.6, 8.8, 10.9 dùng cho kết cấu chịu lực; bu lông mạ kẽm phù hợp môi trường thông thường; bu lông inox 304 và inox 316 chịu ăn mòn cao, bắt buộc dùng cho thùng xe đông lạnh, xe tải chạy ven biển và môi trường hóa chất.
Chọn cấp bền đúng: Cấp bền 8.8 (bền kéo ≥ 800 MPa) đáp ứng hầu hết ứng dụng xe tải và cơ khí thông dụng. Cấp 10.9 dành cho mối ghép chịu tải trọng động cao, không gian lắp hạn chế. Không nên dùng cấp bền thấp hơn mức thiết kế vì nguy cơ đứt gãy khi chịu tải rung động.
Kích thước thông dụng trong ngành đóng thùng xe: M8×25, M8×30, M10×30, M10×35 cho bản lề và khóa; M12×40, M12×50 cho khung thùng; M16 trở lên cho neo móng và kết cấu thép lớn. Vật Tư Trường An cung cấp đầy đủ kho từ M6 đến M30, sẵn hàng giao ngay tại TP.HCM.
Cần tra bước ren, mũi khoan taro và cỡ lục giác theo từng cỡ bu lông (M3–M24), xem bảng tra bu lông & đinh rút theo tiêu chuẩn ISO/DIN.
Là nhà máy sản xuất trực tiếp từ 2016, Vật Tư Trường An cung cấp bu lông cho xưởng đóng thùng xe, nhà máy cơ khí và công trình xây dựng toàn quốc — cam kết đạt tiêu chuẩn DIN/ISO/TCVN, có kiểm định lô hàng (CO/CQ), giao hàng đúng hẹn và hỗ trợ kỹ thuật miễn phí khi cần tư vấn chọn loại.
Đang tìm bu lông nở (tắc kê) để neo thiết bị vào tường/sàn bê tông thay vì bu lông ghép nối thông thường? Xem bu lông nở inox — chọn đúng loại theo nền lắp. Cần đủ bộ linh kiện cho thùng xe tải (bản lề, khóa, gioăng…), xem trang tổng hợp 12 nhóm linh kiện thùng xe. Cần vít tự khoan bắt tôn hoặc đai ốc rời thay vì bu lông ghép kết cấu? Xem ốc vít, vít tự khoan các loại. Tìm hiểu thêm nguyên lý chọn mối ghép bu lông so với đinh tán, hàn (kiến thức kỹ thuật, nguồn cokhi.net): so sánh mối ghép đinh tán vs bu lông vs hàn.
Cấp bền tra theo TCVN 1916:1995 / ISO 898-1 (thép cacbon & hợp kim) và ISO 3506-1 (inox A2/A4) — số liệu là mức tối thiểu công bố cho cỡ ren tiêu chuẩn, không áp dụng cứng cho mọi kích thước.
| Kích thước | Đường kính (mm) | Bước ren (mm) | Vật liệu phổ biến | Cấp bền | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|---|---|---|
| M6 | 6.0 | 1.0 | Thép mạ kẽm, inox 304 | 4.8 / 8.8 / A2-70 | Nội thất, máy nhỏ |
| M8 | 8.0 | 1.25 | Thép mạ kẽm, inox 304 | 8.8 / A2-70 | Thùng xe, bản lề, khóa |
| M10 | 10.0 | 1.5 | Thép mạ kẽm, inox 304 | 8.8 / 10.9 / A2-70 | Xe tải, kết cấu |
| M12 | 12.0 | 1.75 | Thép mạ kẽm, inox 304 | 8.8 / 10.9 / A2-70 | Khung thùng xe, xe tải nặng |
| M16 | 16.0 | 2.0 | Thép hợp kim, inox 304/316 | 8.8 / 10.9 / A2-70 | Kết cấu thép lớn |
| M20 | 20.0 | 2.5 | Thép hợp kim | 8.8 / 10.9 | Neo móng, cột |
| M24 | 24.0 | 3.0 | Thép hợp kim | 8.8 (giảm cấp so với size nhỏ) | Công trình, cầu trục |
Với cỡ lớn (M24 trở lên) và bu lông inox A2-70/A4-80, cấp bền thực tế có thể thấp hơn mức công bố cho size tiêu chuẩn do giới hạn gia công nguội — xem chi tiết tại cấp bền A2-70 là gì, so sánh với 8.8. Mô-men siết cụ thể theo cấp bền và cỡ ren xem tại bảng tra lực siết bu lông.
Bu lông 8.8 có giới hạn bền kéo ≥ 800 MPa, phù hợp đa số ứng dụng cơ khí và xe tải. Bu lông 10.9 bền hơn (≥ 1000 MPa), dùng khi không gian lắp hạn chế hoặc tải trọng cao hơn.
Có. Bu lông inox 304 chống gỉ tốt, phù hợp môi trường ẩm và thùng xe tải thông thường. Với xe đông lạnh hoặc vùng ven biển nên dùng inox 316 để tăng khả năng chống muối.
Tối thiểu từ 100 cái/loại để áp dụng giá sỉ. Đơn hàng từ 500 cái được giảm thêm 5%. Liên hệ 0983 080 787 để được báo giá cụ thể.
Bu lông 8.8 đạt chuẩn phải có ký hiệu '8.8' dập nổi trên đầu bu lông, mặt cắt sáng đều, không vết nứt. Nên mua từ nhà cung cấp có kiểm định chất lượng và yêu cầu phiếu CO/CQ khi mua số lượng lớn.
Không hoàn toàn. Bu lông đi cùng đai ốc để ghép kết cấu, khung thùng xe, chịu tải cắt/kéo theo cấp bền. Ốc vít nhóm khác gồm vít tự khoan (bắt trực tiếp vào tôn, không cần đai ốc) và đai ốc rời. Vật Tư Trường An bán sỉ đầy đủ cả 2 nhóm, có thể báo giá chung một đơn hàng.
Gửi danh sách kích thước, số lượng — nhận báo giá trong 30 phút.