🔩

Bu Lông Các Loại — Giá Sỉ Tốt Nhất

Tiêu chuẩn DIN/ISO/JIS — Inox 304/316 — Giao toàn quốc

Bu lông lục giácBu lông inox 304Bu lông neo móngBu lông U-boltCấp bền 8.8 / 10.9
Chuẩn DIN 933 / DIN 931
💰Giá sỉ từ 100 cái
🚚Giao hàng 24 – 48h
🛠️Tư vấn kỹ thuật miễn phí
Bu Lông Lục Giác Thép Đen 8.8Bu lông

Bu Lông Lục Giác Thép Đen 8.8

Bu lông lục giác thép đen cường độ cao 8.8, dùng trong kết cấu thép, máy móc công nghiệp và xe tải. Đạt tiêu chuẩn DIN 933/931.

Kích thước:M6 – M48
Cấp bền:8.8
Bu Lông Inox 304 Lục Giác NgoàiBu lông

Bu Lông Inox 304 Lục Giác Ngoài

Bu lông inox 304 chống gỉ tuyệt vời, phù hợp môi trường ẩm ướt, xe tải đông lạnh, thùng inox. Bề mặt sáng bóng, không nhiễm từ.

Kích thước:M4 – M24
Vật liệu:Inox 304 (SUS304)
Bu Lông Neo Móng Chữ JBu lông

Bu Lông Neo Móng Chữ J

Bu lông neo móng chữ J dùng để neo cố định máy móc thiết bị, cột điện, khung thép vào nền bê tông. Sản xuất theo yêu cầu.

Kích thước:M12 – M48
Chiều dài:200mm – 2000mm
Bu Lông U (U-Bolt) Ôm ỐngBu lông

Bu Lông U (U-Bolt) Ôm Ống

Bu lông U dùng để cố định ống, thanh ray, ống xả, nhíp xe tải. Sản xuất từ thép mạ kẽm hoặc inox theo kích thước yêu cầu.

Đường kính ôm:Ø20 – Ø200mm
Ren:M8 – M24

Bu Lông Là Gì? Hướng Dẫn Chọn Đúng Loại

Bu lông (bolt) là chi tiết ghép nối ren ngoài, làm việc cùng đai ốc để kết nối các bộ phận cơ khí, kết cấu thép và thùng xe tải. Tại Việt Nam, bu lông lục giác ngoài theo tiêu chuẩn DIN 933 (ren suốt) và DIN 931 (ren một phần) là phổ biến nhất, chiếm hơn 70% nhu cầu thị trường.

Phân loại theo vật liệu: Bu lông thép đen cấp bền 4.6, 8.8, 10.9 dùng cho kết cấu chịu lực; bu lông mạ kẽm phù hợp môi trường thông thường; bu lông inox 304 và inox 316 chịu ăn mòn cao, bắt buộc dùng cho thùng xe đông lạnh, xe tải chạy ven biển và môi trường hóa chất.

Chọn cấp bền đúng: Cấp bền 8.8 (bền kéo ≥ 800 MPa) đáp ứng hầu hết ứng dụng xe tải và cơ khí thông dụng. Cấp 10.9 dành cho mối ghép chịu tải trọng động cao, không gian lắp hạn chế. Không nên dùng cấp bền thấp hơn mức thiết kế vì nguy cơ đứt gãy khi chịu tải rung động.

Kích thước thông dụng trong ngành đóng thùng xe: M8×25, M8×30, M10×30, M10×35 cho bản lề và khóa; M12×40, M12×50 cho khung thùng; M16 trở lên cho neo móng và kết cấu thép lớn. Vật Tư Trường An cung cấp đầy đủ kho từ M6 đến M30, sẵn hàng giao ngay tại TP.HCM.

Với hơn 10 năm kinh nghiệm cung cấp cho xưởng đóng thùng xe, nhà máy cơ khí và công trình xây dựng toàn quốc, Trường An cam kết bu lông đạt tiêu chuẩn DIN/ISO, có kiểm định lô hàng, giao hàng đúng hẹn và hỗ trợ kỹ thuật miễn phí khi cần tư vấn chọn loại.

Bảng Kích Thước Bu Lông Thông Dụng

Kích thướcĐường kính (mm)Bước ren (mm)Cấp bền phổ biếnỨng dụng điển hình
M66.01.04.8 / 8.8Nội thất, máy nhỏ
M88.01.258.8Thùng xe, bản lề, khóa
M1010.01.58.8 / 10.9Xe tải, kết cấu
M1212.01.758.8 / 10.9Khung thùng xe, xe tải nặng
M1616.02.08.8 / 10.9Kết cấu thép lớn
M2020.02.58.8Neo móng, cột
M2424.03.08.8Công trình, cầu trục

Câu Hỏi Thường Gặp Về Bu Lông

Bu lông cấp bền 8.8 và 10.9 khác nhau thế nào?

Bu lông 8.8 có giới hạn bền kéo ≥ 800 MPa, phù hợp đa số ứng dụng cơ khí và xe tải. Bu lông 10.9 bền hơn (≥ 1000 MPa), dùng khi không gian lắp hạn chế hoặc tải trọng cao hơn.

Bu lông inox 304 có phù hợp cho thùng xe tải không?

Có. Bu lông inox 304 chống gỉ tốt, phù hợp môi trường ẩm và thùng xe tải thông thường. Với xe đông lạnh hoặc vùng ven biển nên dùng inox 316 để tăng khả năng chống muối.

Đặt mua bu lông sỉ tối thiểu bao nhiêu cái?

Tối thiểu từ 100 cái/loại để áp dụng giá sỉ. Đơn hàng từ 500 cái được giảm thêm 5%. Liên hệ 0983 080 787 để được báo giá cụ thể.

Làm sao phân biệt bu lông cấp bền 8.8 thật và giả?

Bu lông 8.8 đạt chuẩn phải có ký hiệu '8.8' dập nổi trên đầu bu lông, mặt cắt sáng đều, không vết nứt. Nên mua từ nhà cung cấp có kiểm định chất lượng và yêu cầu phiếu CO/CQ khi mua số lượng lớn.

Bài Viết Kỹ Thuật Liên Quan

Cần Báo Giá Bu Lông?

Gửi danh sách kích thước, số lượng — nhận báo giá trong 30 phút.

0983 080 787Chat Zalo