Trang chủ/Bài viết/Bu Lông 8.8 vs 10.9 — So Sánh Chi Tiết, Chọn Loại Nào?
Kỹ thuật5 phút đọc

Bu Lông 8.8 vs 10.9 — So Sánh Chi Tiết, Chọn Loại Nào?

Bu Lông 8.8 vs 10.9 — So Sánh Chi Tiết, Chọn Loại Nào?

So sánh bu lông cấp bền 8.8 và 10.9: bền kéo, giới hạn chảy, giá, ứng dụng. 10.9 không phải lúc nào cũng tốt hơn 8.8 — biết khi nào cần nâng cấp.

Thông Số Cốt Lõi: 8.8 vs 10.9

Thông sốCấp bền 8.8Cấp bền 10.9
Bền kéo tối thiểu800 MPa1.000 MPa
Giới hạn chảy tối thiểu640 MPa900 MPa
Độ giãn dài (A5)≥ 12%≥ 9%
Độ cứng Rockwell22–32 HRC32–39 HRC
Giá tương đốiCơ sở+15–25%

Tải Trọng Kéo So Sánh Tại Cùng Kích Thước

Kích thướcTải kéo 8.8Tải kéo 10.9Tăng
M8~14.5 kN~18.2 kN+25%
M10~23.0 kN~28.8 kN+25%
M12~33.3 kN~41.6 kN+25%
M16~58.5 kN~73.1 kN+25%

Khi Nào Nên Dùng 10.9?

  • Không gian hạn chế, cần dùng bu lông nhỏ hơn với tải tương đương
  • Hệ thống phanh, tay lái xe (an toàn sinh mạng, cần hệ số an toàn cao hơn)
  • Máy chạy ở tốc độ cao, rung động lớn
  • Kỹ sư thiết kế chỉ định trong bản vẽ
  • Kết cấu thép, nhà xưởng — 8.8 là tiêu chuẩn theo AISC
  • Thùng xe tải — 8.8 mạ kẽm hoặc inox A2-70 là đủ
  • Máy móc công nghiệp thông thường
  • Ngân sách hạn chế và 8.8 đủ đáp ứng tải trọng

Lưu Ý Quan Trọng Về 10.9

Bu lông 10.9 cứng hơn nhưng dòn hơn (ductility thấp hơn). Trong các ứng dụng chịu va đập (impact loading), thép mềm hơn 8.8 đôi khi an toàn hơn vì hấp thụ năng lượng tốt hơn trước khi gãy.

Không bao giờ thay 10.9 bằng 8.8 nếu bản vẽ chỉ định 10.9 — đây là vi phạm tiêu chuẩn kỹ thuật.

Xem thêm: Cấp Bền Bu Lông 4.6, 8.8, 10.9, 12.9 · Ký Hiệu Trên Đầu Bu Lông

bu lông 8.8 vs 10.9so sánh cấp bền bu lôngkhi nào dùng 10.98.8 hay 10.9
MK

Nguyễn Minh Khoa

KS. Cơ Khí Trưởng

Kỹ sư Cơ khí (hệ chính quy)Đại học Bách Khoa TP.HCM

Tốt nghiệp Bách Khoa TP.HCM khóa 2001, anh Khoa gắn bó với ngành vật tư cơ khí suốt 18 năm — từ kỹ thuật viên phòng kiểm định đến Kỹ sư Trưởng phụ trách toàn bộ danh mục bu lông, ốc vít của Trường An. Anh là người trực tiếp xây dựng quy trình kiểm soát chất lượng đầu vào và biên soạn bộ tài liệu kỹ thuật tiêu chuẩn nội bộ.

Tiêu chuẩn bu lông DIN / ISO / ASTMKết cấu thép nhà xưởng và nhà máy
Xem hồ sơ →
0983 080 787Chat Zalo