Bu Lông 8.8 vs 10.9 — So Sánh Chi Tiết, Chọn Loại Nào?

So sánh bu lông cấp bền 8.8 và 10.9: bền kéo, giới hạn chảy, giá, ứng dụng. 10.9 không phải lúc nào cũng tốt hơn 8.8 — biết khi nào cần nâng cấp.
Thông Số Cốt Lõi: 8.8 vs 10.9
| Thông số | Cấp bền 8.8 | Cấp bền 10.9 |
|---|---|---|
| Bền kéo tối thiểu | 800 MPa | 1.000 MPa |
| Giới hạn chảy tối thiểu | 640 MPa | 900 MPa |
| Độ giãn dài (A5) | ≥ 12% | ≥ 9% |
| Độ cứng Rockwell | 22–32 HRC | 32–39 HRC |
| Giá tương đối | Cơ sở | +15–25% |
Tải Trọng Kéo So Sánh Tại Cùng Kích Thước
| Kích thước | Tải kéo 8.8 | Tải kéo 10.9 | Tăng |
|---|---|---|---|
| M8 | ~14.5 kN | ~18.2 kN | +25% |
| M10 | ~23.0 kN | ~28.8 kN | +25% |
| M12 | ~33.3 kN | ~41.6 kN | +25% |
| M16 | ~58.5 kN | ~73.1 kN | +25% |
Khi Nào Nên Dùng 10.9?
- •Không gian hạn chế, cần dùng bu lông nhỏ hơn với tải tương đương
- •Hệ thống phanh, tay lái xe (an toàn sinh mạng, cần hệ số an toàn cao hơn)
- •Máy chạy ở tốc độ cao, rung động lớn
- •Kỹ sư thiết kế chỉ định trong bản vẽ
- •Kết cấu thép, nhà xưởng — 8.8 là tiêu chuẩn theo AISC
- •Thùng xe tải — 8.8 mạ kẽm hoặc inox A2-70 là đủ
- •Máy móc công nghiệp thông thường
- •Ngân sách hạn chế và 8.8 đủ đáp ứng tải trọng
Lưu Ý Quan Trọng Về 10.9
Bu lông 10.9 cứng hơn nhưng dòn hơn (ductility thấp hơn). Trong các ứng dụng chịu va đập (impact loading), thép mềm hơn 8.8 đôi khi an toàn hơn vì hấp thụ năng lượng tốt hơn trước khi gãy.
Không bao giờ thay 10.9 bằng 8.8 nếu bản vẽ chỉ định 10.9 — đây là vi phạm tiêu chuẩn kỹ thuật.
Xem thêm: Cấp Bền Bu Lông 4.6, 8.8, 10.9, 12.9 · Ký Hiệu Trên Đầu Bu Lông
Nguyễn Minh Khoa
KS. Cơ Khí Trưởng
Kỹ sư Cơ khí (hệ chính quy) — Đại học Bách Khoa TP.HCM
Tốt nghiệp Bách Khoa TP.HCM khóa 2001, anh Khoa gắn bó với ngành vật tư cơ khí suốt 18 năm — từ kỹ thuật viên phòng kiểm định đến Kỹ sư Trưởng phụ trách toàn bộ danh mục bu lông, ốc vít của Trường An. Anh là người trực tiếp xây dựng quy trình kiểm soát chất lượng đầu vào và biên soạn bộ tài liệu kỹ thuật tiêu chuẩn nội bộ.