Logo Vật Tư Trường An
Vật Tư Trường An
Nhà sản xuất linh kiện thùng xe
Trang chủ/Bài viết/Cấp Bền Bu Lông 4.6, 8.8, 10.9, 12.9 — Ý Nghĩa và Cách Chọn Đúng
Kỹ thuật8 phút đọc

Cấp Bền Bu Lông 4.6, 8.8, 10.9, 12.9 — Ý Nghĩa và Cách Chọn Đúng

Cấp Bền Bu Lông 4.6, 8.8, 10.9, 12.9 — Ý Nghĩa và Cách Chọn Đúng

Con số trên đầu bu lông như 8.8, 10.9 nói lên điều gì? Hướng dẫn đọc ký hiệu cấp bền, so sánh sức bền kéo thực tế và chọn đúng cấp bền cho từng ứng dụng cơ khí và thùng xe tải.

Cấp bền bu lông (property class) là hai số cách nhau dấu chấm trên đầu bu lông, như 4.6, 8.8, 10.9 hay 12.9, cho biết khả năng chịu lực theo ISO 898-1. Số đầu nhân 100 là giới hạn bền kéo (MPa); số đầu nhân số sau nhân 10 là giới hạn chảy. Chọn sai cấp bền có thể làm mối ghép lỏng, biến dạng hoặc đứt gãy. Riêng hai cấp cường độ cao 8.8 và 10.9 được so chi tiết ở cơ tính, mô-men siết và ứng dụng của 8.8 vs 10.9.

Con số cấp bền có ý nghĩa gì?

Cấp bền bu lông thép cacbon được ghi dưới dạng hai số cách nhau bởi dấu chấm (ví dụ 8.8), theo tiêu chuẩn ISO 898-1. Cách đọc rất logic:

  • •Số đầu × 100 = giới hạn bền kéo (Rm), đơn vị MPa. Đây là ứng suất lớn nhất bu lông chịu được trước khi đứt.
  • •Số đầu × số sau × 10 = giới hạn chảy (Rp0.2), đơn vị MPa. Đây là ứng suất mà tại đó bu lông bắt đầu biến dạng dẻo (không hồi phục).
  • •Nói cách khác, số sau biểu thị tỷ lệ giữa giới hạn chảy và giới hạn bền (số sau / 10).

Ví dụ với cấp bền 8.8:

  • •Giới hạn bền kéo = 8 × 100 = 800 MPa
  • •Giới hạn chảy = 8 × 8 × 10 = 640 MPa
  • •Tỷ lệ chảy/bền = 8/10 = 80%

Hiểu công thức này, bạn có thể tự suy ra thông số của các cấp bền thép cacbon theo ISO 898-1 (giá trị tối thiểu cho cỡ nhỏ; cỡ lớn hơn M16 một số cấp có giá trị khác nên cần tra bảng trong tiêu chuẩn). Ví dụ cỡ trên M16 là bu lông M20 bước ren 2,5 mm: ứng suất thử cấp 8.8 của cỡ này là 600 MPa thay vì 580 MPa theo ISO 898-1.

Cường độ bu lông 8.8 là bao nhiêu?

Cường độ bu lông cấp bền 8.8 theo ISO 898-1 gồm giới hạn bền kéo 800 MPa và giới hạn chảy 640 MPa, suy ra từ hai số của cấp bền theo công thức ở trên. Đây là giá trị tối thiểu cho cỡ nhỏ; từ M16 trở lên một số cấp có giá trị khác nên cần tra bảng trong tiêu chuẩn. Cấp 5.6 tính theo cùng công thức.

Cường độ chịu kéo và chịu cắt của bu lông

Cường độ chịu kéo của bu lông chính là giới hạn bền kéo ghi trong cấp bền: lấy số đầu nhân 100 ra MPa, ví dụ cấp 8.8 là 800 MPa theo ISO 898-1. Cường độ chịu cắt không ghi thẳng trong ký hiệu cấp bền mà được ước từ giới hạn chảy; cách ước theo cấp bền xem ở mục cường độ chịu cắt của bu lông DIN 931. Mối ghép chịu lực quan trọng thì giá trị cuối cùng do bản vẽ thiết kế quyết định, đừng tự đổi cấp bền.

Bu lông 5.6 nghĩa là gì, chịu lực bao nhiêu?
Ảnh: SONIC / Pexels

Bu lông 5.6 nghĩa là gì, chịu lực bao nhiêu?

Bu lông cấp bền 5.6 có giới hạn bền kéo tối thiểu 500 MPa và giới hạn chảy 300 MPa theo ISO 898-1: số 5 nhân 100 ra 500, còn 5 nhân 6 nhân 10 ra 300. Đây là cấp thấp của thép cacbon, hợp với mối ghép tải nhẹ, kết cấu phụ. Cấp này thấp hơn nhiều so với cấp 8.8 ở mục trên.

Chưa chắc nên chọn cấp nào, gửi tải và vị trí lắp để được tư vấn.

Từng cấp bền phổ biến dùng cho việc gì?

Nhóm cấp thấp (4.6, 4.8, 5.6, 5.8) có giới hạn bền thấp hơn các cấp cao, thường làm từ thép cacbon thấp đến trung bình và hay dùng cho mối ghép chịu tải nhẹ, kết cấu phụ, lắp ráp dân dụng. Cấp 8.8 là cấp cường độ cao được dùng rất rộng rãi, nằm giữa nhóm cấp thấp và cấp 10.9/12.9 về độ bền và chi phí. Cấp 10.9 và 12.9 thường dùng cho tải nặng, rung động lớn; nhìn chung cấp càng cao càng cứng nhưng giòn hơn nên cần siết đúng lực.

Cấp bềnGiới hạn bền kéo (MPa)Giới hạn chảy (MPa)Ứng dụng điển hình
4.6400240Kết cấu phụ, dân dụng, tải nhẹ
4.8400320Kết cấu phụ, dân dụng, tải nhẹ
5.6500300Kết cấu tải nhẹ, ít quan trọng
5.8500400Lắp ráp thông dụng, tải trung bình
8.8800640Kết cấu thép, cơ khí, ô tô, thùng xe tải
10.91000900Cầu, cẩu trục, khung gầm, tải nặng
12.912001080Khuôn mẫu, máy ép, thủy lực, tải nặng

Nguồn: ISO 898-1 — giá trị tối thiểu cho cỡ đến M16; cỡ lớn hơn tra theo tiêu chuẩn.

Cấp 5.6 và 5.8 có cùng giới hạn bền kéo 500 MPa (ISO 898-1), chỉ khác giới hạn chảy. Cấp 8.8 được dùng rộng rãi cho kết cấu thép, cơ khí, lắp ráp ô tô, thùng xe tải và máy móc công nghiệp. Cấp 12.9 thường dùng trong khuôn mẫu, máy ép, thiết bị thủy lực, chi tiết chịu lực lớn. Ví dụ cỡ M14: tải thử và lực kéo đứt tối thiểu theo từng cấp 8.8, 10.9, 12.9 đã tính sẵn ở thông số bu lông M14.

Bu lông 12.9 là gì, dùng khi nào?

Bu lông 12.9 là cấp bền cao nhất trong dải 4.6 đến 12.9 theo ISO 898-1: giới hạn bền kéo 1200 MPa, giới hạn chảy 1080 MPa (giá trị tối thiểu cho cỡ nhỏ). Cấp này hợp khuôn mẫu, máy ép, thiết bị thủy lực; đi với đai ốc cấp 12, và vì giòn hơn 8.8 nên cần cân nhắc kỹ ở vị trí chịu va đập như thùng xe tải.

Chưa chắc có cần 12.9 hay không, đối chiếu cấp bền trên bản vẽ rồi xem bảng tra lực siết bu lông theo cấp bền trước khi đặt hàng.

Bu lông inox ký hiệu khác hệ thép thế nào?

Bu lông inox (thép không gỉ) không dùng hệ 4.6/8.8 mà ký hiệu theo nhóm vật liệu kết hợp cấp độ bền, ví dụ A2-70 hoặc A4-80:

  • •Chữ A chỉ nhóm austenitic (không nhiễm từ). A2 là inox 304, A4 là inox 316 (chịu ăn mòn tốt hơn, dùng môi trường biển, hóa chất).
  • •Số sau dấu gạch là cấp độ bền: theo ISO 3506-1, 70 ứng với bền kéo tối thiểu 700 MPa, 80 ứng với 800 MPa. Vậy A2-70 có bền kéo tối thiểu thấp hơn cấp 8.8 (800 MPa), còn A4-80 cùng mức bền kéo tối thiểu với 8.8 nhưng có thêm khả năng chống gỉ.

Lưu ý: inox dẻo dai và chống ăn mòn nhưng giới hạn chảy thường thấp hơn thép hợp kim cùng độ bền kéo, nên không thay thế trực tiếp 10.9/12.9 ở các mối ghép cần lực siết rất lớn. Xem phân tích đầy đủ cách phân biệt mác 201/304/316 và cấp bền A2/A4 theo môi trường sử dụng tại bu lông inox: 201 vs 304 vs 316 — tiêu chuẩn, cấp bền, cách chọn.

Chọn cấp bền theo tải và ứng dụng thế nào?

Chọn theo bốn yếu tố sau:

  • •Xác định tải trọng và loại lực: tải tĩnh nhẹ chọn 4.6–5.8; tải động, rung lắc, kết cấu chịu lực thường chọn từ 8.8 trở lên, theo tính toán hoặc bản vẽ của kỹ sư.
  • •Môi trường làm việc: ngoài trời, ẩm ướt, hóa chất nên ưu tiên inox A2/A4 hoặc thép mạ kẽm cấp 8.8.
  • •Yêu cầu an toàn: thiết bị nâng hạ, cầu, máy móc người vận hành — chọn cấp bền cao và có chứng từ kiểm định.
  • •Cân nhắc giòn/dẻo: cấp càng cao càng cứng nhưng giòn hơn, dễ nứt nếu siết quá lực hay chịu va đập; chọn dư cấp bền không phải lúc nào cũng tốt.

Xem danh mục đầy đủ tại trang sản phẩm bu lông của Trường An để chọn đúng cấp bền theo nhu cầu.

Đai ốc có phải cùng cấp với bu lông?

Có. Một sai lầm thường gặp là dùng bu lông cường độ cao nhưng lắp đai ốc (ốc, tán) cấp thấp. Khi đó đai ốc sẽ là điểm yếu và bị tuôn ren trước khi bu lông đạt tải thiết kế. Nguyên tắc:

  • •Bu lông cấp 8.8 dùng đai ốc cấp 8 trở lên.
  • •Bu lông cấp 10.9 dùng đai ốc cấp 10.
  • •Bu lông cấp 12.9 dùng đai ốc cấp 12.

Đai ốc thép cacbon ký hiệu bằng một con số (8, 10, 12) dập trên mặt hoặc cạnh. Nên ghép cặp bu lông – đai ốc cùng hoặc cao hơn cấp theo ISO 898-2 để mối ghép phát huy được khả năng chịu lực của bu lông.

Đọc dấu dập trên đầu bu lông thế nào?
Ảnh: Raven Zhou / Pexels

Đọc dấu dập trên đầu bu lông thế nào?

Trên đầu bu lông lục giác thường được dập nổi con số cấp bền (4.6, 8.8, 10.9, 12.9) cùng dấu của nhà sản xuất. Cách kiểm tra nhanh:

  • •Nhìn mặt trên đầu bu lông tìm hai số cách nhau dấu chấm — đó là cấp bền.
  • •Bu lông inox dập ký hiệu A2-70, A4-80 cùng logo hãng.
  • •Nếu không có dấu hoặc dấu mờ, không nên dùng cho mối ghép chịu lực vì không xác định được chất lượng.

Khi mua hàng, hãy yêu cầu nhà cung cấp xuất chứng từ (CO/CQ) để xác nhận cấp bền đúng như công bố.

Bu lông cường độ cao 10.9 dùng khi nào?

Bu lông cường độ cao cấp 10.9 có giới hạn bền kéo danh nghĩa tối thiểu 1000 MPa theo ISO 898-1, cao hơn cấp 8.8 là 800 MPa. Cấp này dùng cho mối ghép chịu tải nặng hoặc rung động lớn như khung gầm, cẩu trục và liên kết kết cấu khi bản vẽ chỉ định. Ví dụ thực tế về yêu cầu cấp bền này kèm hồ sơ truy xuất theo lô ở các xưởng phụ trợ OEM có trong bài bu lông 10.9 cho nhà máy phụ tùng ô tô Vĩnh Phúc.

Cấp bền của bu lông và đai ốc cần ghép đúng cặp, xem mục đai ốc phía trên. Khi mối ghép vẫn lỏng hoặc trượt dù đã chọn đúng cấp, chưa chắc phải lên cỡ bu lông lớn hơn — xem 5 cách tăng độ bền mối ghép giữ nguyên cỡ bu lông.

Cấp bền ghi trên đầu bu lông là cơ tính ở nhiệt độ thường; mối ghép làm việc nóng kéo dài cần đọc thêm bu lông chịu nhiệt cho lò nung, nồi hơi, còn bu lông cấp bền cao đã tháo ra thì xem có nên dùng lại bu lông cũ sau khi tháo lắp.

Xem trang tổng quan: công cụ quy đổi cấp bền bu lông.

Tư vấn và đặt hàng tại Vật Tư Trường An

Vật Tư Trường An cung cấp bu lông ốc vít đủ cấp bền thông dụng từ 4.6, 5.6, 5.8 đến 8.8, 10.9, 12.9 và inox A2/A4, kèm chứng từ đầy đủ. Cần tư vấn chọn cấp bền phù hợp với tải trọng và ứng dụng của bạn, hãy liên hệ hotline 0878 939 639 hoặc tham khảo thêm tại trang bu lông. Đội ngũ kỹ thuật sẽ giúp bạn chọn đúng sản phẩm, đúng giá, đúng tiến độ.

Đã chọn đúng cấp bền, bước tiếp theo là siết đúng lực — xem công cụ bảng tra lực siết bu lông theo cấp bền và cỡ ren (N·m, M6-M24, cấp 4.8/8.8/10.9/12.9).

Cấp bền quyết định lực kẹp cho phép, từ đó suy ra mô-men siết theo công thức T = K × d × F.

Cấp bền được dập ngay trên đầu bu lông; cách nhận biết có ở bài đọc ký hiệu trên đầu bu lông.

Câu Hỏi Thường Gặp

❓ Con số cấp bền như 8.8 trên đầu bu lông có ý nghĩa gì?

Theo ISO 898-1, số đầu × 100 là giới hạn bền kéo tối thiểu (MPa) và số đầu × số sau × 10 là giới hạn chảy (MPa) — ví dụ 8.8 có bền kéo 800 MPa, giới hạn chảy 640 MPa.

❓ Cấp bền nào được dùng rộng rãi cho thùng xe tải và cơ khí?

Cấp 8.8 — bền kéo tối thiểu 800 MPa, chảy 640 MPa (cỡ nhỏ theo ISO 898-1) — là cấp cường độ cao được dùng rất rộng rãi cho thùng xe tải, kết cấu thép nhà xưởng thông thường và lắp ráp máy móc, thiết bị.

❓ Bu lông inox A2-70/A2-80 tương đương cấp bền nào của thép?

Theo ISO 3506-1, A2-70 (inox 304) có bền kéo 700 MPa, thấp hơn cấp 8.8 (800 MPa); A2-80 có bền kéo 800 MPa, cùng mức bền kéo với cấp 8.8 nhưng khác vật liệu; tuy nhiên inox không phân loại theo hệ 4.6/8.8/10.9 mà dùng hệ ký hiệu A/F riêng.

❓ Có nên luôn chọn cấp bền cao nhất cho chắc ăn không?

Không nên chọn cấp bền cao hơn cần thiết một cách mù quáng — bu lông 12.9 giòn hơn 8.8, dễ gãy đột ngột khi va đập, nên ở những vị trí chịu va đập như thùng xe tải, chọn cấp cao hơn không đồng nghĩa với an toàn hơn.

cấp bền bu lôngbu lông 8.8 10.9 12.9ký hiệu cấp bền bu lông
NT

Nguyễn Đỗ Tùng

Nội dung kỹ thuật

Cử nhân Cơ khí — Đại học Công nghiệp Hà Nội

Anh Nguyễn Đỗ Tùng — Cử nhân Cơ khí, Đại học Công nghiệp Hà Nội (2010). Hơn 15 năm trong nghề cơ điện tử, phụ trách nội dung kỹ thuật cho Công ty TNHH Cơ Khí Hồng Thuận và các thương hiệu thuộc Hệ sinh thái Trường An.

Gọi ngayChat ZaloBáo giá