Ký Hiệu Trên Đầu Bu Lông: Đọc Thế Nào Cho Đúng?

Giải thích các ký hiệu dập nổi trên đầu bu lông: cấp bền (8.8, 10.9), nhà sản xuất, vật liệu, tiêu chuẩn. Cách nhận biết bu lông giả và bu lông không đạt chuẩn.
Tại Sao Bu Lông Có Ký Hiệu Trên Đầu?
Ký hiệu dập nổi trên đầu bu lông là thông tin quan trọng để xác định cấp bền, vật liệu và nhà sản xuất. Theo tiêu chuẩn ISO 898-1 và DIN, bu lông thép từ M5 trở lên bắt buộc phải có ký hiệu cấp bền dập nổi.
Bu lông không có ký hiệu = không đạt tiêu chuẩn hoặc cấp bền thấp (4.6 trở xuống).
Các Ký Hiệu Phổ Biến
1. Ký Hiệu Cấp Bền (Thép)
| Ký hiệu | Bền kéo min | Giới hạn chảy | Ứng dụng |
|---|---|---|---|
| 4.6 | 400 MPa | 240 MPa | Kết cấu nhẹ, ít tải |
| 4.8 | 420 MPa | 336 MPa | Tương tự 4.6 |
| 5.8 | 520 MPa | 416 MPa | Trung bình |
| 8.8 | 800 MPa | 640 MPa | Phổ biến nhất |
| 10.9 | 1000 MPa | 900 MPa | Tải trọng cao |
| 12.9 | 1200 MPa | 1080 MPa | Cường độ cao nhất |
Cách đọc: Số đầu × 100 = bền kéo (MPa). Số sau × 10 × số đầu = giới hạn chảy.
Ví dụ 8.8: Bền kéo 8×100 = 800 MPa; Giới hạn chảy 8×8×10 = 640 MPa.
2. Ký Hiệu Vật Liệu Inox (ISO 3506)
| Ký hiệu | Vật liệu | Mô tả |
|---|---|---|
| A2-70 | Inox 304 | Thông dụng nhất — thùng xe, cơ khí chung |
| A2-80 | Inox 304 (gia công nguội) | Bền hơn A2-70 ~15% |
| A4-70 | Inox 316 | Chống muối, ven biển, đông lạnh |
| A4-80 | Inox 316 (gia công nguội) | Cường độ cao nhất trong inox |
3. Ký Hiệu Nhà Sản Xuất
- •SBM: Công ty SBM (Đài Loan)
- •Hình tam giác: Nhà máy Nhật Bản (Unbrako, etc.)
- •Không có ký hiệu NSX: Thường là hàng Trung Quốc cấp thấp
4. Ký Hiệu Đặc Biệt Khác
| Ký hiệu | Ý nghĩa |
|---|---|
| Dấu gạch ngang (-) | Bu lông ren trái (left-hand thread) |
| Chấm tròn (•) | Một số nhà máy dùng thay ký hiệu cấp bền nhỏ |
| "SS" | Stainless Steel (không chuẩn ISO, thường nguồn Trung Quốc) |
Phân Biệt Bu Lông Thật và Giả
Kiểm Tra Bằng Mắt 1. Ký hiệu phải dập **nổi** (raised), không khắc lõm hay in sơn 2. Chữ số rõ nét, không mờ, không nứt 3. Bề mặt đầu bu lông phẳng đều 4. Ren đều, không bị lệch tâm
Kiểm Tra Bằng Tay - Đầu bu lông 8.8 phải **cứng** khi dùng móng tay gõ (tiếng "cộc" chắc, không rỗng) - Ren không bị xước hay bị lệch khi vặn vào đai ốc đúng tiêu chuẩn
Kiểm Tra Bằng Thiết Bị - **Đo độ cứng Rockwell**: 8.8 = 22–32 HRC - **Phân tích XRF**: Xác định thành phần hóa học inox
Lý Do Bu Lông Giả Nguy Hiểm
- •Gãy đột ngột dưới tải trọng thiết kế → tai nạn lao động
- •Không đủ cường độ cho kết cấu → sập giàn giáo, đổ máy móc
- •Gỉ sét nhanh → thùng xe hỏng sớm
Luôn mua từ nhà cung cấp uy tín có CO/CQ và yêu cầu MTC cho đơn hàng lớn.
Xem thêm: Cấp Bền Bu Lông 4.6, 8.8, 10.9 · Checklist Kiểm Tra Bu Lông Khi Nhận Hàng
Phạm Đức Thành
KS. Ô tô – Cơ khí
Kỹ sư Ô tô – Cơ khí (hệ chính quy) — Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM
Anh Thành có 15 năm làm việc trực tiếp tại các xưởng đóng thùng xe tải lớn ở Bình Dương và TP.HCM trước khi về Trường An. Anh am hiểu sâu từng chi tiết của thùng xe: từ góc độ thiết kế kết cấu đến việc chọn bu lông, bản lề đúng tiêu chuẩn đăng kiểm. Anh từng tham gia dự án đóng 1.200 thùng xe lạnh cho chuỗi cung lạnh Masan và TH True Milk.