Tra nhanh bước ren, mũi khoan taro và cỡ lục giác của bu lông ren hệ mét; đường kính thân và lỗ khoan của đinh rút mù. Số liệu tổng hợp theo tiêu chuẩn công khai ISO/DIN — lọc theo cỡ, xem tốt trên điện thoại.
| Cỡ ren | Bước ren thô (mm) | Mũi khoan taro (mm) | Cỡ lục giác (mm) |
|---|---|---|---|
| M3 | 0.50 | 2.5 | 5.5 |
| M4 | 0.70 | 3.3 | 7 |
| M5 | 0.80 | 4.2 | 8 |
| M6 | 1.00 | 5.0 | 10 |
| M8 | 1.25 | 6.8 | 13 |
| M10 | 1.50 | 8.5 | 16 |
| M12 | 1.75 | 10.2 | 18 |
| M14 | 2.00 | 12.0 | 21 |
| M16 | 2.00 | 14.0 | 24 |
| M18 | 2.50 | 15.5 | 27 |
| M20 | 2.50 | 17.5 | 30 |
| M22 | 2.50 | 19.5 | 34 |
| M24 | 3.00 | 21.0 | 36 |
| M27 | 3.00 | 24.0 | 41 |
| M30 | 3.50 | 26.5 | 46 |
| Đường kính thân Ø (mm) | Mũi khoan lỗ khuyến nghị (mm) |
|---|---|
| Ø 2.4 | 2.5 |
| Ø 3.0 | 3.1 |
| Ø 3.2 | 3.3 |
| Ø 4.0 | 4.1 |
| Ø 4.8 | 4.9 |
| Ø 5.0 | 5.1 |
| Ø 6.0 | 6.1 |
| Ø 6.4 | 6.5 |
Với bu lông: chọn cỡ ren (M3–M24) để biết bước ren thô, đường kính mũi khoan khi taro ren trong, và cỡ chìa lục giác cần dùng. Với đinh rút: chọn đường kính thân để biết lỗ khoan khuyến nghị. Số liệu là giá trị tiêu chuẩn tham khảo; với hạng mục chịu tải quan trọng nên đối chiếu catalogue thực tế của lô hàng.
Cần tra thêm mô-men siết theo cấp bền hoặc mũi khoan mồi ren thô/mịn? Xem 2 bảng tra chuyên sâu riêng. Cần tính khối lượng hoặc quy đổi ren inch UNC/UNF sang mm? Xem 2 công cụ này.
Cần mua đúng loại và số lượng, xem danh mục sản phẩm bu lông hoặc trang đinh rút. Tư vấn kỹ thuật: gọi 0878 939 639.
Trang này là bảng tra bu lông tổng hợp — tra nhanh ba thứ hay cần cùng lúc khi cầm con bu lông trên tay: bước ren, mũi khoan taro và cỡ chìa lục giác, cộng thêm lỗ khoan cho đinh rút. Hai bảng còn lại đi sâu vào một việc: bảng lực siết trả lời siết bao nhiêu N·m, bảng khoan mồi trả lời khoan lỗ bao nhiêu mm trước khi tarô, kể cả ren bước mịn mà bảng này không có. Bắt đầu từ đây; khi cần con số cho một việc cụ thể thì sang bảng chuyên sâu.
Trang này tra nhanh ba thứ cùng lúc: bước ren thô, mũi khoan taro và cỡ chìa lục giác, cộng lỗ khoan đinh rút. Bảng lực siết trả lời riêng câu 'siết bao nhiêu N·m'; bảng khoan mồi đi sâu vào lỗ khoan trước khi tarô, có cả ren bước mịn mà bảng này không có.
Là bu lông M10 ren thô (đầu lục giác ngoài tiêu chuẩn). Cỡ chìa không phải cỡ ren — đây là nhầm lẫn phổ biến nhất khi tra bảng. Đọc đúng cột cỡ ren, đừng lấy số trên chìa.
Không. Lỗ phải lớn hơn thân đinh khoảng 0,1–0,2mm để đinh xỏ qua vừa khít; khoan đúng bằng thân thì đinh không vào được hoặc kẹt mandrel. Xem cột lỗ khoan khuyến nghị trong bảng.
Không nên dùng trực tiếp. Đây là trị số tiêu chuẩn tham khảo cho tra cứu nhanh tại xưởng. Với hạng mục chịu tải hoặc đặt hàng số lượng lớn, phải đối chiếu catalogue thực tế của đúng lô hàng sẽ mua.