Tra nhanh bước ren, mũi khoan taro và cỡ lục giác của bu lông ren hệ mét; đường kính thân và lỗ khoan của đinh rút mù. Số liệu tổng hợp theo tiêu chuẩn công khai ISO/DIN — lọc theo cỡ, xem tốt trên điện thoại.
| Cỡ ren | Bước ren thô (mm) | Mũi khoan taro (mm) | Cỡ lục giác (mm) |
|---|---|---|---|
| M3 | 0.50 | 2.5 | 5.5 |
| M4 | 0.70 | 3.3 | 7 |
| M5 | 0.80 | 4.2 | 8 |
| M6 | 1.00 | 5.0 | 10 |
| M8 | 1.25 | 6.8 | 13 |
| M10 | 1.50 | 8.5 | 16 |
| M12 | 1.75 | 10.2 | 18 |
| M14 | 2.00 | 12.0 | 21 |
| M16 | 2.00 | 14.0 | 24 |
| M18 | 2.50 | 15.5 | 27 |
| M20 | 2.50 | 17.5 | 30 |
| M22 | 2.50 | 19.5 | 32 |
| M24 | 3.00 | 21.0 | 36 |
Với bu lông: chọn cỡ ren (M3–M24) để biết bước ren thô, đường kính mũi khoan khi taro ren trong, và cỡ chìa lục giác cần dùng. Với đinh rút: chọn đường kính thân để biết lỗ khoan khuyến nghị. Số liệu là giá trị tiêu chuẩn tham khảo; với hạng mục chịu tải quan trọng nên đối chiếu catalogue thực tế của lô hàng.
Cần mua đúng loại và số lượng, xem danh mục sản phẩm bu lông hoặc trang đinh rút. Tư vấn kỹ thuật: gọi 0983 080 787.