Trả lời nhanh: lỗ khoan đinh rút lớn hơn phi thân khoảng 0.1-0.2mm — phi 3.2mm khoan 3.3-3.4mm, phi 4.0mm khoan 4.1-4.2mm, phi 4.8mm khoan 4.9-5.0mm, phi 6.4mm khoan 6.5-6.6mm. Bảng đầy đủ kèm dải kẹp và lực chịu tải theo ISO 15977/15979, dùng công cụ chọn để tự động gợi ý loại phù hợp.
Kích thước đinh rút (hay kích thước đinh tán) sai phi hoặc dải kẹp (grip range) là lỗi phổ biến nhất khi đặt hàng số lượng lớn: đinh quá ngắn không đủ dải kẹp giữ chắc hai tấm, đinh quá dài gây lộ hoặc cấn ở mặt sau. Tra đúng bảng kích thước trước khi đặt hàng giúp tránh phải đổi trả hoặc mua bổ sung gấp.
Dùng công cụ chọn đinh rút bên dưới để tự động gợi ý phi và dải kẹp phù hợp theo độ dày tấm và môi trường sử dụng của bạn.
Nhiều nguồn ghi nhầm 3 con số này thành một, dẫn đến chọn sai đinh dù đã "tra bảng":
Chọn theo dải kẹp, không chọn theo chiều dài đinh, là cách tránh mua sai phổ biến nhất.
Bảng dưới tính phi khuyến nghị theo đúng logic của công cụ chọn bên dưới (môi trường trong nhà/ thường) — dùng để hình dung nhanh nhóm phi cần dùng; dải kẹp chính xác theo từng mốc độ dày cụ thể xem bảng đầy đủ bên dưới hoặc nhập trực tiếp vào công cụ:
| Tổng độ dày tấm | Phi khuyến nghị |
|---|---|
| Đến 3mm | Ø3.2mm |
| Trên 3mm đến 6mm | Ø4.0mm |
| Trên 6mm đến 9.5mm | Ø4.8mm |
| Trên 9.5mm | Ø6.4mm |
Kích thước phi và hố khoan theo tiêu chuẩn ISO 15977 / ISO 15979 (đinh rút mù đầu bằng / đầu chìm). Lực cắt/lực kéo trong bảng theo catalogue POP® (Stanley Engineered Fastening) cho đinh đầu tròn nhôm thân / trục (mandrel) thép; đinh inox nguyên khối hoặc thép khác cấp có trị số khác. Trước khi đặt hàng số lượng lớn hoặc dùng cho công trình cần tính toán tải trọng chính xác, nên đối chiếu catalogue thực tế của lô hàng sẽ mua.
Nhập tổng độ dày tấm cần ghép và môi trường sử dụng — gợi ý phi, dải kẹp, hố khoan và vật liệu phù hợp.
| Phi (mm) | Mã đinh | Hố khoan | Dải kẹp phổ biến | Lực cắt – nhôm/trục thép (N) | Lực kéo – nhôm/trục thép (N) | Dùng cho |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ø 3.2 | AD41BS[1] | 3.3–3.4 | 1.5–3.0 · 3.0–4.5 · 4.5–6.0 | 934 | 1445 | Nhẹ, tôn mỏng, tấm trang trí |
| Ø 4 | AD54BS[2] | 4.1–4.2 | 2.0–4.0 · 4.0–6.0 · 6.0–8.0 | 1510 | 2180 | Phổ thông, ốp tôn nhôm thùng xe |
| Ø 4.8 | AK64BS[3] | 4.9–5.0 | 3.0–4.5 · 4.0–6.0 · 6.0–8.0 · 8.0–9.5 | 1980 | 3200 | Chủ lực thùng xe, chịu rung tốt |
| Ø 6.4 | AD812BS[4] | 6.5–6.6 | 3.5–6.5 · 6.5–9.5 · 9.5–12.5 | 3960 | 5340 | Kết cấu nặng, sàn/khung |
📐 Nguồn: Lực cắt/kéo: catalogue POP® (Stanley Engineered Fastening), đinh đầu tròn NHÔM thân / TRỤC (mandrel) THÉP, kiểu đầu hở (open-end) — xác minh qua trang sản phẩm chính thức stanleyengineeredfastening.com, đối chiếu 18/07/2026 và tái xác minh độc lập 29/07/2026 (3/4 dòng khớp lại đúng qua nguồn thứ 2 — xem footnote từng dòng). Đinh inox nguyên khối, thép khác cấp, hoặc kiểu đầu kín (closed-end) có trị số khác. Phi & hố khoan theo ISO 15977 / ISO 15979. Số liệu theo catalogue nhà sản xuất — kiểm tra lại với nhà cung cấp trước khi đặt hàng số lượng lớn hoặc tính tải thiết kế.
📏 Lực cắt/kéo trong bảng được đo theo phương pháp thử ISO 14589:2000 (Blind rivets — Mechanical testing) — chuẩn này quy định CÁCH THỬ (đồ gá, tốc độ kéo, nhiệt độ), không công bố sẵn trị số lực theo từng phi. Trị số N cụ thể trong bảng lấy từ catalogue nhà sản xuất (xem nguồn từng dòng), không phải số tự suy ra từ tiêu chuẩn.
Grip range là khoảng tổng độ dày tấm ghép mà một loại đinh rút có thể kẹp chắc chắn. Nên chọn dải kẹp sao cho tổng độ dày tấm thực tế nằm ở khoảng giữa dải, không sát mép trên hoặc dưới, để mối ghép chắc nhất.
Thường lớn hơn phi đinh khoảng 0.1-0.2mm để đinh xỏ qua vừa khít mà không quá lỏng hoặc quá chặt. Ví dụ đinh phi 4.8mm thường khoan lỗ khoảng 4.9-5.0mm. Số liệu cụ thể nên đối chiếu với khuyến cáo nhà sản xuất đinh đang dùng.
Số liệu lấy theo catalogue POP® (Stanley Engineered Fastening) cho đinh đầu tròn nhôm thân/trục thép kiểu đầu hở (open-end) — không phải trị số chung cho mọi loại đinh. Đinh inox nguyên khối, thép cấp khác, hoặc kiểu đầu kín (closed-end) có trị số khác. Với công trình yêu cầu tính toán tải trọng chính xác hoặc đặt hàng số lượng lớn, nên đối chiếu với catalogue thực tế của lô hàng sẽ mua trước khi áp dụng vào thiết kế.
Nhà sản xuất Trường An báo giá sỉ nhanh, giao hàng toàn quốc.