Tấm Sàn Nhôm Thùng Xe Tải (Floor Panel)
Tấm sàn nhôm định hình (extruded aluminum floor) cho thùng xe tải đông lạnh, xe thực phẩm. Nhôm 6061-T6, bề mặt khía chống trơn, nhẹ, không gỉ, vệ sinh dễ.
Bửng nhôm 5052/6061 chống trơn, nhẹ hơn gỗ 40%, không gỉ, kèm tấm hông nhôm và sàn đạp inox — vật liệu ốp vỏ, sàn thùng xe tải bền theo thời gian. Giá sỉ, giao hàng toàn quốc, tư vấn kỹ thuật miễn phí.
Tên gọi khác trên thị trường: bửng nhôm xe tải · nhôm bửng · lá thùng · vách sóng nhọn · sàn nhôm thùng xe · tấm hông nhôm
Tìm thấy 7 sản phẩm
Tấm sàn nhôm định hình (extruded aluminum floor) cho thùng xe tải đông lạnh, xe thực phẩm. Nhôm 6061-T6, bề mặt khía chống trơn, nhẹ, không gỉ, vệ sinh dễ.
Bửng nhôm xe tải hợp kim 5052-H32 vân chống trơn (kim cương / 5 sọc), thay thế bửng gỗ — nhẹ hơn 40%, không gỉ, chịu hóa chất tẩy rửa. Dùng cho sàn và bửng cửa thùng xe.
Tấm hông nhôm ốp vách thùng xe tải, dạng phẳng hoặc dập sóng tăng cứng. Nhôm 3003/5052 chịu va đập và hóa chất, dùng cho mặt trong và mặt ngoài vách thùng.
Sàn đạp song inox 304 (bậc lên xuống) lắp tại cửa thùng xe tải, bề mặt dạng lưới thoát nước và chống trơn khi ướt. Chịu tải người bốc xếp đứng lên thường xuyên.
Thanh nhôm định hình gắn dọc vách/trần thùng đông lạnh tạo khe luồng khí lạnh (air chute) — giúp gió lạnh lưu thông đều quanh hàng, tránh hàng áp sát vách chặn gió gây điểm nóng.
Vách cách nhiệt tháo lắp/trượt chia thùng thành nhiều khoang nhiệt độ khác nhau (multi-temperature bulkhead) — chở đồng thời hàng đông lạnh và hàng mát trên cùng một chuyến.
Panel sandwich cách nhiệt làm vách - sàn - trần - cửa thùng đông lạnh, bảo ôn: 2 lớp da kim loại/composite kẹp lõi xốp PU/PIR foam. Cách nhiệt cao, nhẹ, ghép hèm âm dương kín nhiệt.
Nhôm đóng thùng xe tải dùng ở 3 vị trí chính: bửng sàn (chịu tải trực tiếp), tấm hông (ốp vách), và sàn đạp cửa (chống trơn khi bốc xếp) — chọn đúng hợp kim và độ dày cho từng vị trí quyết định trọng lượng bì (tare weight) và tuổi thọ thùng xe. Bửng nhôm xe tải (aluminum floor/panel) và vỏ thùng quyết định trọng lượng bì và khả năng chịu đựng hàng hóa. Chọn đúng hợp kim và độ dày giúp tối ưu tải trọng hữu ích đồng thời đảm bảo tuổi thọ thùng xe.
Bửng nhôm xe tải thay thế bửng gỗ truyền thống trên xe chuyên nghiệp — nhôm 5052-H32 với vân kim cương (diamond plate) hoặc 5-bar chống trơn, chịu hóa chất tẩy rửa và không bị mục trong môi trường ẩm. Xe 5T dùng bửng nhôm 3mm thay gỗ 25mm giảm được 45–55kg trọng lượng sàn. Xem bửng nhôm thùng xe tải — chọn độ dày theo tải trọng để tra nhanh bảng chọn 2/3/4mm.
Tấm hông nhôm ốp mặt trong và ngoài vách thùng. Nhôm 3003-H14 (giá thấp, đủ cứng cho hàng nhẹ) hoặc 5052-H32 (chịu va đập và hóa chất tốt hơn). Độ dày: 1.5–2.0mm mặt trong, 2.0–3.0mm mặt ngoài.
Sàn đạp song inox 304 lắp tại cửa thùng để người bốc xếp đứng lên — bề mặt dạng lưới thoát nước và chống trơn khi ướt. Tiết diện ống 25×25 hoặc 30×30mm, bước song 50–80mm.
Nhôm 5052-H32 tốt hơn cho xe chở nông sản: chống ăn mòn xuất sắc khi tiếp xúc độ ẩm và nước từ rau củ. 6061-T6 cứng hơn nhưng đắt hơn 20–30% và dễ bị ăn mòn điểm khi tiếp xúc thực phẩm có axit.
Nhôm 2mm (5052) không gỉ hoàn toàn và bền lâu hơn trong môi trường ẩm. Tôn kẽm 1.2mm rẻ hơn 30–40% nhưng gỉ từ cạnh cắt sau 2–3 năm nếu không sơn phủ cạnh. Với xe chở hàng thường xuyên hoặc xe đông lạnh nên dùng nhôm.
Tiêu chuẩn là bắt vít tự khoan ST4.2×25mm inox vào xà ngang khung thùng. Khoảng cách vít 200–250mm. Không cần dán keo — keo sẽ nứt theo thời gian do rung động xe, còn vít vẫn giữ chặt. Dùng thêm gioăng chống ẩm giữa bửng nhôm và xà ngang.
8 phút đọc · Linh kiện thùng xe
8 phút đọc · Linh kiện thùng xe
8 phút đọc · Linh kiện thùng xe
7 phút đọc · Sự cố
Báo giá nhanh trong 30 phút, giao hàng toàn quốc 24–48h.