Còn gọi là đinh tán, rive, ri vê, rivet, đinh tán mù (blind rivet) — mối liên kết một mặt phổ biến cho tôn, nhôm, composite. Chọn đúng phi, dải kẹp, vật liệu theo ngành và môi trường sử dụng — công cụ chọn và bảng tra ngay bên dưới.
Đầu chìm cho bề mặt phẳng, chọn đúng loại cho vách kính, cửa xếp.
Ứng dụngChống gỉ, chịu gió mưa cho mái lợp và biển quảng cáo.
Ứng dụngVì sao 316 chống muối và hóa chất tốt hơn 304 trong môi trường khắc nghiệt.
Dụng cụSo sánh 3 loại súng rút theo tần suất dùng và cỡ đinh.
Dụng cụƯu nhược điểm kìm rút cầm tay so với súng rút khí nén/điện.
Sản phẩm anh emĐai ốc rút tạo ren trong tấm mỏng — sản phẩm anh em, không phải đinh rút.
Công nghệSelf-piercing rivet: liên kết không cần khoan lỗ mồi, dùng ở dây chuyền thân xe.
Nhập tổng độ dày tấm cần ghép và môi trường sử dụng — gợi ý phi, dải kẹp, hố khoan và vật liệu phù hợp.
| Phi (mm) | Hố khoan | Dải kẹp phổ biến | Lực cắt (N) | Lực kéo (N) | Dùng cho |
|---|---|---|---|---|---|
| Ø 3.2 | 3.3–3.4 | 1.5–3.0 · 3.0–4.5 · 4.5–6.0 | 400–500 | 500–650 | Nhẹ, tôn mỏng, tấm trang trí |
| Ø 4 | 4.1–4.2 | 2.0–4.0 · 4.0–6.0 · 6.0–8.0 | 700–900 | 900–1100 | Phổ thông, ốp tôn nhôm thùng xe |
| Ø 4.8 | 4.9–5.0 | 3.0–4.5 · 4.0–6.0 · 6.0–8.0 · 8.0–9.5 | 1000–1300 | 1300–1600 | Chủ lực thùng xe, chịu rung tốt |
| Ø 6.4 | 6.5–6.6 | 3.5–6.5 · 6.5–9.5 · 9.5–12.5 | 1800–2200 [cần xác minh] | 2200–2600 [cần xác minh] | Kết cấu nặng, sàn/khung |
Gửi độ dày tấm và môi trường sử dụng, nhận tư vấn phi & vật liệu phù hợp.