Đinh tán rút — còn gọi đinh rút, đinh tán mù (blind rivet), rive, ri vê — là mối liên kết một mặt phổ biến cho tôn, nhôm, composite: bắn được khi chỉ với tới một phía. Chọn đúng phi, dải kẹp, vật liệu theo ngành và môi trường sử dụng — công cụ chọn và bảng tra ngay bên dưới.
Công Ty TNHH Cơ Khí Hồng Thuận · thành lập 2016 · MST 1501048727 · Nhà máy: P. Đông Thành, Vĩnh Long · Showroom: P. Thới An, TP.HCM · đặt cọc 30%, phần còn lại khi nhận hàng · phản hồi báo giá trong 30 phút giờ hành chính.
Đinh tán (rivet) là chi tiết ghép nối vĩnh viễn hai tấm vật liệu bằng cách biến dạng một đầu đinh tạo mũ giữ chặt, không cần ren hay hàn nhiệt. Hai nhóm chính: đinh tán đặc (tán từ cả hai mặt) và đinh tán mù/đinh rút — còn gọi là ri vê hoặc pop rivet theo tên tiếng Anh phổ biến trên thị trường nhập khẩu — chỉ cần một mặt, nhờ mandrel kéo, phổ biến hơn vì lắp nhanh, không cần thợ ở mặt sau.

| Nhôm | Tấm nhôm, tôn mỏng, trong nhà/ít ẩm |
| Inox 304 | Ẩm nhẹ, thực phẩm, thùng đông lạnh |
| Inox 316 | Ven biển, hóa chất, tàu thuyền |
| Sắt/thép mạ kẽm | Chịu lực cao, khô ráo, ngân sách thấp |
Phần lớn là cùng một thứ, chỉ khác cách gọi. "Rive" và "ri vê" là phiên âm tiếng Việt của rivet; ghép với "đinh tán" thành đinh tán rive hoặc tán rive đều chỉ đinh rút. Riêng "vít đinh tán" là cách gọi sai quen miệng — đinh rút không có ren nên không phải vít.
Bảng dưới gom các loại đinh tán đang được gọi bằng nhiều tên trên thị trường về đúng một tên kỹ thuật, để tránh đặt nhầm hàng khi mỗi bên gọi một kiểu.
| Cách gọi ngoài thị trường | Tên kỹ thuật đúng | Tiếng Anh |
|---|---|---|
| Đinh tán rive · tán rive · đinh rút rive | Đinh rút (đinh tán mù) | blind rivet · pop rivet |
| Đinh ri vê · ri vê | Đinh tán (nói chung) | rivet |
| Vít đinh tán (gọi sai) | Đinh rút — không có ren, không phải vít | blind rivet |
| Đinh tán nhôm · đinh rút nhôm | Đinh rút thân nhôm, trục thép | aluminium blind rivet |
| Ê cu rút · nutsert | Đai ốc rút — khác đinh rút | rivet nut |
| Đinh rivet · đinh rive · đinh tán rút | Đinh rút (đinh tán mù) — cùng một thứ | blind rivet |
| Vít rút · vít rive (gọi sai) | Đinh rút — không có ren nên không phải vít; đừng nhầm với vít tự khoan | blind rivet |
| Đinh rút sắt · đinh tán sắt | Đinh rút thân thép mạ kẽm (không phải sắt trần) | steel blind rivet |
| Ri rút · con rút (cách gọi dân gian) | Đinh rút — khi đặt hàng gửi ảnh hoặc phi × dài để khớp đúng loại | blind rivet |
| Đinh river (gõ sai) | Đinh rivet — tức đinh tán / đinh rút | rivet |
| Đinh rút 4 · đinh rút phi 4 | Đinh rút đường kính thân Ø4.0mm — mới nói đường kính, còn phải nêu chiều dài và vật liệu | 4.0 mm blind rivet |
| Dây rút nhôm (gọi nhầm) | Dây rút là dây thít bó dây (cable tie) — khác hẳn đinh rút | cable tie |
| Đinh tán F22 · đinh rút F22 (mã ký hiệu riêng của người bán) | Đinh rút — ký hiệu "F.." không phải mã chuẩn ISO/nhà sản xuất thống nhất, mỗi nơi bán có thể đặt khác nhau; gửi ảnh hoặc phi × dài thực tế để khớp đúng loại | blind rivet |
Tìm nhà cung cấp đinh tán nhôm, inox để mua theo quy cách: xem mua đinh tán mù nhôm, inox tại xưởng. Cần đơn giá, giá sỉ theo số lượng: xem báo giá đinh rút và giá sỉ. Quy cách theo vật liệu: đinh rút nhôm · đinh rút inox 304/316.
Ba mốc của cùng một việc. Trước khi bắn — cân nhắc có nên dùng đinh rút không, hay bu lông/vít tự khoan hợp hơn: xem đinh rút vs bu lông và đinh rút vs vít tự khoan. Lúc bắn — thao tác và lỗi người mới hay mắc: hướng dẫn bắn đinh rút lần đầu. Sau khi bắn — mối ghép vừa làm có đạt không, nhìn vào đâu để biết: nhận biết chất lượng mối ghép bằng cảm quan.
Cất hàng cũng là chỗ đinh rút khác bu lông: thân và trục thường là hai kim loại khác nhau nằm áp sát, nên để lẫn loại trong hộp ẩm là đủ điều kiện ăn mòn ngay trong kho, chưa cần bắn lên tấm. Cách cất theo lô và bảng quyết định khi hàng tồn đã có dấu hiệu lạ: xem bảo quản đinh rút trong kho — hàng tồn còn bắn được không.







Đinh tán mù (đinh rút) được quy định bởi 3 tiêu chuẩn ISO cùng kiểu mũ đầu lồi (protruding/dome) — áp dụng cho các đường kính phổ biến (Ø3.2 / Ø4.0 / Ø4.8 / Ø6.4mm), điểm khác nhau DUY NHẤT giữa 3 tiêu chuẩn là VẬT LIỆU THÂN đinh, không phải hình dạng đầu:
| Vật liệu thân | Tiêu chuẩn ISO | Khi nào dùng |
|---|---|---|
| Nhôm (aluminium) | ISO 15977 | Phổ thông nhất — Ø2.4–6.4mm, tôn vách, panel, thùng xe |
| Thép (steel) | ISO 15979 | Chịu lực cao hơn thân nhôm cùng cỡ — Ø2.4–6.4mm, kết cấu chịu lực |
| Inox A2 (stainless) | ISO 15983 | Chống gỉ vượt trội — Ø3–5mm, môi trường ẩm/ven biển/hóa chất |
Xem bảng kích thước phi/hố khoan/lực chịu tải chi tiết tại công cụ tra cứu đinh rút. Bài phân tích đầy đủ về gốc 3 tiêu chuẩn này (lịch sử, dung sai, so sánh) do cokhi.net biên soạn — cập nhật link khi bài xuất bản.
ISO 15977 (biến thể thân nhôm) là bản hài hòa hóa quốc tế thay cho tiêu chuẩn Đức cũ DIN 7337 (vẫn còn gặp trên catalogue cũ) — không phải ISO 15983. Bảng lực cắt/kéo trong công cụ tra cứu ở đây áp dụng cho biến thể nhôm thân/trục thép (ISO 15977) theo catalogue Stanley đã đối chiếu, không áp dụng trực tiếp cho đinh thép (ISO 15979) hay inox A2 nguyên khối (ISO 15983).
Đầu chìm cho bề mặt phẳng, chọn đúng loại cho vách kính, cửa xếp.
Ứng dụngChống gỉ, chịu gió mưa cho mái lợp và biển quảng cáo.
Ứng dụngVì sao 316 chống muối và hóa chất tốt hơn 304 trong môi trường khắc nghiệt.
Dụng cụSo sánh 3 loại súng đinh rút theo tần suất dùng và cỡ đinh.
Dụng cụƯu nhược điểm kìm rút cầm tay so với súng rút khí nén/điện.
Sản phẩm anh emĐai ốc rút tạo ren trong tấm mỏng — sản phẩm anh em, không phải đinh rút.
Công nghệSelf-piercing rivet: liên kết không cần khoan lỗ mồi, dùng ở dây chuyền thân xe.
Cửa cuốn, cửa xếp, vách kính — đầu chìm phẳng bề mặt
🏠Lợp mái, biển quảng cáo ngoài trời, chịu gió mưa
⚓Môi trường ẩm mặn, cần inox 316 kín nước
🚛Mũi nhọn chuyên môn — linh kiện đinh tán/đinh rút cho đóng thùng xe tải (khác góc "xe tải" của thungxetai.vn)
Yếu tố quyết định giá theo vật liệu, đường kính và số lượng đặt hàng
📐Các bước từ khoan lỗ, chọn dải kẹp đến lỗi thường gặp khi rút đinh
🔧Khoan phá đúng kỹ thuật, không làm rộng lỗ hoặc rách tấm vật liệu
🔩Tra bước ren, mũi khoan taro, cỡ lục giác và lỗ khoan đinh rút theo ISO/DIN
📏Chọn đường kính đinh rút theo tổng độ dày vật liệu cần ghép
Bản vẽ minh hoạ, kích thước theo sản phẩm thực tế.
Nhập tổng độ dày tấm cần ghép và môi trường sử dụng — gợi ý phi, dải kẹp, hố khoan và vật liệu phù hợp.
Trả lời nhanh: lỗ khoan lớn hơn phi thân đinh khoảng 0.1-0.2mm (ví dụ Ø4.8mm khoan 4.9-5.0mm); lực kéo đứt dao động 1.445N (Ø3.2mm) đến 5.340N (Ø6.4mm) cho đinh nhôm thân/trục thép, đầu hở (nguồn: catalogue Stanley, đối chiếu bên dưới) — đinh inox nguyên khối chịu lực cao hơn. Bảng đầy đủ theo từng phi bên dưới.
| Phi (mm) | Mã đinh | Hố khoan | Dải kẹp phổ biến | Lực cắt – nhôm/trục thép (N) | Lực kéo – nhôm/trục thép (N) | Dùng cho |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ø 3.2 | AD41BS[1] | 3.3–3.4 | 1.5–3.0 · 3.0–4.5 · 4.5–6.0 | 934 | 1445 | Nhẹ, tôn mỏng, tấm trang trí |
| Ø 4 | AD54BS[2] | 4.1–4.2 | 2.0–4.0 · 4.0–6.0 · 6.0–8.0 | 1510 | 2180 | Phổ thông, ốp tôn nhôm thùng xe |
| Ø 4.8 | AK64BS[3] | 4.9–5.0 | 3.0–4.5 · 4.0–6.0 · 6.0–8.0 · 8.0–9.5 | 1980 | 3200 | Chủ lực thùng xe, chịu rung tốt |
| Ø 6.4 | AD812BS[4] | 6.5–6.6 | 3.5–6.5 · 6.5–9.5 · 9.5–12.5 | 3960 | 5340 | Kết cấu nặng, sàn/khung |
📐 Nguồn: Lực cắt/kéo: catalogue POP® (Stanley Engineered Fastening), đinh đầu tròn NHÔM thân / TRỤC (mandrel) THÉP, kiểu đầu hở (open-end) — xác minh qua trang sản phẩm chính thức stanleyengineeredfastening.com, đối chiếu 18/07/2026 và tái xác minh độc lập 29/07/2026 (3/4 dòng khớp lại đúng qua nguồn thứ 2 — xem footnote từng dòng). Đinh inox nguyên khối, thép khác cấp, hoặc kiểu đầu kín (closed-end) có trị số khác. Phi & hố khoan theo ISO 15977 / ISO 15979. Số liệu theo catalogue nhà sản xuất — kiểm tra lại với nhà cung cấp trước khi đặt hàng số lượng lớn hoặc tính tải thiết kế.
📏 Lực cắt/kéo trong bảng được đo theo phương pháp thử ISO 14589:2000 (Blind rivets — Mechanical testing) — chuẩn này quy định CÁCH THỬ (đồ gá, tốc độ kéo, nhiệt độ), không công bố sẵn trị số lực theo từng phi. Trị số N cụ thể trong bảng lấy từ catalogue nhà sản xuất (xem nguồn từng dòng), không phải số tự suy ra từ tiêu chuẩn.
Rivet là tên tiếng Anh chung cho đinh tán — mối ghép kim loại cố định không tháo rời. Có nhiều loại rivet khác nhau theo cơ chế lắp: đinh rút/đinh tán mù (blind rivet, lắp một phía), đinh tán đặc (solid rivet, cần búa tán 2 đầu), đinh tán kết cấu (structural rivet, chịu lực cao hơn) và ê cu rút (rivet nut, tạo ren trên tấm mỏng). Xem phân biệt chi tiết từng loại tại các bài kỹ thuật bên dưới.
Không — đây là 2 cách gọi cùng một loại: đinh rút (blind rivet) còn gọi là đinh tán mù hoặc rive, lắp được từ một phía tấm vật liệu, không cần tiếp cận mặt sau.
Khoan phá đầu mũ bằng mũi khoan cùng phi thân đinh, giữ mũi thẳng trục để không làm rộng lỗ, rồi đẩy phần thân còn lại xuyên qua. Không dùng đục hay bẩy — sẽ móp tấm và rách mép lỗ. Các bước chi tiết theo từng phi xem bài hướng dẫn tháo đinh rút lắp sai.
Không khác. Rive và ri vê đều là phiên âm tiếng Việt của rivet, nên đinh tán rive, tán rive, đinh rút rive và đinh ri vê cùng chỉ một loại đinh rút. Riêng vít đinh tán là cách gọi sai: đinh rút không có ren nên không phải vít.
Thông thường lớn hơn đường kính danh nghĩa khoảng 0.1-0.2mm, ví dụ đinh Ø4.8mm khoan lỗ 4.9-5.0mm. Xem bảng tra chi tiết theo từng phi bên dưới.
Không — ISO 14589 là chuẩn phương pháp thử (cách thử lực cắt, lực kéo, độ bám trục), không công bố sẵn trị số N theo từng phi. Trị số lực cụ thể trong bảng tra lấy từ catalogue nhà sản xuất, có nguồn dẫn từng dòng.
Thường là lỗ khoan quá rộng so với thân đinh — đinh không tì được vào thành lỗ nên xoay tự do dù trục đã đứt. Kiểm tra lại cỡ mũi khoan theo bảng tra trước khi bắn tiếp, và xem cách đọc một mối ghép đạt hay không đạt tại bài nhận biết chất lượng mối ghép đinh rút bằng cảm quan.
Khoan bỏ và bắn lại cùng phi nếu lỗ còn nguyên biên dạng. Chỉ lên phi lớn hơn khi lỗ đã bị rộng hoặc méo do khoan phá — nhưng phải kiểm lại độ dày tấm có chịu được phi lớn hơn không, vì đinh quá cỡ trên tôn mỏng gây móp và biến dạng quanh lỗ. Cách khoan bỏ mà không làm hỏng tấm xem bài tháo gỡ đinh rút lắp sai.
Phổ biến nhất là dùng đinh cỡ lớn cho tôn mỏng — lực bắn vượt quá sức chịu của tấm. Hai nguyên nhân hay gặp tiếp theo là khoan lỗ quá rộng và bắn khi tấm chưa áp sát khung. Chọn phi theo độ dày tấm chứ không theo tải trọng mong muốn.
Nhôm phù hợp trong nhà, ít ẩm; inox 304 chịu được ẩm nhẹ và môi trường thực phẩm/thùng đông lạnh; inox 316 dùng cho ven biển và môi trường hóa chất. Sắt/thép mạ kẽm kinh tế hơn cho môi trường khô ráo, chịu lực cao.
Theo cơ chế lắp có 3 nhóm chính: đinh tán mù/đinh rút (blind rivet, lắp một phía, phổ biến nhất), đinh tán đặc (solid rivet, cần tán 2 đầu) và đinh tán tự xuyên (SPR, dùng trong công nghiệp ô tô). Ê cu rút (rivet nut) là sản phẩm liên quan nhưng khác chức năng — tạo ren thay vì ghép cố định. Theo vật liệu thân có nhôm, inox 304/316 và thép mạ kẽm.
Gửi độ dày tấm và môi trường sử dụng, nhận tư vấn phi & vật liệu phù hợp.