Đinh tán (rivet) và đinh rút (đinh tán mù/blind rivet) — còn gọi là rive, ri vê — mối liên kết một mặt phổ biến cho tôn, nhôm, composite. Chọn đúng phi, dải kẹp, vật liệu theo ngành và môi trường sử dụng — công cụ chọn và bảng tra ngay bên dưới.
Đinh tán (rivet) là chi tiết ghép nối vĩnh viễn hai tấm vật liệu bằng cách biến dạng một đầu đinh tạo mũ giữ chặt, không cần ren hay hàn nhiệt. Hai nhóm chính: đinh tán đặc (tán từ cả hai mặt) và đinh tán mù/đinh rút — còn gọi là ri vê hoặc pop rivet theo tên tiếng Anh phổ biến trên thị trường nhập khẩu — chỉ cần một mặt, nhờ mandrel kéo, phổ biến hơn vì lắp nhanh, không cần thợ ở mặt sau.
| Nhôm | Tấm nhôm, tôn mỏng, trong nhà/ít ẩm |
| Inox 304 | Ẩm nhẹ, thực phẩm, thùng đông lạnh |
| Inox 316 | Ven biển, hóa chất, tàu thuyền |
| Sắt/thép mạ kẽm | Chịu lực cao, khô ráo, ngân sách thấp |
Đinh tán mù (đinh rút) được quy định bởi 3 tiêu chuẩn ISO theo kiểu đầu — áp dụng cho mọi đường kính phổ biến (Ø3.2 / Ø4.0 / Ø4.8 / Ø6.4mm), chỉ khác về hình dạng mũ:
| Kiểu đầu | Tiêu chuẩn ISO | Khi nào dùng |
|---|---|---|
| Đầu bằng (flat) | ISO 15977 | Bề mặt cần tương đối phẳng, ứng dụng phổ thông |
| Đầu chìm (countersunk) | ISO 15979 | Bắt buộc bề mặt phẳng tuyệt đối (khoan côn miệng lỗ trước) |
| Đầu trụ/dome | ISO 15983 | Phổ biến nhất cho thùng xe, chịu tải tốt trên tôn mỏng |
Xem bảng kích thước phi/hố khoan/lực chịu tải chi tiết tại công cụ tra cứu đinh rút. Bài phân tích đầy đủ về gốc 3 tiêu chuẩn này (lịch sử, dung sai, so sánh) do cokhi.net biên soạn — cập nhật link khi bài xuất bản.
ISO 15983 là bản hài hòa hóa quốc tế thay cho tiêu chuẩn Đức cũ DIN 7337 (vẫn còn gặp trên catalogue cũ). Trên thị trường, đinh ISO 15983 thường bán phổ biến ở biến thể inox (A2/304, A4/316) — nhưng bảng lực trong công cụ tra cứu ở đây là biến thể nhôm thân/trục thép theo catalogue Stanley đã đối chiếu, không áp dụng trực tiếp cho đinh inox nguyên khối.
Đầu chìm cho bề mặt phẳng, chọn đúng loại cho vách kính, cửa xếp.
Ứng dụngChống gỉ, chịu gió mưa cho mái lợp và biển quảng cáo.
Ứng dụngVì sao 316 chống muối và hóa chất tốt hơn 304 trong môi trường khắc nghiệt.
Dụng cụSo sánh 3 loại súng rút theo tần suất dùng và cỡ đinh.
Dụng cụƯu nhược điểm kìm rút cầm tay so với súng rút khí nén/điện.
Sản phẩm anh emĐai ốc rút tạo ren trong tấm mỏng — sản phẩm anh em, không phải đinh rút.
Công nghệSelf-piercing rivet: liên kết không cần khoan lỗ mồi, dùng ở dây chuyền thân xe.
Cửa cuốn, cửa xếp, vách kính — đầu chìm phẳng bề mặt
🏠Lợp mái, biển quảng cáo ngoài trời, chịu gió mưa
⚓Môi trường ẩm mặn, cần inox 316 kín nước
🚛Mũi nhọn chuyên môn — linh kiện đinh tán/đinh rút cho đóng thùng xe tải (khác góc "xe tải" của thungxetai.vn)
Yếu tố quyết định giá theo vật liệu, đường kính và số lượng đặt hàng
📐Các bước từ khoan lỗ, chọn dải kẹp đến lỗi thường gặp khi rút đinh
🔧Khoan phá đúng kỹ thuật, không làm rộng lỗ hoặc rách tấm vật liệu
🔩Tra bước ren, mũi khoan taro, cỡ lục giác và lỗ khoan đinh rút theo ISO/DIN
Nhập tổng độ dày tấm cần ghép và môi trường sử dụng — gợi ý phi, dải kẹp, hố khoan và vật liệu phù hợp.
Trả lời nhanh: lỗ khoan lớn hơn phi thân đinh khoảng 0.1-0.2mm (ví dụ Ø4.8mm khoan 4.9-5.0mm); lực kéo đứt dao động 1.445N (Ø3.2mm) đến 5.340N (Ø6.4mm) cho đinh nhôm thân/trục thép, đầu hở — đinh inox nguyên khối chịu lực cao hơn. Bảng đầy đủ theo từng phi bên dưới.
| Phi (mm) | Mã đinh | Hố khoan | Dải kẹp phổ biến | Lực cắt – nhôm/trục thép (N) | Lực kéo – nhôm/trục thép (N) | Dùng cho |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Ø 3.2 | AD41BS[1] | 3.3–3.4 | 1.5–3.0 · 3.0–4.5 · 4.5–6.0 | 934 | 1445 | Nhẹ, tôn mỏng, tấm trang trí |
| Ø 4 | AD54BS[2] | 4.1–4.2 | 2.0–4.0 · 4.0–6.0 · 6.0–8.0 | 1510 | 2180 | Phổ thông, ốp tôn nhôm thùng xe |
| Ø 4.8 | AK64BS[3] | 4.9–5.0 | 3.0–4.5 · 4.0–6.0 · 6.0–8.0 · 8.0–9.5 | 1980 | 3200 | Chủ lực thùng xe, chịu rung tốt |
| Ø 6.4 | AD812BS[4] | 6.5–6.6 | 3.5–6.5 · 6.5–9.5 · 9.5–12.5 | 3960 | 5340 | Kết cấu nặng, sàn/khung |
📐 Nguồn: Lực cắt/kéo: catalogue POP® (Stanley Engineered Fastening), đinh đầu tròn NHÔM thân / TRỤC (mandrel) THÉP, kiểu đầu hở (open-end) — xác minh qua trang sản phẩm chính thức stanleyengineeredfastening.com, đối chiếu 18/07/2026 và tái xác minh độc lập 29/07/2026 (3/4 dòng khớp lại đúng qua nguồn thứ 2 — xem footnote từng dòng). Đinh inox nguyên khối, thép khác cấp, hoặc kiểu đầu kín (closed-end) có trị số khác. Phi & hố khoan theo ISO 15977 / ISO 15979. Số liệu theo catalogue nhà sản xuất — kiểm tra lại với nhà cung cấp trước khi đặt hàng số lượng lớn hoặc tính tải thiết kế.
📏 Lực cắt/kéo trong bảng được đo theo phương pháp thử ISO 14589:2000 (Blind rivets — Mechanical testing) — chuẩn này quy định CÁCH THỬ (đồ gá, tốc độ kéo, nhiệt độ), không công bố sẵn trị số lực theo từng phi. Trị số N cụ thể trong bảng lấy từ catalogue nhà sản xuất (xem nguồn từng dòng), không phải số tự suy ra từ tiêu chuẩn.
Rivet là tên tiếng Anh chung cho đinh tán — mối ghép kim loại cố định không tháo rời. Có nhiều loại rivet khác nhau theo cơ chế lắp: đinh rút/đinh tán mù (blind rivet, lắp một phía), đinh tán đặc (solid rivet, cần búa tán 2 đầu), đinh tán kết cấu (structural rivet, chịu lực cao hơn) và ê cu rút (rivet nut, tạo ren trên tấm mỏng). Xem phân biệt chi tiết từng loại tại các bài kỹ thuật bên dưới.
Không — đây là 2 cách gọi cùng một loại: đinh rút (blind rivet) còn gọi là đinh tán mù hoặc rive, lắp được từ một phía tấm vật liệu, không cần tiếp cận mặt sau.
Thông thường lớn hơn đường kính danh nghĩa khoảng 0.1-0.2mm, ví dụ đinh Ø4.8mm khoan lỗ 4.9-5.0mm. Xem bảng tra chi tiết theo từng phi bên dưới.
Không — ISO 14589 là chuẩn phương pháp thử (cách thử lực cắt, lực kéo, độ bám trục), không công bố sẵn trị số N theo từng phi. Trị số lực cụ thể trong bảng tra lấy từ catalogue nhà sản xuất, có nguồn dẫn từng dòng.
Nhôm phù hợp trong nhà, ít ẩm; inox 304 chịu được ẩm nhẹ và môi trường thực phẩm/thùng đông lạnh; inox 316 dùng cho ven biển và môi trường hóa chất. Sắt/thép mạ kẽm kinh tế hơn cho môi trường khô ráo, chịu lực cao.
Gửi độ dày tấm và môi trường sử dụng, nhận tư vấn phi & vật liệu phù hợp.