Cung cấp đủ bộ phụ kiện đóng thùng xe tải từ khung kết cấu, bửng nhôm, hệ thống cửa đến neo hàng và đèn LED đạt tiêu chuẩn đăng kiểm. Tư vấn chọn bộ phụ kiện theo tải trọng xe — giao hàng toàn quốc.
Khóa bửng (khóa tôm), bản lề bửng, chốt cửa chữ T, đầu túc, đá cửa và gioăng cao su EPDM — trọn bộ hệ thống cửa thùng xe tải, tương thích Hyundai, Isuzu, Hino. Giá sỉ, giao hàng toàn quốc, tư vấn kỹ thuật miễn phí.
Xem chi tiết →🏗️Khung thép hộp mạ kẽm, xà ngang, xà dọc — kết cấu chịu lực chính của thùng xe tải
Xem chi tiết →🔲Bửng nhôm 5052/6061 chống trơn, nhẹ hơn gỗ 40%, không gỉ, kèm tấm hông nhôm và sàn đạp inox — vật liệu ốp vỏ, sàn thùng xe tải bền theo thời gian. Giá sỉ, giao hàng toàn quốc, tư vấn kỹ thuật miễn phí.
Xem chi tiết →🛡️Cản hông inox, bo góc nhôm (chụp góc inox) và tấm chắn lốp — bảo vệ thùng xe khỏi va đập khi bốc xếp hàng hóa
Xem chi tiết →⛺Kèo xe D-bow inox 304 và thép mạ kẽm, khung mui bạt — hệ thống tạo hình mái và căng bạt thùng xe bạt. Bước kèo 600–800mm, chiều cao vòm 200–400mm. Giá sỉ, giao hàng toàn quốc, tư vấn kỹ thuật miễn phí.
Xem chi tiết →⛓️Neo hàng D-ring inox, vòng khuyên chằng hàng và hệ thống cố định hàng hóa theo tiêu chuẩn
Xem chi tiết →💡Đèn LED thùng xe tải đủ loại: đèn hậu 24V đạt chuẩn ECE R7 và QCVN 09, đèn sàn LED cùng hệ thống điện đạt tiêu chuẩn đăng kiểm Việt Nam. Giá sỉ, giao hàng toàn quốc, hỗ trợ hướng dẫn đấu điện.
Xem chi tiết →🔩Đinh tán mù nhôm/inox, vít tự khoan inox và bu lông inox — phụ kiện ghép nối tấm nhôm thùng xe tải
Xem chi tiết →Mỗi loại thùng ưu tiên nhóm linh kiện khác nhau. Tải trọng xe càng lớn thì cỡ/số lượng linh kiện càng tăng theo — quy cách chính xác tra theo bản vẽ hoặc catalogue nhà sản xuất cho từng model xe, không có một bảng số cố định áp dụng chung mọi hãng.
| Loại thùng | Bản lề | Khóa tôm | Đinh rút | Neo hàng |
|---|---|---|---|---|
| Thùng kín | Bản lề cối/lá, chịu tải đứng — số lượng tăng theo chiều cao cửa | 2 bộ trở lên/cửa, cân đối hai bên để lực kẹp đều | Ghép panel vách/nóc, tăng theo chu vi tấm | Không bắt buộc — hàng đã đóng kín trong thùng |
| Thùng bạt | Bản lề lá nhẹ hoặc kèo D-bow riêng cho khung mui | Ít dùng — chủ yếu dây căng bạt và móc bạt | Cho khung kèo D-bow, ưu tiên inox nếu ẩm ngoài trời | E-track/D-ring dày hơn — hàng dễ xê dịch khi mở bạt |
| Thùng lửng | Bản lề bửng thành chịu va đập khi xếp dỡ | Khóa tôm hoặc chốt cài giữ thành lật | Cho cản hông, bo góc bảo vệ mép thùng | D-ring sàn — hàng rời/cồng kềnh cần neo chắc |
| Thùng đông lạnh | Ưu tiên inox 304 chịu ẩm, kín khí giữ nhiệt | Khóa tôm inox nguyên khối, ép kín gioăng | Inox 304 — xem lưu ý ăn mòn điện hóa với vật liệu khác | Ít neo hơn — hàng thường đóng pallet cố định |
* Hướng dẫn định tính theo kinh nghiệm đóng thùng thực tế. Số lượng/cỡ chính xác cho từng model xe cần đối chiếu bản vẽ hoặc tư vấn kỹ thuật trực tiếp.
Bộ linh kiện cần mua khác nhau theo loại thùng. Dưới đây là checklist theo 3 loại thùng phổ biến nhất — dùng làm cơ sở gửi bản vẽ để nhận báo giá chính xác.
* Danh mục tham khảo theo cấu hình phổ biến. Số lượng cụ thể (mét dài, số bộ) phụ thuộc kích thước thùng thực tế — gửi bản vẽ/kích thước để nhận báo giá đúng.
Môi trường vận hành quyết định vật liệu, không phải sở thích. Bảng dưới hợp nhất 3 nguồn độc lập: ASTM G82 (dãy điện hóa, ăn mòn khi ghép kim loại khác điện thế), ISO 3506-1 (cấp bền/chống ăn mòn ốc vít inox A2/A4) và TCVN 5408:2007 tương đương ISO 1461:1999 (lớp mạ kẽm nhúng nóng).
| Môi trường | Vật liệu khuyến nghị | Căn cứ | Đã chọn |
|---|---|---|---|
| Ven biển, tàu thuyền | Inox 316 (nhóm A4) cho chi tiết tiếp xúc trực tiếp muối biển; inox 304 (A2) chấp nhận được ở vị trí ít tiếp xúc — xem đinh rút inox 316 cho tàu thuyền | ISO 3506-1 (cấp A4 chứa Mo, chống rỗ điểm clorua tốt hơn A2) | ☐ |
| Hóa chất, kho xưởng công nghiệp | Inox 316, tránh nhôm/thép mạ kẽm nếu hóa chất có tính ăn mòn kim loại | ASTM G82 (dãy điện hóa — dự đoán tương tác kim loại/môi trường) | ☐ |
| Thực phẩm, thùng đông lạnh | Inox 304 nguyên khối, tránh chi tiết dễ đọng ẩm/khó vệ sinh — xem đinh rút inox 304 thùng đông lạnh | ISO 3506-1 (cấp A2, đủ cho môi trường lạnh không mặn) | ☐ |
| Nội địa, khô ráo thông thường | Nhôm hoặc thép mạ kẽm nhúng nóng là đủ dùng | TCVN 5408:2007 (ISO 1461) — xem bảng độ dày lớp mạ bên dưới | ☐ |
| Độ dày thép nền | Độ dày lớp mạ tối thiểu |
|---|---|
| < 1.5mm | 45 µm |
| 1.5–3.0mm | 55 µm |
| 3.1–6.0mm | 70 µm |
| > 6.0mm | 85 µm |
* Khi ghép hai kim loại khác điện thế (vd nhôm với thép không mạ) trong môi trường ẩm, nên dùng đinh rút cùng nhóm vật liệu với tấm hoặc có lớp cách ly để tránh ăn mòn điện hóa tại điểm tiếp xúc — nguyên lý theo ASTM G82.
Giá sỉ khởi điểm theo từng nhóm linh kiện — báo giá chính xác theo số lượng và quy cách qua hotline.
| Nhóm phụ kiện | Giá sỉ từ | Chi tiết |
|---|---|---|
| 🚪 Khóa Bửng & Bản Lề Cửa Thùng Xe Tải | 25.000đ/cái | Xem giá & quy cách → |
| 🏗️ Khung & Kết Cấu Thùng Xe | 8.500đ/mét | Xem giá & quy cách → |
| 🔲 Bửng Nhôm & Vỏ Thùng Xe Tải | 420.000đ/tấm | Xem giá & quy cách → |
| 🛡️ Bảo Vệ Thân Xe | 35.000đ/cái | Xem giá & quy cách → |
| ⛺ Hệ Thống Bạt & Mái Thùng Xe | 95.000đ/bộ | Xem giá & quy cách → |
| ⛓️ Neo Hàng & Chằng Hàng An Toàn | 65.000đ/cái | Xem giá & quy cách → |
| 💡 Đèn LED Thùng Xe Tải & Hệ Thống Điện | 175.000đ/cái | Xem giá & quy cách → |
| 🔩 Kết Nối & Ghép Nối Thùng Xe | 350đ/cái | Xem giá & quy cách → |
* Giá sỉ áp dụng cho đơn từ số lượng tối thiểu mỗi loại. Giá có thể thay đổi theo thời điểm và quy cách vật liệu (inox 304/201, nhôm 5052/6061).
Chuyên gia Trường An tư vấn miễn phí bộ phụ kiện phù hợp theo tải trọng và loại hàng hóa vận chuyển.