Mô-men siết (N·m) cho bu lông cấp bền 4.8, 8.8, 10.9, 12.9, cỡ M6 đến M24, ren khô. Cấp bền càng cao và đường kính càng lớn thì mô-men siết yêu cầu càng lớn — tra đúng bảng theo số in trên đầu bu lông, không siết theo cảm giác.
| Cỡ ren | Cấp 4.8 (N·m) | Cấp 8.8 (N·m) | Cấp 10.9 (N·m) | Cấp 12.9 (N·m) |
|---|---|---|---|---|
| M6 | 4 | 10 | 14 | 17 |
| M8 | 10 | 25 | 35 | 41 |
| M10 | 20 | 49 | 69 | 83 |
| M12 | 35 | 86 | 120 | 145 |
| M14 | 55 | 135 | 190 | 230 |
| M16 | 85 | 210 | 295 | 355 |
| M20 | 170 | 410 | 580 | 690 |
| M24 | 290 | 710 | 1000 | 1200 |
Cấp bền in nổi trên đầu bu lông (vd “8.8”, “10.9”). Không thấy số in → không tự đoán, dùng mức thấp nhất hoặc hỏi nhà cung cấp.
Khung xe tải, kết cấu chịu lực, bích áp lực — dùng cờ lê lực đã hiệu chuẩn, không siết bằng cảm giác tay.
Xác định cấp bền in trên đầu bu lông (4.8, 8.8, 10.9, 12.9) và cỡ ren (M6-M24), tra ô giao nhau ra số N·m cần siết. Số liệu áp dụng cho ren khô, không bôi trơn — nếu ren có dầu/mỡ/anti-seize, giảm 15-25% so với bảng. Với mối ghép quan trọng (khung xe tải, kết cấu chịu lực), dùng cờ lê lực đã hiệu chuẩn thay vì siết tay.
Cần tra thêm bước ren, mũi khoan taro và cỡ lục giác? Xem bảng tra bu lông & đinh rút, hoặc bảng riêng cho ren & mũi khoan mồi (thô/mịn). Đọc thêm về 5 câu hỏi thường gặp về mô-men siết.
Cần mua bu lông đúng cấp bền, có in dấu rõ ràng? Xem sản phẩm bu lông. Tư vấn kỹ thuật: gọi 0983 080 787.