Mô-men siết (N·m) cho bu lông cấp bền 4.8, 8.8, 10.9, 12.9, cỡ M6 đến M24, ren khô. Cấp bền càng cao và đường kính càng lớn thì mô-men siết yêu cầu càng lớn — tra đúng bảng theo số in trên đầu bu lông, không siết theo cảm giác.
| Cỡ ren | Cấp 4.8 (N·m) | Cấp 8.8 (N·m) | Cấp 10.9 (N·m) | Cấp 12.9 (N·m) |
|---|---|---|---|---|
| M3 | 0.5 | 1.3 | 1.8 | 2.2 |
| M4 | 1.2 | 2.9 | 4.1 | 4.9 |
| M5 | 2.4 | 6 | 8.4 | 10.1 |
| M6 | 4 | 10 | 14 | 17 |
| M8 | 10 | 25 | 35 | 41 |
| M10 | 20 | 49 | 69 | 83 |
| M12 | 35 | 86 | 120 | 145 |
| M14 | 55 | 135 | 190 | 230 |
| M16 | 85 | 210 | 295 | 355 |
| M18 | 118 | 290 | 408 | 489 |
| M20 | 170 | 410 | 580 | 690 |
| M22 | 228 | 560 | 787 | 944 |
| M24 | 290 | 710 | 1000 | 1200 |
| M27 | 423 | 1040 | 1461 | 1753 |
| M30 | 574 | 1410 | 1982 | 2377 |
Cấp bền in nổi trên đầu bu lông (vd “8.8”, “10.9”). Không thấy số in → không tự đoán, dùng mức thấp nhất hoặc hỏi nhà cung cấp.
Khung xe tải, kết cấu chịu lực, bích áp lực — dùng cờ lê lực đã hiệu chuẩn, không siết bằng cảm giác tay.
Chọn cỡ ren, cấp bền, điều kiện ren và mức lực kẹp mục tiêu (% tải thử ISO 898-1). Ví dụ điền sẵn: M12 cấp 8.8, ren khô mạ kẽm, 75% tải thử.
Tải thử Fp
48 900 N
Lực kẹp F = 75% Fp
36 675 N
Mô-men siết T
88.0 N·m
M12 cấp 8.8: T = 0.20 × 0.012 m × 36 675 N = 88.0 N·m. Bảng tra phía trên (ren khô) ghi 86 N·m.
| Cỡ | Fp (N) | F (N) | T tính (N·m) | Bảng tra (N·m) | Lệch |
|---|---|---|---|---|---|
| M6 | 11 600 | 8 700 | 10.4 | 10 | +4% |
| M8 | 21 200 | 15 900 | 25.4 | 25 | +2% |
| M10 | 33 700 | 25 275 | 50.5 | 49 | +3% |
| M12 | 48 900 | 36 675 | 88.0 | 86 | +2% |
| M14 | 66 700 | 50 025 | 140.1 | 135 | +4% |
| M16 | 91 000 | 68 250 | 218.4 | 210 | +4% |
| M18 | 115 000 | 86 250 | 310.5 | 290 | +7% |
| M20 | 147 000 | 110 250 | 441.0 | 410 | +8% |
| M22 | 182 000 | 136 500 | 600.6 | 560 | +7% |
| M24 | 212 000 | 159 000 | 763.2 | 710 | +7% |
Đọc cột "Lệch": với K = 0,20 và 75% tải thử, cấp 8.8/10.9/12.9 lệch bảng tra khoảng +2% đến +8%; cột 4.8 của bảng thấp hơn công thức rõ rệt vì bảng giữ mức thận trọng cho cấp bền thấp. Khi không có chỉ định của nhà sản xuất lô bu lông, dùng số nhỏ hơn giữa bảng tra và máy tính.
Nguồn: tải thử Fp — ISO 898-1 (bảng tải thử ren thô, chép qua EngineeringToolBox, truy cập 20/10/2026); hệ số K và mức 75%/90% tải thử — Budynas & Nisbett, Shigley's Mechanical Engineering Design, bảng 8-15 và phương trình (8-31). VDI 2230 tính theo hệ số ma sát μ, không dùng ở đây.
Bảng giá theo nhóm (báo giá sỉ theo số lượng): giá bu lông thép cấp bền 8.8 · giá bu lông u quang nhíp.
Xác định cấp bền in trên đầu bu lông (4.8, 8.8, 10.9, 12.9) và cỡ ren (M6-M24), tra ô giao nhau ra số N·m cần siết. Số liệu áp dụng cho ren khô, không bôi trơn — nếu ren có dầu/mỡ/anti-seize, giảm 15-25% so với bảng. Với mối ghép quan trọng (khung xe tải, kết cấu chịu lực), dùng cờ lê lực đã hiệu chuẩn thay vì siết tay; loại click, kim hay điện tử, chọn theo thang đo nào thì xem hướng dẫn chọn và dùng cờ lê lực.
Cần tra thêm bước ren, mũi khoan taro và cỡ lục giác? Xem bảng tra bu lông & đinh rút, cần đổi cấp bền ra MPa thì dùng công cụ quy đổi cấp bền bu lông, hoặc bảng riêng cho ren & mũi khoan mồi (thô/mịn). Đọc thêm về 5 câu hỏi thường gặp về mô-men siết.
Cần mua bu lông đúng cấp bền, có in dấu rõ ràng? Xem sản phẩm bu lông.
Ngoài công trường thường gọi là bảng lực siết ốchoặc "lực siết bu lông"; tài liệu kỹ thuật ghi là mô-men siết (torque), đơn vị N·m. Nói cho đúng thì cờ lê lực đo mô-men xoắn tác dụng lên đầu bu lông, còn thứ giữ mối ghép lại là lực kẹp (clamp load) sinh ra dọc theo thân bu lông. Bảng trên chuyển từ vế đầu sang vế sau — đó là lý do trạng thái ren (khô hay có dầu mỡ) làm đổi kết quả dù số trên cờ lê không đổi.
Mô-men siết ước tính bằng công thức T = K × d × F: T là mô-men siết (N·m), K là hệ số ma sát của ren và mặt tựa, d là đường kính danh nghĩa của bu lông (m), F là lực kẹp cần đạt dọc thân bu lông (N). Bảng ở trên đã tính sẵn theo công thức này cho ren khô, nên với mối ghép thông thường chỉ cần tra bảng; công thức dùng khi cần kiểm tra lại một con số hoặc khi ren có bôi trơn làm đổi K. Máy tính ở trên có sẵn 4 mức K theo bảng 8-15 sách Shigley (khô mạ kẽm 0,20 · thép đen 0,30 · bôi trơn 0,18 · chống kẹt 0,12); K cho lớp phủ cụ thể như nhúng nóng, dacromet đang cập nhật, nên mối ghép tính toán tải trọng phải lấy K từ tài liệu của nhà sản xuất lô bu lông.
📐 Nguồn số liệu bảng: cấp bền và giới hạn bền của bu lông thép theo ISO 898-1; trị số N·m tính theo công thức mô-men chuẩn T = K × d × Frồi đối chiếu bảng nhà sản xuất bu lông. Áp dụng cho ren khô, không bôi trơn. Bảng cập nhật ngày 02/08/2026. Hệ số ma sát K theo từng loại lớp phủ bề mặt (mạ kẽm điện phân, nhúng nóng, dacromet) — đang cập nhật; với mối ghép tính toán tải trọng, lấy trị số K từ tài liệu của nhà sản xuất lô bu lông đang dùng.
Tùy cấp bền và cỡ ren — tra đúng ô giao nhau giữa cấp bền in trên đầu bu lông (4.8/8.8/10.9/12.9) và đường kính ren (M6-M24) trong bảng phía trên, không siết theo cảm giác tay.
Số liệu trong bảng áp dụng cho ren khô, không bôi trơn — nếu ren có dầu/mỡ/anti-seize, cần giảm khoảng 15-25% so với bảng vì ma sát giảm khiến cùng một lực siết tạo ra lực kẹp lớn hơn.
Với mối ghép quan trọng như khung xe tải hoặc kết cấu chịu lực, nên dùng cờ lê lực đã hiệu chuẩn thay vì siết tay — siết tay dễ sai lệch nhiều so với mô-men yêu cầu, gây lỏng hoặc quá tải mối ghép.
Cùng một bảng, khác cách gọi: ngoài công trường quen gọi lực siết ốc, tài liệu kỹ thuật ghi mô-men siết (torque, N·m). Cờ lê lực đo mô-men xoắn ở đầu bu lông, còn thứ giữ mối ghép là lực kẹp dọc thân bu lông — bảng chuyển từ vế đầu sang vế sau.
Không nên. Bu lông từng siết tới hạn đã kéo giãn dẻo, không hồi về chiều dài cũ, nên siết lại cùng mô-men vẫn không đạt lực kẹp ban đầu. Với mối ghép chịu lực, thay bu lông mới thay vì siết lại.
T = K × d × F: d là đường kính danh nghĩa (m), F là lực kẹp mục tiêu bằng một phần trăm tải thử Fp theo ISO 898-1, K là hệ số mô-men theo điều kiện ren. Ví dụ M12 cấp 8.8: Fp = 48 900 N, lấy 75% được F ≈ 36 675 N, với K = 0,20 ra T ≈ 88 N·m, bảng tra ren khô ghi 86 N·m.
Sách Shigley's Mechanical Engineering Design (phương trình 8-31) khuyến nghị lực kẹp bằng 75% tải thử cho mối ghép tháo lắp lại và 90% cho mối ghép cố định không tháo lại (nguồn: Shigley). Máy tính để mặc định 75%; mối ghép có chỉ định riêng của nhà sản xuất thì theo chỉ định đó.
Theo bảng 8-15 sách Shigley: ren khô mạ kẽm K = 0,20, thép đen không mạ 0,30, ren bôi trơn 0,18, có chất chống kẹt 0,12. K càng nhỏ thì cùng một lực kẹp cần mô-men càng thấp, nên siết ren đã bôi trơn bằng số của ren khô dễ kéo giãn hoặc đứt bu lông.
Bảng tính theo cấp bền thép ISO 898-1 (4.8/8.8/10.9/12.9). Bu lông inox dùng hệ ký hiệu khác (A2-70, A4-80 theo ISO 3506-1) và dễ bị kẹt ren do hiện tượng galling, nên có trị số riêng — số liệu cho bu lông inox đang cập nhật, tạm thời lấy theo khuyến cáo nhà sản xuất lô hàng.
Gọi hoặc gửi yêu cầu, kỹ thuật Trường An tư vấn nhanh và báo giá bu lông đúng cấp bền.