Mũi khoan mồi để tarô ren hệ mét, cỡ M3 đến M20, cả bước ren thô (coarse) và bước ren mịn (fine). Khoan sai cỡ mồi làm ren yếu hoặc gãy tarô — tra đúng bước ren thật đo được trên bu lông trước khi khoan.
| Cỡ ren | Bước thô (mm) | Khoan mồi — thô (mm) | Bước mịn (mm) | Khoan mồi — mịn (mm) |
|---|---|---|---|---|
| M3 | 0.50 | 2.5 | — | — |
| M4 | 0.70 | 3.3 | — | — |
| M5 | 0.80 | 4.2 | — | — |
| M6 | 1.00 | 5.0 | — | — |
| M8 | 1.25 | 6.8 | 1.00 | 7.0 |
| M10 | 1.50 | 8.5 | 1.25 | 8.8 |
| M12 | 1.75 | 10.2 | 1.25 | 10.8 |
| M14 | 2.00 | 12.0 | 1.50 | 12.5 |
| M16 | 2.00 | 14.0 | 1.50 | 14.5 |
| M18 | 2.50 | 15.5 | 1.50 | 16.5 |
| M20 | 2.50 | 17.5 | 1.50 | 18.5 |
| M22 | 2.50 | 19.5 | — | — |
| M24 | 3.00 | 21.0 | — | — |
Ren thô (coarse) là mặc định — dễ vào ren, chịu bụi/gỉ tốt hơn, dùng phổ thông. Ren mịn (fine) có bước nhỏ hơn nên diện tích tiếp xúc ren lớn hơn, chịu rung/chịu tải tốt hơn ở cùng đường kính — hay gặp trong ô tô, thiết bị chính xác. Khi khoan mồi để tarô, chọn đúng cột (thô hoặc mịn) theo bước ren thật đo được trên bu lông, không đoán theo cỡ.
Chọn cỡ ren (M3-M20), đọc cột khoan mồi — thô nếu bu lông ren thường (phổ biến nhất), hoặc cột khoan mồi — mịn nếu ren mịn (thường gặp ở ô tô, thiết bị chính xác, đo bước ren nhỏ hơn số thô cùng cỡ). Mũi khoan tính cho ~75% chiều cao ren — khoan đúng bằng đường kính ren sẽ không tarô được.
Cần tra thêm cỡ lục giác, kích thước đinh rút? Xem bảng tra bu lông & đinh rút, hoặc bảng tra lực siết theo cấp bền.
Cần mua đúng loại bu lông, ốc vít theo bước ren? Xem sản phẩm bu lông. Tư vấn kỹ thuật: gọi 0983 080 787.