Logo Vật Tư Trường An
Vật Tư Trường An
Nhà sản xuất linh kiện thùng xe
Trang chủ/Bu Lông

Bu Lông — Phân Loại, Cấp Bền, Vật Liệu & Bảng Tra

Bu lông phân loại theo cơ chế lắp (lục giác ngoài, đầu trụ chìm, neo móng, nở), theo cấp bền 4.6 đến 12.9 — số đầu nhân 100 là giới hạn bền kéo tính bằng MPa — và theo vật liệu thép mạ kẽm hoặc inox 201/304/316. Trang này có sẵn bảng tra size M4–M24 và bảng lực siết.

Là đơn vị cung cấp bu lông trực tiếp, Vật Tư Trường An cung cấp đủ các loại trên, giá sỉ, giao toàn quốc.

Bu Lông — Phân Loại, Cấp Bền, Vật Liệu, Bảng Tra Size & Lực Siết

Bu Lông Có Mấy Loại Theo Cơ Chế Lắp?

Lục giác ngoài (Hex head)

Siết bằng cờ-lê/khẩu từ bên ngoài — thường gặp trong kết cấu thép, thùng xe, cơ khí chung. Tiêu chuẩn DIN 933 (ren suốt) / DIN 931 (ren một phần).

DIN 933 là gì →

Đầu trụ lục giác chìm (Socket/Allen)

Siết bằng lục giác chìm (DIN 912), gọn khi không gian lắp hạn chế, thường dùng cơ khí chính xác, máy móc.

Lục giác vs Allen — khi nào dùng loại nào →

Neo móng (Anchor/J-bolt)

Neo cố định máy móc, cột thép, khung nhà tiền chế vào nền bê tông — đúc sẵn trong móng hoặc khoan cấy sau.

Bu lông neo móng chữ J →

Nở / tắc kê (Expansion)

Neo vào nền đã đổ sẵn (bê tông, gạch) bằng lực nở ma sát hoặc keo hóa chất, không cần đúc sẵn trong móng.

Bu lông nở M6–M20 (tắc kê nở) →

Cấp Bền Bu Lông 4.6 – 12.9 Nghĩa Là Gì?

Cấp bền theo ISO 898-1 ghi dạng 2 số (vd 8.8): số đầu × 100 = giới hạn bền kéo (MPa), số đầu × số sau × 10 = giới hạn chảy (MPa). Nhìn chung cấp càng cao thì giới hạn bền càng lớn và vật liệu thường kém dẻo hơn, nên chọn theo tải thực tế và điều kiện làm việc.

Cấp bềnBền kéo (MPa)Ứng dụng điển hình
4.6400Kết cấu phụ, dân dụng, tải nhẹ
8.8800Kết cấu thép, cơ khí, ô tô, thùng xe tải
10.91000Cầu, cẩu trục, khung gầm, tải nặng
12.91200Khuôn mẫu, máy ép, thủy lực, tải cực nặng

Nguồn: ISO 898-1 (giới hạn bền kéo danh nghĩa).

Đủ các cấp 4.6/5.6/5.8/8.8/10.9/12.9 và cách chọn theo tải xem tại cấp bền bu lông 4.6-12.9 — ý nghĩa và cách chọn.

Nên Chọn Bu Lông Thép Hay Inox 201/304/316?

Thép mạ kẽm/đen cấp bền cao (8.8-12.9), chi phí thấp, phù hợp môi trường khô ráo. Inox 304 (A2) thường dùng cho môi trường ẩm nhẹ, thực phẩm, thùng đông lạnh (tuỳ điều kiện và nồng độ muối/hoá chất). Inox 316 (A4) nên ưu tiên cho môi trường ven biển, hóa chất (tuỳ nồng độ clorua/hoá chất). Inox 201 thường có giá thấp hơn 304 nhưng chống ăn mòn kém hơn (theo thành phần Ni/Cr/Mn, ASTM A240) — cần phân biệt kỹ khi mua để tránh nhầm mác.

Phân biệt inox 201 vs 304 vs 316 — tiêu chuẩn, cấp bền, cách chọn →
Bảng thông số kỹ thuật đầy đủ bu lông inox 304 (SUS304) từ M3 đến M48 →
Bảng báo giá bu lông, đai ốc M8, ốc vít theo quy cách và số lượng →
Thứ tự giá bu lông theo vật liệu: thép, thép cường độ cao và inox →
Bu lông inox bị bó ren (galling) khi siết: nguyên nhân và cách phòng →

Bu Lông Cỡ M Cần Bước Ren, Mũi Khoan Nào?

Tra bước ren, mũi khoan taro và cỡ lục giác theo từng cỡ ren M3–M24. Chiều dài thân bu lông có nhiều tùy chọn theo từng ứng dụng (phổ biến 16-120mm cho cỡ nhỏ, đến 400mm+ cho neo móng) — liên hệ để đặt đúng chiều dài cần dùng.

Cỡ renBước ren thô (mm)Mũi khoan taro (mm)Cỡ lục giác (mm)
M30.502.55.5
M40.703.37
M50.804.28
M61.005.010
M81.256.813
M101.508.516
M121.7510.218
M142.0012.021
M162.0014.024
M182.5015.527
M202.5017.530
M222.5019.534
M243.0021.036
M273.0024.041
M303.5026.546
Cỡ lục giác theo ISO 4014/4017; một số bản DIN cũ có M10=17, M12=19, M14=22. Mũi khoan taro tính cho ~75% ren.

Cấp bền bu lông thép (ISO 898-1)

4.88.810.912.9

Mác bu lông inox (ISO 3506)

A2-70 (SUS304)A4-70 (SUS316)A4-80 (SUS316)
Nguồn tiêu chuẩn dùng cho bảng này
  • ISO 261 — Ren hệ mét thông dụng (bố cục chung)
  • ISO 262 — Ren hệ mét: cỡ chọn lọc cho bu lông & đai ốc
  • DIN 13 — Bước ren hệ mét
  • DIN 336 — Mũi khoan tạo lỗ taro ren
  • ISO 4014 / ISO 4017 — Bu lông đầu lục giác (cỡ chìa vặn)
  • ISO 15977 / ISO 15979 — Đinh rút mù thân nhôm / thân thép (cùng đầu lồi, khác vật liệu thân)
  • ISO 898-1 — Cấp bền cơ tính bu lông thép
  • ISO 3506 — Cơ tính chi tiết kẹp chặt bằng inox
  • DIN 13 phần 11 — Bước ren hệ mét mịn (fine)
  • T = K×d×F, K≈0.2 (ren khô) — công thức mô-men chuẩn ngành cơ khí, đối chiếu bảng nhà sản xuất bu lông (Unbrako, Bumax) và sổ tay kỹ thuật
Trích dẫn bảng này
Sao chép liên kết + nguồn để dẫn lại trong bài viết của bạn.

Cần tra sâu hơn theo ren mịn (fine thread) và mũi khoan mồi từng cỡ? Dùng công cụ bảng tra ren & khoan mồi mịn →

Siết Bu Lông Bao Nhiêu Nm Là Đúng?

Mô-men siết (N·m) theo cấp bền 4.8/8.8/10.9/12.9 và cỡ ren M6-M24, ren khô — chọn đúng cấp bền trước khi tra để có trị số chính xác.

Cỡ renCấp 4.8 (N·m)Cấp 8.8 (N·m)Cấp 10.9 (N·m)Cấp 12.9 (N·m)
M30.51.31.82.2
M41.22.94.14.9
M52.468.410.1
M64101417
M810253541
M1020496983
M123586120145
M1455135190230
M1685210295355
M18118290408489
M20170410580690
M22228560787944
M2429071010001200
M27423104014611753
M30574141019822377
Đơn vị N·m, ren khô — không bôi trơn. Bôi trơn (dầu/mỡ/anti-seize) → giảm 15-25% so với số trong bảng.

Xác định cấp bền trước khi tra

Cấp bền in nổi trên đầu bu lông (vd “8.8”, “10.9”). Không thấy số in → không tự đoán, dùng mức thấp nhất hoặc hỏi nhà cung cấp.

Mối ghép quan trọng

Khung xe tải, kết cấu chịu lực, bích áp lực — dùng cờ lê lực đã hiệu chuẩn, không siết bằng cảm giác tay.

Nguồn tiêu chuẩn dùng cho bảng này
  • ISO 898-1 — Cấp bền cơ tính bu lông thép
  • T = K×d×F, K≈0.2 (ren khô) — công thức mô-men chuẩn ngành cơ khí, đối chiếu bảng nhà sản xuất bu lông (Unbrako, Bumax) và sổ tay kỹ thuật
Trích dẫn bảng này
Sao chép liên kết + nguồn để dẫn lại trong bài viết của bạn.

Bu Lông Ngoài Trời, Ven Biển Cần Lưu Ý Gì?

Một số ngành cần bu lông đạt yêu cầu riêng ngoài cấp bền/vật liệu thông thường — ví dụ hệ thống phòng sạch (cleanroom) cần bu lông không bong tróc hạt, đạt tiêu chuẩn ISO 14644. Sau khi lắp, bu lông chịu rung cần kiểm tra định kỳ để phát hiện sớm hiện tượng nối lỏng.

Bu lông cho hệ thống phòng sạch cleanroom — tiêu chuẩn ISO 14644 →Bu lông nối lỏng — phương pháp kiểm tra và lập bảng kết quả định kỳ →Bu lông bị trờn ren, cháy ren — nguyên nhân và cách khắc phục →Bu lông bị đứt khi siết hoặc khi chịu tải — nguyên nhân và cách phòng ngừa →Ren suốt vs ren lửng, hệ mét vs hệ inch — khác nhau thế nào →Bảng quy đổi bu lông hệ mét sang hệ inch (gần đúng) →

Hỏng phần ren và hỏng phần đầu bu lông là hai sự cố khác nhau và cách xử lý cũng khác nhau: ren hỏng nằm trong lỗ, còn đầu hỏng nằm ở hốc lục giác và tự nặng thêm sau mỗi lần cố vặn. Xem cơ chế và mốc phải khoan tại bài đầu bu lông, ốc vít bị toét lục giác.

Hai việc hay bị bỏ qua vì tưởng là chuyện nhỏ. Siết sai lực làm hỏng mối ghép trước cả khi bu lông kịp gỉ — trị số theo cấp bền và cách tra xem mô men siết bu lông: bảng tra cứu đầy đủ, còn các kiểu siết sai hay gặp nhất ngoài xưởng và cách sửa từng kiểu xem sai lầm khi siết bu lông không đúng mô men. Còn hàng nằm kho lâu thì hỏng bắt đầu từ ren chứ không từ thân — cách cất và xử lý hàng tồn xem bảo quản bu lông ốc vít trong kho chống gỉ.

Keo Khóa Ren, Keo Cấy Bu Lông Dùng Khi Nào?

Keo khóa ren (keo dán ốc vít, threadlocker) nhỏ vào ren bu lông, đai ốc trước khi siết; keo đông cứng trong khe ren kín thiếu oxy nên mối ghép không tự nới khi rung. Keo cấy bu lông là keo epoxy hoặc vinylester bơm vào lỗ khoan bê tông để neo ty ren, bu lông vào nền có sẵn — không tạo ứng suất nở nên dùng được sát mép cấu kiện và trên bê tông cũ.

Chọn keo khóa ren theo việc mối ghép có cần tháo lại hay không — keo cường độ cao dùng cho ốc nhỏ sẽ khó tháo ra mà không làm hỏng ren. Quy trình khoan, vệ sinh lỗ và chờ keo đông khi cấy xem bu lông hóa chất (keo cấy) là gì. Ty ren dùng để cấy có đơn giá theo cỡ tại bảng giá ty ren.

Câu Hỏi Thường Gặp

❓ Bu lông lục giác và đầu trụ (Allen) khác nhau thế nào?

Bu lông lục giác ngoài (hex head) siết bằng cờ-lê/khẩu từ bên ngoài, phù hợp mối ghép cần lực siết lớn và dễ tiếp cận. Đầu trụ lục giác chìm (socket/Allen) siết bằng lục giác chìm, gọn hơn khi không gian lắp hạn chế nhưng lực siết tối đa thấp hơn cùng cỡ ren.

❓ Cấp bền bu lông 8.8 và 10.9 khác nhau ở đâu?

Số đầu × 100 là giới hạn bền kéo (MPa): 8.8 ≈ 800 MPa, 10.9 ≈ 1000 MPa (giá trị danh nghĩa theo ISO 898-1). Nhìn chung cấp càng cao thì giới hạn bền càng lớn và vật liệu thường kém dẻo hơn, nên chọn theo tải thực tế và điều kiện làm việc. Xem bài phân tích đầy đủ cấp bền 4.6-12.9 để chọn đúng theo tải trọng.

❓ Nên chọn bu lông thép hay inox 304/316?

Thép mạ kẽm/đen phù hợp môi trường khô ráo, chi phí thấp. Inox 304 thường dùng cho môi trường ẩm nhẹ và thùng đông lạnh (tuỳ điều kiện sử dụng). Inox 316 nên ưu tiên cho môi trường ven biển, hóa chất (tuỳ nồng độ clorua/hoá chất). Xem bài so sánh inox 201/304/316 để chọn đúng mác.

❓ Vật Tư Trường An có cung cấp bu lông không?

Có. Vật Tư Trường An là đơn vị cung cấp trực tiếp bu lông lục giác, neo móng, U-bolt đạt chuẩn DIN/ISO, đồng thời cung cấp đủ cấp bền 4.6-12.9 và vật liệu thép/inox 201-304-316, giá sỉ, giao toàn quốc.

❓ Đang siết thì thấy nhẹ tay đột ngột rồi không siết được nữa — hỏng gì?

Dấu hiệu điển hình của trờn ren: ren bu lông hoặc ren lỗ đã bị cà mòn nên không còn ăn vào nhau. Ngừng siết ngay, siết tiếp chỉ phá nốt phần ren còn lại. Xem nguyên nhân và cách khắc phục ở bài bu lông bị trờn ren, chảy ren.

❓ Bu lông vừa tháo ra có lắp lại được không hay phải thay mới?

Tùy loại và tùy lần siết trước đó đã tới mức nào. Bu lông cấp bền cao siết theo góc quay và đai ốc nyloc là hai nhóm không nên dùng lại. Xem rủi ro kỹ thuật từng nhóm ở bài có nên dùng lại bu lông cũ sau tháo lắp.

❓ Bu lông lắp ngoài trời chưa lâu đã gỉ, chọn sai vật liệu hay sai lớp mạ?

Cả hai đều có thể. Thép mạ kẽm hợp nơi khô ráo; ẩm mặn ven biển phải lên inox đúng mác. Lớp mạ bị xước khi siết cũng mở đường cho gỉ. Đối chiếu mục bu lông dùng ngoài trời, ven biển ở trên trước khi đổi vật liệu.

Cần Báo Giá Bu Lông Sỉ?

Nhà sản xuất Trường An báo giá theo cấp bền, vật liệu và số lượng — giao hàng toàn quốc.

Gọi ngayChat ZaloBáo giá