Là nhà sản xuất bu lông trực tiếp, Vật Tư Trường An cung cấp đủ loại (lục giác, đầu trụ, neo móng, nở), cấp bền 4.6-12.9, vật liệu thép/inox 201-304-316 — kèm bảng tra size và lực siết dùng ngay.
Siết bằng cờ-lê/khẩu từ bên ngoài — phổ biến nhất cho kết cấu thép, thùng xe, cơ khí chung. Tiêu chuẩn DIN 933 (ren suốt) / DIN 931 (ren một phần).
DIN 933 là gì →Siết bằng lục giác chìm (DIN 912), gọn khi không gian lắp hạn chế, thường dùng cơ khí chính xác, máy móc.
Lục giác vs Allen — khi nào dùng loại nào →Neo cố định máy móc, cột thép, khung nhà tiền chế vào nền bê tông — đúc sẵn trong móng hoặc khoan cấy sau.
Bu lông neo móng chữ J →Neo vào nền đã đổ sẵn (bê tông, gạch) bằng lực nở ma sát hoặc keo hóa chất, không cần đúc sẵn trong móng.
Chọn bu lông nở theo nền lắp →Cấp bền theo ISO 898-1 ghi dạng 2 số (vd 8.8): số đầu × 100 = giới hạn bền kéo (MPa), số đầu × số sau × 10 = giới hạn chảy (MPa). Cấp càng cao chịu lực càng lớn nhưng càng cứng giòn hơn.
| Cấp bền | Bền kéo (MPa) | Ứng dụng điển hình |
|---|---|---|
| 4.6 | 400 | Kết cấu phụ, dân dụng, tải nhẹ |
| 8.8 | 800 | Kết cấu thép, cơ khí, ô tô, thùng xe tải |
| 10.9 | 1000 | Cầu, cẩu trục, khung gầm, tải nặng |
| 12.9 | 1200 | Khuôn mẫu, máy ép, thủy lực, tải cực nặng |
Bảng rút gọn 4 cấp phổ biến nhất — xem đầy đủ 4.6/5.6/5.8/6.6/8.8/10.9/12.9 và cách chọn theo tải tại cấp bền bu lông 4.6-12.9 — ý nghĩa và cách chọn.
Thép mạ kẽm/đen cấp bền cao (8.8-12.9), chi phí thấp, phù hợp môi trường khô ráo. Inox 304 (A2) chịu ẩm nhẹ, thực phẩm, thùng đông lạnh. Inox 316 (A4) bắt buộc cho môi trường ven biển, hóa chất. Inox 201 rẻ hơn 304 nhưng chống ăn mòn kém hơn — cần phân biệt kỹ khi mua để tránh nhầm mác.
Phân biệt inox 201 vs 304 vs 316 — tiêu chuẩn, cấp bền, cách chọn →Tra bước ren, mũi khoan taro và cỡ lục giác theo từng cỡ ren M3–M24. Chiều dài thân bu lông có nhiều tùy chọn theo từng ứng dụng (phổ biến 16-120mm cho cỡ nhỏ, đến 400mm+ cho neo móng) — liên hệ để đặt đúng chiều dài cần dùng.
| Cỡ ren | Bước ren thô (mm) | Mũi khoan taro (mm) | Cỡ lục giác (mm) |
|---|---|---|---|
| M3 | 0.50 | 2.5 | 5.5 |
| M4 | 0.70 | 3.3 | 7 |
| M5 | 0.80 | 4.2 | 8 |
| M6 | 1.00 | 5.0 | 10 |
| M8 | 1.25 | 6.8 | 13 |
| M10 | 1.50 | 8.5 | 16 |
| M12 | 1.75 | 10.2 | 18 |
| M14 | 2.00 | 12.0 | 21 |
| M16 | 2.00 | 14.0 | 24 |
| M18 | 2.50 | 15.5 | 27 |
| M20 | 2.50 | 17.5 | 30 |
| M22 | 2.50 | 19.5 | 34 |
| M24 | 3.00 | 21.0 | 36 |
| Đường kính thân Ø (mm) | Mũi khoan lỗ khuyến nghị (mm) |
|---|---|
| Ø 2.4 | 2.5 |
| Ø 3.0 | 3.1 |
| Ø 3.2 | 3.3 |
| Ø 4.0 | 4.1 |
| Ø 4.8 | 4.9 |
| Ø 5.0 | 5.1 |
| Ø 6.0 | 6.1 |
| Ø 6.4 | 6.5 |
Mô-men siết (N·m) theo cấp bền 4.8/8.8/10.9/12.9 và cỡ ren M6-M24, ren khô — chọn đúng cấp bền trước khi tra để có trị số chính xác.
| Cỡ ren | Cấp 4.8 (N·m) | Cấp 8.8 (N·m) | Cấp 10.9 (N·m) | Cấp 12.9 (N·m) |
|---|---|---|---|---|
| M6 | 4 | 10 | 14 | 17 |
| M8 | 10 | 25 | 35 | 41 |
| M10 | 20 | 49 | 69 | 83 |
| M12 | 35 | 86 | 120 | 145 |
| M14 | 55 | 135 | 190 | 230 |
| M16 | 85 | 210 | 295 | 355 |
| M20 | 170 | 410 | 580 | 690 |
| M24 | 290 | 710 | 1000 | 1200 |
Cấp bền in nổi trên đầu bu lông (vd “8.8”, “10.9”). Không thấy số in → không tự đoán, dùng mức thấp nhất hoặc hỏi nhà cung cấp.
Khung xe tải, kết cấu chịu lực, bích áp lực — dùng cờ lê lực đã hiệu chuẩn, không siết bằng cảm giác tay.
Trang này tập trung vào sản phẩm, quy cách và lực siết — phần diễn giải chi tiết tiêu chuẩn TCVN 1916 áp dụng cho kết cấu thép, do đội ngũ kỹ thuật cơ khí chuyên sâu biên soạn, xem tại cokhi.net — nguyên lý chọn mối ghép bu lông, đinh tán, hàn.
Bu lông lục giác ngoài (hex head) siết bằng cờ-lê/khẩu từ bên ngoài, phù hợp mối ghép cần lực siết lớn và dễ tiếp cận. Đầu trụ lục giác chìm (socket/Allen) siết bằng lục giác chìm, gọn hơn khi không gian lắp hạn chế nhưng lực siết tối đa thấp hơn cùng cỡ ren.
Số đầu × 100 là giới hạn bền kéo (MPa): 8.8 ≈ 800 MPa, 10.9 ≈ 1000 MPa. Cấp càng cao chịu lực càng lớn nhưng càng cứng giòn hơn. Xem bài phân tích đầy đủ cấp bền 4.6-12.9 để chọn đúng theo tải trọng.
Thép mạ kẽm/đen phù hợp môi trường khô ráo, chi phí thấp. Inox 304 chịu ẩm nhẹ và thùng đông lạnh. Inox 316 bắt buộc cho môi trường ven biển, hóa chất. Xem bài so sánh inox 201/304/316 để chọn đúng mác.
Có. Vật Tư Trường An là nhà sản xuất trực tiếp bu lông lục giác, neo móng, U-bolt đạt chuẩn DIN/ISO, đồng thời cung cấp đủ cấp bền 4.6-12.9 và vật liệu thép/inox 201-304-316, giá sỉ, giao toàn quốc.
Nhà sản xuất Trường An báo giá theo cấp bền, vật liệu và số lượng — giao hàng toàn quốc.