Cách Chọn Bu Lông Ốc Vít Cho Xe Tải Hyundai, Isuzu, Hino

Hướng dẫn chọn bu lông, ốc vít, bản lề đúng kích thước và vật liệu cho thùng xe tải các hãng Hyundai, Isuzu, Hino, Thaco phổ biến tại Việt Nam.
Xe Tải Phổ Biến Tại Việt Nam và Yêu Cầu Thùng
Mỗi hãng xe có kích thước khung, chiều rộng thùng và cấu trúc lắp ráp khác nhau. Tuy nhiên, tiêu chuẩn bu lông và ốc vít cho thùng xe đều theo metric ISO/DIN — không phải inch như xe Mỹ.
Bảng Kích Thước Bu Lông Theo Hãng Xe
Hyundai (HD72, HD120, HD170, Mighty)
| Vị trí lắp | Kích thước tiêu chuẩn | Vật liệu |
|---|---|---|
| Bắt khung thùng lên xe | M12×35 hoặc M14×40 | Thép 8.8 hoặc inox 304 |
| Bắt sàn gỗ | M10×30 inox 304 | Inox 304 |
| Vít tôn thành thùng | ST4.8×38 | Inox 304 hoặc mạ kẽm |
| Bản lề cửa hậu | 100×100 hoặc 125×125mm | Inox 304 |
| Khóa tôm | 250mm hoặc 300mm | Inox 304 |
Isuzu (NLR, NMR, NQR, FVR)
| Vị trí lắp | Kích thước tiêu chuẩn | Ghi chú |
|---|---|---|
| Bắt khung thùng | M12×35 | Khung Isuzu rộng hơn Hyundai |
| Bu lông U bắt sàn | M10×60 hoặc M12×70 | Tùy chiều cao dầm |
| Vít tôn | ST4.8×38 hoặc ST5.5×50 | ST5.5 cho tôn dày |
| Bản lề cửa | 100×100 hoặc 125×125mm | Isuzu NQR/FVR cần 125×125 |
| Bu lông bắt bản lề | M8×20 inox 304 | 3 cái/bản lề |
Hino (300, 500, 700 Series)
| Vị trí lắp | Kích thước | Lưu ý |
|---|---|---|
| Bắt khung thùng | M14×40 hoặc M16×45 | Hino 500/700 cần M14–M16 |
| Bắt khóa bên hông | M10×25 inox | Xe có cửa bên |
| Bản lề | 125×125 hoặc 150×150mm | Xe lớn cần bản lề lớn |
Thaco (Ollin, Forland, Auman)
Thaco sản xuất trong nước với kích thước tương đương Isuzu/Hyundai. Dùng cùng tiêu chuẩn bu lông M10–M14.
Nguyên Tắc Chung Cho Tất Cả Hãng
- Bắt khung thùng lên xe: M12–M16 thép 8.8 (chịu lực) + vòng đệm to
- Sàn gỗ + tôn thành: M8–M10 inox 304 (chống gỉ) hoặc vít tự khoan tôn inox
- Bản lề, khóa cửa: Luôn dùng inox 304 — tiếp xúc mưa nắng trực tiếp
- Đai ốc cửa: Nyloc inox — chống lỏng do rung động khi xe chạy
Kích Thước Bản Lề Theo Tải Trọng Xe
| Tải trọng xe | Chiều rộng thùng | Bản lề nên dùng |
|---|---|---|
| 1.5 – 3.5 tấn | 1.8 – 2.0m | 100×100mm, 2 đôi/cửa |
| 5 – 7 tấn | 2.0 – 2.2m | 100×100 hoặc 125×125, 3 đôi/cửa |
| 10 – 15 tấn | 2.3 – 2.5m | 125×125mm, 3–4 đôi/cửa |
Đặt Hàng Theo Hãng Xe
- Hãng xe và tải trọng (Hyundai HD120, Isuzu NQR...)
- Loại thùng (hở, kín, đông lạnh)
- Số lượng xe cần đóng
Tư vấn viên sẽ tổng hợp bộ phụ kiện đúng kích thước cho từng hãng. Hotline: 0983 080 787.
Xem thêm: Phụ Kiện Thùng Xe Tải 5–15 Tấn: Checklist · Bản Lề Thùng Xe Tải Là Gì?
Phạm Đức Thành
KS. Ô tô – Cơ khí
Kỹ sư Ô tô – Cơ khí (hệ chính quy) — Đại học Sư phạm Kỹ thuật TP.HCM
Anh Thành có 15 năm làm việc trực tiếp tại các xưởng đóng thùng xe tải lớn ở Bình Dương và TP.HCM trước khi về Trường An. Anh am hiểu sâu từng chi tiết của thùng xe: từ góc độ thiết kế kết cấu đến việc chọn bu lông, bản lề đúng tiêu chuẩn đăng kiểm. Anh từng tham gia dự án đóng 1.200 thùng xe lạnh cho chuỗi cung lạnh Masan và TH True Milk.