Bu Lông Là Gì? Phân Loại và Ứng Dụng Thực Tế
Bu lông là gì? Bu lông là chi tiết ghép có ren ngoài, xuyên qua 2 chi tiết và siết chặt bằng đai ốc. Cấu tạo, phân loại bu lông lục giác, bu lông neo móng, bu lông U và cách chọn đúng cho từng ứng dụng cơ khí, xây dựng, thùng xe tải.
Bu lông là chi tiết ghép có ren ngoài, xuyên qua 2 chi tiết và được siết chặt bằng đai ốc để tạo mối ghép tháo lắp được nhiều lần. Một bu lông gồm 3 phần: đầu, thân và ren. Các loại phổ biến gồm bu lông lục giác, neo móng, bu lông U và Allen, chọn theo tiêu chuẩn DIN/ISO, cấp bền và vật liệu.
Bu lông là gì?
Bu lông (tiếng Anh: bolt) khác với vít ở chỗ không vặn thẳng vào vật liệu mà xuyên qua các chi tiết rồi được siết bằng đai ốc từ phía sau.
Trong kỹ thuật cơ khí, bu lông là chi tiết tiêu chuẩn quan trọng. Từ khung xe tải đến giàn thép công trình, từ máy móc công nghiệp đến thùng xe tải đông lạnh — bu lông xuất hiện ở khắp nơi.
Bu lông, đai ốc, long đền tiếng Anh là gì?
Bu lông tiếng Anh là bolt, đai ốc là nut, long đền (vòng đệm) là washer. Một bộ liên kết đầy đủ thường gọi chung là bolt, nut and washer, còn ốc vít là screw.
- •Bu lông lục giác: hex bolt; bu lông neo móng: anchor bolt; bu lông U: U-bolt.
- •Vòng đệm phẳng: flat washer; vòng đệm vênh (long đền lò xo): spring washer.
- •Thanh ren (ty ren): threaded rod; bu lông cấy: stud bolt.
Khi gửi yêu cầu mua theo bản vẽ tiếng Anh, ghi thêm tiêu chuẩn (DIN, ISO), cỡ ren và cấp bền để tra đúng quy cách; gọi 0878 939 639 nếu cần đối chiếu.
Công dụng của bu lông là gì?
Bu lông dùng để kẹp giữ và liên kết các chi tiết cơ khí hoặc kết cấu chịu lực lại với nhau, tạo thành mối ghép có thể tháo lắp lại nhiều lần mà không phá hỏng chi tiết. Đây là điểm khác biệt cốt lõi so với đinh tán (rivet) hoặc mối hàn — những liên kết thường được coi là cố định, muốn tháo để bảo trì, thay thế hoặc di dời phải khoan, cắt hay phá mối ghép.
Bu lông có cấu tạo như thế nào?
Một bu lông tiêu chuẩn gồm 3 phần:
- •Đầu bu lông (head): Phần để tra cờ lê vào siết, thường là lục giác (hex head) hoặc allen (socket head). Kích thước đầu được chuẩn hoá theo DIN/ISO.
- •Thân bu lông (shank): Phần trơn không có ren, đảm nhận vai trò định tâm và chịu tải cắt. Có ở bu lông DIN 931; không có ở bu lông DIN 933 (ren suốt).
- •Phần ren (thread): Ren tam giác ISO metric, ký hiệu M (metric) kèm đường kính. Ví dụ: M8 = đường kính danh nghĩa 8mm, M10 = 10mm.

Hình ảnh bu lông: nhận biết qua đầu và thân
Nhìn hình bu lông, hãy xem đầu trước: đầu lục giác có sáu cạnh để cờ lê ôm, đầu tròn có cổ vuông, đầu côn phẳng nằm chìm vào mặt, đầu hốc lục giác chìm vặn bằng chìa Allen. Sau đó xem thân: thân uốn chữ U, chữ J hoặc chữ L là bu lông U và bu lông neo, thân ren hai đầu là bu lông cấy.
Chi tiết từng loại xem bu lông U kẹp ống, bu lông đầu côn, bu lông neo móng và danh mục bu lông.
Có những loại bu lông phổ biến nào?
Năm nhóm dưới đây, kèm bảng tiêu chuẩn cho bu lông lục giác.
1. Bu Lông Lục Giác (Hex Bolt)
Dùng rất nhiều trong cơ khí và xây dựng. Đầu lục giác dễ tra cờ lê tay hoặc cờ lê lực.
| Tiêu chuẩn | Đặc điểm | Ứng dụng |
|---|---|---|
| DIN 933 | Ren suốt từ đầu đến cuối | Lắp ghép thông thường, thùng xe, máy móc |
| DIN 931 | Thân trơn + ren chỉ phần cuối | Mối ghép qua lỗ trơn + đai ốc |
| ISO 4017 | Tương đương DIN 933 | Dự án quốc tế, xuất khẩu |
Kích thước phổ biến: M6, M8, M10, M12, M14, M16, M20, M24. Xem phân tích chi tiết DIN 931 ren một phần vs DIN 933 ren đầy — khi nào dùng loại nào.
2. Bu Lông Neo Móng (Anchor Bolt / Foundation Bolt)
Dùng để neo giữ máy móc, cột thép, thiết bị vào nền bê tông. Có dạng chữ J hoặc chữ L, ren một đầu, nhúng vào bê tông khi đổ.
- •Vật liệu thường dùng: Thép CT3 mạ kẽm nhúng nóng (cho ngoài trời), inox 304 (môi trường ăn mòn).
- •Kích thước phổ biến: M12, M16, M20, M24 × 200–500mm.
3. Bu Lông U (U-Bolt)
Hình chữ U với 2 đầu ren, dùng để kẹp ống, thanh thép hoặc ống trục xe.
- •Ứng dụng: Kẹp nhíp xe tải (loại đáy vuông, xem quang nhíp xe tải), kẹp ống trên giá đỡ (loại đáy cong, xem cùm U ôm ống), kẹp thanh ray.
- •Vật liệu: Thép mạ kẽm hoặc inox 304 tuỳ môi trường.
Xem chi tiết bu lông U (U-bolt) là gì, dùng khi nào.
4. Bu Lông Allen / Socket Head (Bu Lông Chìm)
Đầu trụ với lỗ lục giác trong, siết bằng lục giác Allen. Dùng khi không gian hạn chế hoặc cần đầu bu lông nằm lọt vào bề mặt.
- •Tiêu chuẩn: DIN 912 (đầu trụ), DIN 7991 (đầu chìm phẳng).
- •Vật liệu: Thép 12.9 (rất cứng), inox 304/316.
So sánh kỹ hơn: bu lông Allen DIN 912 là gì — ưu nhược điểm và bu lông lục giác vs Allen socket — khi nào dùng loại nào.
5. Các Loại Bu Lông Đặc Biệt Khác
- •Bu lông không đầu (headless bolt / set screw): Không có phần đầu lồi ra khỏi bề mặt, toàn thân là ren, siết chìm hoàn toàn vào lỗ ren — dùng làm vít định vị khi cần bề mặt phẳng, ví dụ giữ trục puly, bánh răng mà không được vướng đầu bu lông.
- •Bu lông chống xoay (anti-rotation bolt): Đầu có răng cưa (serrated flange) hoặc thân có rãnh spline để tăng ma sát/khớp cơ học, chống bu lông tự xoay lỏng ra dưới rung động — thường dùng ở vị trí chịu rung liên tục như khung gầm, động cơ.
- •Bu lông cấy (stud bolt): Không có đầu, ren cả 2 đầu thân — 1 đầu vặn cố định vào chi tiết, đầu còn lại xỏ qua chi tiết ghép rồi siết đai ốc. Xem chi tiết bu lông cấy (stud bolt) là gì, ứng dụng.
- •Bu lông đầu vuông (square head bolt): Đầu hình vuông thay vì lục giác, thường dùng trong kết cấu gỗ, hàng rào và một số liên kết cơ khí cũ — đầu vuông lớn giúp chống xoay tốt khi ép sát vào gỗ hoặc vật liệu mềm, dù ít phổ biến hơn lục giác trong cơ khí hiện đại.
- •Bu lông đầu chữ T (T-head bolt / T-bolt): Đầu dạng thanh ngang hình chữ T, trượt vào khe trượt chữ T (T-slot) trên bàn máy công cụ hoặc thanh ray nhôm định hình rồi xoay 90 độ để khóa, sau đó siết đai ốc phía trên — dùng để kẹp chi tiết vào bàn máy CNC, đồ gá hoặc hệ thanh ray công nghiệp mà không cần khoan lỗ xuyên. Bảng chọn size rãnh và ren có trong bài bu lông đầu chữ T là gì, ứng dụng rãnh máy và ray nhôm.
- •Bu lông mắt, bu lông tai hồng, bu lông móc: có bảng so sánh riêng ở mục ngay bên dưới.
Bu lông mắt, tai hồng, móc, con tán là gì?
Trả lời nhanh: bu lông mắt có đầu uốn thành vòng để móc dây cáp hoặc xích; bu lông tai hồng (còn gọi bu lông cánh chuồn) có hai cánh để vặn bằng tay; bu lông móc có đầu uốn thành móc để treo vật; "con tán" là cách gọi khác của đai ốc, không phải một loại bu lông. Các loại này dùng khi cần móc, tháo nhanh hoặc treo — không thay được bu lông lục giác ở mối ghép chịu lực kết cấu.
| Tên gọi | Đặc điểm đầu | Dùng khi | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Bu lông mắt (eye bolt) | Đầu vòng tròn | Móc cáp, xích, điểm neo dây | Chỉ dùng nâng hạ khi là loại chuyên dụng có ghi tải làm việc |
| Bu lông tai hồng / cánh chuồn (wing bolt) | Hai cánh dẹt hai bên | Tháo lắp thường xuyên bằng tay | Lực siết nhỏ, không dùng chịu tải nặng |
| Bu lông móc (hook bolt) | Đầu uốn hình móc | Treo, móc vật vào kết cấu | Móc chỉ giữ theo chiều kéo xuống, kiểm tra độ hở miệng móc |
| Bu lông đầu dù (đầu tròn) | Đầu tròn dạng vòm | Mối ghép cần mặt ngoài nhẵn | Chống xoay thường nhờ cổ vuông hoặc cổ có gân |
| Con tán | Không phải bu lông — là đai ốc | Đi cùng bu lông | Xem các loại đai ốc và ứng dụng |
Muốn chọn đúng cỡ và vật liệu cho từng loại, xem bảng bu lông theo cỡ hoặc gọi 0878 939 639 để được tư vấn.
Cách đọc ký hiệu bu lông ra sao?
Ký hiệu đầy đủ của một bu lông: M10 × 35 — 8.8 — DIN 933
- •M10: Đường kính danh nghĩa 10mm
- •× 35: Chiều dài bu lông 35mm (với bu lông đầu lục giác, chiều dài danh nghĩa theo ISO 4014/4017 đo từ mặt dưới đầu, không tính phần đầu)
- •8.8: Cấp bền (số đầu × 100 = giới hạn bền danh nghĩa, MPa; số sau cho biết tỉ lệ giới hạn chảy trên giới hạn bền)
- •DIN 933: Tiêu chuẩn hình học
Đường kính danh nghĩa (nominal diameter) là đường kính danh định của phần ren ngoài, đo tại đỉnh ren (major diameter) — con số này được dùng để đặt tên bu lông theo hệ mét (ký hiệu M). Ví dụ M8 nghĩa là bu lông có đường kính danh nghĩa 8mm; đường kính đo tại đáy ren (minor diameter — dùng để tính mũi khoan mồi khi ta-rô) luôn nhỏ hơn đường kính danh nghĩa. Đường kính danh nghĩa được quy định theo bảng tiêu chuẩn ren hệ mét, là cơ sở để chọn đúng đai ốc, vòng đệm và mũi khoan lỗ tương ứng.
Bu lông làm từ những vật liệu nào?
Bu lông thường làm từ thép mạ kẽm, inox 304, inox 316 hoặc thép cấp bền 8.8, 10.9, tuỳ môi trường và tải trọng:
| Vật liệu | Ký hiệu | Đặc điểm | Dùng khi |
|---|---|---|---|
| Thép mạ kẽm điện | Zn/Ep | Rẻ, chống gỉ tạm thời | Trong nhà, không ẩm ướt |
| Thép mạ kẽm nhúng nóng | HDG | Bền hơn, dày hơn | Ngoài trời, kết cấu thép |
| Inox 304 (A2) | A2-70 | Chống gỉ tốt, thẩm mỹ | Thùng xe, thiết bị thực phẩm |
| Inox 316 (A4) | A4-70 | Chịu muối và hoá chất tốt hơn 304 | Ven biển, hoá chất, đông lạnh |
| Thép 8.8 | 8.8 | Cứng, bền kéo cao | Cơ khí nặng, động cơ |
| Thép 10.9 | 10.9 | Rất cứng | Tải trọng cao, cầu trục |
Có bu lông bằng đồng, bằng nhựa không?
Có. Bu lông bằng đồng (thường là đồng thau) dùng khi mối ghép cần dẫn điện, không nhiễm từ hoặc bắt vào chi tiết đồng để tránh ăn mòn điện hóa. Bu lông bằng nhựa (nylon, polymer) nhẹ, cách điện, chịu nhiều loại hóa chất nhưng chịu lực kém hơn thép nhiều, nên cả hai không dùng cho mối ghép kết cấu chịu lực. Hai nhóm này chưa có trong bảng giá, báo giá theo số lượng.

Bu lông và ốc vít khác nhau thế nào?
Nhiều người nhầm lẫn giữa bu lông và ốc vít (vít); điểm khác nhau như sau:
- •Bu lông: Xuyên qua 2 chi tiết, siết bằng đai ốc từ phía sau. Không tự tạo ren.
- •Ốc vít (vít): Vặn trực tiếp vào vật liệu, tự tạo ren hoặc vào lỗ ren sẵn. Không cần đai ốc.
Trong thực tế tại Việt Nam, người ta hay gọi chung cả hai là "bu lông" hoặc "con tán" — nhưng về mặt kỹ thuật thì khác nhau.
Bu lông được chế tạo qua những bước nào?
Theo tiêu chuẩn công nghiệp phổ thông, bu lông thường được chế tạo qua các bước chính: cắt phôi từ dây thép cuộn theo chiều dài yêu cầu → tạo hình đầu bằng rèn nguội (cold forging) hoặc cán ren (thread rolling) để tạo phần ren trên thân → gia công các chi tiết còn lại (vát mép, khoan lỗ nếu có) → xử lý nhiệt (nhiệt luyện) để đạt cấp bền yêu cầu như 8.8, 10.9 → xử lý bề mặt bằng mạ kẽm điện, mạ kẽm nhúng nóng hoặc để trần (đường sáng) tuỳ ứng dụng. Mức độ chi tiết của từng bước có thể khác nhau tuỳ nhà máy và loại bu lông cụ thể.
Hai biến thể ren ít gặp hơn nhưng hay được hỏi là ren mịn so với ren thô và bu lông ren trái cho trục quay.
Nên mua bu lông ở đâu?
Khi mua bu lông số lượng lớn (sỉ), cần lưu ý:
- Yêu cầu CO/CQ: Chứng nhận xuất xứ và chất lượng từ nhà sản xuất
- Kiểm tra ký hiệu trên đầu bu lông: Cấp bền phải được dập nổi
- Thử nam châm với inox: Inox 304 hút rất nhẹ hoặc không hút (bị hút mạnh thì nhiều khả năng là thép thường); nam châm chỉ để tham khảo, cần CO/CQ để chắc chắn
- Mua từ nhà phân phối có kho thực tế: Tránh trung gian nhiều tầng
Vật Tư Trường An cung cấp bu lông inox 304, 316, thép 8.8 đạt tiêu chuẩn DIN/ISO, CO/CQ theo yêu cầu khi đặt hàng (tham khảo giá bu lông inox 304 theo cỡ). Liên hệ 0878 939 639 để báo giá sỉ.
Đọc thêm: So Sánh Bu Lông Inox 304 và 316 · Cấp Bền Bu Lông 8.8, 10.9, 12.9 · Bu Lông Bị Gỉ — Nguyên Nhân, Xử Lý, Phòng Ngừa
Ký hiệu như M8 × 1.25 trên bản vẽ được giải thích ở bài ren hệ mét và cách đọc bước ren.
Cùng chủ đề: Bu Lông Đầu Dù (Mũ Tròn) Là Gì — Ứng Dụng và Cách Chọn; Bu Lông Mắt (Móc Cẩu, Eye Bolt) Là Gì? Ứng Dụng và Lưu Ý An Toàn; Bu Lông Cổ Vuông (Carriage Bolt) Là Gì — Cơ Chế Chống Xoay và Ứng Dụng; Bu Lông Không Đầu (Set Screw) Là Gì? Ứng Dụng Định Vị Trục. Xem trang tổng quan: bu lông neo móng.
Câu Hỏi Thường Gặp
❓ Bu lông khác ốc vít ở điểm nào?
Bu lông xuyên qua 2 chi tiết và siết chặt bằng đai ốc từ phía sau, không tự tạo ren. Ốc vít (vít) vặn trực tiếp vào vật liệu, tự tạo ren hoặc vào lỗ ren sẵn, không cần đai ốc. Tại Việt Nam người ta hay gọi chung cả hai là bu lông hoặc con tán dù kỹ thuật thì khác nhau.
❓ Ký hiệu bu lông M10 x 35 — 8.8 — DIN 933 nghĩa là gì?
M10 là đường kính danh nghĩa 10mm, x35 là chiều dài 35mm, 8.8 là cấp bền (số đầu nhân 100 là giới hạn bền danh nghĩa tính theo MPa, số sau cho biết tỉ lệ giới hạn chảy trên giới hạn bền), còn DIN 933 là tiêu chuẩn hình học cho biết đây là bu lông ren suốt.
❓ Bu lông neo móng và bu lông U dùng khi nào?
Bu lông neo móng (dạng chữ J hoặc chữ L) dùng để neo giữ máy móc, cột thép, thiết bị vào nền bê tông, thường bằng thép mạ kẽm nhúng nóng hoặc inox 304. Bu lông U hình chữ U với 2 đầu ren dùng để kẹp ống, thanh thép hoặc kẹp nhíp xe tải.
❓ Làm sao kiểm tra chất lượng khi mua bu lông số lượng lớn?
Nên yêu cầu CO/CQ (chứng nhận xuất xứ và chất lượng), kiểm tra cấp bền dập nổi trên đầu bu lông, thử nam châm với inox (inox 304 hút rất nhẹ hoặc không hút; chỉ để tham khảo), và mua từ nhà phân phối có kho thực tế để tránh trung gian nhiều tầng.
Nguyễn Đỗ Tùng
Nội dung kỹ thuật
Cử nhân Cơ khí — Đại học Công nghiệp Hà Nội
Anh Nguyễn Đỗ Tùng — Cử nhân Cơ khí, Đại học Công nghiệp Hà Nội (2010). Hơn 15 năm trong nghề cơ điện tử, phụ trách nội dung kỹ thuật cho Công ty TNHH Cơ Khí Hồng Thuận và các thương hiệu thuộc Hệ sinh thái Trường An.