Bu Lông Là Gì? Phân Loại và Ứng Dụng Thực Tế

Bu lông là gì? Cấu tạo, phân loại bu lông lục giác, bu lông neo móng, bu lông U và cách chọn đúng cho từng ứng dụng cơ khí, xây dựng, thùng xe tải.
Bu Lông Là Gì?
Bu lông (tiếng Anh: bolt) là một loại chi tiết ghép có ren ngoài, thường đi kèm với đai ốc để tạo thành mối ghép tháo được. Khác với vít — chỉ cần vặn vào vật liệu — bu lông xuyên qua 2 chi tiết và được siết chặt bằng đai ốc từ phía sau.
Trong kỹ thuật cơ khí, bu lông là một trong những chi tiết tiêu chuẩn quan trọng nhất. Từ khung xe tải đến giàn thép công trình, từ máy móc công nghiệp đến thùng xe tải đông lạnh — bu lông xuất hiện ở khắp nơi.
Cấu Tạo Bu Lông
Một bu lông tiêu chuẩn gồm 3 phần:
- •Đầu bu lông (head): Phần để tra cờ lê vào siết, thường là lục giác (hex head) hoặc allen (socket head). Kích thước đầu được chuẩn hoá theo DIN/ISO.
- •Thân bu lông (shank): Phần trơn không có ren, đảm nhận vai trò định tâm và chịu tải cắt. Có ở bu lông DIN 931; không có ở bu lông DIN 933 (ren suốt).
- •Phần ren (thread): Ren tam giác ISO metric, ký hiệu M (metric) kèm đường kính. Ví dụ: M8 = đường kính danh nghĩa 8mm, M10 = 10mm.
Các Loại Bu Lông Phổ Biến
1. Bu Lông Lục Giác (Hex Bolt) Phổ biến nhất trong cơ khí và xây dựng. Đầu lục giác dễ tra cờ lê tay hoặc cờ lê lực.
| Tiêu chuẩn | Đặc điểm | Ứng dụng |
|---|---|---|
| DIN 933 | Ren suốt từ đầu đến cuối | Lắp ghép thông thường, thùng xe, máy móc |
| DIN 931 | Thân trơn + ren chỉ phần cuối | Mối ghép qua lỗ trơn + đai ốc |
| ISO 4017 | Tương đương DIN 933 | Dự án quốc tế, xuất khẩu |
Kích thước phổ biến: M6, M8, M10, M12, M14, M16, M20, M24.
2. Bu Lông Neo Móng (Anchor Bolt / Foundation Bolt) Dùng để neo giữ máy móc, cột thép, thiết bị vào nền bê tông. Có dạng chữ J hoặc chữ L, ren một đầu, nhúng vào bê tông khi đổ.
- •Vật liệu phổ biến: Thép CT3 mạ kẽm nhúng nóng (cho ngoài trời), inox 304 (môi trường ăn mòn).
- •Kích thước phổ biến: M12, M16, M20, M24 × 200–500mm.
3. Bu Lông U (U-Bolt) Hình chữ U với 2 đầu ren, dùng để kẹp ống, thanh thép hoặc ống trục xe.
- •Ứng dụng: Kẹp nhíp xe tải, kẹp ống trên giá đỡ, kẹp thanh ray.
- •Vật liệu: Thép mạ kẽm hoặc inox 304 tuỳ môi trường.
4. Bu Lông Allen / Socket Head (Bu Lông Chìm) Đầu trụ với lỗ lục giác trong, siết bằng lục giác Allan. Dùng khi không gian hạn chế hoặc cần đầu bu lông nằm lọt vào bề mặt.
- •Tiêu chuẩn: DIN 912 (đầu trụ), DIN 7991 (đầu chìm phẳng).
- •Vật liệu: Thép 12.9 (rất cứng), inox 304/316.
Cách Đọc Ký Hiệu Bu Lông
Ký hiệu đầy đủ của một bu lông: M10 × 35 — 8.8 — DIN 933
- •M10: Đường kính danh nghĩa 10mm
- •× 35: Chiều dài ren (hoặc tổng chiều dài) 35mm
- •8.8: Cấp bền (lớp đầu = giới hạn bền × 100 MPa, lớp sau = tỉ lệ giới hạn chảy)
- •DIN 933: Tiêu chuẩn hình học
Vật Liệu Bu Lông
| Vật liệu | Ký hiệu | Đặc điểm | Dùng khi |
|---|---|---|---|
| Thép mạ kẽm điện | Zn/Ep | Rẻ, chống gỉ tạm thời | Trong nhà, không ẩm ướt |
| Thép mạ kẽm nhúng nóng | HDG | Bền hơn, dày hơn | Ngoài trời, kết cấu thép |
| Inox 304 (A2) | A2-70 | Chống gỉ tốt, thẩm mỹ | Thùng xe, thiết bị thực phẩm |
| Inox 316 (A4) | A4-70 | Chống muối, chống axit | Ven biển, hoá chất, đông lạnh |
| Thép 8.8 | 8.8 | Cứng, bền kéo cao | Cơ khí nặng, động cơ |
| Thép 10.9 | 10.9 | Rất cứng | Tải trọng cao, cầu trục |
Bu Lông Và Ốc Vít Khác Nhau Thế Nào?
Nhiều người nhầm lẫn giữa bu lông và ốc vít (vít):
- •Bu lông: Xuyên qua 2 chi tiết, siết bằng đai ốc từ phía sau. Không tự tạo ren.
- •Ốc vít (vít): Vặn trực tiếp vào vật liệu, tự tạo ren hoặc vào lỗ ren sẵn. Không cần đai ốc.
Trong thực tế tại Việt Nam, người ta hay gọi chung cả hai là "bu lông" hoặc "con tán" — nhưng về mặt kỹ thuật thì khác nhau.
Nên Mua Bu Lông Ở Đâu?
Khi mua bu lông số lượng lớn (sỉ), cần lưu ý:
- Yêu cầu CO/CQ: Chứng nhận xuất xứ và chất lượng từ nhà sản xuất
- Kiểm tra ký hiệu trên đầu bu lông: Cấp bền phải được dập nổi
- Thử nam châm với inox: Inox 304 không bị nam châm hút (nếu bị hút mạnh = thép thường)
- Mua từ nhà phân phối có kho thực tế: Tránh trung gian nhiều tầng
Vật Tư Trường An cung cấp bu lông inox 304, 316, thép 8.8 đạt tiêu chuẩn DIN/ISO, có CO/CQ đầy đủ. Liên hệ 0983 080 787 để báo giá sỉ.
Đọc thêm: So Sánh Bu Lông Inox 304 và 316 · Cấp Bền Bu Lông 8.8, 10.9, 12.9
Trần Thị Thu Hà
ThS. Vật Liệu Học
Thạc sĩ Vật liệu học — Đại học Khoa học Tự nhiên TP.HCM
Chị Thu Hà hoàn thành luận văn thạc sĩ về ăn mòn điện hóa trong môi trường muối biển tại ĐH KHTN trước khi gia nhập Trường An năm 2012. Với 13 năm chuyên sâu về vật liệu inox, chị là người đứng đầu bộ phận kiểm định chất lượng inox 304, đặc biệt trong việc phát hiện hàng giả nhãn và hàng kém chất lượng từ các nguồn không rõ xuất xứ.