Cấp Bền Bu Lông A2-70 Là Gì? So Sánh Với 8.8 và Khi Nào Dùng Loại Nào

A2-70 là cấp bền tiêu chuẩn của bu lông inox 304. Bài viết giải thích ý nghĩa ký hiệu, so sánh sức bền với 8.8 và hướng dẫn chọn đúng loại.
A2-70 Nghĩa Là Gì?
- •A2 = Thép austenitic tương đương inox 304 (Cr 18%, Ni 8%)
- •70 = Giới hạn bền kéo tối thiểu 700 MPa (= 70 kgf/mm²)
Tương tự: A4-70 = Inox 316. A2-80 = Inox 304 cường độ cao hơn.
Bảng So Sánh Cơ Tính
| Thông số | A2-70 (Inox 304) | 8.8 (Thép carbon) | 10.9 (Thép carbon) |
|---|---|---|---|
| Giới hạn bền (Rm) | 700 MPa | 800 MPa | 1.000 MPa |
| Giới hạn chảy (Rp0.2) | 450 MPa | 640 MPa | 900 MPa |
| Độ giãn dài (A) | ≥ 20% | ≥ 12% | ≥ 9% |
| Chống gỉ | Rất tốt | Kém (cần mạ) | Kém (cần mạ) |
| Nhiệt độ làm việc | -200°C → +870°C | -50°C → +300°C | -50°C → +300°C |
| Giá tương đối | 2.5× | 1× | 1.3× |
Kết Luận: Khi Nào Dùng A2-70, Khi Nào Dùng 8.8?
- •Môi trường ẩm ướt, tiếp xúc thời tiết (thùng xe tải, ngoài trời)
- •Thùng xe đông lạnh — yêu cầu vệ sinh, không gỉ
- •Ngành thực phẩm, hóa chất nhẹ
- •Cần thẩm mỹ, bề mặt sáng
- •Kết cấu chịu lực cao (cầu thép, máy móc nặng)
- •Môi trường khô, trong nhà
- •Ngân sách hạn chế, số lượng lớn
- •Có thể bảo dưỡng định kỳ
Lưu Ý Về Mô-Men Siết
A2-70 có giới hạn chảy thấp hơn 8.8, nên mô-men siết cũng thấp hơn. Tham khảo bảng mô-men siết đầy đủ trước khi lắp đặt.
Mua bu lông inox 304 A2-70 hoặc bu lông thép 8.8 tại Trường An. Hotline 0983 080 787.
Lê Văn Hùng
KS. Công nghệ Chế tạo
Kỹ sư Công nghệ Chế tạo Máy — Đại học Công nghiệp TP.HCM
Anh Hùng từng là Trưởng bộ phận QC tại một nhà máy bu lông ở Bình Dương suốt 8 năm trước khi gia nhập Trường An. Với nền tảng vững chắc về hệ thống quản lý chất lượng và đo lường kỹ thuật, anh xây dựng toàn bộ quy trình kiểm tra đầu vào của công ty — từ bảng AQL đến quy trình test inox 304 nhanh tại kho mà không cần phòng thí nghiệm.