Cấp Bền Bu Lông A2-70 Là Gì? So Sánh Với 8.8 và Khi Nào Dùng Loại Nào
A2-70 là ký hiệu cấp bền bu lông inox 304 theo ISO 3506-1, giới hạn bền kéo tối thiểu 700 MPa — thấp hơn bu lông thép cấp 8.8 (800 MPa) nhưng chống gỉ tốt hơn, phù hợp môi trường ẩm hoặc hóa chất nhẹ.
Trả lời nhanh: A2-70 là cấp bền của bu lông inox austenit nhóm A2 (inox 304) theo ISO 3506-1, giới hạn bền kéo tối thiểu 700 MPa và giới hạn chảy Rp0,2 tối thiểu 450 MPa. So với bu lông thép 8.8 (ISO 898-1: 800 MPa và 640 MPa danh nghĩa), A2-70 chịu tải thấp hơn nhưng chống gỉ mà không cần mạ.
Quy cách, đơn giá bu lông, đai ốc inox 304
| Kích thước | Vật liệu | ĐVT | Giá chưa VAT | Giá gồm VAT 10% |
|---|---|---|---|---|
| M8x20 | inox 304 | cái | 1.350đ | 1.485đ |
| M8x25 | inox 304 | cái | 1.600đ | 1.760đ |
| M8x30 | inox 304 | cái | 1.760đ | 1.936đ |
| M8x40 | inox 304 | cái | 2.160đ | 2.376đ |
| M10 | inox 304 | cái | 1.250đ | 1.375đ |
| M10x25 | inox 304 | cái | 2.850đ | 3.135đ |
| M10x30 | inox 304 | cái | 3.200đ | 3.520đ |
| M14 | inox 304 | cái | 3.150đ | 3.465đ |
| M14x60 | inox 304 | cái | 10.500đ | 11.550đ |
Nguồn: danh mục hàng Hồng Thuận, cập nhật 09/10/2026. Giá tham khảo. Giá gồm VAT 10% = giá chưa VAT × 1,1.
Chưa chắc nên chọn sắt xi mạ, thép 8.8 hay inox? Xem so sánh vật liệu bu lông theo độ bền, chống gỉ và giá tương đối.
Mô tả theo đúng tên gọi và kích thước trong danh mục hàng; thông số chi tiết của từng mã được xác nhận khi báo giá.
Còn gọi là: ốc inox, bu lông inox lục giác ngoài, bu lông đầu lục giác inox, bulong 6 cạnh inox — tên gọi thay đổi theo vùng miền và thói quen thợ.
Xem giá riêng theo cỡ: Bu lông inox M8 · Bu lông inox M10 · Bu lông inox M14
9 mã có giá, từ 1.375đ/cái gồm VAT 10%. Danh mục ghi mác inox 304, cấp bền A2-70 xác nhận theo chứng từ lô hàng khi đặt. Inox 201 không thuộc nhóm A2 nên không có trong bảng này.
A2-70 là gì? Ký hiệu cấp bền bu lông inox
Khi mua bu lông inox, bạn sẽ thường thấy ký hiệu A2-70 dập nổi trên đầu bu lông. Đây không phải mã sản phẩm ngẫu nhiên mà là cấp bền tiêu chuẩn quốc tế dành riêng cho bu lông làm bằng thép không gỉ (inox). Hiểu đúng ký hiệu này giúp bạn chọn đúng vật liệu, tránh dùng sai dẫn đến gãy bu lông hoặc gỉ sét sớm.
Ký hiệu A2-70 được tách thành hai phần:
- •A2 là nhóm vật liệu inox austenit, tương đương inox 304 (loại inox thông dụng, chứa crom và niken, chống gỉ tốt trong môi trường thông thường).
- •70 là chỉ số liên quan đến giới hạn bền kéo, tương ứng khoảng 700 MPa (700 N/mm²) theo ISO 3506-1.
Như vậy, theo ISO 3506-1, A2-70 = bu lông inox 304 có giới hạn bền kéo khoảng 700 MPa. Đây là dòng bu lông vừa chống gỉ tốt trong môi trường ẩm thông thường (nước biển, hoá chất clorua đậm nên dùng A4 – inox 316), vừa có độ bền cơ học ở mức trung bình khá, phù hợp cho phần lớn ứng dụng dân dụng và công nghiệp nhẹ.
Ngoài thị trường, bulong A2-70, ốc A2-70 hay "A2 70" đều chỉ cùng một cấp bền. "Inox 304" thì chưa đủ: đó là mác vật liệu, còn A2-70 là cấp bền của bu lông thành phẩm, nên khi cần chịu lực hãy hỏi đúng ký hiệu dập trên đầu bu lông.
A2-70 khác DIN 933, DIN 931, DIN 912 thế nào?
A2-70 nói về vật liệu và độ bền; DIN, ISO nói về hình dạng. Đặt hàng đủ thông tin cần cả hai, ví dụ M10×50 DIN 933 A2-70.
| Ký hiệu hình dạng | Chuẩn ISO tương ứng | Hình dạng |
|---|---|---|
| DIN 933 | ISO 4017 | Lục giác ngoài, ren suốt |
| DIN 931 | ISO 4014 | Lục giác ngoài, ren lửng |
| DIN 912 | ISO 4762 | Đầu trụ lục giác chìm |
Kích thước theo từng chuẩn lục giác ngoài xem ở tiêu chuẩn ISO 4014, ISO 4017.
A2-70 khác gì so với cấp bền 8.8?
Nhiều khách hàng nhầm lẫn giữa A2-70 (inox) và 8.8 (thép). Hai cấp bền này khác nhau về bản chất vật liệu, không chỉ khác con số.
Bu lông 8.8 là bu lông thép cường độ cao. Ký hiệu 8.8 cũng tách hai phần:
- •Số đầu (8) nhân 100 cho ra giới hạn bền kéo ~800 MPa (ISO 898-1).
- •Số sau (8) cho biết giới hạn chảy bằng 0,8 lần giới hạn bền, tức khoảng 640 MPa (ISO 898-1).
Điểm khác biệt cốt lõi:
- •A2-70 là inox: chống gỉ tự nhiên nhờ lớp crom oxit, không cần mạ, nhưng độ bền cơ học (~700 MPa theo ISO 3506-1) thấp hơn thép 8.8.
- •8.8 là thép carbon hợp kim: bền cơ học cao hơn (~800 MPa theo ISO 898-1), nhưng dễ gỉ, bắt buộc phải mạ kẽm, mạ điện phân hoặc nhuộm đen để chống ăn mòn.
Nói ngắn gọn: A2-70 tốt hơn về chống gỉ, còn 8.8 tốt hơn về chịu tải (cơ tính theo ISO 3506-1 và ISO 898-1). Không có loại nào tốt hơn trong mọi trường hợp, chỉ có loại phù hợp hơn với từng môi trường.
Bảng so sánh A2-70 vs A4-80 vs 8.8 vs 10.9
| Tiêu chí | A2-70 | A4-80 | 8.8 | 10.9 |
|---|---|---|---|---|
| Vật liệu | Inox 304 | Inox 316 | Thép hợp kim | Thép hợp kim |
| Giới hạn bền kéo (ISO 3506-1, ISO 898-1) | ~700 MPa | ~800 MPa | ~800 MPa | ~1000 MPa |
| Khả năng chống gỉ | Tốt | Rất tốt (chịu muối, axit nhẹ) | Kém (cần mạ) | Kém (cần mạ) |
| Độ bền cơ học | Trung bình khá | Khá cao | Cao | Rất cao |
| Giá thành | Trung bình | Cao nhất | Thấp | Trung bình - cao |
| Ứng dụng tiêu biểu | Ngoài trời, ẩm, thực phẩm | Ven biển, hóa chất, hàng hải | Kết cấu thép, máy móc | Máy hạng nặng, cầu, ô tô |
Nguồn: ISO 3506-1, ISO 898-1.
A4-80 là phiên bản inox cao cấp hơn A2-70 (dùng inox 316 chịu môi trường khắc nghiệt; hai mác này khác nhau ở đâu xem so sánh bu lông inox 304 và 316), còn 10.9 là phiên bản thép mạnh hơn 8.8 dành cho tải cực lớn, chẳng hạn mối nối cầu thép (cấp bền và lớp phủ ở hạng mục này xem bu lông cầu đường: 8.8, 10.9, A325, A490).
A2-70 là giới hạn bền kéo hay giới hạn chảy?
Theo ISO 3506-1, số 70 trong A2-70 ứng với giới hạn bền kéo tối thiểu 700 MPa (70 × 10), không phải giới hạn chảy. Giới hạn chảy quy ước Rp0.2 tối thiểu của A2-70 là 450 MPa, thấp hơn mức danh nghĩa 640 MPa của bu lông thép 8.8. Khi tính tải làm việc, hãy lấy giới hạn chảy làm mốc để mối ghép không bị biến dạng dẻo.
| Chỉ tiêu | A2-70 (ISO 3506-1) | 8.8 (ISO 898-1) |
|---|---|---|
| Giới hạn bền kéo | 700 MPa, tối thiểu | 800 MPa, danh nghĩa |
| Giới hạn chảy Rp0.2 | 450 MPa, tối thiểu | 640 MPa, danh nghĩa |
Nguồn: ISO 3506-1, ISO 898-1.
Nếu báo giá hoặc hồ sơ ghi "A2 700", hãy đối chiếu với ký hiệu A2-70 dập trên đầu bu lông và chứng chỉ vật liệu để xác nhận đúng cấp bền của từng lô.
700 MPa chỉ đúng với cỡ ren tiêu chuẩn
Con số ~700 MPa ở trên là giá trị tối thiểu (minima) theo ISO 3506-1 cho các cỡ ren tiêu chuẩn (thường tới khoảng M20–M24 tùy nguồn công bố). Với bu lông cỡ lớn hơn (M24 trở lên), quá trình gia công nguội (cold working) khó thấu hết lõi thanh thép dày, nên tiêu chuẩn cho phép giảm cấp bền thực tế — bu lông cỡ lớn có thể chỉ đạt khoảng 500 MPa thay vì đủ 700 MPa như công bố chung.
Với công trình chịu tải cỡ lớn (M24+), luôn yêu cầu nhà cung cấp ghi rõ giá trị thực tế theo chứng chỉ vật liệu (MTC) cho đúng size đang đặt — không mặc định mọi bu lông A2-70 đều đạt 700 MPa bất kể kích thước. MTC là phiếu kiểm tra vật liệu từ nhà máy, phân biệt với CO và CQ trong trang tiêu chuẩn chất lượng và hồ sơ chứng nhận. Cỡ M20 và M24 thường dùng ở hạng mục nào, cấp bền ra sao: xem bài về M20 và M24 cho hạng mục nặng.
Khi nào nên ưu tiên A2-70?
Hãy chọn bu lông inox A2-70 khi yếu tố chống gỉ quan trọng hơn khả năng chịu tải, ví dụ:
- •Lắp đặt ngoài trời, nơi tiếp xúc mưa nắng, độ ẩm cao.
- •Công trình nhà bếp, thiết bị thực phẩm, y tế cần vệ sinh, không gỉ.
- •Hệ thống nước, hồ bơi, lan can, mái che nơi tải trọng vừa phải.
- •Khi bạn muốn không phải bảo trì lớp mạ theo thời gian.
A2-70 giúp tiết kiệm chi phí bảo trì dài hạn vì không cần sơn lại hay thay thế do gỉ sét. Bu lông inox để lâu trong kho vẫn có thể ố hoặc đổi màu nếu nhiễm sắt hay ẩm; cách giữ kho xem ở bài cách bảo quản bu lông inox 304 trong kho. Loại lục giác ngoài DIN 933 cấp A2-70 có quy cách và cách đặt ở trang bu lông inox 304 lục giác ngoài.
Khi nào nên chọn 8.8 (hoặc 10.9)?
Ngược lại, hãy chọn bu lông thép 8.8 khi tải trọng cao và môi trường tương đối khô ráo, ví dụ:
- •Kết cấu thép, nhà xưởng, khung máy chịu lực siết lớn; riêng phần chôn trong móng, xem bu lông neo chân cột để chọn hình dạng và cấp bền. Khi đặt cho cả khung, mỗi cấp bền và đường kính phải đếm riêng; cách lập bảng tổng hợp xem công thức tính tổng số bu lông theo mối nối và đường kính.
- •Lắp ráp máy móc cơ khí trong nhà, ít tiếp xúc nước.
- •Khi cần độ bền kéo và lực siết cao mà inox A2-70 không đáp ứng nổi; mô-men siết của thép cấp 8.8 đến 12.9 theo từng cỡ ren có trong bảng tra mô-men siết theo cấp bền.
- •Xe container và đầu kéo: mâm kéo, quang nhíp, cụm trục chịu tải động nên dùng cấp cao; xem cấp bền bu lông theo từng vị trí trên xe container và đầu kéo.
Với tải cực lớn (cầu, máy hạng nặng), bạn nên cân nhắc cấp 10.9; mối nối kết cấu thép dùng bu lông cường độ cao (A325, A490, liên kết ma sát, nghiệm thu) xem bu lông kết cấu thép công trình. Lưu ý: bu lông 8.8 và 10.9 đều cần mạ chống gỉ nếu dùng nơi ẩm; vì sao thép trần gỉ nhanh và cách phòng ngừa xem ở nguyên nhân bu lông bị gỉ và cách xử lý.
Gợi ý chọn nhanh
- •Ưu tiên không gỉ, ngoài trời, tải vừa → chọn A2-70.
- •Môi trường ven biển, hóa chất → nâng lên A4-80 (ví dụ cách chọn cho khu công nghiệp cảng biển Hải Phòng ở vật liệu bu lông cho khu công nghiệp ven cảng Hải Phòng).
- •Tải cao, khô ráo, giá tốt → chọn 8.8.
- •Tải cực lớn → chọn 10.9 kèm mạ phù hợp. Khác biệt cơ tính và mô-men siết giữa hai cấp xem so sánh cấp bền 8.8 và 10.9.
Các cấp trên là cấp bền hệ mét. Bu lông hệ inch trên thiết bị gốc Mỹ ghi cấp bền theo cách khác, nên cần xác định đúng hệ trước khi chọn; cỡ gần nhất giữa hai hệ xem ở bảng quy đổi bu lông hệ mét sang hệ inch.
Khi đã chọn được cấp bền, đơn giá theo cỡ xem ở bảng giá bu lông inox M10 và bu lông lục giác chìm đầu dù.
Mua bu lông A2-70 và 8.8 chính hãng ở đâu?
Là đơn vị cung cấp bu lông ốc vít trực tiếp, Vật Tư Trường An cung cấp đầy đủ các cấp bền A2-70, A4-80, 8.8, 10.9 với cam kết đúng tiêu chuẩn vật liệu và giá trực tiếp; cách nhận báo giá theo quy cách xem ở bảng giá bu lông inox A2-70 và thép 8.8. Xem ngay danh mục bu lông các loại để chọn cấp bền phù hợp với công trình của bạn; vít và đai ốc inox 304 đi kèm xem ở ốc vít tự khoan, ốc mũ, đai ốc inox. Các bài so sánh giá theo vật liệu và cách đặt hàng sỉ gom trong chuyên mục mua hàng và bảng giá bu lông, ốc vít.
Bạn chưa chắc nên dùng inox A2-70 hay thép 8.8? Đội kỹ thuật của chúng tôi sẵn sàng tư vấn miễn phí theo đúng môi trường và tải trọng thực tế. Tham khảo thêm các sản phẩm bu lông inox và bu lông thép tại đây.
Gọi ngay hotline 0878 939 639 để được báo giá và tư vấn chọn cấp bền bu lông chuẩn xác nhất từ Vật Tư Trường An. Xem thêm so sánh bu lông inox 201 vs 304 vs 316: tiêu chuẩn, cấp bền, cách chọn để hiểu rõ hơn về từng mác inox; bu lông A2-70 có những cỡ ren và chiều dài nào, xem quy cách bu lông inox 304 theo từng cỡ từ M6 đến M24. Cần so mặt bằng giá giữa hai nhóm vật liệu, xem giá bu lông cấp bền 8.8 so với inox A2 theo vật liệu.
Bản in bảng giá các nhóm khác có ở tài liệu in bảng giá và catalog.
Cùng chủ đề: so sánh cấp bền 8.8 và 10.9 về cơ tính, mô-men siết, ứng dụng. Xem trang tổng quan: lực kéo đứt tối thiểu của bu lông M20 theo cấp 8.8, 10.9, 12.9.
Câu Hỏi Thường Gặp
❓ Bu lông inox A2-70 giá bao nhiêu?
Bảng giá trên bài liệt kê các mã bu lông và đai ốc inox 304 trong danh mục, có cả giá chưa VAT và giá gồm VAT 10%. Danh mục ghi mác inox, cấp bền A2-70 xác nhận theo chứng từ lô hàng khi đặt.
❓ Ốc A2-70 và bu lông A2-70 có khác nhau không?
Không. Ốc A2-70 chỉ là cách gọi khác của bu lông hoặc đai ốc inox nhóm A2 cấp bền 70. Ký hiệu A2-70 dập trên đầu bu lông hoặc mặt đai ốc.
❓ Giá có thay đổi không, bao lâu cập nhật một lần?
Có thể thay đổi. Đơn giá trên trang lấy theo danh mục hàng Hồng Thuận và được cập nhật lại khi danh mục thay đổi, nên giá khi đặt hàng có thể khác; ngày cập nhật ghi ngay dưới bảng giá.
❓ Ký hiệu A2-70 trên bu lông inox nghĩa là gì?
Theo ISO 3506-1, A2 là nhóm vật liệu inox austenit tương đương inox 304, còn 70 là chỉ số liên quan đến giới hạn bền kéo, tương ứng khoảng 700 MPa. Vậy A2-70 nghĩa là bu lông inox 304 có giới hạn bền kéo khoảng 700 MPa.
❓ A2-70 và 8.8 khác nhau thế nào?
A2-70 là inox, chống gỉ tự nhiên nhờ lớp crom oxit, không cần mạ nhưng độ bền cơ học (~700 MPa theo ISO 3506-1) thấp hơn. Bu lông 8.8 là thép carbon hợp kim, bền cơ học cao hơn (~800 MPa theo ISO 898-1) nhưng dễ gỉ, bắt buộc phải mạ kẽm, mạ điện phân hoặc nhuộm đen để chống ăn mòn.
❓ Giới hạn chảy của bu lông A2-70 là bao nhiêu?
Theo ISO 3506-1, giới hạn chảy quy ước Rp0.2 tối thiểu của A2-70 là 450 MPa, trong khi giới hạn bền kéo tối thiểu là 700 MPa (70 × 10). Bu lông thép 8.8 có giới hạn chảy danh nghĩa 640 MPa, cao hơn A2-70, nên khi tính tải làm việc cần lấy giới hạn chảy làm mốc.
❓ A4-80 khác gì so với A2-70?
A4-80 dùng inox 316 với giới hạn bền kéo khoảng 800 MPa (ISO 3506-1) và khả năng chống gỉ tốt hơn A2-70 (chịu muối, axit nhẹ), là phiên bản inox có chống gỉ cao hơn A2-70 (inox 304, ~700 MPa), phù hợp môi trường ven biển và hóa chất.
❓ Khi nào nên chọn A2-70 thay vì 8.8?
Nên chọn A2-70 khi yếu tố chống gỉ quan trọng hơn khả năng chịu tải, ví dụ lắp đặt ngoài trời, công trình nhà bếp/thiết bị thực phẩm/y tế, hệ thống nước hồ bơi lan can mái che, hoặc khi muốn không phải bảo trì lớp mạ theo thời gian.
❓ Bu lông A2-70 cỡ lớn (M24 trở lên) có còn đạt đủ 700 MPa theo ISO 3506-1 không?
Không chắc chắn. Con số 700 MPa là giá trị tối thiểu theo ISO 3506-1 cho cỡ ren tiêu chuẩn; với bu lông cỡ lớn hơn, gia công nguội khó thấu hết lõi thanh dày nên tiêu chuẩn cho phép giảm cấp bền thực tế (có thể chỉ đạt khoảng 500 MPa). Với công trình cỡ lớn, luôn yêu cầu chứng chỉ vật liệu (MTC) ghi rõ giá trị thực tế theo đúng size.
Nguyễn Đỗ Tùng
Nội dung kỹ thuật
Cử nhân Cơ khí — Đại học Công nghiệp Hà Nội
Anh Nguyễn Đỗ Tùng — Cử nhân Cơ khí, Đại học Công nghiệp Hà Nội (2010). Hơn 15 năm trong nghề cơ điện tử, phụ trách nội dung kỹ thuật cho Công ty TNHH Cơ Khí Hồng Thuận và các thương hiệu thuộc Hệ sinh thái Trường An.