Phụ Kiện Thùng Xe Tải 5–15 Tấn: Checklist Đầy Đủ 2026

Danh sách đầy đủ phụ kiện cần thiết khi đóng thùng xe tải 5 tấn, 7 tấn, 10 tấn, 15 tấn. Bu lông, ốc vít, bản lề, khóa tôm inox 304 theo từng tải trọng.
Tổng Quan Phụ Kiện Đóng Thùng Xe Tải
Đóng thùng xe tải cần từ 50 đến 200+ loại chi tiết khác nhau tuỳ kích thước và loại thùng. Bài này tập trung vào phụ kiện kim loại (bu lông, ốc vít, bản lề, khóa) — không tính vật liệu khung, tôn, gỗ sàn.
Checklist Phụ Kiện Theo Loại Thùng
Thùng Xe Hở (Thùng Lửng)
| Phụ kiện | Kích thước phổ biến | Số lượng (tham khảo/xe) |
|---|---|---|
| Bu lông bắt khung thùng | M10×30 hoặc M12×35 inox 304 | 60–120 cái |
| Đai ốc + vòng đệm | M10 hoặc M12 inox 304 | = số bu lông |
| Bu lông U bắt sàn | M10×50 hoặc M12×60 | 20–40 cái |
| Vít tự khoan tôn (bắt tôn thành) | ST4.8×38 hoặc ST5.5×38 | 200–400 cái |
| Bu lông bắt cản sau | M12×40 inox | 8–12 cái |
Thùng Xe Kín (Thùng Mui Trần / Thùng Bảo Ôn)
| Phụ kiện | Kích thước | Số lượng |
|---|---|---|
| Bản lề cửa hậu | 100×100mm hoặc 125×125mm inox 304 | 4–6 cái (2–3 đôi) |
| Bản lề cửa bên (nếu có) | 100×100mm inox 304 | 2–4 cái/cửa |
| Khóa tôm cửa hậu | 250mm hoặc 300mm inox | 2–4 cái |
| Chốt cửa chữ T | Loại vặn inox | 2–4 cái |
| Bản lề piano nắp đỉnh | 63mm inox 304 | 1–2 mét/cạnh |
| Bu lông bắt bản lề | M8×20 inox 304 | 6 cái/bản lề |
| Vít tự khoan bắt panel | ST4.8×38 inox | 100–200 cái |
| Cản hông inox 304 | Chữ U 30×30mm | 4–8 mét |
| Bo góc nhôm 6063 | 25×25mm | 4–8 mét |
Thùng Xe Đông Lạnh
Yêu cầu tất cả phụ kiện kim loại phải là inox 304 tối thiểu, inox 316 tốt hơn do tiếp xúc muối, nước ngưng tụ và vệ sinh hóa chất thường xuyên.
| Phụ kiện | Yêu cầu đặc biệt |
|---|---|
| Bản lề cửa đông lạnh | Inox 316 hoặc 304, chịu -30°C |
| Bu lông bắt thùng | Inox 316 A4-70 |
| Khóa tôm hoặc cam lock | Inox 316 hoặc nhựa PA66 |
| Gioăng cửa | EPDM chịu lạnh -40°C |
Bảng Ước Tính Chi Phí Phụ Kiện Kim Loại
| Loại xe | Tổng phụ kiện kim loại (tham khảo) |
|---|---|
| Xe tải 1.5–3.5 tấn thùng hở | 1.2 – 2.5 triệu đồng |
| Xe tải 5–7 tấn thùng kín | 2.5 – 4.5 triệu đồng |
| Xe tải 10–15 tấn thùng kín | 4.5 – 8 triệu đồng |
| Xe đông lạnh 5–10 tấn | 6 – 12 triệu đồng |
> Chi phí phụ kiện chỉ chiếm 5–15% tổng chi phí đóng thùng. Đừng tiết kiệm sai chỗ — dùng inox kém chất lượng phải sửa sau 1–2 năm sẽ tốn nhiều hơn.
Đặt Hàng Theo Lô Cho Xưởng Đóng Thùng
- •Chuẩn bị bộ phụ kiện (kit) theo từng loại xe theo yêu cầu
- •Giao hàng định kỳ theo lịch sản xuất
- •Chiết khấu thêm 5–10% cho đơn hàng tổng > 10 triệu/lần
Liên hệ 0983 080 787 để thảo luận hợp đồng cung ứng dài hạn.
Xem thêm: Bản Lề Thùng Xe Tải Là Gì? · Quy Trình Đóng Thùng Xe Tải Kín
Nguyễn Minh Khoa
KS. Cơ Khí Trưởng
Kỹ sư Cơ khí (hệ chính quy) — Đại học Bách Khoa TP.HCM
Tốt nghiệp Bách Khoa TP.HCM khóa 2001, anh Khoa gắn bó với ngành vật tư cơ khí suốt 18 năm — từ kỹ thuật viên phòng kiểm định đến Kỹ sư Trưởng phụ trách toàn bộ danh mục bu lông, ốc vít của Trường An. Anh là người trực tiếp xây dựng quy trình kiểm soát chất lượng đầu vào và biên soạn bộ tài liệu kỹ thuật tiêu chuẩn nội bộ.