
Linh kiện thùng xe
Khung Thùng Xe Tải Thép Hộp Mạ Kẽm
Khung thùng xe tải thép hộp vuông/chữ nhật mạ kẽm, tạo kết cấu chịu lực chính của thùng xe. Thép hộp Q235/Q345, mạ kẽm HDG hoặc sơn epoxy theo yêu cầu.
Thông Số Kỹ Thuật
Tiết diện40×40 / 50×50 / 60×40 / 80×40mm
Độ dày thành2.0 / 2.5 / 3.0mm
Vật liệu thépQ235B / Q345B (SS400)
Bề mặtMạ kẽm HDG / Sơn epoxy 2 lớp
Chiều dài cây6m / theo yêu cầu
khung thùng xe tảithép hộp thùng xekết cấu thùng xe tải
✓ Còn hàng✓ Giao 24 – 48h✓ Giá sỉ từ 100 cái
Khung Thùng Xe Tải — Nền Tảng Kết Cấu Chịu Lực
Khung thùng xe tải (body frame, subframe structure) là hệ thống thép hộp và thép góc tạo nên xương sống của thùng xe, chịu toàn bộ tải trọng hàng hóa, va đập khi bốc dỡ và lực uốn khi xe chạy đường xấu. Chất lượng thép và thiết kế khung quyết định tuổi thọ và tải trọng tối đa của thùng xe.
Thép Q235B vs Q345B — Chọn Loại Nào?
| Tiêu chí | Q235B (SS400) | Q345B (S355) |
|---|---|---|
| Giới hạn chảy | 235 MPa | 345 MPa |
| Giới hạn bền | 370–500 MPa | 490–630 MPa |
| Giá | Thấp hơn | Cao hơn ~20% |
| Ứng dụng | Thùng xe thông thường | Thùng xe nặng, chở >10 tấn |
| Hàn | Dễ hàn | Dễ hàn |
Tiết Diện Thép Hộp Theo Vị Trí
- •Thanh dọc sàn (sill): 80×40×3mm hoặc 100×50×3mm — chịu lực chính
- •Thanh ngang sàn (cross member): 60×40×2.5mm, bước 600–800mm
- •Khung thành bên (side frame): 50×50×2mm hoặc 40×40×2mm
- •Thanh mui (top rail): 40×40×2mm (thùng kín) hoặc 50×50×2mm (thùng lửng)
Sơn Bảo Vệ Khung
- Phun bi (shot blast) làm sạch bề mặt thép
- Sơn lót epoxy 60–80 micron
- Sơn phủ polyurethane 40–60 micron
Hoặc mạ kẽm HDG (70–85 micron) cho khung tiếp xúc môi trường khắc nghiệt — tốt hơn sơn nhưng chi phí cao hơn 40–60%.
Thiết Kế Theo TCVN
Thiết kế kết cấu thùng xe phải đảm bảo tải trọng toàn phần (GVW) theo giấy phép đăng kiểm. Hệ số an toàn kết cấu thường lấy n = 2.5–3.0 so với tải trọng tính toán.