Bảng Giá Bu Lông, Đai Ốc, Ốc Vít Tham Khảo 2026
Giá bu lông, ốc vít, đai ốc và linh kiện thùng xe phụ thuộc 4 yếu tố: vật liệu, cấp bền, lớp phủ và số lượng đặt — vì vậy trang này báo giá theo quy cách cụ thể thay vì 1 mức giá cố định. Gửi quy cách qua Zalo hoặc gọi hotline 0878 939 639 để nhận đơn giá chính xác.
Công Ty TNHH Cơ Khí Hồng Thuận · thành lập 2016 · MST 1501048727 · Nhà máy: P. Đông Thành, Vĩnh Long · Showroom: 24 Nguyễn Thị Xinh, P. Thới An, TP.HCM · Khách mua lần đầu thanh toán trước; khách quen thanh toán theo thoả thuận. · phản hồi báo giá trong 30 phút giờ hành chính.
Bảng Báo Giá Bu Lông Ốc Vít, Đai Ốc M8
Giá bu lông ốc vít tại Trường An được báo theo quy cách (cỡ ren, chiều dài, cấp bền hoặc mác inox) và số lượng, báo giá sỉ theo số lượng. Đai ốc M8 giá sỉ nằm trong nhóm đai ốc lục giác: đai ốc lục giác (tán) M8 đang niêm yết Tán sắt xi M8 250đ, Tán thép M8 550đ mỗi cái, chưa VAT (bảng cập nhật 09/10/2026); M6 và các cỡ khác nằm trong nhóm đai ốc lục giác của bảng đơn giá.
Báo giá bu lông các loại được tách theo nhóm hàng; bu lông nở (tắc kê) có trang riêng. Cần báo giá ốc mũ (đai ốc mũ chụp cap nut) hoặc quy cách chưa có trong bảng — gọi 0878 939 639, hoặc xem giải thích ốc mũ là gì tại danh mục ốc vít. Bulong chôn sẵn trong móng bê tông (chữ J, L, U, I) không báo theo bảng cỡ ren thường — xem bulong neo móng để biết thông số cần gửi khi hỏi giá.
Câu hỏi khi mua sỉ — xuất hoá đơn VAT, hình thức thanh toán, công nợ cho xưởng, mua ở đâu cho nhà thầu nhỏ — gom ở chuyên mục hỏi đáp mua hàng.
Trước khi đặt số lượng: ước số vít cho mái, vách bằng máy tính số vít bắn tôn; chọn đúng cỡ mũi khoan cho đinh rút, tắc kê, bu lông nở bằng bảng chọn mũi khoan theo loại neo.
Bảng Giá Đai Ốc Theo Loại
Danh mục hiện có 31 mã đai ốc chia 5 loại, giá gồm VAT 10% từ 275đ đến 4.180đ mỗi cái (cập nhật 09/10/2026). Mỗi loại có trang riêng ghi đủ từng mã, giá chưa VAT và quy cách.
| Loại đai ốc | Cỡ ren có giá | Vật liệu | Số mã | Giá gồm VAT 10% |
|---|---|---|---|---|
| Đai ốc lục giác (tán) | M8, M10, M12, M14, M16 | inox 304, sắt xi, thép | 10 | 275đ – 3.465đ/cái |
| Đai ốc mặt bích (tán bông) | M8, M10, M12, M14 | inox 201, inox 304, sắt xi | 6 | 385đ – 1.815đ/cái |
| Đai ốc chống trôi (tán cao su) | M8, M10, M12 | inox 201, inox 304, sắt xi | 5 | 385đ – 1.155đ/cái |
| Đai ốc mũ (tán mũ) | M8 | inox 201, inox 304 | 2 | 1.045đ – 1.210đ/cái |
| Tán dù ren âm | M8, M10 | inox 304, sắt xi | 8 | 1.210đ – 4.180đ/cái |
Nguồn: danh mục hàng Hồng Thuận, giá gồm VAT 10%, cập nhật 09/10/2026.
Báo Giá Bu Lông Mạ Kẽm M8–M12
Bu lông mạ kẽm trong danh mục là nhóm bu lông sắt xi mạ, có 18 mã từ Bulong sắt xi M8x15 400đ đến Bulong sắt xi M12x80 3.550đ mỗi cái, chưa VAT (cập nhật 09/10/2026).
| Cỡ ren | Chiều dài có giá (mm) | Giá bu lông (chưa VAT) | Tán cùng cỡ (chưa VAT) |
|---|---|---|---|
| M8 | 15 · 20 · 30 · 40 · 50 · 60 · 80 | 400đ – 1.400đ | Tán sắt xi M8 250đ |
| M10 | 20 · 30 · 40 · 50 · 60 · 80 | 1.000đ – 2.450đ | Tán sắt xi M10 500đ |
| M12 | 30 · 40 · 50 · 60 · 80 | 1.700đ – 3.550đ | Tán sắt xi M12 600đ |
Nguồn: danh mục giá Trường An, chưa VAT, cập nhật 09/10/2026.
Bu lông mạ kẽm nhúng nóng chưa có dòng giá: lớp kẽm dày hơn nên đai ốc đi kèm phải là loại taro rộng theo ISO 10684, không lắp lẫn đai ốc thường, vì vậy báo giá theo bộ và theo số lượng. Bu lông thép cấp bền 8.8 mạ kẽm điện các cỡ lớn hơn xem giá bu lông thép 8.8 mạ kẽm theo từng yếu tố.
Bảng Đơn Giá Theo Nhóm Hàng (206 Mã, Chưa VAT)
Giá tham khảo, chưa VAT, cập nhật 09/10/2026.
Điều khoản trong bảng giá này
- Giá niêm yết có cả giá chưa VAT và giá gồm VAT 10%.
- Giá tham khảo, cập nhật 09/10/2026. Giá gồm VAT 10% = giá chưa VAT × 1,1.
- Giao hàng: Giao tại kho bên mua trong bán kính 15 km áp dụng cho đơn trên 10 triệu đồng.
- Thanh toán: Khách mua lần đầu thanh toán trước; khách quen thanh toán theo thoả thuận.
Quy cách nhóm khóa tôm (cỡ 240 mm và 300 mm, thân 4 mm, tay gạt và móc 5 mm, sắt và inox 430/201/304, dòng đúc): tải catalog khóa tôm Hồng Thuận (PDF) · xem trang khóa tôm xe tải.
Bu lông lục giác chìm đầu dù12 mã · 700đ–2.160đ chưa VAT
| Kích thước | Vật liệu | ĐVT | Giá chưa VAT | Giá gồm VAT 10% |
|---|---|---|---|---|
| M8x10 | inox 201 | cái | 700đ | 770đ |
| M8x16 | inox 201 | cái | 850đ | 935đ |
| M8x20 | inox 201 | cái | 1.100đ | 1.210đ |
| M8x25 | inox 201 | cái | 1.250đ | 1.375đ |
| M8x30 | inox 201 | cái | 1.350đ | 1.485đ |
| M8x40 | inox 201 | cái | 1.600đ | 1.760đ |
| M8x50 | inox 201 | cái | 1.850đ | 2.035đ |
| M8x60 | inox 201 | cái | 2.100đ | 2.310đ |
| M8x20 | inox 304 | cái | 1.350đ | 1.485đ |
| M8x25 | inox 304 | cái | 1.600đ | 1.760đ |
| M8x30 | inox 304 | cái | 1.760đ | 1.936đ |
| M8x40 | inox 304 | cái | 2.160đ | 2.376đ |
Bu lông inox lục giác ngoài4 mã · 2.050đ–10.500đ chưa VAT
Giá riêng theo cỡ: Bu lông inox M8 · Bu lông inox M10 · Bu lông inox M14
Đai ốc mũ (tán mũ)2 mã · 950đ–1.100đ chưa VAT
Đai ốc chống trôi (tán cao su)5 mã · 350đ–1.050đ chưa VAT
Đai ốc mặt bích (tán bông)6 mã · 350đ–1.650đ chưa VAT
Đai ốc lục giác (tán)10 mã · 250đ–3.150đ chưa VAT
Giá riêng theo cỡ: Đai ốc M10 · Đai ốc M16
Tán dù ren âm8 mã · 1.100đ–3.800đ chưa VAT
| Kích thước | Vật liệu | ĐVT | Giá chưa VAT | Giá gồm VAT 10% |
|---|---|---|---|---|
| M8x18 (cỡ nhỏ) | inox 304 | cái | 2.900đ | 3.190đ |
| M8x25 (cỡ nhỏ) | inox 304 | cái | 3.800đ | 4.180đ |
| M8x18 (cỡ nhỏ) | sắt xi | cái | 1.100đ | 1.210đ |
| M8x28 (cỡ lớn) | sắt xi | cái | 2.800đ | 3.080đ |
| M8x32 (cỡ lớn) | sắt xi | cái | 3.500đ | 3.850đ |
| M10x28 (cỡ lớn) | sắt xi | cái | 3.200đ | 3.520đ |
| M10x28 (cỡ lớn) | sắt xi | cái | 3.800đ | 4.180đ |
| M10x25 (cỡ lớn) | sắt xi | cái | 2.500đ | 2.750đ |
Giá đinh rút (rive)5 mã · 850đ–75.000đ chưa VAT
| Kích thước | Vật liệu | ĐVT | Giá chưa VAT | Giá gồm VAT 10% |
|---|---|---|---|---|
| Đinh rút 50% inox 304 5*10/12 | inox 304 | cái | 850đ | 935đ |
| 5*10/12 | inox 304 | cái | 1.000đ | 1.100đ |
| 5*10/12 (cỡ nhỏ) | nhôm | kg | 63.000đ | 69.300đ |
| 5*16/19 (cỡ nhỏ) | nhôm | kg | 65.000đ | 71.500đ |
| 5*12 | nhôm | kg | 75.000đ | 82.500đ |
Bu lông sắt xi mạ18 mã · 400đ–3.550đ chưa VAT
| Kích thước | Vật liệu | ĐVT | Giá chưa VAT | Giá gồm VAT 10% |
|---|---|---|---|---|
| M8x15 | sắt xi | cái | 400đ | 440đ |
| M8x20 | sắt xi | cái | 500đ | 550đ |
| M8x30 | sắt xi | cái | 650đ | 715đ |
| M8x40 | sắt xi | cái | 770đ | 847đ |
| M8x50 | sắt xi | cái | 900đ | 990đ |
| M8x60 | sắt xi | cái | 1.150đ | 1.265đ |
| M8x80 | sắt xi | cái | 1.400đ | 1.540đ |
| M10x20 | sắt xi | cái | 1.000đ | 1.100đ |
| M10x30 | sắt xi | cái | 1.250đ | 1.375đ |
| M10x40 | sắt xi | cái | 1.450đ | 1.595đ |
| M10x50 | sắt xi | cái | 1.700đ | 1.870đ |
| M10x60 | sắt xi | cái | 1.950đ | 2.145đ |
| M10x80 | sắt xi | cái | 2.450đ | 2.695đ |
| M12x30 | sắt xi | cái | 1.700đ | 1.870đ |
| M12x40 | sắt xi | cái | 2.200đ | 2.420đ |
| M12x50 | sắt xi | cái | 2.530đ | 2.783đ |
| M12x60 | sắt xi | cái | 2.860đ | 3.146đ |
| M12x80 | sắt xi | cái | 3.550đ | 3.905đ |
Long đền phẳng3 mã · 90đ–170đ chưa VAT
Bu lông lục giác thép 8.88 mã · 2.100đ–7.500đ chưa VAT
Ty ren3 mã · 27.000đ–60.000đ chưa VAT
Xích2 mã · 35.000đ–90.000đ chưa VAT
Bu lông U quang nhíp30 mã · 46.000đ–101.500đ chưa VAT
| Kích thước | Vật liệu | ĐVT | Giá chưa VAT | Giá gồm VAT 10% |
|---|---|---|---|---|
| M16x70x250 | — | bộ | 46.000đ | 50.600đ |
| M16x70x270 | — | bộ | 49.000đ | 53.900đ |
| M16x70x280 | — | bộ | 50.000đ | 55.000đ |
| M16x70x300 | — | bộ | 52.000đ | 57.200đ |
| M16x70x320 | — | bộ | 54.000đ | 59.400đ |
| M16x70x330 | — | bộ | 55.000đ | 60.500đ |
| M16x70x340 | — | bộ | 56.000đ | 61.600đ |
| M16x70x350 | — | bộ | 57.000đ | 62.700đ |
| M16x70x360 | — | bộ | 58.000đ | 63.800đ |
| M16x70x380 | — | bộ | 60.000đ | 66.000đ |
| M16x70x400 | — | bộ | 62.000đ | 68.200đ |
| M16x70x410 | — | bộ | 63.000đ | 69.300đ |
| M16x80x450 | — | bộ | 68.000đ | 74.800đ |
| M16x85x380 | — | bộ | 61.000đ | 67.100đ |
| M16x85x400 | — | bộ | 63.000đ | 69.300đ |
| M18x80x350 | — | bộ | 70.000đ | 77.000đ |
| M18x80x380 | — | bộ | 74.500đ | 81.950đ |
| M18x80x400 | — | bộ | 77.500đ | 85.250đ |
| M18x80x420 | — | bộ | 80.500đ | 88.550đ |
| M18x80x450 | — | bộ | 85.000đ | 93.500đ |
| M18x90x450 | — | bộ | 86.000đ | 94.600đ |
| M18x90x480 | — | bộ | 90.500đ | 99.550đ |
| M18x90x500 | — | bộ | 93.500đ | 102.850đ |
| M18x90x520 | — | bộ | 96.500đ | 106.150đ |
| M18x90x550 | — | bộ | 101.000đ | 111.100đ |
| M18x100x500 | — | bộ | 94.500đ | 103.950đ |
| M18x100x520 | — | bộ | 97.500đ | 107.250đ |
| M18x100x540 | — | bộ | 100.500đ | 110.550đ |
| M18x110x520 | — | bộ | 98.500đ | 108.350đ |
| M18x110x540 | — | bộ | 101.500đ | 111.650đ |
Bản lề thùng xe tải9 mã · 21.500đ–130.000đ chưa VAT
| Kích thước | Vật liệu | ĐVT | Giá chưa VAT | Giá gồm VAT 10% |
|---|---|---|---|---|
| 85*115 | sắt | cái | 21.500đ | 23.650đ |
| 90*115 | sắt | cái | 23.000đ | 25.300đ |
| 85*115 | inox 430 | cái | 48.000đ | 52.800đ |
| 90*115 | inox 430 | cái | 55.000đ | 60.500đ |
| 85*115 | inox 201 | cái | 58.000đ | 63.800đ |
| 90*115 | inox 201 | cái | 65.000đ | 71.500đ |
| 85*115 | inox 304 | cái | 70.000đ | 77.000đ |
| 90*115 | inox 304 | cái | 87.000đ | 95.700đ |
| 90x120 | inox đúc | cái | 130.000đ | 143.000đ |
Khóa tôm9 mã · 18.000đ–210.000đ chưa VAT
| Kích thước | Vật liệu | ĐVT | Giá chưa VAT | Giá gồm VAT 10% |
|---|---|---|---|---|
| Khóa tôm sắt nhỏ (cỡ nhỏ) | sắt | cái | 18.000đ | 19.800đ |
| Khóa tôm sắt lớn (cỡ lớn) | sắt | cái | 31.500đ | 34.650đ |
| Khóa tôm inox 430 nhỏ (cỡ nhỏ) | inox 430 | cái | 52.000đ | 57.200đ |
| Khóa tôm inox 430 lớn (cỡ lớn) | inox 430 | cái | 69.000đ | 75.900đ |
| Khóa tôm inox 201 nhỏ (cỡ nhỏ) | inox 201 | cái | 68.000đ | 74.800đ |
| Khóa tôm inox 201 lớn (cỡ lớn) | inox 201 | cái | 92.000đ | 101.200đ |
| Khóa tôm inox 304 nhỏ (cỡ nhỏ) | inox 304 | cái | 87.000đ | 95.700đ |
| Khóa tôm inox 304 lớn (cỡ lớn) | inox 304 | cái | 115.000đ | 126.500đ |
| Khóa tôm lớn inox đúc (cỡ lớn) | inox đúc | cái | 210.000đ | 231.000đ |
Ngón4 mã · 2.500đ–8.000đ chưa VAT
Bát cong (pát cong thùng xe)9 mã · 15.600đ–96.000đ chưa VAT
| Kích thước | Vật liệu | ĐVT | Giá chưa VAT | Giá gồm VAT 10% |
|---|---|---|---|---|
| Bát cong sắt nhỏ (cỡ nhỏ) | sắt | cái | 15.600đ | 17.160đ |
| Bát cong sắt lớn (cỡ lớn) | sắt | cái | 18.000đ | 19.800đ |
| Bát cong inox 430 nhỏ (cỡ nhỏ) | inox 430 | cái | 32.000đ | 35.200đ |
| Bát cong inox 430 lớn (cỡ lớn) | inox 430 | cái | 45.000đ | 49.500đ |
| Bát cong inox 201 nhỏ (cỡ nhỏ) | inox 201 | cái | 41.000đ | 45.100đ |
| Bát cong inox 201 lớn (cỡ lớn) | inox 201 | cái | 53.000đ | 58.300đ |
| Bát cong inox 304 nhỏ (cỡ nhỏ) | inox 304 | cái | 55.500đ | 61.050đ |
| Bát cong inox 304 lớn (cỡ lớn) | inox 304 | cái | 80.000đ | 88.000đ |
| Bát cong lớn inox đúc (cỡ lớn) | inox đúc | cái | 96.000đ | 105.600đ |
Bát thẳng (pát thẳng thùng xe)9 mã · 8.000đ–86.000đ chưa VAT
| Kích thước | Vật liệu | ĐVT | Giá chưa VAT | Giá gồm VAT 10% |
|---|---|---|---|---|
| Bát thẳng sắt nhỏ (cỡ nhỏ) | sắt | cái | 8.000đ | 8.800đ |
| Bát thẳng sắt lớn (cỡ lớn) | sắt | cái | 14.500đ | 15.950đ |
| Bát thẳng inox 430 nhỏ (cỡ nhỏ) | inox 430 | cái | 17.000đ | 18.700đ |
| Bát thẳng inox 430 lớn (cỡ lớn) | inox 430 | cái | 30.000đ | 33.000đ |
| Bát thẳng inox 201 nhỏ (cỡ nhỏ) | inox 201 | cái | 22.000đ | 24.200đ |
| Bát thẳng inox 201 lớn (cỡ lớn) | inox 201 | cái | 38.500đ | 42.350đ |
| Bát thẳng inox 304 nhỏ (cỡ nhỏ) | inox 304 | cái | 29.000đ | 31.900đ |
| Bát thẳng inox 304 lớn (cỡ lớn) | inox 304 | cái | 55.500đ | 61.050đ |
| Bát thẳng lớn inox đúc (cỡ lớn) | inox đúc | cái | 86.000đ | 94.600đ |
Bản lề lạnh (bản lề thùng đông lạnh)9 mã · 34.000đ–170.000đ chưa VAT
| Kích thước | Vật liệu | ĐVT | Giá chưa VAT | Giá gồm VAT 10% |
|---|---|---|---|---|
| Bản lề lạnh sắt trung (cỡ trung) | sắt | cái | 34.000đ | 37.400đ |
| Bản lề lạnh sắt lớn (cỡ lớn) | sắt | cái | 52.000đ | 57.200đ |
| Bản lề lạnh trung inox 430 (cỡ trung) | inox 430 | cái | 60.000đ | 66.000đ |
| Bản lề lạnh trung inox 201 (cỡ trung) | inox 201 | cái | 72.000đ | 79.200đ |
| Bản lề lạnh trung inox 304 (cỡ trung) | inox 304 | cái | 85.000đ | 93.500đ |
| Bản lề lạnh 2 sóng sắt | sắt | cái | 41.000đ | 45.100đ |
| Bản lề lạnh 2 sóng inox 430 | inox 430 | cái | 105.000đ | 115.500đ |
| Bản lề lạnh 2 sóng inox 201 | inox 201 | cái | 115.000đ | 126.500đ |
| Bản lề lạnh 2 sóng inox 304 | inox 304 | cái | 170.000đ | 187.000đ |
Tay khóa gạt + ổ đỡ5 mã · 34.000đ–99.600đ chưa VAT
| Kích thước | Vật liệu | ĐVT | Giá chưa VAT | Giá gồm VAT 10% |
|---|---|---|---|---|
| Tay khóa gạt + ổ đỡ sắt trung (cỡ trung) | sắt | bộ | 34.000đ | 37.400đ |
| Tay khóa gạt + ổ đỡ sắt lớn (cỡ lớn) | sắt | bộ | 43.500đ | 47.850đ |
| Tay khóa gạt + ổ đỡ inox 430 trung (cỡ trung) | inox 430 | bộ | 66.000đ | 72.600đ |
| Tay khóa gạt + ổ đỡ inox 201 trung (cỡ trung) | inox 201 | bộ | 78.000đ | 85.800đ |
| Tay khóa gạt + ổ đỡ inox 304 trung (cỡ trung) | inox 304 | bộ | 99.600đ | 109.560đ |
T móc5 mã · 10.000đ–37.500đ chưa VAT
| Kích thước | Vật liệu | ĐVT | Giá chưa VAT | Giá gồm VAT 10% |
|---|---|---|---|---|
| T móc sắt | sắt | bộ | 10.000đ | 11.000đ |
| T móc inox 430 | inox 430 | bộ | 15.000đ | 16.500đ |
| T móc inox 304 | inox 304 | bộ | 25.000đ | 27.500đ |
| T móc hộp inox 430 | inox 430 | bộ | 24.000đ | 26.400đ |
| T móc hộp inox 304 | inox 304 | bộ | 37.500đ | 41.250đ |
Cùm 275 mã · 7.500đ–48.000đ chưa VAT
| Kích thước | Vật liệu | ĐVT | Giá chưa VAT | Giá gồm VAT 10% |
|---|---|---|---|---|
| Cùm sắt 27 | sắt | cái | 7.500đ | 8.250đ |
| Cùm sắt cao su 27 | cao su | cái | 14.500đ | 15.950đ |
| Cùm 27 inox 430 | inox 430 | cái | 8.000đ | 8.800đ |
| Cùm cao su 27 inox 430 | inox 430 | cái | 24.000đ | 26.400đ |
| Cùm cao su 27 inox 304 | inox 304 | cái | 48.000đ | 52.800đ |
Đá gài cửa2 mã · 50.000đ–180.000đ chưa VAT
| Kích thước | Vật liệu | ĐVT | Giá chưa VAT | Giá gồm VAT 10% |
|---|---|---|---|---|
| Đá gài cửa sắt | sắt | bộ | 50.000đ | 55.000đ |
| Đá gài cửa inox 201 | inox 201 | bộ | 180.000đ | 198.000đ |
Ron cao su cửa chữ H4 mã · 35.000đ–65.000đ chưa VAT
Cao su bọc tay khóa2 mã · 5.500đ–5.500đ chưa VAT
| Kích thước | Vật liệu | ĐVT | Giá chưa VAT | Giá gồm VAT 10% |
|---|---|---|---|---|
| Cao su bọc tay khóa tôm lớn (cỡ lớn) | cao su | cái | 5.500đ | 6.050đ |
| Cao su bọc tay khóa gạt | cao su | cái | 5.500đ | 6.050đ |
Cao su lót đà thùng3 mã · 35.000đ–45.000đ chưa VAT
Cao su chống va2 mã · 5.000đ–5.500đ chưa VAT
Pass nhựa lắp chống vè3 mã · 10.000đ–30.000đ chưa VAT
| Kích thước | Vật liệu | ĐVT | Giá chưa VAT | Giá gồm VAT 10% |
|---|---|---|---|---|
| Pass nhựa 27 lắp chống vè xe | nhựa | cái | 10.000đ | 11.000đ |
| Pass nhựa 34 lắp chống vè xe | nhựa | cái | 20.000đ | 22.000đ |
| Pass nhựa 42 lắp chống vè xe | nhựa | cái | 30.000đ | 33.000đ |
Cây chống vè xe3 mã · 80.000đ–130.000đ chưa VAT
Nắp nhựa bịt ống5 mã · 1.500đ–4.000đ chưa VAT
| Kích thước | Vật liệu | ĐVT | Giá chưa VAT | Giá gồm VAT 10% |
|---|---|---|---|---|
| Nắp nhựa tròn 27 | nhựa | cái | 1.500đ | 1.650đ |
| Nắp nhựa tròn 32 | nhựa | cái | 2.000đ | 2.200đ |
| Nắp nhựa tròn 42 | nhựa | cái | 2.500đ | 2.750đ |
| 30x60 | nhựa | cái | 2.800đ | 3.080đ |
| 40x80 | nhựa | cái | 4.000đ | 4.400đ |
Móc buộc dây bạt1 mã · 11.000đ–11.000đ chưa VAT
| Kích thước | Vật liệu | ĐVT | Giá chưa VAT | Giá gồm VAT 10% |
|---|---|---|---|---|
| Móc câu inox 201 buộc dây bạt | inox 201 | cái | 11.000đ | 12.100đ |
Cao su vè xe1 mã · 135.000đ–135.000đ chưa VAT
| Kích thước | Vật liệu | ĐVT | Giá chưa VAT | Giá gồm VAT 10% |
|---|---|---|---|---|
| 60x3 | cao su | m | 135.000đ | 148.500đ |
Giá Bu Lông, Ốc Vít Phụ Thuộc Yếu Tố Nào?
Báo Giá Bu Lông Theo Cỡ Ren M6–M20
Báo giá bu lông chính xác nhất khi chọn trước cỡ ren, vì mỗi cỡ có chiều dài, cấp bền và lớp mạ thông dụng riêng. Chọn cỡ bên dưới để xem thông số, rồi gửi chiều dài, vật liệu (thép 8.8 mạ kẽm hay inox 304) và số lượng qua Zalo hoặc gọi 0878 939 639 để nhận báo giá. Riêng cỡ M16 dùng cho kết cấu lớn và neo móng, xem thông số, cấp bền và thông tin cần gửi khi hỏi giá tại bài cỡ M16 dùng cho kết cấu lớn và neo móng.
Bảng Giá Sỉ Đai Ốc, Bu Lông Theo Cỡ M6–M24
Giá sỉ bu lông và đai ốc được báo theo cỡ ren. Khi hỏi giá, ghi bước ren, cỡ cờ-lê theo ISO hay DIN và vật liệu; cột cuối là giá đai ốc lục giác (tán) thấp nhất của cỡ đó trong danh mục, chưa VAT.
| Cỡ ren | Bước ren thô (mm, ISO 261) | Cờ-lê s (mm, ISO 4032) | Cờ-lê s (mm, DIN 934) | Chiều cao đai ốc m max (mm, ISO 4032) | Đai ốc lục giác từ (chưa VAT) |
|---|---|---|---|---|---|
| M6 | 1 | 10 | 10 | 5,2 | báo giá theo số lượng |
| M8 | 1,25 | 13 | 13 | 6,8 | 250đ (sắt xi) |
| M10 | 1,5 | 16 | 17 | 8,4 | 500đ (sắt xi) |
| M12 | 1,75 | 18 | 19 | 10,8 | 600đ (sắt xi) |
| M14 | 2 | 21 | 22 | 12,8 | 1.400đ |
| M16 | 2 | 24 | 24 | 14,8 | 1.950đ |
| M18 | 2,5 | 27 | 27 | 15,8 | báo giá theo số lượng |
| M20 | 2,5 | 30 | 30 | 18 | báo giá theo số lượng |
| M22 | 2,5 | 34 | 32 | 19,4 | báo giá theo số lượng |
| M24 | 3 | 36 | 36 | 21,5 | báo giá theo số lượng |
Nguồn: bước ren ISO 261; cờ-lê ISO 4032 (trùng ISO 4014/4017), DIN 934 (trùng DIN 933/931); chiều cao m max ISO 4032; giá danh mục Trường An cập nhật 09/10/2026.
Cỡ cờ-lê ISO và DIN khác nhau ở M10, M12, M14 và M22, vì vậy khi hỏi giá hãy ghi rõ đai ốc theo ISO 4032 hay DIN 934 để nhận đúng hàng. Giá các cỡ có dòng trong danh mục xem đủ ở bảng đơn giá chi tiết phía trên.
🧱 Tìm Bu Lông Nở (Tắc Kê)?
Bu lông nở là sản phẩm khác hẳn bu lông lục giác ở các bảng trên: neo một mặt vào nền bê tông hoặc gạch đã đông cứng, giữ nhờ áo nở ép vào thành lỗ. Giá phụ thuộc họ neo và nền lắp chứ không xếp gọn theo cỡ, nên bảng giá và cách chọn nằm riêng tại bu lông nở M6–M20 (tắc kê nở).
Muốn đối chiếu linh kiện theo loại thùng kín, bạt, lửng trước khi hỏi giá? Xem phụ kiện đóng thùng xe tải theo nhóm và vật liệu; cần tra từng bộ phận của thùng (cửa, khung, vỏ sàn, đèn điện) thì mở 8 nhóm linh kiện thùng xe theo bộ phận.
Bài mới cập nhật trong cụm này
Một số trang khác trong cùng nhóm, danh sách đổi mỗi tuần.
❓ Câu Hỏi Thường Gặp Về Giá
Bu lông inox 304 M8×25 giá bao nhiêu?▼
Mua bu lông ốc vít sỉ được báo giá thế nào?▼
Vật Tư Trường An có giao hàng toàn quốc không?▼
Bản lề thùng xe inox 304 giá bao nhiêu?▼
Bu lông thép 8.8 M10×30 giá bao nhiêu?▼
Giá có thay đổi không, bao lâu cập nhật một lần?▼
Báo giá bu lông mạ kẽm bao nhiêu một cái?▼
Giá đai ốc M8 bao nhiêu?▼
Bu lông inox A2-70 trong bảng giá là loại nào?▼
Đặt bu lông ISO 4017 hay ISO 4014, ren suốt hay ren lửng?▼
Giá sỉ theo cỡ M6–M24 xem ở đâu?▼
Có xuất hóa đơn VAT không?▼
Nhận Báo Giá Chính Xác
Gửi danh sách sản phẩm → nhận báo giá trong 30 phút