Bảng Giá Bu Lông Ốc Vít Theo Chủng Loại và Vật Liệu 2026
So sánh giá bu lông thép đen, mạ kẽm, inox 304 và inox 316 theo từng kích thước. Hiểu cấu trúc giá để thương lượng mua sỉ tốt hơn.
Trả lời nhanh: Giá bu lông tăng dần theo vật liệu: thép thường 4.6 rẻ nhất, thép cường độ cao 8.8/10.9 cao hơn khoảng 1,3-1,8 lần, inox 304 cao hơn thép thường khoảng 3-5 lần, và inox 316 cao hơn inox 304 thêm 1,5-2 lần vì chống ăn mòn tốt nhất. Đây là bảng giá tham khảo định tính, không phải giá tuyệt đối — liên hệ hotline 0983 080 787 để nhận báo giá chính xác.
Tổng Quan Bảng Giá Bu Lông Ốc Vít 2026
Giá bu lông ốc vít trên thị trường không cố định mà phụ thuộc rất lớn vào chủng loại sản phẩm và vật liệu chế tạo. Là nhà sản xuất bu lông ốc vít trực tiếp, Vật Tư Trường An cung cấp bảng giá tham khảo tổng hợp giúp quý khách dễ hình dung mức chi phí cho từng nhóm sản phẩm, từ đó lựa chọn giải pháp phù hợp với ngân sách và yêu cầu kỹ thuật.
Lưu ý quan trọng: tất cả mức giá dưới đây mang tính tham khảo định tính (so sánh tương đối giữa các nhóm), không phải báo giá tuyệt đối. Giá thực tế thay đổi theo thời điểm, số lượng và quy cách. Để có con số chính xác, vui lòng liên hệ hotline 0983 080 787 để được báo giá nhanh.
Phân Nhóm Giá Theo Vật Liệu
Vật liệu là yếu tố quyết định lớn nhất đến giá thành. Dưới đây là thứ tự giá từ thấp đến cao theo nhóm vật liệu phổ biến:
- •Thép thường cấp bền 4.6: nhóm giá thấp nhất, dùng cho kết cấu nhẹ, lắp ráp dân dụng, cơ khí thông thường. Đây là mức giá tham chiếu cơ sở.
- •Thép cường độ cao 8.8 và 10.9: giá cao hơn thép 4.6 do yêu cầu mác thép và xử lý nhiệt. Cấp 8.8 thường cao hơn thép thường khoảng 1,3 đến 1,8 lần; cấp 10.9 còn cao hơn nữa, phù hợp kết cấu thép chịu lực, cầu trục, nhà xưởng.
- •Inox 201: giá nhỉnh hơn thép thường nhưng là loại inox kinh tế nhất, chống gỉ ở mức cơ bản.
- •Inox 304: nhóm được dùng phổ biến nhất cho môi trường ẩm, ngoài trời. Giá inox 304 thường cao hơn thép thường khoảng 3 đến 5 lần tùy quy cách.
- •Inox 316: chống ăn mòn cao nhất (môi trường biển, hóa chất), giá cao nhất trong các nhóm, thường cao hơn inox 304 thêm 1,5 đến 2 lần.
Như vậy, quy luật chung là: inox đắt hơn thép, thép cường độ cao đắt hơn thép thường, và trong nhóm inox thì 316 > 304 > 201.

Phân Nhóm Giá Theo Loại Sản Phẩm
Cùng một vật liệu nhưng mỗi loại chi tiết lại có mức giá khác nhau do trọng lượng, độ phức tạp gia công và ren:
- •Bu lông lục giác: sản phẩm chủ lực, giá tính theo đường kính và chiều dài; bu lông càng dài, đường kính càng lớn thì giá càng cao.
- •Đai ốc (tán): giá thường thấp hơn bu lông cùng quy cách do khối lượng nhỏ hơn.
- •Vòng đệm (long đen): nhóm giá thấp nhất, gồm vòng đệm phẳng và vòng đệm vênh.
- •Ốc vít các loại: giá đa dạng tùy đầu vít và loại ren.
- •Vít tự khoan, vít tự taro: có mũi khoan sẵn, giá cao hơn vít thường cùng kích thước do công nghệ tạo mũi.
Bảng Giá Tham Khảo Theo Nhóm
Bảng dưới đây thể hiện mức giá tương đối giữa các nhóm (lấy thép thường 4.6 làm mốc so sánh = mức cơ sở). Đây là tham khảo định tính, không phải giá cố định:
| Nhóm sản phẩm | Vật liệu | Mức giá tương đối | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Bu lông lục giác | Thép 4.6 | Cơ sở | Phổ thông, sẵn hàng |
| Bu lông lục giác | Thép 8.8 / 10.9 | Cao hơn 1,3 - 2 lần | Chịu lực cao |
| Bu lông lục giác | Inox 201 | Cao hơn 2 - 3 lần | Chống gỉ cơ bản |
| Bu lông lục giác | Inox 304 | Cao hơn 3 - 5 lần | Dùng phổ biến |
| Bu lông lục giác | Inox 316 | Cao hơn 5 - 8 lần | Môi trường khắc nghiệt |
| Đai ốc, vòng đệm | Theo vật liệu | Thấp hơn bu lông | Bán kèm theo bộ |
| Vít tự khoan | Thép mạ / inox | Theo kích cỡ | Liên hệ báo giá |
Mọi con số trên chỉ để hình dung tương quan. Giá chính xác vui lòng liên hệ báo giá theo từng đơn hàng cụ thể.
Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá
Nhiều yếu tố tác động trực tiếp đến giá cuối cùng:
- •Quy cách: đường kính (M6, M8, M10, M12...) và chiều dài; quy cách càng lớn, giá càng cao.
- •Số lượng đặt hàng: số lượng lớn được hưởng giá sỉ tốt hơn.
- •Lớp xử lý bề mặt: mạ kẽm điện phân, mạ kẽm nhúng nóng, nhuộm đen... mỗi loại có chi phí khác nhau.
- •Tiêu chuẩn kỹ thuật: DIN, ISO, JIS hay hàng theo bản vẽ riêng.
- •Biến động giá nguyên liệu: giá thép và inox trên thị trường thay đổi theo thời điểm.
- •Yêu cầu gia công đặc biệt: ren đặc biệt, chiều dài phi tiêu chuẩn, sản xuất theo đơn đặt hàng.

Chính Sách Giá Sỉ
Với lợi thế sản xuất trực tiếp, Vật Tư Trường An áp dụng chính sách giá sỉ cạnh tranh:
- •Chiết khấu theo số lượng: đặt càng nhiều, giá càng tốt.
- •Báo giá nhanh trong ngày cho đại lý, nhà thầu, xưởng cơ khí.
- •Ưu tiên hàng sẵn kho với các quy cách thông dụng, giao nhanh.
- •Nhận sản xuất theo yêu cầu với số lượng lớn, đảm bảo đồng đều chất lượng.
- •Hỗ trợ tư vấn chọn vật liệu tối ưu chi phí mà vẫn đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
Xem thêm danh mục chi tiết tại trang sản phẩm bu lông để chọn đúng chủng loại trước khi nhận báo giá.
Liên Hệ Báo Giá
Để nhận bảng giá chính xác theo đúng chủng loại, vật liệu và số lượng của quý khách, hãy liên hệ ngay với Vật Tư Trường An — nhà sản xuất bu lông ốc vít uy tín:
- •Hotline báo giá: 0983 080 787
- •Tư vấn miễn phí, báo giá nhanh, giao hàng toàn quốc.
Đừng để giá tham khảo làm bạn băn khoăn — gọi ngay 0983 080 787 để có con số cụ thể và phương án tiết kiệm nhất cho đơn hàng bu lông ốc vít của bạn. Xem thêm tổng quan bu lông là gì, các loại bu lông phổ biến để hiểu rõ đặc tính từng nhóm trước khi so giá.
Câu Hỏi Thường Gặp
❓ Giá bu lông inox 304 cao hơn thép thường bao nhiêu lần?
Khoảng 3 đến 5 lần tùy quy cách.
❓ Vì sao inox 316 luôn đắt nhất trong các loại bu lông?
Vì có khả năng chống ăn mòn cao nhất, phù hợp môi trường biển và hóa chất — giá thường cao hơn inox 304 thêm 1,5 đến 2 lần.
❓ Yếu tố nào ảnh hưởng đến giá bu lông ngoài vật liệu?
Quy cách (đường kính, chiều dài), số lượng đặt hàng, lớp xử lý bề mặt, tiêu chuẩn kỹ thuật (DIN, ISO, JIS) và biến động giá nguyên liệu trên thị trường.
❓ Bảng giá trong bài có phải giá cố định không?
Không, đây là mức giá tương đối mang tính tham khảo định tính để so sánh giữa các nhóm; giá thực tế cần liên hệ hotline 0983 080 787 để được báo chính xác theo từng đơn hàng.
Nguyễn Đỗ Tùng
Nội dung kỹ thuật
Cử nhân Cơ khí — Đại học Công nghiệp Hà Nội
Anh Nguyễn Đỗ Tùng — Cử nhân Cơ khí, Đại học Công nghiệp Hà Nội (2010). Hơn 15 năm trong nghề cơ điện tử, phụ trách nội dung kỹ thuật cho Công ty TNHH Cơ Khí Hồng Thuận và các thương hiệu thuộc Hệ sinh thái Trường An.