Logo Vật Tư Trường An
Vật Tư Trường An
Nhà sản xuất linh kiện thùng xe
Trang chủ/Sản phẩm/Bu lông/Bu Lông Inox 304 Lục Giác Ngoài
Bu Lông Inox 304 Lục Giác NgoàiBu Lông
Bu lông

Bu Lông Inox 304 — Bảng Giá Theo Cỡ M8, M10, M14

·Nguyễn Đỗ Tùng

Bu lông inox 304 chống gỉ tốt, phù hợp môi trường ẩm ướt, xe tải đông lạnh, thùng inox. Bề mặt sáng bóng, không nhiễm từ.

Giá từ 1.485đ/cái gồm VAT 10% (1.350đ chưa VAT)Xem bảng quy cách và đơn giá
✓ Còn hàng✓ Giao hàng toàn quốc✓ Báo giá sỉ theo số lượng
Thông Số Kỹ Thuật
Kích thướcM8, M10, M14 có giá; cỡ khác báo giá
Vật liệuInox 304 (SUS304)
Tiêu chuẩnDIN 933
Độ bềnA2-70
Bề mặtSáng bóng
bu lông inoxbu lông inox 304bu lông chống gỉ

Trả lời nhanh

Bu lông inox 304 (bulong SUS304) có 7 mã niêm yết cỡ M8, M10, M14, giá từ 1.485đ/cái gồm VAT 10%; cỡ khác gửi cỡ, chiều dài và số lượng để nhận báo giá. Inox 304 hợp môi trường ẩm thông thường; tiếp xúc muối trực tiếp thì cân nhắc inox 316.

Quy cách, đơn giá bu lông inox 304

Đến cỡ: M8 · M10 · M14

Kích thướcVật liệuĐVTGiá chưa VATGiá gồm VAT 10%Quy cách
M8x20inox 304cái1.350đ1.485đLục giác chìm đầu dù
M8x25inox 304cái1.600đ1.760đLục giác chìm đầu dù
M8x30inox 304cái1.760đ1.936đLục giác chìm đầu dù
M8x40inox 304cái2.160đ2.376đLục giác chìm đầu dù
M10x25inox 304cái2.850đ3.135đ—
M10x30inox 304cái3.200đ3.520đ—
M14x60inox 304cái10.500đ11.550đ—

Nguồn: danh mục hàng Hồng Thuận, cập nhật 09/10/2026. Giá tham khảo. Giá gồm VAT 10% = giá chưa VAT × 1,1.

Chưa chắc nên chọn sắt xi mạ, thép 8.8 hay inox? Xem so sánh vật liệu bu lông theo độ bền, chống gỉ và giá tương đối.

Mô tả theo đúng tên gọi và kích thước trong danh mục hàng; thông số chi tiết của từng mã được xác nhận khi báo giá.

Còn gọi là: ốc inox, bu lông inox lục giác ngoài, bu lông đầu lục giác inox, bulong 6 cạnh inox — tên gọi thay đổi theo vùng miền và thói quen thợ.

Xem giá riêng theo cỡ: Bu lông inox M8 · Bu lông inox M10 · Bu lông inox M14

Video không lời: thành phần và môi trường dùng của ba mác inox.

Bu Lông Inox 304 Lục Giác Ngoài Là Gì?

Bu lông inox 304 lục giác ngoài (tiếng Anh là hex bolt) là loại bu lông có đầu sáu cạnh nhô ra ngoài, được chế tạo từ thép không gỉ inox 304 (ký hiệu SUS304 hoặc A2 theo hệ châu Âu). Đầu lục giác ngoài cho phép dùng cờ lê, mỏ lết hoặc khẩu siết từ bên ngoài — thao tác nhanh, lực siết lớn và phù hợp lắp ráp số lượng nhiều. Đây là kiểu bu lông phổ biến trong cơ khí, kết cấu và chế tạo thùng xe tải.

Điểm khác biệt lớn nhất so với bu lông thép đen hay thép mạ kẽm nằm ở vật liệu. Inox 304 tự tạo một lớp màng oxit chromium thụ động trên bề mặt, giúp chống gỉ ngay cả khi bị trầy xước, nên không cần lớp mạ bảo vệ riêng. Bề mặt sáng bóng tự nhiên, không nhiễm từ trong trạng thái austenitic, đáp ứng tốt cả yêu cầu kỹ thuật lẫn thẩm mỹ.

Người mua gọi loại này là bu lông inox 304, bulong inox, bu lông SUS304 hoặc ốc inox 304; quan hệ giữa các ký hiệu xem ở bài tương đương inox 304, SUS304, A2, 18-8. Thông số đầy đủ từ M3 đến M48 ở bài bu lông inox 304 SUS304.

Vì Sao Inox 304 Chống Gỉ Tốt?

Theo cách giải thích thông thường về thép không gỉ, khả năng chống gỉ của inox 304 đến từ thành phần hợp kim (dải thành phần theo ASTM A240 và EN 10088-2):

  • •Chromium (Cr) khoảng 18–20% theo ASTM A240 (17,5–19,5% theo EN 10088-2): Phản ứng với oxy tạo lớp màng Cr2O3 mỏng, tự phục hồi khi bị xước — đây là cơ chế chống gỉ chính.
  • •Nickel (Ni) khoảng 8–10,5% theo cả hai tiêu chuẩn: Ổn định cấu trúc austenitic, tăng độ dẻo dai và hỗ trợ khả năng kháng ăn mòn trong môi trường ẩm.
  • •Carbon thấp: Giảm nguy cơ ăn mòn tại vùng hàn và mép ren.

Về cơ tính, bu lông inox 304 thường ở cấp bền A2-70, tương ứng giới hạn bền kéo tối thiểu 700 MPa theo ISO 3506-1. Đây là cấp bền cân bằng giữa độ cứng và độ dẻo, phù hợp đa số ứng dụng dân dụng và công nghiệp nhẹ. Lưu ý cấp bền A2-70 thấp hơn bu lông thép cấp 8.8 hay 10.9, nên với kết cấu chịu tải nặng cần tính toán kỹ.

Ngoài chợ nhiều thợ gọi tắt loại này là ốc A2-70, theo ký hiệu dập trên đầu bu lông; ý nghĩa từng phần của ký hiệu xem ở cấp bền A2-70.

Bu Lông Lục Giác Inox Có Mác, Cấp Bền Nào?

Bu lông lục giác inox thường gặp ở hai nhóm: A2 tương ứng inox 304 và A4 tương ứng inox 316, cấp bền phổ biến là A2-70 theo ISO 3506-1. Inox 304 hợp thùng xe và môi trường ẩm thông thường; ven biển hoặc hoá chất nên cân nhắc 316. Dòng bu lông này dùng inox 304 theo DIN 933.

Tiêu Chuẩn DIN 933 Và DIN 931

Hai tiêu chuẩn ren thông dụng nhất cho bu lông lục giác ngoài:

  • •DIN 933 — ren suốt (full thread): Phần ren chạy hết từ đầu đến chân bu lông. Dùng khi cần điều chỉnh độ sâu kẹp linh hoạt hoặc chi tiết mỏng. Đây là tiêu chuẩn áp dụng cho dòng sản phẩm này.
  • •DIN 931 — ren lửng (partial thread): Có một đoạn thân trơn không ren gần đầu bu lông. Đoạn trơn giữ nguyên tiết diện thân nên chịu lực cắt tốt hơn đoạn có ren, phù hợp mối ghép chịu rung hoặc tải ngang lớn tùy thiết kế.

Việc chọn DIN 933 hay DIN 931 phụ thuộc vào chiều dày chi tiết và loại tải. Cách đọc ký hiệu trên đầu bu lông xem ở hướng dẫn tra cứu ký hiệu DIN, ISO, JIS.

Bảng Quy Cách Tham Khảo

Bước ren thô hệ mét theo ISO 261:

Kích thướcBước ren (mm)Đường kính (mm)
M61.006
M81.258
M101.5010
M121.7512
M162.0016
M202.5020

Lực siết cho bu lông inox phụ thuộc cấp bền (A2-70 hay A2-50), ren khô hay bôi trơn — trị số N·m tra theo catalog nhà sản xuất. Nên dùng cờ lê lực (torque wrench), siết đều tay và giảm lực nếu bôi trơn ren để tránh kẹt ren (galling).

Cần Gửi Gì Để Báo Giá Bu Lông Inox 304?

Bảng đầu trang chỉ ghi các mã có trong danh mục. Cỡ khác như M6, M12, M16, M20, M24 báo giá theo số lượng; giá inox 304 đổi theo nickel và chromium nên chốt tại thời điểm báo giá. Cần nêu đủ 4 thông tin:

Thông tin cần nêuVì sao ảnh hưởng giá
Cỡ ren và chiều dài (vd M10 × 40)Quyết định khối lượng inox của mỗi con
Tiêu chuẩn: DIN 933 ren suốt, DIN 931 ren lửng, DIN 912 đầu allenHình dạng khác nhau thì gia công khác nhau
Số lượng mỗi loạiBáo giá sỉ theo số lượng
Tính theo cái hay theo kgĐơn lớn thường tiện tính theo kg; ưu nhược từng cách xem mua theo cân hay theo cái

So Sánh Inox 304 vs 201 vs 316

Tiêu chíInox 201Inox 304Inox 316
Chromium~16%~18%~16 – 18%
Nickelthấp (~4%)~8%~10 – 14%
Molypdenkhôngkhôngcó (khoảng 2–3%)
Chống gỉTrung bìnhTốtTốt hơn 304 trong môi trường clo, muối
Môi trường biểnKhông nênHạn chếThường được chọn
GiáThấp hơnTrung bìnhCao hơn

Số liệu thành phần ở bảng là giá trị tham khảo gần đúng theo dải ASTM A240 / EN 10088-2 (Cr 201 khoảng 16–18%, Ni 3,5–5,5%; Cr 316 khoảng 16–18%, Ni 10–14%, Mo 2–3%).

Inox 201 rẻ nhưng nickel thấp nên dễ ố trong môi trường ẩm. Inox 304 là lựa chọn cân bằng cho nhiều nhu cầu thông thường. Inox 316 bổ sung molypden, chống ăn mòn clo và muối tốt hơn 304, thường được chọn cho ven biển hoặc tiếp xúc hóa chất. So sánh cấp bền và cách chọn đủ ba mác ở bài bu lông inox 201, 304, 316.

Hướng Dẫn Siết Tránh Tuôn Ren (Galling)

Inox 304 mềm và có hệ số ma sát cao, dễ gặp hiện tượng galling — ren bị dính, nóng và tuôn khi siết nhanh. Để phòng tránh:

  • •Siết với tốc độ chậm, đều tay; tránh dùng máy bắn vít tốc độ cao.
  • •Bôi trơn ren bằng mỡ chuyên dụng chống galling hoặc hợp chất gốc nickel.
  • •Không siết lại nhiều lần trên cùng bộ bu lông — đai ốc.
  • •Dùng đai ốc inox đồng cấp, sạch, không lẫn mạt kim loại.
  • •Tuân thủ mô-men siết theo bảng quy cách, không siết quá lực.

Nguyên nhân và cách gỡ ren đã kẹt xem ở bài bu lông inox bị galling.

Ứng Dụng Thực Tế

  • •Thùng xe tải, xe đông lạnh: Bản lề, khóa tôm, viền thùng inox tiếp xúc nước và hơi lạnh liên tục; vị trí cụ thể xem ở bài ứng dụng bu lông inox 304 trong đóng thùng xe tải.
  • •Công trình ngoài trời: Lan can, mái che, kết cấu phơi mưa nắng quanh năm.
  • •Môi trường ven biển: Kho bãi cảng, xưởng hải sản — ưu tiên inox 316 nếu tiếp xúc muối trực tiếp.
  • •Chế biến thực phẩm: Yêu cầu vệ sinh, không gỉ, dễ làm sạch.

Tiêu Chí Chọn Bu Lông Inox 304

  • •Xác định môi trường: ẩm thường chọn 304, ven biển/hóa chất chọn 316.
  • •Chọn chuẩn ren: DIN 933 ren suốt hay DIN 931 ren lửng theo loại tải.
  • •Tính cấp bền cần thiết: A2-70 cho tải vừa; tải nặng cân nhắc thép cấp cao.
  • •Đồng bộ vật liệu đai ốc và long đen để tránh ăn mòn galvanic.

Lỗi Thường Gặp Khi Dùng Bu Lông Inox 304

Nhầm inox 201 bán với giá/tên inox 304: inox 201 có nickel thấp hơn nhiều nên rẻ hơn nhưng dễ ố gỉ theo thời gian — luôn yêu cầu nhà cung cấp xuất chứng chỉ vật liệu (Mill Certificate) hoặc CO/CQ ghi rõ mác 304/A2-70 khi mua số lượng lớn. Cách kiểm khi nhận hàng xem ở 5 phương pháp phân biệt inox 304 thật giả; vì sao inox 304 thật vẫn có thể hơi dính nam châm xem ở bài bu lông inox 304 có từ tính không.

Siết nhanh bằng súng bắn vít/súng hơi gây tuôn ren (galling): đây là lỗi phổ biến nhất với inox — xem mục hướng dẫn siết ở trên để phòng tránh trước khi lắp, không phải xử lý sau khi đã kẹt ren.

Chỉ nhìn giá mà bỏ qua xuất xứ: cùng ghi inox 304 nhưng nguồn hàng khác nhau, xem so sánh bu lông inox Đài Loan, Trung Quốc và Việt Nam.

Nhầm DIN 933 (ren suốt) với DIN 931 (ren lửng) khi mối ghép cần đoạn thân trơn chịu lực cắt — chọn sai tiêu chuẩn làm giảm khả năng chịu tải ngang của mối ghép dù cùng cỡ ren.

Dùng đai ốc/vòng đệm khác vật liệu (thép mạ kẽm) với bu lông inox 304 ở vị trí ẩm ướt lâu dài — hai kim loại khác nhau tiếp xúc trong môi trường ẩm có thể gây ăn mòn điện hóa (galvanic corrosion) tại điểm tiếp xúc.

Báo Giá Và Đặt Hàng

Gửi cỡ, chiều dài, tiêu chuẩn và số lượng qua Zalo hoặc hotline để nhận báo giá; bảng đầu trang có đơn giá chưa VAT và gồm VAT 10% của các mã trong danh mục.

Xem thêm các dòng bu lông khác tại đây hoặc liên hệ nhận báo giá để được tư vấn chọn đúng vật liệu và quy cách.

Gọi ngay hotline 0878 939 639 để được tư vấn và báo giá.

Bản vẽ kích thước bu lông inox 304 (DIN 933)

Bu Lông Lục Giác M10 — ISO 4014 / ISO 4017Nhìn từ trêns = 16mmk = 6.4mmRen suốt (ISO 4017)d = 10mmL (theo yêu cầu)Bước ren P = 1.5mmNguồn: cross-check bulongnamhai.com + zencomex.vn — s theo ISO (DIN 933 là 17mm, khác tiêu chuẩn)

Bản vẽ minh hoạ, kích thước theo sản phẩm thực tế.

Câu Hỏi Thường Gặp

❓ Bu lông inox 304 có hút nam châm không?

Inox 304 ở trạng thái austenitic gần như không hút từ. Tuy nhiên sau gia công nguội (cán ren, dập đầu) có thể hút từ nhẹ — không nên dùng nam châm để kiểm tra chất lượng inox 304.

❓ Có dùng được cho môi trường ven biển không?

Dùng được nhưng không tối ưu. Nước biển chứa nhiều ion clo có thể gây ăn mòn rỗ. Với vị trí tiếp xúc muối trực tiếp, nên chọn inox 316 có molypden.

❓ Khác nhau giữa DIN 933 và DIN 931 là gì?

DIN 933 ren suốt toàn thân, linh hoạt độ kẹp. DIN 931 ren lửng có đoạn thân trơn giúp chịu lực cắt tốt hơn đoạn có ren, hợp mối ghép chịu rung tùy thiết kế.

❓ Cấp bền A2-70 của bu lông inox 304 so với thép 8.8/10.9 thế nào?

Theo ISO 3506-1, A2-70 có giới hạn bền kéo tối thiểu 700 MPa, thấp hơn thép 8.8 (800 MPa theo ISO 898-1) và 10.9. Inox 304 ưu tiên chống gỉ, không phải tải trọng cao — kết cấu chịu tải nặng không đòi hỏi chống gỉ cao nên cân nhắc thép cấp bền cao thay vì đẩy cỡ inox lớn hơn mức cần.

❓ Khi nào nên chọn inox 316 thay vì inox 304?

Khi lắp ở môi trường ven biển, tiếp xúc muối/hóa chất trực tiếp hoặc thiết bị y tế — inox 316 có thêm molypden (khoảng 2–3% theo ASTM A240) giúp chống ăn mòn clo tốt hơn 304, đổi lại giá cao hơn. Môi trường ẩm thông thường thì inox 304 đã đủ.

❓ Bu lông inox 304 và đai ốc thép mạ kẽm dùng chung được không?

Không nên dùng lâu dài ở vị trí ẩm ướt — hai kim loại khác nhau tiếp xúc trong môi trường ẩm có thể gây ăn mòn điện hóa (galvanic corrosion) tại điểm tiếp xúc. Nên đồng bộ vật liệu đai ốc, vòng đệm cùng inox 304 với bu lông.

❓ Bu lông inox 304 giá bao nhiêu?

Bảng đầu trang ghi đơn giá chưa VAT và gồm VAT 10% của các mã có trong danh mục, gồm cỡ M8, M10 và M14. Cỡ khác gửi cỡ, chiều dài và số lượng qua Zalo hoặc gọi 0878 939 639 để nhận báo giá.

❓ Có bu lông inox 304 M24 không?

Danh mục giá hiện chưa có mã M24. Gửi chiều dài, tiêu chuẩn và số lượng để được báo giá theo đơn.

❓ Làm sao kiểm tra nhanh bu lông có đúng inox 304 không, tránh mua nhầm inox 201?

Yêu cầu nhà cung cấp xuất chứng chỉ vật liệu (Mill Certificate) hoặc CO/CQ ghi rõ mác 304/A2-70. Thử nam châm chỉ là tham khảo sơ bộ (304 gần như không hút từ ở trạng thái gốc) — không nên chỉ dựa vào đó vì sau gia công nguội có thể hút từ nhẹ.

❓ Giá có thay đổi không, bao lâu cập nhật một lần?

Có thể thay đổi. Đơn giá trên trang lấy theo danh mục hàng Hồng Thuận, bản đang dùng cập nhật ngày 09/10/2026. Bảng giá được cập nhật lại khi danh mục hàng thay đổi, nên giá khi đặt hàng có thể khác bảng; đơn số lượng lớn được báo giá lại theo số lượng.

❓ Giá trong bảng đã gồm VAT chưa?

Bảng có cả hai cột: giá chưa VAT và giá gồm VAT 10% (giá gồm VAT = giá chưa VAT × 1,1).

Sản Phẩm Cùng Danh Mục

Bu Lông U Ôm Ống (Cùm U)Bu Lông
Bu lông

Bu Lông U Ôm Ống (Cùm U)

Bu lông U đáy cong (DIN 3570) dùng để ôm và cố định ống tròn, ty, thanh tròn, ống xả. Làm từ thép mạ kẽm hoặc inox, chọn lòng U theo phi ngoài của ống. Kẹp bó nhíp xe tải dùng loại đáy vuông — xem trang quang nhíp.

Kiểu uốn:Đáy cong (round bend) — ôm tiết diện TRÒN
Đường kính ôm:Bằng đường kính ngoài ống (DIN 3570 cho series ống tiêu chuẩn)
Bu Lông Lục Giác Chìm Inox 304 — Đầu Trụ DIN 912 & Đầu Chìm Côn DIN 7991Bu lông

Bu Lông Lục Giác Chìm Inox 304 — Đầu Trụ DIN 912 & Đầu Chìm Côn DIN 7991

Bu lông lục giác chìm inox 304 cỡ M5–M12, siết bằng lục lăng Allen: đầu trụ DIN 912 (lực siết lớn) và đầu chìm côn DIN 7991 (chìm phẳng mặt, thẩm mỹ). Gọn, lắp nơi hẹp, không vướng hàng. Đóng gói hộp 100 hoặc 200 cái.

Vật liệu:Inox 304
Tiêu chuẩn:DIN 912 (đầu trụ), DIN 7991 (đầu chìm côn)

Bài Viết Kỹ Thuật Liên Quan

📞 Báo Giá Ngay💬 Hỏi Nhanh
Gọi ngayChat ZaloBáo giá