Bu Lông Lục Giác Thép Đen 8.8
Bu lông lục giác thép đen cường độ cao 8.8, dùng trong kết cấu thép, máy móc công nghiệp và xe tải. Đạt tiêu chuẩn DIN 933/931.
Bu lông inox 304 chống gỉ tốt, phù hợp môi trường ẩm ướt, xe tải đông lạnh, thùng inox. Bề mặt sáng bóng, không nhiễm từ.
Trả lời nhanh
Bu lông inox 304 (bulong SUS304) có 7 mã niêm yết cỡ M8, M10, M14, giá từ 1.485đ/cái gồm VAT 10%; cỡ khác gửi cỡ, chiều dài và số lượng để nhận báo giá. Inox 304 hợp môi trường ẩm thông thường; tiếp xúc muối trực tiếp thì cân nhắc inox 316.
| Kích thước | Vật liệu | ĐVT | Giá chưa VAT | Giá gồm VAT 10% | Quy cách |
|---|---|---|---|---|---|
| M8x20 | inox 304 | cái | 1.350đ | 1.485đ | Lục giác chìm đầu dù |
| M8x25 | inox 304 | cái | 1.600đ | 1.760đ | Lục giác chìm đầu dù |
| M8x30 | inox 304 | cái | 1.760đ | 1.936đ | Lục giác chìm đầu dù |
| M8x40 | inox 304 | cái | 2.160đ | 2.376đ | Lục giác chìm đầu dù |
| M10x25 | inox 304 | cái | 2.850đ | 3.135đ | — |
| M10x30 | inox 304 | cái | 3.200đ | 3.520đ | — |
| M14x60 | inox 304 | cái | 10.500đ | 11.550đ | — |
Nguồn: danh mục hàng Hồng Thuận, cập nhật 09/10/2026. Giá tham khảo. Giá gồm VAT 10% = giá chưa VAT × 1,1.
Chưa chắc nên chọn sắt xi mạ, thép 8.8 hay inox? Xem so sánh vật liệu bu lông theo độ bền, chống gỉ và giá tương đối.
Mô tả theo đúng tên gọi và kích thước trong danh mục hàng; thông số chi tiết của từng mã được xác nhận khi báo giá.
Còn gọi là: ốc inox, bu lông inox lục giác ngoài, bu lông đầu lục giác inox, bulong 6 cạnh inox — tên gọi thay đổi theo vùng miền và thói quen thợ.
Xem giá riêng theo cỡ: Bu lông inox M8 · Bu lông inox M10 · Bu lông inox M14
Bu lông inox 304 lục giác ngoài (tiếng Anh là hex bolt) là loại bu lông có đầu sáu cạnh nhô ra ngoài, được chế tạo từ thép không gỉ inox 304 (ký hiệu SUS304 hoặc A2 theo hệ châu Âu). Đầu lục giác ngoài cho phép dùng cờ lê, mỏ lết hoặc khẩu siết từ bên ngoài — thao tác nhanh, lực siết lớn và phù hợp lắp ráp số lượng nhiều. Đây là kiểu bu lông phổ biến trong cơ khí, kết cấu và chế tạo thùng xe tải.
Điểm khác biệt lớn nhất so với bu lông thép đen hay thép mạ kẽm nằm ở vật liệu. Inox 304 tự tạo một lớp màng oxit chromium thụ động trên bề mặt, giúp chống gỉ ngay cả khi bị trầy xước, nên không cần lớp mạ bảo vệ riêng. Bề mặt sáng bóng tự nhiên, không nhiễm từ trong trạng thái austenitic, đáp ứng tốt cả yêu cầu kỹ thuật lẫn thẩm mỹ.
Người mua gọi loại này là bu lông inox 304, bulong inox, bu lông SUS304 hoặc ốc inox 304; quan hệ giữa các ký hiệu xem ở bài tương đương inox 304, SUS304, A2, 18-8. Thông số đầy đủ từ M3 đến M48 ở bài bu lông inox 304 SUS304.
Theo cách giải thích thông thường về thép không gỉ, khả năng chống gỉ của inox 304 đến từ thành phần hợp kim (dải thành phần theo ASTM A240 và EN 10088-2):
Về cơ tính, bu lông inox 304 thường ở cấp bền A2-70, tương ứng giới hạn bền kéo tối thiểu 700 MPa theo ISO 3506-1. Đây là cấp bền cân bằng giữa độ cứng và độ dẻo, phù hợp đa số ứng dụng dân dụng và công nghiệp nhẹ. Lưu ý cấp bền A2-70 thấp hơn bu lông thép cấp 8.8 hay 10.9, nên với kết cấu chịu tải nặng cần tính toán kỹ.
Ngoài chợ nhiều thợ gọi tắt loại này là ốc A2-70, theo ký hiệu dập trên đầu bu lông; ý nghĩa từng phần của ký hiệu xem ở cấp bền A2-70.
Bu lông lục giác inox thường gặp ở hai nhóm: A2 tương ứng inox 304 và A4 tương ứng inox 316, cấp bền phổ biến là A2-70 theo ISO 3506-1. Inox 304 hợp thùng xe và môi trường ẩm thông thường; ven biển hoặc hoá chất nên cân nhắc 316. Dòng bu lông này dùng inox 304 theo DIN 933.
Hai tiêu chuẩn ren thông dụng nhất cho bu lông lục giác ngoài:
Việc chọn DIN 933 hay DIN 931 phụ thuộc vào chiều dày chi tiết và loại tải. Cách đọc ký hiệu trên đầu bu lông xem ở hướng dẫn tra cứu ký hiệu DIN, ISO, JIS.
Bước ren thô hệ mét theo ISO 261:
| Kích thước | Bước ren (mm) | Đường kính (mm) |
|---|---|---|
| M6 | 1.00 | 6 |
| M8 | 1.25 | 8 |
| M10 | 1.50 | 10 |
| M12 | 1.75 | 12 |
| M16 | 2.00 | 16 |
| M20 | 2.50 | 20 |
Lực siết cho bu lông inox phụ thuộc cấp bền (A2-70 hay A2-50), ren khô hay bôi trơn — trị số N·m tra theo catalog nhà sản xuất. Nên dùng cờ lê lực (torque wrench), siết đều tay và giảm lực nếu bôi trơn ren để tránh kẹt ren (galling).
Bảng đầu trang chỉ ghi các mã có trong danh mục. Cỡ khác như M6, M12, M16, M20, M24 báo giá theo số lượng; giá inox 304 đổi theo nickel và chromium nên chốt tại thời điểm báo giá. Cần nêu đủ 4 thông tin:
| Thông tin cần nêu | Vì sao ảnh hưởng giá |
|---|---|
| Cỡ ren và chiều dài (vd M10 × 40) | Quyết định khối lượng inox của mỗi con |
| Tiêu chuẩn: DIN 933 ren suốt, DIN 931 ren lửng, DIN 912 đầu allen | Hình dạng khác nhau thì gia công khác nhau |
| Số lượng mỗi loại | Báo giá sỉ theo số lượng |
| Tính theo cái hay theo kg | Đơn lớn thường tiện tính theo kg; ưu nhược từng cách xem mua theo cân hay theo cái |
| Tiêu chí | Inox 201 | Inox 304 | Inox 316 |
|---|---|---|---|
| Chromium | ~16% | ~18% | ~16 – 18% |
| Nickel | thấp (~4%) | ~8% | ~10 – 14% |
| Molypden | không | không | có (khoảng 2–3%) |
| Chống gỉ | Trung bình | Tốt | Tốt hơn 304 trong môi trường clo, muối |
| Môi trường biển | Không nên | Hạn chế | Thường được chọn |
| Giá | Thấp hơn | Trung bình | Cao hơn |
Số liệu thành phần ở bảng là giá trị tham khảo gần đúng theo dải ASTM A240 / EN 10088-2 (Cr 201 khoảng 16–18%, Ni 3,5–5,5%; Cr 316 khoảng 16–18%, Ni 10–14%, Mo 2–3%).
Inox 201 rẻ nhưng nickel thấp nên dễ ố trong môi trường ẩm. Inox 304 là lựa chọn cân bằng cho nhiều nhu cầu thông thường. Inox 316 bổ sung molypden, chống ăn mòn clo và muối tốt hơn 304, thường được chọn cho ven biển hoặc tiếp xúc hóa chất. So sánh cấp bền và cách chọn đủ ba mác ở bài bu lông inox 201, 304, 316.
Inox 304 mềm và có hệ số ma sát cao, dễ gặp hiện tượng galling — ren bị dính, nóng và tuôn khi siết nhanh. Để phòng tránh:
Nguyên nhân và cách gỡ ren đã kẹt xem ở bài bu lông inox bị galling.
Nhầm inox 201 bán với giá/tên inox 304: inox 201 có nickel thấp hơn nhiều nên rẻ hơn nhưng dễ ố gỉ theo thời gian — luôn yêu cầu nhà cung cấp xuất chứng chỉ vật liệu (Mill Certificate) hoặc CO/CQ ghi rõ mác 304/A2-70 khi mua số lượng lớn. Cách kiểm khi nhận hàng xem ở 5 phương pháp phân biệt inox 304 thật giả; vì sao inox 304 thật vẫn có thể hơi dính nam châm xem ở bài bu lông inox 304 có từ tính không.
Siết nhanh bằng súng bắn vít/súng hơi gây tuôn ren (galling): đây là lỗi phổ biến nhất với inox — xem mục hướng dẫn siết ở trên để phòng tránh trước khi lắp, không phải xử lý sau khi đã kẹt ren.
Chỉ nhìn giá mà bỏ qua xuất xứ: cùng ghi inox 304 nhưng nguồn hàng khác nhau, xem so sánh bu lông inox Đài Loan, Trung Quốc và Việt Nam.
Nhầm DIN 933 (ren suốt) với DIN 931 (ren lửng) khi mối ghép cần đoạn thân trơn chịu lực cắt — chọn sai tiêu chuẩn làm giảm khả năng chịu tải ngang của mối ghép dù cùng cỡ ren.
Dùng đai ốc/vòng đệm khác vật liệu (thép mạ kẽm) với bu lông inox 304 ở vị trí ẩm ướt lâu dài — hai kim loại khác nhau tiếp xúc trong môi trường ẩm có thể gây ăn mòn điện hóa (galvanic corrosion) tại điểm tiếp xúc.
Gửi cỡ, chiều dài, tiêu chuẩn và số lượng qua Zalo hoặc hotline để nhận báo giá; bảng đầu trang có đơn giá chưa VAT và gồm VAT 10% của các mã trong danh mục.
Xem thêm các dòng bu lông khác tại đây hoặc liên hệ nhận báo giá để được tư vấn chọn đúng vật liệu và quy cách.
Gọi ngay hotline 0878 939 639 để được tư vấn và báo giá.
Bản vẽ minh hoạ, kích thước theo sản phẩm thực tế.
Inox 304 ở trạng thái austenitic gần như không hút từ. Tuy nhiên sau gia công nguội (cán ren, dập đầu) có thể hút từ nhẹ — không nên dùng nam châm để kiểm tra chất lượng inox 304.
Dùng được nhưng không tối ưu. Nước biển chứa nhiều ion clo có thể gây ăn mòn rỗ. Với vị trí tiếp xúc muối trực tiếp, nên chọn inox 316 có molypden.
DIN 933 ren suốt toàn thân, linh hoạt độ kẹp. DIN 931 ren lửng có đoạn thân trơn giúp chịu lực cắt tốt hơn đoạn có ren, hợp mối ghép chịu rung tùy thiết kế.
Theo ISO 3506-1, A2-70 có giới hạn bền kéo tối thiểu 700 MPa, thấp hơn thép 8.8 (800 MPa theo ISO 898-1) và 10.9. Inox 304 ưu tiên chống gỉ, không phải tải trọng cao — kết cấu chịu tải nặng không đòi hỏi chống gỉ cao nên cân nhắc thép cấp bền cao thay vì đẩy cỡ inox lớn hơn mức cần.
Khi lắp ở môi trường ven biển, tiếp xúc muối/hóa chất trực tiếp hoặc thiết bị y tế — inox 316 có thêm molypden (khoảng 2–3% theo ASTM A240) giúp chống ăn mòn clo tốt hơn 304, đổi lại giá cao hơn. Môi trường ẩm thông thường thì inox 304 đã đủ.
Không nên dùng lâu dài ở vị trí ẩm ướt — hai kim loại khác nhau tiếp xúc trong môi trường ẩm có thể gây ăn mòn điện hóa (galvanic corrosion) tại điểm tiếp xúc. Nên đồng bộ vật liệu đai ốc, vòng đệm cùng inox 304 với bu lông.
Bảng đầu trang ghi đơn giá chưa VAT và gồm VAT 10% của các mã có trong danh mục, gồm cỡ M8, M10 và M14. Cỡ khác gửi cỡ, chiều dài và số lượng qua Zalo hoặc gọi 0878 939 639 để nhận báo giá.
Danh mục giá hiện chưa có mã M24. Gửi chiều dài, tiêu chuẩn và số lượng để được báo giá theo đơn.
Yêu cầu nhà cung cấp xuất chứng chỉ vật liệu (Mill Certificate) hoặc CO/CQ ghi rõ mác 304/A2-70. Thử nam châm chỉ là tham khảo sơ bộ (304 gần như không hút từ ở trạng thái gốc) — không nên chỉ dựa vào đó vì sau gia công nguội có thể hút từ nhẹ.
Có thể thay đổi. Đơn giá trên trang lấy theo danh mục hàng Hồng Thuận, bản đang dùng cập nhật ngày 09/10/2026. Bảng giá được cập nhật lại khi danh mục hàng thay đổi, nên giá khi đặt hàng có thể khác bảng; đơn số lượng lớn được báo giá lại theo số lượng.
Bảng có cả hai cột: giá chưa VAT và giá gồm VAT 10% (giá gồm VAT = giá chưa VAT × 1,1).
Sản Phẩm Cùng Danh Mục
Bu lông lục giác thép đen cường độ cao 8.8, dùng trong kết cấu thép, máy móc công nghiệp và xe tải. Đạt tiêu chuẩn DIN 933/931.
Bu lôngBu lông neo móng chữ J dùng để neo cố định máy móc thiết bị, cột điện, khung thép vào nền bê tông. Cung cấp theo yêu cầu quy cách.
Bu lông U đáy cong (DIN 3570) dùng để ôm và cố định ống tròn, ty, thanh tròn, ống xả. Làm từ thép mạ kẽm hoặc inox, chọn lòng U theo phi ngoài của ống. Kẹp bó nhíp xe tải dùng loại đáy vuông — xem trang quang nhíp.
Bu lôngBu lông lục giác chìm inox 304 cỡ M5–M12, siết bằng lục lăng Allen: đầu trụ DIN 912 (lực siết lớn) và đầu chìm côn DIN 7991 (chìm phẳng mặt, thẩm mỹ). Gọn, lắp nơi hẹp, không vướng hàng. Đóng gói hộp 100 hoặc 200 cái.
Bài Viết Kỹ Thuật Liên Quan
A2-70 là ký hiệu cấp bền bu lông inox 304 theo ISO 3506-1, giới hạn bền kéo tối thiểu 700 MPa — thấp hơn bu lông thép cấp 8.8 (800 MPa) nhưng chống gỉ tốt hơn, phù hợp môi trường ẩm hoặc hóa chất nhẹ.
Anti-seize compound, WD-40 hay dầu nhớt thông thường — loại nào phù hợp nhất để bôi vào ren bu lông inox 304? Hướng dẫn chọn đúng sản phẩm có bán tại Việt Nam.
Panel mặt trời cần bu lông inox 304 (inox 316 cho ven biển/hệ nổi) hoặc nhôm để chống gỉ trong 25 năm. Cách chọn theo kiểu lắp đặt: mái tôn, mặt đất, hệ nổi, khung giá đỡ.