Logo Vật Tư Trường An
Vật Tư Trường An
Nhà sản xuất linh kiện thùng xe
Trang chủ/Ốc vít/Vít bắn tôn
Ốc vít · Vít tự khoan

Vít Bắn Tôn – Ốc Vít Tự Khoan Lợp Mái Tôn, Xà Gồ

Vít bắn tôn (ốc bắn tôn, tiếng Anh là self-drilling screw) là vít có mũi khoan ở đầu thân, tự khoan lỗ và tạo ren khi bắn bằng máy, nên lợp tôn hay bắt tôn vách vào xà gồ thép, xà gồ gỗ mà không cần khoan mồi. Đầu vít bắn tôn có các dạng lục giác có vành đệm (lợp mái, bắn bằng tuýp), đầu dù, tròn dẹt và đầu chìm cho tấm mỏng hoặc chỗ cần mặt phẳng. Trang này giải thích cách đọc kích thước, chọn dạng đầu, chọn chiều dài theo độ dày tôn và xà gồ, khả năng khoan và sức bền.

Cập nhật: 23/10/2026

Vít bắn tôn đầu lục giác có long đền cao su EPDM, ba chiều dài
NTNguyễn Đỗ TùngNội dung kỹ thuật — Cử nhân Cơ khí, hơn 15 năm trong nghề cơ điện tử

Vít Bắn Tôn Là Gì, Gồm Những Bộ Phận Nào?

Vít bắn tôn là vít tự khoan: đầu thân có mũi khoan để tự khoan lỗ trong tấm tôn và thép nền, rồi phần ren phía trên tạo ren trong lỗ vừa khoan, nên không phải khoan mồi. Ốc bắn tôn, vít bắn tôn, vít tự khoan, vít bắn sắt là các tên gọi của cùng họ vít này; tiêu chuẩn quốc tế gọi là “drilling screws with tapping screw thread” (ISO 10666).

  • Đầu vít: nơi đầu bắn hoặc tuýp truyền lực — lục giác, đầu dù rãnh pake, tròn dẹt hoặc chìm.
  • Vành đệm: phần mở rộng dưới đầu tì lên mặt tôn; loại lợp mái có thêm long đền cao su EPDM để bịt kín lỗ vít.
  • Thân và ren tự cắt (ST): ren cắt rãnh trong thép nền và kéo vít xuống.
  • Phần không ren gần mũi: đoạn dẫn từ mũi tới vòng ren đầu tiên; phải đủ dài để mũi khoan xong lỗ trước khi ren ăn vào (theo hướng dẫn thiết kế bắt vít của Hilti).
  • Mũi khoan: đường kính dp, hình dạng và chiều dài quyết định khoan được thép dày bao nhiêu; chức năng mũi khoan được quy định trong ISO 10666.
Bản vẽ cấu tạo vít bắn tôn đầu lục giác: đầu lục giác, vành đệm, long đền cao su EPDM (tùy chọn), thân ren tự cắt, phần không ren và mũi khoanCấu tạo vít bắn tôn đầu lục giác (hình chiếu cạnh)Đầu lục giác — vặn bằng tuýp / đầu bắnVành đệm liền đầu (đường kính dc)Long đền cao su EPDM (chỉ loại có gioăng)Thân ren tự cắt (ST) — bước ren PPhần không ren gần mũi (chiều dài mũi khoan)Mũi khoan (đường kính dp)kchiều dài danh nghĩa L (từ mặt dưới đầu tới mút mũi)LVí dụ ST4.8 (ISO 15480): k tối đa 4,3 · dc tối đa 10,5 · s 8 · dp tối đa 4,1 · P 1,6 mm

Bản vẽ minh hoạ, kích thước theo sản phẩm thực tế.

Đầu lục giác vít bắn tôn nhìn từ trên xuống
Đầu lục giác của vít bắn tôn nhìn từ trên xuống.
Mặt dưới vành đệm của vít bắn tôn lục giác mạ kẽm
Mặt dưới vành đệm của vít lục giác mạ kẽm.

Tên gọi trong nghề chưa thống nhất: “đầu bầu” được dùng cho cả đầu lục giác có vành đệm lẫn đầu tròn dẹt. Trang này gọi theo hình dạng đầu — lục giác, đầu dù, tròn dẹt, chìm — để tránh nhầm.

Có Mấy Loại Vít Bắn Tôn?

Có năm nhóm theo dạng đầu và vật liệu bắt; mỗi loại hàng có một trang riêng.

Loại vítDùng choTrang chi tiết
Đầu lục giác có vành đệm (có hoặc không long đền EPDM)Lợp tôn mái, bắt tôn vách vào xà gồ thép; vặn bằng tuýp lục giác, truyền lực lớnVít bắn tôn đầu lục giác
Đầu dù (wafer) rãnh pakeBắt tấm mỏng, ốp, phụ kiện: mặt đầu rộng và thấp, phân bố lực trên diện rộng, ít nhôVít tự khoan đầu dù
Đầu tròn dẹt (pan) và đầu chìm (countersunk)Cần bề mặt thấp hoặc ăn phẳng với mặt vật liệuVít tự khoan đầu tròn, đầu bằng
Vít bắn gỗ (ren thưa cho gỗ)Bắt tôn lên xà gồ gỗ, đòn tay gỗVít bắn tôn gỗ
Có cánh (wing)Bắt vật liệu dày như gỗ, ván vào thép nền; cánh mở rộng lỗ ở lớp trênChưa có trang riêng

Nguồn: ISO 15480–15483 và catalog vít tự khoan; vít bắn gỗ: albanycountyfasteners.com, burdensbathrooms.com.au; vít có cánh: tài liệu chọn vít tự khoan của Hilti.

Vít bắn gỗ lợp mái có ren thô cho gỗ, mũi cắt dăm và long đền EPDM. Xem thêm đầu bầu hay đầu chìm và chọn vít tự khoan theo loại tôn và kim loại.

Bảng Kích Thước Vít Bắn Tôn DIN 7504, ISO 15480

DIN 7504 là tiêu chuẩn Đức cho vít tự khoan; tiêu chuẩn này đã bị hủy và được thay bằng ISO 15480 (đầu lục giác), ISO 15481 (đầu tròn dẹt rãnh chữ thập), ISO 15482 (đầu chìm) và ISO 15483 (đầu chìm cong).

Cỡ renBước ren PVành đệm dc (max)Cao đầu k (max)Chìa vặn sMũi khoan dp (max)Khoan thép dàySố inch gần đúng
ST2.91,16,32,842,30,7 – 1,9#4
ST3.51,38,33,45,52,80,7 – 2,25#6
ST4.21,48,84,173,61,75 – 3#8
ST4.81,610,54,384,11,75 – 4,4#10
ST5.51,8115,484,81,75 – 5,25#12
ST6.31,813,55,9105,82 – 6#14

Nguồn: ISO 15480:2019 (globalfastener.com) đối chiếu DIN 7504 K bản 1995 (fasten.it) và 1982; số inch: boltdepot.com, dkhardware.com.

Vít đầu lục giác có vành đệm (dạng DIN 7504 K), đơn vị mm. Chiều dài danh nghĩa L theo ISO 15480: 9,5 · 13 · 16 · 19 · 22 · 25 · 32 · 38 · 45 · 50 mm; vít dài hơn theo catalog nhà sản xuất.

Vì sao các nơi ghi kích thước hơi khác nhau?

  • Khác bản tiêu chuẩn: đường kính vành đệm ST6.3 là 13,5 mm theo bản 1995 và ISO 15480:2019 nhưng 13,2 mm theo bản DIN 7504 K năm 1982.
  • ST3.9 có trong DIN 7504 nhưng không còn là cỡ ưu tiên trong ISO 15480 (6 cỡ: ST2.9, 3.5, 4.2, 4.8, 5.5, 6.3).

Dạng đầu theo DIN 7504 và tiêu chuẩn ISO thay thế

Ký hiệu DIN 7504Dạng đầuTiêu chuẩn ISO thay thế
KĐầu lục giác có vành đệm (hex washer head)ISO 15480
M (nhiều nơi ghi N)Đầu tròn dẹt (pan head), rãnh chữ thậpISO 15481
O (nhiều nơi ghi P)Đầu chìm (countersunk), rãnh chữ thậpISO 15482
RĐầu chìm cong (raised countersunk), rãnh chữ thậpISO 15483

Nguồn: fasten.it, globalfastener.com, evs.ee, ansi.org (ISO 15480–15483); Böllhoff, OBI, Hornbach, RS.

Chữ cái ký hiệu DIN 7504 không thống nhất giữa các bản và các nhà bán, nên khi đặt hàng ghi theo ISO và mô tả dạng đầu.

Bản vẽ so sánh dạng đầu vít tự khoan: đầu lục giác có vành đệm, đầu dù, đầu tròn dẹt và đầu chìm, kèm ký hiệu kích thước k, dc, dk, sBốn dạng đầu vít tự khoan thường gặpLục giác có vành đệmĐầu dù (rãnh pake)Tròn dẹt (pan)Chìm (countersunk)k · dc · sk · dk (mặt đầu rộng, thấp)k · dkk · dk (ăn phẳng mặt tôn)k: chiều cao đầu · dc, dk: đường kính vành đệm/đầu · s: cỡ chìa vặn lục giác. Sơ đồ minh hoạ, không theo tỉ lệ.

Bản vẽ minh hoạ, kích thước theo sản phẩm thực tế.

“DIN 7504-T” có phải dạng đầu không? Không. Trong các mã như “DIN 7504 O-T” hay “D7504O-T Ø4,2×22 T20”, chữ T là ổ vặn Torx (T20, T25), không phải dạng đầu. Vít đầu dù (đầu wafer, rãnh pake) thường được sản xuất theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất, kích thước ren và mũi khoan tương tự DIN 7504 / ISO 15481; vì vậy trang này không gắn mã “DIN 7504-T” cho vít đầu dù (nguồn: pgb-europe.com, lemu.dk, fasten.it).

Vít 2p, 3p, 5p Bao Nhiêu Mm? Đọc ST4.8×25

1 phân (p) bằng 1 cm, tức 10 mm, nên vít 2p dài 20 mm, 3p dài 30 mm, 5p dài 50 mm. “Ly” là mm. Người bán thường ghi chiều dài bằng p hoặc cm; ghi bằng mm theo catalog.

Gọi theo phân (p)Gọi theo cmChiều dài theo mm
2p2 cm20 mm
2,5p2,5 cm25 mm
3p3 cm30 mm
4p4 cm40 mm
5p5 cm50 mm
6p6 cm60 mm
7p7 cm70 mm
8p8 cm80 mm
10p10 cm100 mm

Nguồn: fptshop.com.vn, meta.vn, infonet.vietnamnet.vn (1 phân = 1 cm = 10 mm).

Cách đọc ST4.8×25: ST là ren tự cắt (tapping screw thread, ISO 1478); 4.8 là đường kính ngoài danh nghĩa của ren, 4,8 mm, gần bằng vít số 10 theo hệ inch; 25 là chiều dài danh nghĩa 25 mm, thường tính từ mặt dưới đầu tới mút mũi khoan — nên đối chiếu catalog của hãng. Cỡ ren và chiều dài là hai thông số độc lập: cùng ST4.8 có nhiều chiều dài.

Ba vít tự khoan đầu lục giác mạ kẽm có vành đệm
Vít tự khoan đầu lục giác mạ kẽm, ba chiều dài của cùng một cỡ ren.

Chọn Chiều Dài Vít Theo Độ Dày Tôn, Xà Gồ

Chiều dài vít chọn theo tổng chiều dày vật liệu vít xuyên qua, cộng phần ló phía sau thép nền. Công thức: L ≥ T + phần ló tối thiểu, trong đó T là tổng chiều dày tôn, lớp cách nhiệt đã bị nén dưới đầu vít và thép nền (xà gồ).

  1. Đo hoặc lấy từ bản vẽ: chiều dày tôn, chiều dày lớp cách nhiệt khi đã nén, chiều dày xà gồ (thép hay gỗ).
  2. Cộng thành tổng chiều dày T. Nếu bắt qua sóng cao, tính thêm chiều cao sóng tôn tại vị trí vít.
  3. Kiểm khả năng khoan: tổng chiều dày thép phải khoan xuyên phải nằm trong khoảng khoan của cỡ vít (bảng ở mục 3 và mục 6).
  4. Cộng phần ló: hai báo cáo đánh giá ICC-ES (ESR-1976, ESR-2196) yêu cầu vít xuyên qua thép nền với tối thiểu ba vòng ren ló ra mặt sau; chiều dài ló tối thiểu bằng L trừ tổng chiều dày tối đa và do hãng công bố cho từng mã vít.
  5. Làm tròn lên tới chiều dài tiêu chuẩn gần nhất của hãng.

Ví dụ minh hoạ (số giả định): tôn dày 0,45 mm bắt vào xà gồ thép dày 1,5 mm, không có lớp cách nhiệt, T = 1,95 mm. Khoảng khoan của ST4.8 là 1,75 – 4,4 mm nên 1,95 mm nằm trong khoảng khoan của cỡ này. Chiều dài chọn là T cộng phần ló tối thiểu theo catalog của hãng; ba vòng ren của ST4.8 (bước 1,6 mm) dài 4,8 mm.

Tính tự động: công cụ chọn chiều dài vít bắn tôn.

Mũi Khoan Số 2–5 Khoan Thép Dày Bao Nhiêu?

Số mũi (point) càng lớn thì mũi khoan càng dài và khoan được thép càng dày. Mũi #3 khoan được thép dày tối đa khoảng 4,4 mm (0,175 inch), mũi #5 tối đa khoảng 12,7 mm (0,5 inch), theo catalog ITW Buildex và Hilti. Chọn theo tổng chiều dày thép phải khoan xuyên, không theo chiều dày riêng của tấm tôn.

Số mũiITW Buildex (inch)ITW Buildex (mm)Hilti (inch)Hilti (mm)
#20.036 – 0.10,91 – 2,540.035 – 0.10,89 – 2,54
#30.036 – 0.1750,91 – 4,440.11 – 0.1752,79 – 4,44
#40.125 – 0.253,18 – 6,350.175 – 0.3124,44 – 7,92
#50.125 – 0.53,18 – 12,70.25 – 0.56,35 – 12,7

Nguồn: ITW Buildex TEKS (buildsite.com), Hilti “Self-Drilling Screw Fastener Selection and Design” (files-ask.hilti.com); tham khảo, phụ thuộc vật liệu và máy bắn.

Sản xuất, thử khoan liên tiếp vào dầm thép và đóng bao vít bắn tôn đầu lục giác có long đền — video tại nơi sản xuất vít mà Vật Tư Trường An cung cấp.

Mô tả cảnh (video không lời, 23 giây):

  • 0–9 giây: sản xuất vít bắn tôn đầu lục giác tại nơi sản xuất của nguồn hàng.
  • 9–18 giây: thử khoan liên tiếp vào dầm thép.
  • 18–23 giây: đóng bao vít, xuất kho.

Theo số liệu ISO, khả năng khoan được ghi theo cỡ ren chứ không theo số mũi (bảng mục 3): ST3.5 khoan thép dày 0,7–2,25 mm, ST4.2 khoan 1,75–3 mm, ST4.8 khoan 1,75–4,4 mm, ST5.5 khoan 1,75–5,25 mm, ST6.3 khoan 2–6 mm (ISO 15480).

Cận cảnh mũi khoan đuôi cá và ren vít bắn tôn lục giác
Cận cảnh mũi khoan đuôi cá và ren.
Vít tự khoan lục giác có vành đệm liền đầu, mũi khoan đuôi cá
Mũi khoan đuôi cá và vành đệm liền đầu.

Mũi khoan quá nhỏ cho độ dày thép sẽ nóng đỏ, cùn rồi gãy trước khi xuyên; mũi quá dài cho tôn mỏng làm lỗ bị toác. Vít hết ăn thép giữa chừng thường do tốc độ máy quá cao hoặc tì không đủ lực — xem nguyên nhân và cách xử lý vít bị tiện đầu.

Vít Bắn Tôn Inox 304, Inox 410 Hay Mạ Kẽm?

Vật liệuĐặc điểmHợp với
Thép carbon tôi cứng, mạ kẽmMũi khoan và thân cùng một khối thép tôi cứng; khoan thép tốt; chống gỉ phụ thuộc lớp mạMôi trường khô ráo, trong nhà, công trình thông thường
Inox 410 (mactenxit)Luôn có từ tính; đủ cứng để tự khoan; chống ăn mòn tốt trong khí quyển nhẹ và nước ngọtNgoài trời không gần biển; không hợp môi trường biển hoặc hoá chất mạnh
Inox 304 dạng bi-metalThân và ren inox 304, mũi khoan thép carbon tôi cứng hàn liền; chống ăn mòn tốt hơn inox 410Ven biển, nhà máy thực phẩm, nơi cần chống gỉ lâu

Nguồn: allfasteners.com.au, roofingmagazine.com, roofingcontractor.com (bi-metal); albanycountyfasteners.com, monsterbolts.com (inox 410).

Lý do cần bi-metal: inox 304 không tôi cứng được như thép carbon nên thân 304 không đủ cứng để tự khoan thép; mũi khoan thép carbon hàn liền phía đầu mới khoan được. Vít đầu dù inox xem ở trang vít tự khoan đầu dù; so sánh chi tiết loại inox ở vít tự khoan inox 304 — khi nào cần dùng.

Sức Bền Vít Bắn Tôn

ISO 10666 quy định ba tiêu chí cho vít tự khoan: độ cứng bề mặt, khả năng khoan lỗ và tạo ren, và sức bền xoắn. Độ cứng bề mặt tối thiểu sau nhiệt luyện là 530 HV 0,3; độ cứng lõi 320–400 HV. Mô-men xoắn phá hủy tối thiểu:

Cỡ renMô-men xoắn phá hủy tối thiểu (N·m)
ST2.91,5
ST3.52,8
ST4.24,7
ST4.86,9
ST5.510,4
ST6.316,9

Nguồn: ISO 10666:1999, bảng 4 (iTeh, fasten.it) — mô-men làm vít gãy khi thử, mô-men siết khi lắp phải thấp hơn nhiều.

Lực kéo nhổ và lực cắt phụ thuộc cỡ vít, vật liệu, chiều dày thép nền; hãng công bố giá trị cho từng mã, ví dụ báo cáo ICC-ES ESR-1976 và ESR-2196 cho vít của hãng Mỹ. Tải trọng mái do thiết kế quyết định — không suy tải trọng mái từ các số liệu trên trang này.

Cách Bắn Vít Tôn Đúng Để Không Dột

  1. Chọn đúng cỡ và chiều dài vít theo mục 5 và mục 6; mũi khoan phải đủ cho tổng chiều dày thép.
  2. Dùng máy bắn vít có chỉnh lực hoặc tốc độ; vít tiện đầu thường do tốc độ quá cao.
  3. Đặt vít vuông góc với mặt tôn, tì đều tay cho mũi khoan ăn thép rồi mới để ren kéo vít xuống.
  4. Vị trí bắt (đỉnh sóng hay đáy sóng) và khoảng cách vít theo khuyến cáo của hãng tôn và thiết kế.
  5. Với vít có long đền EPDM: dừng khi long đền ép nhẹ và phẳng, không bẹp, rách hay méo — siết quá tay làm mất khả năng kín nước.
  6. Kiểm lại từng vít sau khi bắn; vít nghiêng, long đền rách thì thay vít, không bắn đè lên lỗ cũ.

Long đền EPDM bị ép nhẹ khi vít đủ vị trí, không bị nghiền (marcopol.eu, albanycountyfasteners.com). Chi tiết về gioăng: gioăng EPDM của vít tôn.

Đầu Bắn (Khẩu) Vít Bắn Tôn Cỡ Mấy?

Vít bắn tôn đầu lục giác cỡ ST4.8 và ST5.5 dùng đầu bắn (khẩu) lục giác 8 mm, ST4.2 dùng 7 mm và ST6.3 dùng 10 mm theo ISO 15480. Khẩu phải ôm vừa khít hai mặt đối diện của đầu vít, nên đo cỡ chìa vặn bằng thước kẹp trước khi mua khẩu; khẩu lỏng làm toét cạnh đầu vít, khẩu chật không lồng vào được.

Cỡ renCỡ chìa vặn s (mm)Đầu bắn (khẩu) lục giác tương ứng
ST2.94Khẩu 4 mm
ST3.55,5Khẩu 5,5 mm
ST4.27Khẩu 7 mm
ST4.88Khẩu 8 mm
ST5.58Khẩu 8 mm
ST6.310Khẩu 10 mm

Nguồn: ISO 15480:2019, đối chiếu DIN 7504 K.

Vít đầu dù, đầu tròn, đầu chìm có rãnh chữ thập hoặc rãnh khác thì dùng mũi vít đúng kiểu rãnh, không dùng khẩu lục giác. Khẩu có nam châm giữ vít khi bắn trên cao hoặc trên mái dốc, đỡ rơi vít; khẩu mòn tròn cạnh trong thì thay mới thay vì cố bắn tiếp. Cách bắn đúng lực và đúng tốc độ xem ở mục 9 phía trên.

Lỗi Thường Gặp Khi Dùng Vít Bắn Tôn

Hiện tượngNguyên nhân thường gặpCách phòng
Vít không ăn thép, mũi nóng đỏTốc độ máy quá cao, tì không đủ lực, mũi nhỏ so với độ dày thépGiảm tốc độ, tì đều tay, chọn mũi theo tổng chiều dày thép
Dột quanh đầu vítLong đền bị ép quá hoặc chưa đủ, vít nghiêng, bắt lệch lỗDừng khi long đền ép nhẹ và phẳng; bắt vuông góc
Vít gãy khi siếtSiết vượt sức bền xoắn của vít, hoặc cỡ vít nhỏ so với tảiDùng máy chỉnh lực; chọn cỡ lớn hơn theo thiết kế
Vít lỏng sau thời gianRen chỉ ăn ít vòng vào thép nền, lỗ bị khoan quá rộngChọn chiều dài đủ để ren ăn và ló theo hãng; không khoan lại lỗ cũ
Vít gỉ sớmVật liệu không hợp môi trường, lớp mạ mỏng hoặc bị xướcChọn vật liệu theo mục 7; tránh làm xước lớp mạ khi bắn
Tôn bị lõm hoặc nứt quanh vítSiết quá tay, vành đệm quá nhỏ cho tấm mỏngChọn dạng đầu có vành lớn hơn cho tấm mỏng (đầu dù), chỉnh lực

Nguồn: hướng dẫn lắp đặt của Hilti, ITW Buildex và thực hành thi công.

Vít Bắn Tôn Cho Mái, Vách, Xà Gồ C, Z

Vít bắn tôn dùng để bắt tấm tôn lợp mái, tôn vách và tấm ốp kim loại vào xà gồ thép (C, Z), xà gồ gỗ hoặc khung thép của nhà dân dụng, nhà xưởng, nhà kho và nhà thép tiền chế. Mỗi vị trí hợp một dạng đầu khác nhau: lợp mái cần long đền EPDM, vách và tấm mỏng hợp đầu dù, xà gồ gỗ dùng vít ren thưa cho gỗ.

Vị trí bắtLoại vít thường dùngLưu ý khi chọn
Mái tôn trên xà gồ thép C, Z (nhà xưởng, nhà kho, nhà thép tiền chế)Đầu lục giác có long đền EPDMMũi khoan theo tổng chiều dày thép tại chỗ bắt, kể cả chỗ xà gồ gối chồng nhau
Vách tôn, tôn ốp tườngĐầu lục giácVị trí bắt (đỉnh sóng hay đáy sóng) theo hướng dẫn của hãng tôn
Mái tôn trên xà gồ hoặc đòn tay gỗ (nhà dân dụng)Vít bắn tôn gỗRen thưa cho gỗ, không dùng vít ren cho thép
Tôn cách nhiệt có lớp xốpĐầu lục giác, chiều dài tăng theo lớp xốpTính lớp xốp đã nén theo mục chọn chiều dài
Tấm mỏng, máng, diềm, tấm úp và phụ kiện máiĐầu dù, đầu tròn dẹtMặt đầu rộng và thấp, ít nhô, tránh làm lõm tấm mỏng

Nguồn: kimkhitienthanh.com, bulongvn.com, ocvitbaokim.com.

Giá Và Quy Cách Đóng Gói

Giá vít bắn tôn báo theo từng đơn, hiện chưa niêm yết trên website. Giá phụ thuộc cỡ ren, chiều dài, dạng đầu, vật liệu và bề mặt, có hay không long đền EPDM, và số lượng. Quy cách đóng gói (túi hay hộp, số cái mỗi đơn vị) xác nhận khi chốt đơn.

  • Cỡ ren và chiều dài (ví dụ ST4.8 × 25), dạng đầu.
  • Vật liệu (mạ kẽm, inox 410, inox 304 bi-metal) và có long đền EPDM hay không.
  • Vật liệu bắt: độ dày tôn, lớp cách nhiệt, xà gồ thép hay gỗ.
  • Số lượng và nơi giao.
Nhận báo giá vít bắn tôn

Bảng giá tham khảo chung: giá vít tự khoan tôn · Ước lượng số vít cho mái: máy tính số vít bắn tôn theo xà gồ · Ứng dụng: nhà thép tiền chế, mái tôn · ốc vít tự khoan các cỡ và dạng đầu.

Câu Hỏi Thường Gặp Về Vít Bắn Tôn

❓ Vít bắn tôn tiếng Anh là gì?

Self-drilling screw, hoặc drilling screw theo tên tiêu chuẩn ISO 10666. Loại có gioăng cao su kín nước dùng lợp mái thường gọi là roofing screw hoặc self-drilling roofing screw. Tiếng Việt còn gọi vít tự khoan, ốc bắn tôn, vít bắn sắt.

❓ Đầu vít bắn tôn dùng khẩu (đầu bắn) cỡ mấy?

Vít bắn tôn đầu lục giác cỡ ST4.2 dùng khẩu lục giác 7 mm, ST4.8 và ST5.5 dùng khẩu 8 mm, ST6.3 dùng khẩu 10 mm theo cỡ chìa vặn trong ISO 15480. Vít đầu dù, đầu tròn, đầu chìm có rãnh thì dùng mũi vít đúng kiểu rãnh, không dùng khẩu lục giác.

❓ Ốc bắn tôn mấy ly?

Ly là mm. Cỡ ốc bắn tôn ghi theo đường kính ren ST: ST4.2, ST4.8, ST5.5, ST6.3 (ISO 15480) là ren khoảng 4,2 đến 6,3 ly; chiều dài là thông số riêng, ví dụ ST4.8×25 là ren 4,8 mm, dài 25 mm. Chọn cỡ theo tổng độ dày thép cần khoan xuyên ở bảng kích thước trên trang.

❓ Vít bắn tôn có cần khoan mồi không?

Không. Mũi khoan ở đầu thân vít tự khoan lỗ, phần ren phía trên tạo ren trong lỗ đó khi bắn bằng máy. Điều kiện là mũi khoan phải đủ lớn cho tổng độ dày thép cần khoan xuyên.

❓ Vít bắn tôn 2p, 3p, 5p dài bao nhiêu mm?

1 phân (p) bằng 1 cm, tức 10 mm. Vì vậy 2p dài 20 mm, 3p dài 30 mm, 5p dài 50 mm. Người bán thường dùng chữ p hoặc cm cho chiều dài, còn catalog ghi bằng mm; nên đo lại bằng thước kẹp khi nhận hàng.

❓ ST4.8×25 nghĩa là gì?

ST là ren tự cắt (tapping screw thread, ISO 1478), 4.8 là đường kính ren danh nghĩa 4,8 mm (xấp xỉ vít số 10 theo inch), 25 là chiều dài danh nghĩa 25 mm.

❓ Mũi khoan số 3 khoan được thép dày bao nhiêu?

Theo catalog hai hãng lớn, mũi #3 khoan được thép dày tối đa 0,175 inch, tức khoảng 4,4 mm; giới hạn dưới khác nhau giữa các hãng. Đây là giá trị tham khảo theo catalog, phụ thuộc vật liệu và máy bắn.

❓ Nên chọn vít inox 304, inox 410 hay mạ kẽm?

Mạ kẽm là thép carbon tôi cứng, khoan tốt, phù hợp môi trường thông thường. Inox 410 cứng, khoan được thép và chống gỉ tốt trong khí quyển nhẹ, nhưng không hợp môi trường biển. Vít inox 304 thường là loại bi-metal: thân inox 304, mũi khoan thép carbon hàn liền để khoan được thép.

❓ Chọn chiều dài vít theo độ dày tôn và xà gồ thế nào?

Cộng tổng chiều dày các lớp vít xuyên qua (tôn, lớp cách nhiệt đã nén, xà gồ), rồi cộng phần ló phía sau thép nền. Hai báo cáo đánh giá ICC-ES yêu cầu tối thiểu ba vòng ren ló khỏi mặt sau thép nền; chiều dài ló tối thiểu cụ thể do hãng công bố cho từng mã vít.

❓ Long đền cao su EPDM để làm gì?

Long đền EPDM nằm dưới vành đệm đầu vít, bị ép nhẹ khi siết để bịt kín lỗ vít, ngăn nước mưa len vào. Siết đến khi long đền ép nhẹ và phẳng, không bẹp hay rách, vì siết quá tay làm mất khả năng kín nước.

❓ DIN 7504 còn hiệu lực không?

DIN 7504 đã bị hủy và được thay bằng các tiêu chuẩn ISO: ISO 15480 cho đầu lục giác, ISO 15481 cho đầu tròn dẹt, ISO 15482 cho đầu chìm, ISO 15483 cho đầu chìm cong. Thị trường vẫn dùng tên DIN 7504 K, N, P, O quen thuộc.

❓ Vít bắn tôn chịu được lực bao nhiêu?

Tiêu chuẩn ISO 10666 quy định mô-men xoắn phá hủy tối thiểu của vít, ví dụ ST4.8 là 6,9 N·m. Lực kéo nhổ và lực cắt phụ thuộc cỡ vít, vật liệu và chiều dày thép nền do hãng công bố cho từng mã. Tải trọng mái do thiết kế quyết định.

❓ Vít bắn tôn loại nào tốt?

Không có loại tốt nhất cho mọi công trình; vít tốt là vít hợp với môi trường và vật liệu bắt: thân tôi cứng, mũi khoan đủ cho tổng độ dày thép, lớp mạ hoặc inox hợp môi trường, và có long đền EPDM nếu lợp mái. Trong nhà khô ráo dùng mạ kẽm; ven biển hoặc nơi ẩm ướt kéo dài cân nhắc inox 304 dạng bi-metal. Khi đặt hàng nên hỏi rõ vật liệu, lớp mạ và bắn thử vài con trên đúng loại tôn, xà gồ của công trình trước khi lấy số lượng lớn.

❓ Bắn tôn có lớp xốp cách nhiệt thì dùng vít dài bao nhiêu?

Không có một chiều dài cố định: vít phải xuyên qua lớp tôn, lớp xốp cách nhiệt (tính theo độ dày khi đã bị nén dưới đầu vít) và xà gồ, rồi còn ló ra phía sau thép nền theo yêu cầu của hãng, nên tôn có lớp xốp dày hơn thì vít dài hơn tôn thường. Cộng các lớp theo công thức ở mục chọn chiều dài hoặc dùng công cụ chọn chiều dài vít bắn tôn, và hỏi hãng tôn độ dày lớp xốp cùng mức nén khi siết.

❓ Cách tháo vít bắn tôn như thế nào?

Tháo bằng đúng loại đầu bắn hoặc tuýp đã dùng khi lắp, đặt thẳng trục vào đầu vít, chỉnh máy sang chiều quay ngược và vặn ra ở tốc độ thấp, tì vừa lực để đầu tuýp không trượt khỏi mặt lục giác. Nếu đầu vít đã tròn cạnh, thử kìm kẹp mép đầu hoặc dụng cụ tháo vít chờn; vít gãy thân cần mũi tháo vít gãy. Vít đã tháo, nhất là vít có long đền EPDM đã bị ép, nên thay vít mới và không bắn lại vào lỗ cũ vì ren trong lỗ và long đền đã biến dạng.

❓ Vít bắn tôn có nắp chụp (mũ chụp) để làm gì?

Nắp chụp là chi tiết đậy lên đầu lục giác của vít bắn tôn, thường bằng nhựa, để che đầu vít và vành đệm, đồng màu với mái cho gọn mắt; nắp chỉ đậy bên ngoài và không thay long đền EPDM, vì long đền dưới vành đệm mới là chi tiết bịt kín lỗ vít. Chọn nắp khớp với kích thước lục giác của đầu vít (đối chiếu cột chìa vặn s ở bảng mục 3); mã nắp tương ứng xác nhận với người bán khi đặt hàng.

❓ Chọn màu đầu vít bắn tôn theo màu tôn thế nào?

Màu đầu vít chỉ để đồng bộ thẩm mỹ với mái: chọn nắp chụp hoặc vít đầu sơn đúng tông màu tôn đang lợp, đối chiếu mã màu hãng tôn công bố. Lớp màu không thay lớp mạ chống gỉ hay long đền EPDM bịt kín; độ bền ngoài trời do vật liệu nền, lớp mạ hoặc inox quyết định. Khi đặt vít đầu màu, hỏi người bán vật liệu và lớp mạ bên dưới, và so màu thật với mẫu tôn trước khi lấy số lượng lớn vì cùng tên màu giữa các hãng có thể lệch tông.

❓ Bảo quản vít bắn tôn trước khi thi công như thế nào?

Giữ vít trong bao bì hoặc hộp kín, để nơi khô ráo, thoáng, kê cao khỏi nền nhà và tránh nước mưa, hơi muối, hóa chất; không để ngoài công trường qua đêm. Vít ẩm lâu có thể gỉ trước khi bắn. Ghi nhãn cỡ ren, chiều dài và vật liệu trên từng hộp để khỏi nhầm khi công trình dùng nhiều loại vít cùng lúc, và cất phần dư vào hộp cũ sau mỗi ca.

Các Loại Vít Bắn Tôn Theo Dạng Đầu

Gọi ngayChat ZaloBáo giá