Vít Bắn Tôn – Ốc Vít Tự Khoan Lợp Mái Tôn, Xà Gồ
Vít bắn tôn (ốc bắn tôn, tiếng Anh là self-drilling screw) là vít có mũi khoan ở đầu thân, tự khoan lỗ và tạo ren khi bắn bằng máy, nên lợp tôn hay bắt tôn vách vào xà gồ thép, xà gồ gỗ mà không cần khoan mồi. Đầu vít bắn tôn có các dạng lục giác có vành đệm (lợp mái, bắn bằng tuýp), đầu dù, tròn dẹt và đầu chìm cho tấm mỏng hoặc chỗ cần mặt phẳng. Trang này giải thích cách đọc kích thước, chọn dạng đầu, chọn chiều dài theo độ dày tôn và xà gồ, khả năng khoan và sức bền.
Cập nhật: 23/10/2026

Vít Bắn Tôn Là Gì, Gồm Những Bộ Phận Nào?
Vít bắn tôn là vít tự khoan: đầu thân có mũi khoan để tự khoan lỗ trong tấm tôn và thép nền, rồi phần ren phía trên tạo ren trong lỗ vừa khoan, nên không phải khoan mồi. Ốc bắn tôn, vít bắn tôn, vít tự khoan, vít bắn sắt là các tên gọi của cùng họ vít này; tiêu chuẩn quốc tế gọi là “drilling screws with tapping screw thread” (ISO 10666).
- Đầu vít: nơi đầu bắn hoặc tuýp truyền lực — lục giác, đầu dù rãnh pake, tròn dẹt hoặc chìm.
- Vành đệm: phần mở rộng dưới đầu tì lên mặt tôn; loại lợp mái có thêm long đền cao su EPDM để bịt kín lỗ vít.
- Thân và ren tự cắt (ST): ren cắt rãnh trong thép nền và kéo vít xuống.
- Phần không ren gần mũi: đoạn dẫn từ mũi tới vòng ren đầu tiên; phải đủ dài để mũi khoan xong lỗ trước khi ren ăn vào (theo hướng dẫn thiết kế bắt vít của Hilti).
- Mũi khoan: đường kính dp, hình dạng và chiều dài quyết định khoan được thép dày bao nhiêu; chức năng mũi khoan được quy định trong ISO 10666.
Bản vẽ minh hoạ, kích thước theo sản phẩm thực tế.


Tên gọi trong nghề chưa thống nhất: “đầu bầu” được dùng cho cả đầu lục giác có vành đệm lẫn đầu tròn dẹt. Trang này gọi theo hình dạng đầu — lục giác, đầu dù, tròn dẹt, chìm — để tránh nhầm.
Có Mấy Loại Vít Bắn Tôn?
Có năm nhóm theo dạng đầu và vật liệu bắt; mỗi loại hàng có một trang riêng.
| Loại vít | Dùng cho | Trang chi tiết |
|---|---|---|
| Đầu lục giác có vành đệm (có hoặc không long đền EPDM) | Lợp tôn mái, bắt tôn vách vào xà gồ thép; vặn bằng tuýp lục giác, truyền lực lớn | Vít bắn tôn đầu lục giác |
| Đầu dù (wafer) rãnh pake | Bắt tấm mỏng, ốp, phụ kiện: mặt đầu rộng và thấp, phân bố lực trên diện rộng, ít nhô | Vít tự khoan đầu dù |
| Đầu tròn dẹt (pan) và đầu chìm (countersunk) | Cần bề mặt thấp hoặc ăn phẳng với mặt vật liệu | Vít tự khoan đầu tròn, đầu bằng |
| Vít bắn gỗ (ren thưa cho gỗ) | Bắt tôn lên xà gồ gỗ, đòn tay gỗ | Vít bắn tôn gỗ |
| Có cánh (wing) | Bắt vật liệu dày như gỗ, ván vào thép nền; cánh mở rộng lỗ ở lớp trên | Chưa có trang riêng |
Nguồn: ISO 15480–15483 và catalog vít tự khoan; vít bắn gỗ: albanycountyfasteners.com, burdensbathrooms.com.au; vít có cánh: tài liệu chọn vít tự khoan của Hilti.
Vít bắn gỗ lợp mái có ren thô cho gỗ, mũi cắt dăm và long đền EPDM. Xem thêm đầu bầu hay đầu chìm và chọn vít tự khoan theo loại tôn và kim loại.
Bảng Kích Thước Vít Bắn Tôn DIN 7504, ISO 15480
DIN 7504 là tiêu chuẩn Đức cho vít tự khoan; tiêu chuẩn này đã bị hủy và được thay bằng ISO 15480 (đầu lục giác), ISO 15481 (đầu tròn dẹt rãnh chữ thập), ISO 15482 (đầu chìm) và ISO 15483 (đầu chìm cong).
| Cỡ ren | Bước ren P | Vành đệm dc (max) | Cao đầu k (max) | Chìa vặn s | Mũi khoan dp (max) | Khoan thép dày | Số inch gần đúng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ST2.9 | 1,1 | 6,3 | 2,8 | 4 | 2,3 | 0,7 – 1,9 | #4 |
| ST3.5 | 1,3 | 8,3 | 3,4 | 5,5 | 2,8 | 0,7 – 2,25 | #6 |
| ST4.2 | 1,4 | 8,8 | 4,1 | 7 | 3,6 | 1,75 – 3 | #8 |
| ST4.8 | 1,6 | 10,5 | 4,3 | 8 | 4,1 | 1,75 – 4,4 | #10 |
| ST5.5 | 1,8 | 11 | 5,4 | 8 | 4,8 | 1,75 – 5,25 | #12 |
| ST6.3 | 1,8 | 13,5 | 5,9 | 10 | 5,8 | 2 – 6 | #14 |
Nguồn: ISO 15480:2019 (globalfastener.com) đối chiếu DIN 7504 K bản 1995 (fasten.it) và 1982; số inch: boltdepot.com, dkhardware.com.
Vít đầu lục giác có vành đệm (dạng DIN 7504 K), đơn vị mm. Chiều dài danh nghĩa L theo ISO 15480: 9,5 · 13 · 16 · 19 · 22 · 25 · 32 · 38 · 45 · 50 mm; vít dài hơn theo catalog nhà sản xuất.
Vì sao các nơi ghi kích thước hơi khác nhau?
- Khác bản tiêu chuẩn: đường kính vành đệm ST6.3 là 13,5 mm theo bản 1995 và ISO 15480:2019 nhưng 13,2 mm theo bản DIN 7504 K năm 1982.
- ST3.9 có trong DIN 7504 nhưng không còn là cỡ ưu tiên trong ISO 15480 (6 cỡ: ST2.9, 3.5, 4.2, 4.8, 5.5, 6.3).
Dạng đầu theo DIN 7504 và tiêu chuẩn ISO thay thế
| Ký hiệu DIN 7504 | Dạng đầu | Tiêu chuẩn ISO thay thế |
|---|---|---|
| K | Đầu lục giác có vành đệm (hex washer head) | ISO 15480 |
| M (nhiều nơi ghi N) | Đầu tròn dẹt (pan head), rãnh chữ thập | ISO 15481 |
| O (nhiều nơi ghi P) | Đầu chìm (countersunk), rãnh chữ thập | ISO 15482 |
| R | Đầu chìm cong (raised countersunk), rãnh chữ thập | ISO 15483 |
Nguồn: fasten.it, globalfastener.com, evs.ee, ansi.org (ISO 15480–15483); Böllhoff, OBI, Hornbach, RS.
Chữ cái ký hiệu DIN 7504 không thống nhất giữa các bản và các nhà bán, nên khi đặt hàng ghi theo ISO và mô tả dạng đầu.
Bản vẽ minh hoạ, kích thước theo sản phẩm thực tế.
“DIN 7504-T” có phải dạng đầu không? Không. Trong các mã như “DIN 7504 O-T” hay “D7504O-T Ø4,2×22 T20”, chữ T là ổ vặn Torx (T20, T25), không phải dạng đầu. Vít đầu dù (đầu wafer, rãnh pake) thường được sản xuất theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất, kích thước ren và mũi khoan tương tự DIN 7504 / ISO 15481; vì vậy trang này không gắn mã “DIN 7504-T” cho vít đầu dù (nguồn: pgb-europe.com, lemu.dk, fasten.it).
Vít 2p, 3p, 5p Bao Nhiêu Mm? Đọc ST4.8×25
1 phân (p) bằng 1 cm, tức 10 mm, nên vít 2p dài 20 mm, 3p dài 30 mm, 5p dài 50 mm. “Ly” là mm. Người bán thường ghi chiều dài bằng p hoặc cm; ghi bằng mm theo catalog.
| Gọi theo phân (p) | Gọi theo cm | Chiều dài theo mm |
|---|---|---|
| 2p | 2 cm | 20 mm |
| 2,5p | 2,5 cm | 25 mm |
| 3p | 3 cm | 30 mm |
| 4p | 4 cm | 40 mm |
| 5p | 5 cm | 50 mm |
| 6p | 6 cm | 60 mm |
| 7p | 7 cm | 70 mm |
| 8p | 8 cm | 80 mm |
| 10p | 10 cm | 100 mm |
Nguồn: fptshop.com.vn, meta.vn, infonet.vietnamnet.vn (1 phân = 1 cm = 10 mm).
Cách đọc ST4.8×25: ST là ren tự cắt (tapping screw thread, ISO 1478); 4.8 là đường kính ngoài danh nghĩa của ren, 4,8 mm, gần bằng vít số 10 theo hệ inch; 25 là chiều dài danh nghĩa 25 mm, thường tính từ mặt dưới đầu tới mút mũi khoan — nên đối chiếu catalog của hãng. Cỡ ren và chiều dài là hai thông số độc lập: cùng ST4.8 có nhiều chiều dài.

Chọn Chiều Dài Vít Theo Độ Dày Tôn, Xà Gồ
Chiều dài vít chọn theo tổng chiều dày vật liệu vít xuyên qua, cộng phần ló phía sau thép nền. Công thức: L ≥ T + phần ló tối thiểu, trong đó T là tổng chiều dày tôn, lớp cách nhiệt đã bị nén dưới đầu vít và thép nền (xà gồ).
- Đo hoặc lấy từ bản vẽ: chiều dày tôn, chiều dày lớp cách nhiệt khi đã nén, chiều dày xà gồ (thép hay gỗ).
- Cộng thành tổng chiều dày T. Nếu bắt qua sóng cao, tính thêm chiều cao sóng tôn tại vị trí vít.
- Kiểm khả năng khoan: tổng chiều dày thép phải khoan xuyên phải nằm trong khoảng khoan của cỡ vít (bảng ở mục 3 và mục 6).
- Cộng phần ló: hai báo cáo đánh giá ICC-ES (ESR-1976, ESR-2196) yêu cầu vít xuyên qua thép nền với tối thiểu ba vòng ren ló ra mặt sau; chiều dài ló tối thiểu bằng L trừ tổng chiều dày tối đa và do hãng công bố cho từng mã vít.
- Làm tròn lên tới chiều dài tiêu chuẩn gần nhất của hãng.
Ví dụ minh hoạ (số giả định): tôn dày 0,45 mm bắt vào xà gồ thép dày 1,5 mm, không có lớp cách nhiệt, T = 1,95 mm. Khoảng khoan của ST4.8 là 1,75 – 4,4 mm nên 1,95 mm nằm trong khoảng khoan của cỡ này. Chiều dài chọn là T cộng phần ló tối thiểu theo catalog của hãng; ba vòng ren của ST4.8 (bước 1,6 mm) dài 4,8 mm.
Tính tự động: công cụ chọn chiều dài vít bắn tôn.
Mũi Khoan Số 2–5 Khoan Thép Dày Bao Nhiêu?
Số mũi (point) càng lớn thì mũi khoan càng dài và khoan được thép càng dày. Mũi #3 khoan được thép dày tối đa khoảng 4,4 mm (0,175 inch), mũi #5 tối đa khoảng 12,7 mm (0,5 inch), theo catalog ITW Buildex và Hilti. Chọn theo tổng chiều dày thép phải khoan xuyên, không theo chiều dày riêng của tấm tôn.
| Số mũi | ITW Buildex (inch) | ITW Buildex (mm) | Hilti (inch) | Hilti (mm) |
|---|---|---|---|---|
| #2 | 0.036 – 0.1 | 0,91 – 2,54 | 0.035 – 0.1 | 0,89 – 2,54 |
| #3 | 0.036 – 0.175 | 0,91 – 4,44 | 0.11 – 0.175 | 2,79 – 4,44 |
| #4 | 0.125 – 0.25 | 3,18 – 6,35 | 0.175 – 0.312 | 4,44 – 7,92 |
| #5 | 0.125 – 0.5 | 3,18 – 12,7 | 0.25 – 0.5 | 6,35 – 12,7 |
Nguồn: ITW Buildex TEKS (buildsite.com), Hilti “Self-Drilling Screw Fastener Selection and Design” (files-ask.hilti.com); tham khảo, phụ thuộc vật liệu và máy bắn.
Mô tả cảnh (video không lời, 23 giây):
- 0–9 giây: sản xuất vít bắn tôn đầu lục giác tại nơi sản xuất của nguồn hàng.
- 9–18 giây: thử khoan liên tiếp vào dầm thép.
- 18–23 giây: đóng bao vít, xuất kho.
Theo số liệu ISO, khả năng khoan được ghi theo cỡ ren chứ không theo số mũi (bảng mục 3): ST3.5 khoan thép dày 0,7–2,25 mm, ST4.2 khoan 1,75–3 mm, ST4.8 khoan 1,75–4,4 mm, ST5.5 khoan 1,75–5,25 mm, ST6.3 khoan 2–6 mm (ISO 15480).


Mũi khoan quá nhỏ cho độ dày thép sẽ nóng đỏ, cùn rồi gãy trước khi xuyên; mũi quá dài cho tôn mỏng làm lỗ bị toác. Vít hết ăn thép giữa chừng thường do tốc độ máy quá cao hoặc tì không đủ lực — xem nguyên nhân và cách xử lý vít bị tiện đầu.
Vít Bắn Tôn Inox 304, Inox 410 Hay Mạ Kẽm?
| Vật liệu | Đặc điểm | Hợp với |
|---|---|---|
| Thép carbon tôi cứng, mạ kẽm | Mũi khoan và thân cùng một khối thép tôi cứng; khoan thép tốt; chống gỉ phụ thuộc lớp mạ | Môi trường khô ráo, trong nhà, công trình thông thường |
| Inox 410 (mactenxit) | Luôn có từ tính; đủ cứng để tự khoan; chống ăn mòn tốt trong khí quyển nhẹ và nước ngọt | Ngoài trời không gần biển; không hợp môi trường biển hoặc hoá chất mạnh |
| Inox 304 dạng bi-metal | Thân và ren inox 304, mũi khoan thép carbon tôi cứng hàn liền; chống ăn mòn tốt hơn inox 410 | Ven biển, nhà máy thực phẩm, nơi cần chống gỉ lâu |
Nguồn: allfasteners.com.au, roofingmagazine.com, roofingcontractor.com (bi-metal); albanycountyfasteners.com, monsterbolts.com (inox 410).
Lý do cần bi-metal: inox 304 không tôi cứng được như thép carbon nên thân 304 không đủ cứng để tự khoan thép; mũi khoan thép carbon hàn liền phía đầu mới khoan được. Vít đầu dù inox xem ở trang vít tự khoan đầu dù; so sánh chi tiết loại inox ở vít tự khoan inox 304 — khi nào cần dùng.
Sức Bền Vít Bắn Tôn
ISO 10666 quy định ba tiêu chí cho vít tự khoan: độ cứng bề mặt, khả năng khoan lỗ và tạo ren, và sức bền xoắn. Độ cứng bề mặt tối thiểu sau nhiệt luyện là 530 HV 0,3; độ cứng lõi 320–400 HV. Mô-men xoắn phá hủy tối thiểu:
| Cỡ ren | Mô-men xoắn phá hủy tối thiểu (N·m) |
|---|---|
| ST2.9 | 1,5 |
| ST3.5 | 2,8 |
| ST4.2 | 4,7 |
| ST4.8 | 6,9 |
| ST5.5 | 10,4 |
| ST6.3 | 16,9 |
Nguồn: ISO 10666:1999, bảng 4 (iTeh, fasten.it) — mô-men làm vít gãy khi thử, mô-men siết khi lắp phải thấp hơn nhiều.
Lực kéo nhổ và lực cắt phụ thuộc cỡ vít, vật liệu, chiều dày thép nền; hãng công bố giá trị cho từng mã, ví dụ báo cáo ICC-ES ESR-1976 và ESR-2196 cho vít của hãng Mỹ. Tải trọng mái do thiết kế quyết định — không suy tải trọng mái từ các số liệu trên trang này.
Cách Bắn Vít Tôn Đúng Để Không Dột
- Chọn đúng cỡ và chiều dài vít theo mục 5 và mục 6; mũi khoan phải đủ cho tổng chiều dày thép.
- Dùng máy bắn vít có chỉnh lực hoặc tốc độ; vít tiện đầu thường do tốc độ quá cao.
- Đặt vít vuông góc với mặt tôn, tì đều tay cho mũi khoan ăn thép rồi mới để ren kéo vít xuống.
- Vị trí bắt (đỉnh sóng hay đáy sóng) và khoảng cách vít theo khuyến cáo của hãng tôn và thiết kế.
- Với vít có long đền EPDM: dừng khi long đền ép nhẹ và phẳng, không bẹp, rách hay méo — siết quá tay làm mất khả năng kín nước.
- Kiểm lại từng vít sau khi bắn; vít nghiêng, long đền rách thì thay vít, không bắn đè lên lỗ cũ.
Long đền EPDM bị ép nhẹ khi vít đủ vị trí, không bị nghiền (marcopol.eu, albanycountyfasteners.com). Chi tiết về gioăng: gioăng EPDM của vít tôn.
Đầu Bắn (Khẩu) Vít Bắn Tôn Cỡ Mấy?
Vít bắn tôn đầu lục giác cỡ ST4.8 và ST5.5 dùng đầu bắn (khẩu) lục giác 8 mm, ST4.2 dùng 7 mm và ST6.3 dùng 10 mm theo ISO 15480. Khẩu phải ôm vừa khít hai mặt đối diện của đầu vít, nên đo cỡ chìa vặn bằng thước kẹp trước khi mua khẩu; khẩu lỏng làm toét cạnh đầu vít, khẩu chật không lồng vào được.
| Cỡ ren | Cỡ chìa vặn s (mm) | Đầu bắn (khẩu) lục giác tương ứng |
|---|---|---|
| ST2.9 | 4 | Khẩu 4 mm |
| ST3.5 | 5,5 | Khẩu 5,5 mm |
| ST4.2 | 7 | Khẩu 7 mm |
| ST4.8 | 8 | Khẩu 8 mm |
| ST5.5 | 8 | Khẩu 8 mm |
| ST6.3 | 10 | Khẩu 10 mm |
Nguồn: ISO 15480:2019, đối chiếu DIN 7504 K.
Vít đầu dù, đầu tròn, đầu chìm có rãnh chữ thập hoặc rãnh khác thì dùng mũi vít đúng kiểu rãnh, không dùng khẩu lục giác. Khẩu có nam châm giữ vít khi bắn trên cao hoặc trên mái dốc, đỡ rơi vít; khẩu mòn tròn cạnh trong thì thay mới thay vì cố bắn tiếp. Cách bắn đúng lực và đúng tốc độ xem ở mục 9 phía trên.
Lỗi Thường Gặp Khi Dùng Vít Bắn Tôn
| Hiện tượng | Nguyên nhân thường gặp | Cách phòng |
|---|---|---|
| Vít không ăn thép, mũi nóng đỏ | Tốc độ máy quá cao, tì không đủ lực, mũi nhỏ so với độ dày thép | Giảm tốc độ, tì đều tay, chọn mũi theo tổng chiều dày thép |
| Dột quanh đầu vít | Long đền bị ép quá hoặc chưa đủ, vít nghiêng, bắt lệch lỗ | Dừng khi long đền ép nhẹ và phẳng; bắt vuông góc |
| Vít gãy khi siết | Siết vượt sức bền xoắn của vít, hoặc cỡ vít nhỏ so với tải | Dùng máy chỉnh lực; chọn cỡ lớn hơn theo thiết kế |
| Vít lỏng sau thời gian | Ren chỉ ăn ít vòng vào thép nền, lỗ bị khoan quá rộng | Chọn chiều dài đủ để ren ăn và ló theo hãng; không khoan lại lỗ cũ |
| Vít gỉ sớm | Vật liệu không hợp môi trường, lớp mạ mỏng hoặc bị xước | Chọn vật liệu theo mục 7; tránh làm xước lớp mạ khi bắn |
| Tôn bị lõm hoặc nứt quanh vít | Siết quá tay, vành đệm quá nhỏ cho tấm mỏng | Chọn dạng đầu có vành lớn hơn cho tấm mỏng (đầu dù), chỉnh lực |
Nguồn: hướng dẫn lắp đặt của Hilti, ITW Buildex và thực hành thi công.
Vít Bắn Tôn Cho Mái, Vách, Xà Gồ C, Z
Vít bắn tôn dùng để bắt tấm tôn lợp mái, tôn vách và tấm ốp kim loại vào xà gồ thép (C, Z), xà gồ gỗ hoặc khung thép của nhà dân dụng, nhà xưởng, nhà kho và nhà thép tiền chế. Mỗi vị trí hợp một dạng đầu khác nhau: lợp mái cần long đền EPDM, vách và tấm mỏng hợp đầu dù, xà gồ gỗ dùng vít ren thưa cho gỗ.
| Vị trí bắt | Loại vít thường dùng | Lưu ý khi chọn |
|---|---|---|
| Mái tôn trên xà gồ thép C, Z (nhà xưởng, nhà kho, nhà thép tiền chế) | Đầu lục giác có long đền EPDM | Mũi khoan theo tổng chiều dày thép tại chỗ bắt, kể cả chỗ xà gồ gối chồng nhau |
| Vách tôn, tôn ốp tường | Đầu lục giác | Vị trí bắt (đỉnh sóng hay đáy sóng) theo hướng dẫn của hãng tôn |
| Mái tôn trên xà gồ hoặc đòn tay gỗ (nhà dân dụng) | Vít bắn tôn gỗ | Ren thưa cho gỗ, không dùng vít ren cho thép |
| Tôn cách nhiệt có lớp xốp | Đầu lục giác, chiều dài tăng theo lớp xốp | Tính lớp xốp đã nén theo mục chọn chiều dài |
| Tấm mỏng, máng, diềm, tấm úp và phụ kiện mái | Đầu dù, đầu tròn dẹt | Mặt đầu rộng và thấp, ít nhô, tránh làm lõm tấm mỏng |
Nguồn: kimkhitienthanh.com, bulongvn.com, ocvitbaokim.com.
Giá Và Quy Cách Đóng Gói
Giá vít bắn tôn báo theo từng đơn, hiện chưa niêm yết trên website. Giá phụ thuộc cỡ ren, chiều dài, dạng đầu, vật liệu và bề mặt, có hay không long đền EPDM, và số lượng. Quy cách đóng gói (túi hay hộp, số cái mỗi đơn vị) xác nhận khi chốt đơn.
- Cỡ ren và chiều dài (ví dụ ST4.8 × 25), dạng đầu.
- Vật liệu (mạ kẽm, inox 410, inox 304 bi-metal) và có long đền EPDM hay không.
- Vật liệu bắt: độ dày tôn, lớp cách nhiệt, xà gồ thép hay gỗ.
- Số lượng và nơi giao.
Bảng giá tham khảo chung: giá vít tự khoan tôn · Ước lượng số vít cho mái: máy tính số vít bắn tôn theo xà gồ · Ứng dụng: nhà thép tiền chế, mái tôn · ốc vít tự khoan các cỡ và dạng đầu.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Vít Bắn Tôn
❓ Vít bắn tôn tiếng Anh là gì?
Self-drilling screw, hoặc drilling screw theo tên tiêu chuẩn ISO 10666. Loại có gioăng cao su kín nước dùng lợp mái thường gọi là roofing screw hoặc self-drilling roofing screw. Tiếng Việt còn gọi vít tự khoan, ốc bắn tôn, vít bắn sắt.
❓ Đầu vít bắn tôn dùng khẩu (đầu bắn) cỡ mấy?
Vít bắn tôn đầu lục giác cỡ ST4.2 dùng khẩu lục giác 7 mm, ST4.8 và ST5.5 dùng khẩu 8 mm, ST6.3 dùng khẩu 10 mm theo cỡ chìa vặn trong ISO 15480. Vít đầu dù, đầu tròn, đầu chìm có rãnh thì dùng mũi vít đúng kiểu rãnh, không dùng khẩu lục giác.
❓ Ốc bắn tôn mấy ly?
Ly là mm. Cỡ ốc bắn tôn ghi theo đường kính ren ST: ST4.2, ST4.8, ST5.5, ST6.3 (ISO 15480) là ren khoảng 4,2 đến 6,3 ly; chiều dài là thông số riêng, ví dụ ST4.8×25 là ren 4,8 mm, dài 25 mm. Chọn cỡ theo tổng độ dày thép cần khoan xuyên ở bảng kích thước trên trang.
❓ Vít bắn tôn có cần khoan mồi không?
Không. Mũi khoan ở đầu thân vít tự khoan lỗ, phần ren phía trên tạo ren trong lỗ đó khi bắn bằng máy. Điều kiện là mũi khoan phải đủ lớn cho tổng độ dày thép cần khoan xuyên.
❓ Vít bắn tôn 2p, 3p, 5p dài bao nhiêu mm?
1 phân (p) bằng 1 cm, tức 10 mm. Vì vậy 2p dài 20 mm, 3p dài 30 mm, 5p dài 50 mm. Người bán thường dùng chữ p hoặc cm cho chiều dài, còn catalog ghi bằng mm; nên đo lại bằng thước kẹp khi nhận hàng.
❓ ST4.8×25 nghĩa là gì?
ST là ren tự cắt (tapping screw thread, ISO 1478), 4.8 là đường kính ren danh nghĩa 4,8 mm (xấp xỉ vít số 10 theo inch), 25 là chiều dài danh nghĩa 25 mm.
❓ Mũi khoan số 3 khoan được thép dày bao nhiêu?
Theo catalog hai hãng lớn, mũi #3 khoan được thép dày tối đa 0,175 inch, tức khoảng 4,4 mm; giới hạn dưới khác nhau giữa các hãng. Đây là giá trị tham khảo theo catalog, phụ thuộc vật liệu và máy bắn.
❓ Nên chọn vít inox 304, inox 410 hay mạ kẽm?
Mạ kẽm là thép carbon tôi cứng, khoan tốt, phù hợp môi trường thông thường. Inox 410 cứng, khoan được thép và chống gỉ tốt trong khí quyển nhẹ, nhưng không hợp môi trường biển. Vít inox 304 thường là loại bi-metal: thân inox 304, mũi khoan thép carbon hàn liền để khoan được thép.
❓ Chọn chiều dài vít theo độ dày tôn và xà gồ thế nào?
Cộng tổng chiều dày các lớp vít xuyên qua (tôn, lớp cách nhiệt đã nén, xà gồ), rồi cộng phần ló phía sau thép nền. Hai báo cáo đánh giá ICC-ES yêu cầu tối thiểu ba vòng ren ló khỏi mặt sau thép nền; chiều dài ló tối thiểu cụ thể do hãng công bố cho từng mã vít.
❓ Long đền cao su EPDM để làm gì?
Long đền EPDM nằm dưới vành đệm đầu vít, bị ép nhẹ khi siết để bịt kín lỗ vít, ngăn nước mưa len vào. Siết đến khi long đền ép nhẹ và phẳng, không bẹp hay rách, vì siết quá tay làm mất khả năng kín nước.
❓ DIN 7504 còn hiệu lực không?
DIN 7504 đã bị hủy và được thay bằng các tiêu chuẩn ISO: ISO 15480 cho đầu lục giác, ISO 15481 cho đầu tròn dẹt, ISO 15482 cho đầu chìm, ISO 15483 cho đầu chìm cong. Thị trường vẫn dùng tên DIN 7504 K, N, P, O quen thuộc.
❓ Vít bắn tôn chịu được lực bao nhiêu?
Tiêu chuẩn ISO 10666 quy định mô-men xoắn phá hủy tối thiểu của vít, ví dụ ST4.8 là 6,9 N·m. Lực kéo nhổ và lực cắt phụ thuộc cỡ vít, vật liệu và chiều dày thép nền do hãng công bố cho từng mã. Tải trọng mái do thiết kế quyết định.
❓ Vít bắn tôn loại nào tốt?
Không có loại tốt nhất cho mọi công trình; vít tốt là vít hợp với môi trường và vật liệu bắt: thân tôi cứng, mũi khoan đủ cho tổng độ dày thép, lớp mạ hoặc inox hợp môi trường, và có long đền EPDM nếu lợp mái. Trong nhà khô ráo dùng mạ kẽm; ven biển hoặc nơi ẩm ướt kéo dài cân nhắc inox 304 dạng bi-metal. Khi đặt hàng nên hỏi rõ vật liệu, lớp mạ và bắn thử vài con trên đúng loại tôn, xà gồ của công trình trước khi lấy số lượng lớn.
❓ Bắn tôn có lớp xốp cách nhiệt thì dùng vít dài bao nhiêu?
Không có một chiều dài cố định: vít phải xuyên qua lớp tôn, lớp xốp cách nhiệt (tính theo độ dày khi đã bị nén dưới đầu vít) và xà gồ, rồi còn ló ra phía sau thép nền theo yêu cầu của hãng, nên tôn có lớp xốp dày hơn thì vít dài hơn tôn thường. Cộng các lớp theo công thức ở mục chọn chiều dài hoặc dùng công cụ chọn chiều dài vít bắn tôn, và hỏi hãng tôn độ dày lớp xốp cùng mức nén khi siết.
❓ Cách tháo vít bắn tôn như thế nào?
Tháo bằng đúng loại đầu bắn hoặc tuýp đã dùng khi lắp, đặt thẳng trục vào đầu vít, chỉnh máy sang chiều quay ngược và vặn ra ở tốc độ thấp, tì vừa lực để đầu tuýp không trượt khỏi mặt lục giác. Nếu đầu vít đã tròn cạnh, thử kìm kẹp mép đầu hoặc dụng cụ tháo vít chờn; vít gãy thân cần mũi tháo vít gãy. Vít đã tháo, nhất là vít có long đền EPDM đã bị ép, nên thay vít mới và không bắn lại vào lỗ cũ vì ren trong lỗ và long đền đã biến dạng.
❓ Vít bắn tôn có nắp chụp (mũ chụp) để làm gì?
Nắp chụp là chi tiết đậy lên đầu lục giác của vít bắn tôn, thường bằng nhựa, để che đầu vít và vành đệm, đồng màu với mái cho gọn mắt; nắp chỉ đậy bên ngoài và không thay long đền EPDM, vì long đền dưới vành đệm mới là chi tiết bịt kín lỗ vít. Chọn nắp khớp với kích thước lục giác của đầu vít (đối chiếu cột chìa vặn s ở bảng mục 3); mã nắp tương ứng xác nhận với người bán khi đặt hàng.
❓ Chọn màu đầu vít bắn tôn theo màu tôn thế nào?
Màu đầu vít chỉ để đồng bộ thẩm mỹ với mái: chọn nắp chụp hoặc vít đầu sơn đúng tông màu tôn đang lợp, đối chiếu mã màu hãng tôn công bố. Lớp màu không thay lớp mạ chống gỉ hay long đền EPDM bịt kín; độ bền ngoài trời do vật liệu nền, lớp mạ hoặc inox quyết định. Khi đặt vít đầu màu, hỏi người bán vật liệu và lớp mạ bên dưới, và so màu thật với mẫu tôn trước khi lấy số lượng lớn vì cùng tên màu giữa các hãng có thể lệch tông.
❓ Bảo quản vít bắn tôn trước khi thi công như thế nào?
Giữ vít trong bao bì hoặc hộp kín, để nơi khô ráo, thoáng, kê cao khỏi nền nhà và tránh nước mưa, hơi muối, hóa chất; không để ngoài công trường qua đêm. Vít ẩm lâu có thể gỉ trước khi bắn. Ghi nhãn cỡ ren, chiều dài và vật liệu trên từng hộp để khỏi nhầm khi công trình dùng nhiều loại vít cùng lúc, và cất phần dư vào hộp cũ sau mỗi ca.