Bảng Giá Bu Lông Thép 8.8 Mạ Kẽm Sỉ 2026
Bảng giá tham khảo bu lông thép cấp bền 8.8 mạ kẽm theo kích thước M6–M24, cập nhật 2026. Giá sỉ tốt, giao toàn quốc.
Bu lông thép cấp bền 8.8 mạ kẽm điện hiện có giá tham khảo khoảng 1.500 - 55.000 đồng/con tùy kích thước từ M8 đến M24 (hoặc 35.000 - 60.000 đồng/kg), và còn phụ thuộc chiều dài, số lượng đặt và biến động giá thép — liên hệ hotline 0983 080 787 để nhận báo giá chính xác theo thời điểm.
Bu Lông Thép Cấp Bền 8.8 Mạ Kẽm Là Gì
Bu lông thép cấp bền 8.8 mạ kẽm là loại bu lông cường độ cao phổ biến nhất trên thị trường cơ khí, xây dựng và lắp ráp công nghiệp hiện nay. Ký hiệu "8.8" thể hiện cấp bền của vật liệu: con số đầu cho biết giới hạn bền kéo khoảng 800 MPa, con số sau cho biết tỷ lệ giới hạn chảy. Nhờ độ bền vượt trội so với bu lông thường (cấp 4.6, 4.8), bu lông 8.8 chịu được lực siết lớn, tải trọng cao và rung động liên tục.
Lớp mạ kẽm bên ngoài giúp bu lông chống ăn mòn, chống gỉ sét khi sử dụng ngoài trời hoặc trong môi trường ẩm. Đây là lý do bu lông thép 8.8 mạ kẽm được dùng rộng rãi trong kết cấu thép, nhà xưởng, cầu đường, máy móc, khung giàn và lắp ráp thùng xe tải.
Tại Vật Tư Trường An, chúng tôi là nhà sản xuất trực tiếp bu lông ốc vít, cung cấp số lượng sỉ với giá tận xưởng. Xem thêm danh mục bu lông các loại để chọn đúng quy cách.
Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Bu Lông 8.8 Mạ Kẽm
Giá bu lông không cố định mà thay đổi theo nhiều yếu tố. Khi báo giá sỉ, chúng tôi luôn căn cứ vào các yếu tố sau:
- •Kích thước (đường kính M): Bu lông càng lớn (M16, M20, M24) càng tốn nhiều thép, giá mỗi con cao hơn rõ rệt so với M8, M10.
- •Chiều dài thân bu lông: Cùng một size M, bu lông dài hơn sẽ nặng hơn và đắt hơn. Ví dụ M12x40 rẻ hơn M12x100.
- •Lớp mạ kẽm: Mạ kẽm điện phân (mạ điện) chi phí thấp, lớp mạ mỏng, phù hợp môi trường khô. Mạ kẽm nhúng nóng có lớp mạ dày, chống ăn mòn tốt hơn nhiều nên giá cao hơn đáng kể so với mạ điện phân.
- •Số lượng đặt hàng: Đơn hàng càng lớn, giá mỗi con (hoặc mỗi kg) càng giảm. Đây là nguyên tắc cốt lõi của giá sỉ.
- •Biến động giá thép: Giá thép nguyên liệu lên xuống theo thị trường, ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành.

Bảng Giá Bu Lông Thép 8.8 Mạ Kẽm Tham Khảo 2026
> Lưu ý: Bảng dưới đây là giá tham khảo, mang tính minh họa khoảng giá thị trường Việt Nam. Giá thực tế thay đổi theo chiều dài, loại mạ, số lượng và thời điểm. Vui lòng liên hệ báo giá chính xác theo thời điểm qua hotline 0983 080 787.
| Kích thước | Loại mạ | Khoảng giá tham khảo (đồng/con) |
|---|---|---|
| M8 | Mạ kẽm điện | 1.500 - 3.500 |
| M10 | Mạ kẽm điện | 2.500 - 5.500 |
| M12 | Mạ kẽm điện | 4.000 - 9.000 |
| M14 | Mạ kẽm điện | 6.000 - 13.000 |
| M16 | Mạ kẽm điện | 8.000 - 18.000 |
| M20 | Mạ kẽm điện | 14.000 - 32.000 |
| M24 | Mạ kẽm điện | 24.000 - 55.000 |
Đối với đơn hàng lớn, nhiều khách hàng chọn báo giá theo đồng/kg để tối ưu chi phí. Khoảng giá tham khảo theo kg cho bu lông 8.8 mạ kẽm dao động từ 35.000 - 60.000 đồng/kg tùy size và loại mạ. Riêng bu lông mạ kẽm nhúng nóng sẽ cộng thêm phụ phí mạ so với mức trên.
Các con số trên chỉ để khách hàng hình dung mặt bằng giá, không phải giá cố định tuyệt đối. Mọi đơn hàng đều được Vật Tư Trường An báo giá riêng theo quy cách cụ thể.
Chính Sách Giá Sỉ Theo Số Lượng
Là nhà sản xuất trực tiếp, Vật Tư Trường An áp dụng chính sách giá sỉ linh hoạt, càng mua nhiều giá càng tốt:
- •Số lượng nhỏ - lẻ: Áp dụng giá bán lẻ niêm yết, phù hợp sửa chữa, thi công nhỏ.
- •Số lượng vừa (vài chục đến vài trăm kg): Giảm giá theo bậc, ưu đãi cho nhà thầu và cửa hàng.
- •Số lượng lớn (theo tấn / đặt sản xuất riêng): Giá tận xưởng tốt nhất, có thể sản xuất theo quy cách yêu cầu.
- •Khách hàng thường xuyên / đại lý: Chính sách công nợ và chiết khấu riêng.
Chúng tôi cam kết hàng đúng cấp bền 8.8, đủ kg, đúng quy cách, có chứng từ rõ ràng khi cần.

Cách Đặt Hàng Và Giao Hàng
Quy trình đặt hàng tại Vật Tư Trường An đơn giản và nhanh gọn:
- Cung cấp thông tin: Báo size (M), chiều dài, loại mạ (điện hoặc nhúng nóng) và số lượng cần mua.
- Nhận báo giá: Chúng tôi gửi báo giá chi tiết theo đồng/con hoặc đồng/kg trong thời gian sớm nhất.
- Xác nhận và sản xuất / xuất kho: Hàng có sẵn xuất ngay; hàng đặt riêng sẽ hẹn lịch sản xuất.
- Giao hàng: Hỗ trợ giao tận nơi toàn quốc qua nhà xe, đơn vị vận chuyển; đơn lớn có phương án vận chuyển riêng.
Bạn có thể tham khảo thêm các quy cách trong danh mục sản phẩm bu lông trước khi đặt hàng.
Liên Hệ Báo Giá Bu Lông 8.8 Mạ Kẽm
Để nhận báo giá chính xác theo thời điểm cho bu lông thép cấp bền 8.8 mạ kẽm số lượng sỉ, hãy liên hệ ngay với Vật Tư Trường An. Là nhà sản xuất trực tiếp, chúng tôi mang đến mức giá tận xưởng cạnh tranh cùng chất lượng đảm bảo.
Hotline báo giá: 0983 080 787
Gọi ngay để được tư vấn quy cách, kiểm tra hàng sẵn kho và nhận giá sỉ tốt nhất cho đơn hàng của bạn.
Nếu chưa rõ các loại bu lông và cấp bền phổ biến, xem thêm Bu Lông Là Gì? Các Loại Bu Lông Phổ Biến.
Câu Hỏi Thường Gặp
❓ Ký hiệu 8.8 trên bu lông có nghĩa là gì?
Con số đầu (8) cho biết giới hạn bền kéo khoảng 800 MPa, con số sau cho biết tỷ lệ giới hạn chảy. Bu lông 8.8 chịu được lực siết lớn, tải trọng cao và rung động liên tục, bền hơn nhiều so với bu lông thường cấp 4.6, 4.8.
❓ Giá bu lông thép 8.8 mạ kẽm khoảng bao nhiêu?
Giá tham khảo dao động từ 1.500 đồng/con (M8) đến 55.000 đồng/con (M24) với mạ kẽm điện, hoặc 35.000 - 60.000 đồng/kg tùy size và loại mạ. Đây chỉ là giá tham khảo mang tính minh họa, giá thực tế thay đổi theo chiều dài, số lượng và thời điểm — cần liên hệ hotline 0983 080 787 để báo giá chính xác.
❓ Mạ kẽm điện phân và mạ kẽm nhúng nóng khác nhau thế nào?
Mạ kẽm điện phân có chi phí thấp, lớp mạ mỏng, phù hợp môi trường khô. Mạ kẽm nhúng nóng có lớp mạ dày, chống ăn mòn tốt hơn nhiều nên giá cao hơn đáng kể so với mạ điện phân, và cộng thêm phụ phí mạ so với bảng giá tham khảo.
❓ Yếu tố nào ảnh hưởng đến giá bu lông 8.8 mạ kẽm?
Năm yếu tố chính: kích thước đường kính M (M16, M20, M24 tốn thép hơn M8, M10), chiều dài thân bu lông, loại lớp mạ, số lượng đặt hàng (mua nhiều giá càng giảm) và biến động giá thép nguyên liệu trên thị trường.
Nguyễn Đỗ Tùng
Nội dung kỹ thuật
Cử nhân Cơ khí — Đại học Công nghiệp Hà Nội
Anh Nguyễn Đỗ Tùng — Cử nhân Cơ khí, Đại học Công nghiệp Hà Nội (2010). Hơn 15 năm trong nghề cơ điện tử, phụ trách nội dung kỹ thuật cho Công ty TNHH Cơ Khí Hồng Thuận và các thương hiệu thuộc Hệ sinh thái Trường An.