Quy Cách Bu Lông Thép 8.8 Theo Size — Báo Giá Theo Số Lượng
Giá bu lông thép cấp bền 8.8 mạ kẽm M6–M24 báo theo cỡ, chiều dài, kiểu mạ và số lượng — kèm quy cách có sẵn, so sánh mạ điện với mạ nhúng nóng và cách gửi yêu cầu báo giá.
Giá bu lông thép cấp bền 8.8 mạ kẽm đổi theo kích thước M8 đến M24, chiều dài, kiểu mạ (điện hay nhúng nóng), số lượng đặt và giá thép tại thời điểm mua; trang này chưa niêm yết đơn giá — gửi quy cách và số lượng qua Zalo hoặc gọi 0878 939 639 để nhận báo giá theo đúng đơn hàng.
Bu lông thép cấp bền 8.8 mạ kẽm là gì?
Bu lông thép cấp bền 8.8 mạ kẽm là loại bu lông cường độ cao, được dùng nhiều trong cơ khí, xây dựng và lắp ráp công nghiệp. Ký hiệu "8.8" thể hiện cấp bền của vật liệu: con số đầu cho biết giới hạn bền kéo danh nghĩa 800 MPa (theo ISO 898-1), con số sau cho biết tỷ lệ giới hạn chảy. Nhờ cấp bền cao hơn bu lông thường (cấp 4.6, 4.8), bu lông 8.8 chịu được lực siết và tải trọng lớn hơn; khi làm việc trong môi trường rung nên kết hợp vòng đệm hoặc keo khóa ren để chống tự nới.
Lớp mạ kẽm bên ngoài giúp bu lông chống ăn mòn, chống gỉ sét khi sử dụng ngoài trời hoặc trong môi trường ẩm. Đây là lý do bu lông thép 8.8 mạ kẽm được dùng rộng rãi trong kết cấu thép, nhà xưởng, cầu đường, máy móc, khung giàn và lắp ráp thùng xe tải. Khi cần lực kẹp lớn hơn 8.8, xem bu lông cường độ cao 10.9 khác 8.8 ở đâu.
Vật Tư Trường An cung cấp bu lông ốc vít theo số lượng sỉ, báo giá theo quy cách bạn cần. Xem thêm danh mục bu lông các loại để chọn đúng quy cách.
Giá bu lông 8.8 mạ kẽm phụ thuộc gì?
Giá bu lông không cố định mà thay đổi theo nhiều yếu tố. Khi báo giá sỉ, chúng tôi căn cứ vào các yếu tố sau:
- •Kích thước (đường kính M): Bu lông càng lớn (M16, M20, M24) càng tốn nhiều thép, giá mỗi con cao hơn rõ rệt so với M8, M10.
- •Chiều dài thân bu lông: Cùng một size M, bu lông dài hơn sẽ nặng hơn và đắt hơn. Ví dụ M12x40 rẻ hơn M12x100.
- •Lớp mạ kẽm: Mạ kẽm điện phân (mạ điện) chi phí thấp, lớp mạ mỏng, phù hợp môi trường khô. Mạ kẽm nhúng nóng có lớp mạ dày, chống ăn mòn tốt hơn nhiều nên giá cao hơn đáng kể so với mạ điện phân.
- •Số lượng đặt hàng: Đơn hàng càng lớn, giá mỗi con (hoặc mỗi kg) càng giảm. Đây là nguyên tắc cốt lõi của giá sỉ.
- •Biến động giá thép: Giá thép nguyên liệu lên xuống theo thị trường, ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành. Nguyên liệu ở đây là thép dây chuyên làm bu lông chứ không phải thép xây dựng hay tôn mạ, nên tên hãng thép nền không quyết định chất lượng — xem chọn bu lông theo thương hiệu thép hay theo cấp bền.

Bu lông 8.8 mạ kẽm có những quy cách nào?
Các cỡ M8, M10, M12, M14, M16, M20 và M24 hiện có loại mạ kẽm điện; đơn giá từng cỡ báo theo yêu cầu (ghi "Liên hệ" trong bảng).
> Lưu ý: trang này chưa niêm yết đơn giá — giá đổi theo chiều dài, loại mạ, số lượng và giá thép tại thời điểm mua. Gửi quy cách qua Zalo hoặc gọi 0878 939 639 để nhận báo giá.
| Kích thước | Loại mạ | Giá |
|---|---|---|
| M8 | Mạ kẽm điện | Liên hệ |
| M10 | Mạ kẽm điện | Liên hệ |
| M12 | Mạ kẽm điện | Liên hệ |
| M14 | Mạ kẽm điện | Liên hệ |
| M16 | Mạ kẽm điện | Liên hệ |
| M20 | Mạ kẽm điện | Liên hệ |
| M24 | Mạ kẽm điện | Liên hệ |
Đơn hàng lớn thường chọn báo giá theo đồng/kg thay vì theo con để tiện đối chiếu giữa các cỡ. Bu lông mạ kẽm nhúng nóng cộng thêm phụ phí mạ so với mạ điện. Mọi đơn hàng đều được báo giá riêng theo quy cách cụ thể. Các mã bu lông sắt xi mạ M8–M12 và bu lông thép cấp bền 8.8 M10–M16 đã có sẵn đơn giá chưa VAT và gồm VAT ở bảng đơn giá bu lông, đai ốc theo mã hàng, dùng để đối chiếu trước khi gửi số lượng (tham khảo bảng giá bu lông sắt xi).
Giá sỉ bu lông tính theo số lượng thế nào?
Vật Tư Trường An áp dụng chính sách giá sỉ theo bậc số lượng, càng mua nhiều giá càng tốt (các bậc và cách đăng ký xem ở chính sách chiết khấu theo bậc khi mua bu lông sỉ):
- •Số lượng nhỏ - lẻ: Áp dụng giá bán lẻ, phù hợp sửa chữa, thi công nhỏ.
- •Số lượng vừa (vài chục đến vài trăm kg): Giảm giá theo bậc, ưu đãi cho nhà thầu và cửa hàng.
- •Số lượng lớn (theo tấn) hoặc cần quy cách riêng: gửi thông số hoặc mẫu để được tư vấn và báo nguồn hàng.
- •Khách hàng thường xuyên / đại lý: Chính sách công nợ và chiết khấu riêng.
Chúng tôi cam kết hàng đúng cấp bền 8.8, đủ kg, đúng quy cách, có chứng từ rõ ràng khi cần.

Quy trình đặt hàng và giao bu lông 8.8
Quy trình đặt hàng tại Vật Tư Trường An đơn giản và nhanh gọn, gồm bốn bước:
- Cung cấp thông tin: Báo size (M), chiều dài, loại mạ (điện hoặc nhúng nóng) và số lượng cần mua.
- Nhận báo giá: Chúng tôi gửi báo giá chi tiết theo đồng/con hoặc đồng/kg trong thời gian sớm nhất.
- Xác nhận và xuất kho: thời gian giao báo cụ thể khi xác nhận đơn; hàng chưa có sẵn sẽ báo nguồn hàng.
- Giao hàng: Hỗ trợ giao tận nơi toàn quốc qua nhà xe, đơn vị vận chuyển; đơn lớn có phương án vận chuyển riêng.
Bạn có thể tham khảo thêm các quy cách trong danh mục sản phẩm bu lông trước khi đặt hàng.
Liên hệ báo giá bu lông 8.8 mạ kẽm
Để nhận báo giá chính xác theo thời điểm cho bu lông thép cấp bền 8.8 mạ kẽm số lượng sỉ, hãy liên hệ ngay với Vật Tư Trường An. Chúng tôi cung cấp bu lông theo số lượng sỉ với mức giá cạnh tranh cùng chất lượng đảm bảo.
Hotline báo giá: 0878 939 639
Gọi ngay để được tư vấn quy cách, kiểm tra hàng sẵn kho và nhận giá sỉ theo đúng đơn hàng của bạn.
Nếu chưa rõ các loại bu lông và cấp bền phổ biến, xem thêm Bu Lông Là Gì? Các Loại Bu Lông Phổ Biến.
Câu Hỏi Thường Gặp
❓ Ký hiệu 8.8 trên bu lông có nghĩa là gì?
Theo ISO 898-1, con số đầu (8) cho biết giới hạn bền kéo danh nghĩa 800 MPa, con số sau cho biết tỷ lệ giới hạn chảy. Bu lông 8.8 chịu được lực siết và tải trọng lớn hơn bu lông thường cấp 4.6, 4.8; khi chịu rung nên kết hợp vòng đệm hoặc keo khóa ren để chống tự nới.
❓ Giá bu lông thép 8.8 mạ kẽm khoảng bao nhiêu?
Trang này chưa niêm yết đơn giá. Giá đổi theo cỡ, chiều dài, kiểu mạ (điện hay nhúng nóng), số lượng đặt và giá thép nguyên liệu tại thời điểm mua — gửi quy cách và số lượng qua Zalo hoặc gọi 0878 939 639 để nhận báo giá.
❓ Mạ kẽm điện phân và mạ kẽm nhúng nóng khác nhau thế nào?
Mạ kẽm điện phân có chi phí thấp, lớp mạ mỏng, phù hợp môi trường khô. Mạ kẽm nhúng nóng có lớp mạ dày, chống ăn mòn tốt hơn nhiều nên giá cao hơn — phụ phí mạ tính thêm khi báo giá.
❓ Yếu tố nào ảnh hưởng đến giá bu lông 8.8 mạ kẽm?
Năm yếu tố chính: kích thước đường kính M (M16, M20, M24 tốn thép hơn M8, M10), chiều dài thân bu lông, loại lớp mạ, số lượng đặt hàng (mua nhiều giá càng giảm) và biến động giá thép nguyên liệu trên thị trường.
Nguyễn Đỗ Tùng
Nội dung kỹ thuật
Cử nhân Cơ khí — Đại học Công nghiệp Hà Nội
Anh Nguyễn Đỗ Tùng — Cử nhân Cơ khí, Đại học Công nghiệp Hà Nội (2010). Hơn 15 năm trong nghề cơ điện tử, phụ trách nội dung kỹ thuật cho Công ty TNHH Cơ Khí Hồng Thuận và các thương hiệu thuộc Hệ sinh thái Trường An.