Hướng Dẫn Kiểm Soát Chất Lượng Bu Lông Khi Nhận Lô Hàng Lớn

Quy trình AQL (Acceptable Quality Level) kiểm tra bu lông khi nhận lô hàng từ 1.000 đến 100.000 cái. Bao nhiêu cái cần lấy mẫu? Tiêu chí chấp nhận hay từ chối?
AQL Là Gì Và Tại Sao Quan Trọng?
AQL (Acceptable Quality Level) là tiêu chuẩn lấy mẫu thống kê (ISO 2859 / ANSI/ASQ Z1.4) — cho phép kiểm tra một phần lô hàng để quyết định chấp nhận hay từ chối toàn bộ.
Không cần kiểm tra 100% — tốn thời gian và tiền. Chỉ cần kiểm tra đúng số mẫu theo AQL.
Bảng AQL Đơn Giản Cho Bu Lông
- •AQL 1.0: Dùng cho bu lông kết cấu quan trọng (cấp 8.8, 10.9)
- •AQL 2.5: Dùng cho bu lông thông thường, vít tự khoan
| Kích thước lô | Cỡ mẫu (AQL 2.5) | Chấp nhận nếu lỗi ≤ | Từ chối nếu lỗi ≥ |
|---|---|---|---|
| 151–280 cái | 32 | 2 | 3 |
| 281–500 | 50 | 3 | 4 |
| 501–1.200 | 80 | 5 | 6 |
| 1.201–3.200 | 125 | 7 | 8 |
| 3.201–10.000 | 200 | 10 | 11 |
| 10.001–35.000 | 315 | 14 | 15 |
Tiêu Chí Kiểm Tra Cho Mỗi Mẫu Bu Lông
- •Sai kích thước đường kính hoặc chiều dài > ±0.3mm
- •Ren hỏng (không vặn vào được với đai ốc chuẩn)
- •Đầu bu lông bị nứt, gãy
- •Bề mặt trầy xước nhỏ
- •Lớp mạ không đều (nhưng đủ dày)
- •Màu sắc lô không đồng đều
Dụng Cụ Cần Thiết
- Thước cặp điện tử — kiểm tra đường kính và chiều dài
- Ring gauge / go-no-go gauge — kiểm tra ren nhanh
- Nam châm đất hiếm — test inox (không hút = khả năng cao là 304)
- Chiều dày kế lớp mạ (magnetic coating thickness gauge) — kiểm tra độ dày kẽm
Hotline hỗ trợ kỹ thuật kiểm hàng: 0983 080 787.
Hoàng Tuấn Anh
KS. Xây dựng
Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp — Đại học Kiến trúc TP.HCM
Anh Tuấn Anh có 14 năm kinh nghiệm tư vấn kỹ thuật cho các dự án nhà xưởng FDI tại các KCN Bình Dương, Đồng Nai và Bắc Ninh. Anh đặc biệt am hiểu yêu cầu bu lông kết cấu theo tiêu chuẩn AISC và TCVN — đảm bảo xưởng đóng thùng xe và nhà thầu xây dựng chọn đúng cấp bền và vật liệu cho từng hạng mục.