Logo Vật Tư Trường An
Vật Tư Trường An
Nhà sản xuất linh kiện thùng xe
Trang chủ/Bài viết/Inox 304 Là Gì? Thành Phần, Đặc Tính và Ứng Dụng
Kỹ thuật7 phút đọc

Inox 304 Là Gì? Thành Phần, Đặc Tính và Ứng Dụng

Inox 304 Là Gì? Thành Phần, Đặc Tính và Ứng Dụng

Inox 304 là gì? Thành phần hoá học SUS304, đặc tính chống gỉ, ưu nhược điểm so với inox 316, ứng dụng thực tế trong bu lông, thùng xe tải và thiết bị thực phẩm.

Inox 304 Là Gì?

Inox 304 (còn gọi là SUS304, SS304 hoặc A2) là mác thép không gỉ austenitic được dùng rộng rãi trên thế giới. "Inox" bắt nguồn từ tiếng Pháp *inoxydable* (không bị oxi hoá).

Số "304" là mã của Hiệp hội Thép và Hợp Kim Hoa Kỳ (AISI/SAE). Tương đương quốc tế: 1.4301 (EN/DIN châu Âu), SUS304 (JIS Nhật Bản).

Thành Phần Hoá Học Inox 304

Nguyên tốHàm lượng
Sắt (Fe)Phần còn lại (~70%)
Chromium (Cr)18.0 – 20.0%
Nickel (Ni)8.0 – 10.5%
Carbon (C)≤ 0.08%
Manganese (Mn)≤ 2.0%
Silicon (Si)≤ 1.0%
Phosphorus (P)≤ 0.045%
Sulfur (S)≤ 0.030%

Chromium là nguyên tố tạo ra lớp oxit Cr₂O₃ mỏng vô hình trên bề mặt — đây chính là cơ chế "tự lành" khiến inox không gỉ. Khi bề mặt bị trầy, lớp oxit tái tạo ngay lập tức khi tiếp xúc oxy.

Đặc Tính Cơ Lý Inox 304
Ảnh: Magda Ehlers / Pexels

Đặc Tính Cơ Lý Inox 304

Thông sốGiá trị
Giới hạn bền kéo (Rm)515 MPa min
Giới hạn chảy (Rp0.2)205 MPa min
Độ giãn dài≥ 40%
Độ cứng Brinell≤ 201 HB
Mật độ7.93 g/cm³
Điểm nóng chảy1400–1450°C
Hệ số giãn nở nhiệt17.2 × 10⁻⁶/°C
  • •A2 = nhóm vật liệu inox 304
  • •70 = bền kéo tối thiểu 700 MPa (sau gia công nguội)

Ưu Điểm Inox 304

  1. Chống ăn mòn tốt: Chịu được hầu hết môi trường thông thường — ẩm ướt, axít yếu, kiềm nhẹ.
  2. Thẩm mỹ cao: Bề mặt sáng bóng, không đổi màu theo thời gian.
  3. Dễ gia công: Hàn, uốn, dập khuôn tốt.
  4. Chịu nhiệt: chống oxy hoá tốt đến khoảng 925°C (liên tục) hoặc 870°C (gián đoạn) theo datasheet của một số nhà sản xuất (nhà sản xuất khác công bố mức thấp hơn); không đồng nghĩa giữ được cơ tính ở nhiệt độ đó.
  5. Không từ tính: Thường ít bị nam châm hút, nhưng nam châm không đủ để khẳng định mác inox (inox 201 cũng có thể ít bị hút).
  6. Vệ sinh dễ: Bề mặt không xốp, không bám vi khuẩn — chuẩn thiết bị thực phẩm.

Nhược Điểm Inox 304

  1. Không chịu muối biển: Chloride (Cl⁻) trong nước biển, muối đường phá vỡ lớp bảo vệ → gỉ rỗ điểm (pitting corrosion). Môi trường ven biển cần inox 316.
  2. Không chịu axit mạnh: HCl (axít clohydric), H₂SO₄ đậm đặc sẽ ăn mòn nhanh.
  3. Giá cao hơn thép thường: Đắt hơn đáng kể so với thép mạ kẽm.
  4. Dễ trầy bề mặt: Bề mặt bóng dễ bị vết xước nếu không xử lý đúng.

Inox 304 vs 316 — Khi Nào Nâng Lên 316?

Tiêu chíInox 304Inox 316
Thành phần18% Cr, 8% Ni16% Cr, 10% Ni, 2% Mo
Chống muốiTrung bìnhRất tốt
Chống axitTrung bìnhTốt hơn
GiáCơ sởCao hơn (tuỳ thời điểm)
Mã ISOA2A4

Dùng 316 khi: xe đông lạnh chở hải sản/thực phẩm muối, tàu biển, công trình ven biển, thiết bị hóa chất, hồ bơi.

Dùng 304 khi: thùng xe tải thông thường, bu lông cơ khí chung, thiết bị thực phẩm không muối, kiến trúc nội thất.

Để xem đầy đủ cách phân biệt cả ba mác 201/304/316, ý nghĩa cấp bền A2/A4 theo ISO 3506 và bảng chọn mác theo môi trường, xem bu lông inox: 201 vs 304 vs 316 — tiêu chuẩn, cấp bền, cách chọn.

Ứng Dụng Inox 304 Trong Thực Tế
Ảnh: Alex Urezkov / Pexels

Ứng Dụng Inox 304 Trong Thực Tế

  • •Bu lông, ốc vít: Bu lông lục giác M6–M24 inox 304 A2-70, vít tự khoan tôn ST4.8 inox, đai ốc DIN 934 inox
  • •Linh kiện thùng xe tải: Bản lề cửa, khóa tôm, cản hông, bản lề piano
  • •Thiết bị nhà bếp: Nồi, chảo, bồn rửa — tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm
  • •Kiến trúc: Tay vịn cầu thang, lan can, ốp tường
  • •Thiết bị y tế: Dụng cụ phẫu thuật (cần sterilisation)

Cách Nhận Biết Inox 304 Thật

  1. Thử nam châm: Inox 304 không hoặc rất ít bị nam châm hút. Nếu dính chặt → thép thường hoặc inox 400-series (ferritic). Lưu ý: đây chỉ là dấu hiệu tham khảo, không phân biệt chắc chắn 201 với 304 — cần MTC.
  2. Xem MTC (Mill Test Certificate): Phiếu kiểm tra vật liệu ghi rõ % Cr và Ni từ nhà máy luyện.
  3. Nhờ phân tích XRF: Thiết bị đo cầm tay cho kết quả thành phần ngay tại chỗ — dùng cho đơn hàng lớn.
  4. Yêu cầu CO/CQ: Từ nhà phân phối uy tín.

Vật Tư Trường An cung cấp bu lông, ốc vít, linh kiện thùng xe inox 304 đạt chuẩn, có MTC và CO/CQ đầy đủ. Hotline: 0878 939 639.

Đọc thêm: So Sánh Bu Lông Inox 304 và 316 · Checklist Kiểm Tra Bu Lông Khi Nhận Hàng

Câu Hỏi Thường Gặp

❓ Thành phần hóa học chính của inox 304 là gì?

Chủ yếu gồm chromium (Cr) 18,0–20,0%, nickel (Ni) 8,0–10,5%, carbon tối đa 0,08%, còn lại là sắt (~70%). Chromium là nguyên tố tạo lớp oxit Cr₂O₃ mỏng trên bề mặt, cơ chế 'tự lành' khiến inox không gỉ.

❓ Ký hiệu A2-70 trên bu lông inox nghĩa là gì?

Theo chuẩn ISO 3506, A2 là mã nhóm vật liệu inox 304, còn 70 là bền kéo tối thiểu 700 MPa sau gia công nguội.

❓ Khi nào cần nâng cấp từ inox 304 lên inox 316?

Khi dùng cho xe đông lạnh chở hải sản/thực phẩm muối, tàu biển, công trình ven biển, thiết bị hóa chất hoặc hồ bơi — vì inox 304 không chịu được muối biển (chloride gây gỉ rỗ điểm) trong khi inox 316 có thêm 2% molypden chống muối và chống axit tốt hơn.

❓ Làm sao nhận biết inox 304 thật?

Có 4 cách: thử nam châm (chỉ mang tính tham khảo, không phân biệt chắc chắn 201 với 304), xem MTC (Mill Test Certificate) ghi rõ % Cr và Ni từ nhà máy luyện, nhờ phân tích XRF bằng thiết bị đo cầm tay, và yêu cầu CO/CQ từ nhà phân phối uy tín.

inox 304 là gìsus304thép không gỉ 304inox 304 vs 316
NT

Nguyễn Đỗ Tùng

Nội dung kỹ thuật

Cử nhân Cơ khí — Đại học Công nghiệp Hà Nội

Anh Nguyễn Đỗ Tùng — Cử nhân Cơ khí, Đại học Công nghiệp Hà Nội (2010). Hơn 15 năm trong nghề cơ điện tử, phụ trách nội dung kỹ thuật cho Công ty TNHH Cơ Khí Hồng Thuận và các thương hiệu thuộc Hệ sinh thái Trường An.

📚Nguồn tham khảo

  1. 1
  2. 2
    ISO 3506-1:2020 — Fasteners — Mechanical properties of corrosion-resistant stainless steel fasteners
    ISO (International Organization for Standardization) · 2020↗ www.iso.org
  3. 3
    EN 10088-1: Stainless steels — List of stainless steels
    European Committee for Standardization (CEN) · 2014↗ www.en-standard.eu

Bài viết được biên soạn dựa trên các nguồn học thuật, tiêu chuẩn kỹ thuật và báo chuyên ngành uy tín. Vật Tư Trường An không chịu trách nhiệm về nội dung của các trang web liên kết ngoài.

Gọi ngayChat ZaloBáo giá