Inox 304 Là Gì? Thành Phần, Đặc Tính và Ứng Dụng

Inox 304 là gì? Thành phần hoá học SUS304, đặc tính chống gỉ, ưu nhược điểm so với inox 316, ứng dụng thực tế trong bu lông, thùng xe tải và thiết bị thực phẩm.
Inox 304 Là Gì?
Inox 304 (còn gọi là SUS304, SS304 hoặc A2) là loại thép không gỉ austenitic phổ biến nhất thế giới, chiếm khoảng 50% tổng sản lượng thép không gỉ toàn cầu. "Inox" bắt nguồn từ tiếng Pháp *inoxydable* (không bị oxi hoá).
Số "304" là mã của Hiệp hội Thép và Hợp Kim Hoa Kỳ (AISI/SAE). Tương đương quốc tế: 1.4301 (EN/DIN châu Âu), SUS304 (JIS Nhật Bản).
Thành Phần Hoá Học Inox 304
| Nguyên tố | Hàm lượng |
|---|---|
| Sắt (Fe) | Phần còn lại (~70%) |
| Chromium (Cr) | 18.0 – 20.0% |
| Nickel (Ni) | 8.0 – 10.5% |
| Carbon (C) | ≤ 0.08% |
| Manganese (Mn) | ≤ 2.0% |
| Silicon (Si) | ≤ 1.0% |
| Phosphorus (P) | ≤ 0.045% |
| Sulfur (S) | ≤ 0.030% |
Chromium là nguyên tố tạo ra lớp oxit Cr₂O₃ mỏng vô hình trên bề mặt — đây chính là cơ chế "tự lành" khiến inox không gỉ. Khi bề mặt bị trầy, lớp oxit tái tạo ngay lập tức khi tiếp xúc oxy.
Đặc Tính Cơ Lý Inox 304
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Giới hạn bền kéo (Rm) | 515 MPa min |
| Giới hạn chảy (Rp0.2) | 205 MPa min |
| Độ giãn dài | ≥ 40% |
| Độ cứng Brinell | ≤ 201 HB |
| Mật độ | 7.93 g/cm³ |
| Điểm nóng chảy | 1400–1450°C |
| Hệ số giãn nở nhiệt | 17.2 × 10⁻⁶/°C |
- •A2 = nhóm vật liệu inox 304
- •70 = bền kéo tối thiểu 700 MPa (sau gia công nguội)
Ưu Điểm Inox 304
- Chống ăn mòn tốt: Chịu được hầu hết môi trường thông thường — ẩm ướt, axít yếu, kiềm nhẹ.
- Thẩm mỹ cao: Bề mặt sáng bóng, không đổi màu theo thời gian.
- Dễ gia công: Hàn, uốn, dập khuôn tốt.
- Chịu nhiệt: Làm việc ổn định đến 870°C (liên tục) hoặc 925°C (gián đoạn).
- Không từ tính: Thường không bị nam châm hút (dùng để nhận biết inox thật).
- Vệ sinh dễ: Bề mặt không xốp, không bám vi khuẩn — chuẩn thiết bị thực phẩm.
Nhược Điểm Inox 304
- Không chịu muối biển: Chloride (Cl⁻) trong nước biển, muối đường phá vỡ lớp bảo vệ → gỉ rỗ điểm (pitting corrosion). Môi trường ven biển cần inox 316.
- Không chịu axit mạnh: HCl (axít clohydric), H₂SO₄ đậm đặc sẽ ăn mòn nhanh.
- Giá cao hơn thép thường: Đắt hơn 3–5 lần thép mạ kẽm.
- Dễ trầy bề mặt: Bề mặt bóng dễ bị vết xước nếu không xử lý đúng.
Inox 304 vs 316 — Khi Nào Cần Nâng Lên 316?
| Tiêu chí | Inox 304 | Inox 316 |
|---|---|---|
| Thành phần | 18% Cr, 8% Ni | 16% Cr, 10% Ni, 2% Mo |
| Chống muối | Trung bình | Rất tốt |
| Chống axit | Trung bình | Tốt hơn |
| Giá | Cơ sở | +15–25% |
| Mã ISO | A2 | A4 |
Dùng 316 khi: xe đông lạnh chở hải sản/thực phẩm muối, tàu biển, công trình ven biển, thiết bị hóa chất, hồ bơi.
Dùng 304 khi: thùng xe tải thông thường, bu lông cơ khí chung, thiết bị thực phẩm không muối, kiến trúc nội thất.
Ứng Dụng Inox 304 Trong Thực Tế
- •Bu lông, ốc vít: Bu lông lục giác M6–M24 inox 304 A2-70, vít tự khoan tôn ST4.8 inox, đai ốc DIN 934 inox
- •Linh kiện thùng xe tải: Bản lề cửa, khóa tôm, cản hông, bản lề piano
- •Thiết bị nhà bếp: Nồi, chảo, bồn rửa — tiêu chuẩn vệ sinh thực phẩm
- •Kiến trúc: Tay vịn cầu thang, lan can, ốp tường
- •Thiết bị y tế: Dụng cụ phẫu thuật (cần sterilisation)
Cách Nhận Biết Inox 304 Thật
- Thử nam châm: Inox 304 không hoặc rất ít bị nam châm hút. Nếu dính chặt → thép thường hoặc inox 400-series (ferritic).
- Xem MTC (Mill Test Certificate): Phiếu kiểm tra vật liệu ghi rõ % Cr và Ni từ nhà máy luyện.
- Nhờ phân tích XRF: Thiết bị đo cầm tay cho kết quả thành phần ngay tại chỗ — dùng cho đơn hàng lớn.
- Yêu cầu CO/CQ: Từ nhà phân phối uy tín.
Vật Tư Trường An cung cấp bu lông, ốc vít, linh kiện thùng xe inox 304 đạt chuẩn, có MTC và CO/CQ đầy đủ. Hotline: 0983 080 787.
Đọc thêm: So Sánh Bu Lông Inox 304 và 316 · Checklist Kiểm Tra Bu Lông Khi Nhận Hàng
Hoàng Tuấn Anh
KS. Xây dựng
Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp — Đại học Kiến trúc TP.HCM
Anh Tuấn Anh có 14 năm kinh nghiệm tư vấn kỹ thuật cho các dự án nhà xưởng FDI tại các KCN Bình Dương, Đồng Nai và Bắc Ninh. Anh đặc biệt am hiểu yêu cầu bu lông kết cấu theo tiêu chuẩn AISC và TCVN — đảm bảo xưởng đóng thùng xe và nhà thầu xây dựng chọn đúng cấp bền và vật liệu cho từng hạng mục.
📚Nguồn tham khảo
- 1ASTM A240/A240M: Standard Specification for Chromium and Chromium-Nickel Stainless Steel PlateASTM International · 2022↗ www.astm.org
- 2ISO 3506-1:2020 — Fasteners — Mechanical properties of corrosion-resistant stainless steel fastenersISO (International Organization for Standardization) · 2020↗ www.iso.org
- 3EN 10088-1: Stainless steels — List of stainless steelsEuropean Committee for Standardization (CEN) · 2014↗ www.en-standard.eu
Bài viết được biên soạn dựa trên các nguồn học thuật, tiêu chuẩn kỹ thuật và báo chuyên ngành uy tín. Vật Tư Trường An không chịu trách nhiệm về nội dung của các trang web liên kết ngoài.