Cách Tính Số Lượng Bu Lông Cần Cho Kết Cấu Thép
Hướng dẫn tính số lượng bu lông M16, M20 cần thiết cho mối nối kết cấu thép theo tải trọng. Công thức tính, hệ số an toàn và bảng tham khảo nhanh.
Số lượng bu lông cho kết cấu thép được tính theo công thức: tổng số bu lông = tổng (số mối nối cùng loại × số bu lông trên mỗi mối nối), sau đó cộng thêm 3–5% dự phòng hao hụt thi công — ví dụ tính được 1.000 bu lông M16 cấp 8.8 từ bản vẽ thì nên đặt khoảng 1.030–1.050 bộ. Số liệu chính xác về số mối nối và số bu lông mỗi mối luôn phải lấy từ bản vẽ thiết kế thực tế của từng công trình.
Vì sao cần tính đúng số lượng bu lông cho kết cấu thép
Trong thi công kết cấu thép, bu lông là chi tiết liên kết quyết định độ an toàn của toàn bộ công trình. Tính thiếu sẽ làm gián đoạn tiến độ, phải chờ đặt hàng bổ sung; tính thừa quá nhiều thì lãng phí vốn và tồn kho. Tại Vật Tư Trường An — nhà sản xuất bu lông ốc vít trực tiếp — chúng tôi nhận được rất nhiều yêu cầu báo giá theo bản vẽ, và bước đầu tiên luôn là bóc tách chính xác số lượng. Bài viết này hướng dẫn bạn cách tính số lượng bu lông cho công trình kết cấu thép một cách bài bản, dễ áp dụng ngay từ bản vẽ thiết kế.
Nguyên tắc tính cơ bản
Công thức gốc rất đơn giản và áp dụng được cho mọi loại liên kết:
Tổng số bu lông = Tổng (số mối nối cùng loại × số bu lông trên mỗi mối nối)
Để dùng được công thức này, bạn cần đếm và phân loại mối nối theo đúng thiết kế. Nguyên tắc bóc tách gồm các bước:
- •Đếm số mối nối theo từng nhóm liên kết: cột với móng, kèo với cột, nối kèo, xà gồ với kèo, bản mã, bu lông neo móng.
- •Với mỗi nhóm, xác định số bu lông trên một mối nối theo chi tiết liên kết trong bản vẽ (thường ký hiệu bằng vòng tròn vị trí bu lông trên bản mã).
- •Phân loại tiếp theo đường kính (M12, M16, M20, M24, M27, M30...) và cấp bền (4.6, 5.6, 8.8, 10.9). Hai mối nối cùng số lượng nhưng khác đường kính hoặc cấp bền phải tách riêng khi đặt hàng.
- •Cộng dồn theo từng tổ hợp đường kính - cấp bền để ra bảng tổng hợp vật tư.
Việc phân nhóm theo loại liên kết giúp bạn không bỏ sót và dễ kiểm tra chéo với bảng thống kê thép (BOM) của thiết kế.

Bảng số bu lông điển hình theo loại liên kết
Bảng dưới đây mang tính tham khảo cho nhà xưởng khung thép tiền chế phổ thông. Số liệu thực tế phải lấy theo bản vẽ của từng công trình.
| Loại liên kết | Số bu lông/mối điển hình | Đường kính thường gặp | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Chân cột vào móng (neo móng) | 4 - 8 | M20 - M30 | Bu lông neo, cấp bền cao, có thể bẻ móc hoặc bản neo |
| Kèo với cột (đầu cột) | 6 - 12 | M16 - M24 | Liên kết bản mã chịu mô men, cấp bền 8.8 |
| Nối kèo (mối nối đỉnh, mối nối trung gian) | 6 - 10 | M16 - M20 | Bản mã hai bên, đối xứng |
| Xà gồ với kèo (qua bản mã/ke) | 2 - 4 | M12 - M16 | Số lượng nhiều mối nên dễ phát sinh sai số |
| Giằng cột, giằng mái | 1 - 2 | M12 - M16 | Liên kết thanh giằng vào bản mã |
| Bản mã sàn thao tác, lan can | 2 - 4 | M12 - M16 | Tùy chi tiết phụ trợ |
Lưu ý: các con số trên chỉ là khoảng phổ biến để bạn hình dung. Mỗi thiết kế có quy cách riêng, đặc biệt khi tải trọng lớn thì số bu lông và đường kính sẽ tăng.
Dự phòng hao hụt và dự phòng thi công
Sau khi có số lượng tính toán từ bản vẽ, bạn cần cộng thêm phần dự phòng:
- •Hao hụt 3 - 5%: bù cho bu lông rơi mất, ren hỏng, lắp sai phải tháo bỏ, hư hỏng khi vận chuyển.
- •Dự phòng thi công: với mối nối nhiều và lặp lại như xà gồ, nên làm tròn lên và dự phòng thêm để tránh thiếu cục bộ tại công trường.
- •Với bu lông neo móng, nên dự phòng riêng vì sai sót khi đổ bê tông móng có thể làm hỏng vài bộ.
Ví dụ: nếu tính được 1.000 bu lông M16 cấp 8.8, bạn nên đặt khoảng 1.030 - 1.050 bộ để an toàn.
Mẹo bóc tách số lượng từ bản vẽ kết cấu
- •Đọc kỹ bảng ghi chú (notes) và bảng chi tiết liên kết — nơi quy định loại, đường kính, cấp bền và số lượng bu lông cho từng mối.
- •Đếm theo trục: lập bảng theo trục cột và trục kèo để không sót mối nối ở hai đầu nhà và các khung biên.
- •Đối chiếu với bảng thống kê vật tư của thiết kế nếu có; nếu lệch nhiều, kiểm tra lại cách phân nhóm.
- •Đánh dấu (highlight) từng nhóm liên kết bằng một màu để tránh đếm trùng hoặc bỏ sót.
- •Chú ý mối nối đối xứng: một bản mã thường có bu lông ở cả hai phía, dễ bị tính một nửa. Ngoài số lượng, vị trí đặt từng lỗ (khoảng cách mép, bước giữa các bu lông) cũng phải đúng chuẩn — xem đầy đủ tại nguyên tắc bố trí bu lông: khoảng cách mép, bước, số lượng theo tải.
Lưu ý đặt hàng đồng bộ
Bu lông kết cấu luôn đi theo bộ gồm bu lông + đai ốc (ốc vít) + long đền (vòng đệm). Khi đặt hàng cần:
- •Đặt đủ đai ốc tương ứng (một số liên kết dùng hai đai ốc để khóa).
- •Đặt đủ long đền phẳng và long đền vênh theo yêu cầu chống tự nới lỏng.
- •Đảm bảo cấp bền của đai ốc tương thích với bu lông (ví dụ bu lông 8.8 đi với đai ốc cấp 8).
- •Thống nhất tiêu chuẩn ren và lớp mạ (mạ kẽm nhúng nóng cho công trình ngoài trời).
Bạn có thể xem các quy cách phổ biến tại trang sản phẩm bu lông của chúng tôi để đối chiếu khi bóc tách.

Lưu ý quan trọng
Mọi con số về số mối nối và số bu lông trên mỗi mối nối phải được lấy từ bản vẽ thiết kế thực tế của công trình, do đơn vị thiết kế kết cấu chịu trách nhiệm. Các bảng và khoảng giá trị trong bài chỉ mang tính tham khảo để bạn hiểu phương pháp, không thay thế tính toán kết cấu.
Cần báo giá theo bản vẽ? Liên hệ Vật Tư Trường An
Là nhà sản xuất bu lông ốc vít trực tiếp, Vật Tư Trường An nhận bóc tách số lượng theo bản vẽ, tư vấn đường kính - cấp bền và cung cấp đồng bộ bu lông + đai ốc + long đền cho công trình kết cấu thép. Gọi ngay hotline 0983 080 787 để được hỗ trợ nhanh và báo giá chính xác. Tham khảo thêm danh mục bu lông kết cấu để chọn đúng loại cho dự án của bạn.
Câu Hỏi Thường Gặp
❓ Công thức tính số lượng bu lông cho kết cấu thép là gì?
Tổng số bu lông = Tổng (số mối nối cùng loại × số bu lông trên mỗi mối nối). Cần phân loại theo đường kính (M12, M16, M20, M24, M27, M30...) và cấp bền (4.6, 5.6, 8.8, 10.9) trước khi cộng dồn thành bảng tổng hợp vật tư.
❓ Nên dự phòng hao hụt bao nhiêu phần trăm khi đặt bu lông kết cấu thép?
Nên cộng thêm 3-5% để bù cho bu lông rơi mất, ren hỏng, lắp sai phải tháo bỏ hoặc hư hỏng khi vận chuyển. Ví dụ tính được 1.000 bu lông M16 cấp 8.8, nên đặt khoảng 1.030-1.050 bộ để an toàn.
❓ Mối nối chân cột vào móng cần bao nhiêu bu lông neo?
Theo bảng tham khảo cho nhà xưởng khung thép tiền chế phổ thông, chân cột vào móng (neo móng) thường dùng 4-8 bu lông đường kính M20-M30 mỗi mối, cấp bền cao. Số liệu chính xác phải lấy theo bản vẽ của từng công trình.
❓ Đặt hàng bu lông kết cấu thép cần kèm những gì ngoài số lượng bu lông?
Bu lông kết cấu luôn đi theo bộ gồm bu lông, đai ốc và long đền. Cần đặt đủ đai ốc tương ứng (một số liên kết dùng hai đai ốc để khóa), đủ long đền phẳng và long đền vênh chống tự nới lỏng, đảm bảo cấp bền đai ốc tương thích với bu lông, và thống nhất tiêu chuẩn ren cùng lớp mạ (mạ kẽm nhúng nóng cho công trình ngoài trời).
Nguyễn Đỗ Tùng
Nội dung kỹ thuật
Cử nhân Cơ khí — Đại học Công nghiệp Hà Nội
Anh Nguyễn Đỗ Tùng — Cử nhân Cơ khí, Đại học Công nghiệp Hà Nội (2010). Hơn 15 năm trong nghề cơ điện tử, phụ trách nội dung kỹ thuật cho Công ty TNHH Cơ Khí Hồng Thuận và các thương hiệu thuộc Hệ sinh thái Trường An.