Bu Lông Nở M6–M20 (Tắc Kê Nở) — Bảng Giá Và Báo Giá Theo Cỡ
Bu lông nở (tắc kê nở, expansion anchor) là neo cơ khí bắt vào nền bê tông hoặc gạch đã đông cứng: khoan lỗ, đưa neo vào, siết cho áo hoặc nêm bung ra ép chặt thành lỗ. Cỡ M6–M20 là đường kính ren của thanh neo, không phải đường kính lỗ khoan.
Bu lông nở là gì, cỡ M6–M20 nghĩa là gì?
Trả lời nhanh: Bu lông nở (tắc kê nở, expansion anchor) là neo cơ khí bắt vào nền bê tông hoặc gạch đã đông cứng: khoan lỗ, đưa neo vào, siết cho phần áo hoặc nêm bung ra ép chặt vào thành lỗ. Cỡ M6–M20 ghi trên sản phẩm là đường kính ren của thanh neo, không phải đường kính lỗ khoan.
Vật Tư Trường An cung cấp bu lông nở inox và mạ kẽm theo cỡ và theo nền lắp — gọi 0878 939 639 để nhận báo giá đúng lô.
Vít nở sắt có phải bu lông nở không?
Vít nở sắt là cách gọi thông thường của bu lông nở kim loại: neo cơ khí bắt vào bê tông hoặc gạch đã đông cứng, không phải vít nở nhựa chỉ treo vật nhẹ. Loại hay gọi là nở sắt gồm nở áo và nở đạn bằng thép: khoan lỗ, đưa neo vào, siết cho phần nở bung ra ép vào thành lỗ. Chọn theo nền lắp, hỏi giá theo cỡ ren.
Bảng giá bu lông nở M6–M20
| Cỡ ren | Họ neo thường dùng ở cỡ này | Giá | Ghi chú khi hỏi giá |
|---|---|---|---|
| M6 | Nở áo, tắc kê đạn | Liên hệ 0878 939 639 | Báo rõ nền lắp: bê tông đặc / gạch đặc / gạch rỗng |
| M8 | Nở áo, nở đạn, tắc kê đạn | Liên hệ 0878 939 639 | Cỡ hỏi nhiều nhất — nói rõ inox hay mạ kẽm |
| M10 | Nở áo, nở đạn, tắc kê đạn | Liên hệ 0878 939 639 | Báo chiều dài thanh neo cần, không chỉ cỡ ren |
| M12 | Nở áo, nở đạn | Liên hệ 0878 939 639 | Nêu vật cần neo và hướng tải (kéo hay cắt) |
| M14 | Nở áo, nở đạn | Liên hệ 0878 939 639 | Cỡ ít phổ thông hơn — hỏi trước về tồn kho |
| M16 | Nở đạn, neo hóa chất | Liên hệ 0878 939 639 | Tải lớn thường phải cân nhắc neo hóa chất |
| M20 | Nở đạn, neo hóa chất | Liên hệ 0878 939 639 | Nêu mác bê tông nền nếu bên thiết kế có ghi |
Giá ghi "Liên hệ" là giá thật chưa công bố, không phải giá ẩn: bu lông nở không có một mức giá cố định theo cỡ như bu lông lục giác thường — lý do ở mục ngay dưới. Cần bảng giá bu lông lục giác, đai ốc, vòng đệm theo cỡ? Xem bảng giá bu lông ốc vít.
Vì sao bu lông nở không báo giá theo cỡ
Với bu lông lục giác thường, một cỡ M10 là một quy cách gần như xác định: cùng ren, cùng cấp bền, cùng vật liệu thì đơn giá ổn định, xếp bảng theo cỡ là đủ.
Bu lông nở thì khác. Cùng ghi "M10" nhưng có thể là ba họ neo khác hẳn nhau về kết cấu và giá: nở áo (sleeve), nở đạn/nêm (wedge), tắc kê đạn (drop-in). Chọn họ nào lại do nền lắp quyết định, không do cỡ. Thêm vào đó, cùng một họ vẫn còn khác nhau ở chiều dài thanh neo, vật liệu (mạ kẽm, inox 304, inox 316) và xuất xứ lô. Vì vậy một dòng "M10 — bao nhiêu tiền" không tồn tại một cách trung thực; chỉ có báo giá theo đúng bộ thông tin cụ thể.
Cỡ M trên bu lông nở là cỡ gì?
Đây là chỗ sai phổ biến nhất khi đặt hàng: cỡ M là đường kính ren của thanh neo, không phải một con số về lỗ khoan. Mỗi họ neo có kết cấu phần nở khác nhau, nên đường kính mũi khoan cho một bu lông nở M10 tùy họ neo và tùy hãng — không suy ra được từ chữ "M10".
Cùng lý do đó, chiều sâu khoan, mô-men siết và tải kéo cho phép là thông số của từng hãng, từng lô, in trên bao bì hoặc trong catalogue kỹ thuật đi kèm. Trang này không ghi những con số đó vì ghi ra là bịa: một con số đúng với lô này sẽ sai với lô khác.
Bảng tra: bạn đang cầm gì → đọc con số ở đâu
| Bạn đang có trong tay | Việc cần làm | Lấy con số ở đâu |
|---|---|---|
| Hộp/túi bu lông nở còn nhãn | Đọc nhãn trước khi khoan | Nhãn lô ghi đường kính mũi khoan và chiều sâu khoan tối thiểu |
| Neo rời, mất nhãn, chưa lắp | Đo cỡ ren và đường kính ngoài phần áo/kẹp nở, chụp ảnh cả con neo | Thước cặp + ảnh — gửi kèm khi hỏi để đối chiếu đúng họ neo và catalogue; không tự suy cỡ mũi khoan từ số đo |
| Neo đã lắp sẵn trên nền, cần bổ sung cùng loại | Tháo một cái ra làm mẫu | Đo áo nở của cái tháo ra, chụp ảnh gửi kèm khi đặt hàng |
| Bản vẽ/hồ sơ thiết kế có ghi mã neo | Dùng mã neo, bỏ qua suy đoán từ cỡ M | Catalogue của đúng hãng ghi trong bản vẽ |
| Không có nhãn, không có mẫu, không có bản vẽ | Không đoán — hỏi trước khi khoan | Gọi 0878 939 639 mô tả nền và vật cần neo |
Khoan lỗ nhỏ hơn yêu cầu thì neo không vào hết; khoan lớn hơn thì áo nở bung mà không ép được vào thành lỗ. Cả hai lỗi đều không cứu được sau khi đã khoan, phải dời sang vị trí mới.
Neo rời, mất nhãn, đã nằm kho một thời gian còn một việc phải làm trước khi tra mũi khoan: kiểm xem con neo có còn banh đều được không. Cách kiểm áo nở và nêm côn bằng tay ở bảo quản bu lông nở tồn kho chưa lắp.
Bu lông tắc kê có khác bu lông nở không?
Bu lông tắc kê là cách gọi khác của bu lông nở (tắc kê nở, neo cơ khí): thanh ren có áo hoặc nêm nở ra ép vào thành lỗ khoan trên bê tông hoặc gạch đặc. Tắc kê đạn (drop-in) là một họ riêng trong nhóm này. Khác với tắc kê nhựa bắt vít cho tải nhẹ; chọn họ neo theo nền bằng bộ chọn tắc kê.
Bu lông nở khác bu lông thường thế nào?
Hai sản phẩm khác nhau, không thay thế cho nhau:
- •Bu lông thường (lục giác, ren hệ mét): xuyên qua lỗ có sẵn trên hai chi tiết rồi siết bằng đai ốc ở mặt sau. Cần tiếp cận được cả hai mặt.
- •Bu lông nở: neo vào lỗ khoan trên nền đặc, chỉ tiếp cận một mặt, giữ nhờ ma sát cơ học của áo/nêm ép vào thành lỗ, không cần đai ốc phía sau.
Nếu bạn cần bắt hai tấm thép vào nhau thì đó là việc của bu lông thường — xem bu lông theo cỡ M6–M24. Nếu cần treo giá đỡ, tủ điện, máy bơm, lan can lên tường hoặc sàn bê tông có sẵn thì mới là bu lông nở.
Bu lông nở sắt M12, M16, M20: đọc ký hiệu
Trong ký hiệu như M12x100 hay M16x150, chữ M kèm số đầu là đường kính ren của thanh neo, còn số sau dấu x thường là chiều dài thanh neo tính bằng milimét. Mỗi hãng có thể tính chiều dài từ một mốc khác nhau, nên đọc catalogue hoặc nhãn của đúng lô trước khi đặt. Cỡ M12 trở lên chọn theo nền lắp và yêu cầu thiết kế, không chọn theo cỡ ren.
- •Nở sắt (nở thép) M12, M16, M20: thép carbon thường mạ kẽm, dùng trong nhà khô ráo. Nơi ẩm hoặc ngoài trời thì đổi sang inox, xem phần vật liệu ở mục hỏi giá bên dưới.
- •Họ neo ở cỡ lớn: M12 là nở áo hoặc nở đạn; M16 và M20 thường là nở đạn hoặc neo hóa chất.
- •Đặt hàng: nêu cả cỡ ren lẫn chiều dài thanh neo (ví dụ M12 và chiều dài cần), không đặt riêng cỡ ren.
Bu lông lục giác cùng cỡ là sản phẩm khác, bắt xuyên hai chi tiết: xem bu lông M16 và bu lông M20.
Nở sắt M8 và M14 khác nhau, chọn cỡ nào?
Nở sắt M8 và M14 là cùng một loại bu lông nở thép, thường mạ kẽm, chỉ khác cỡ ren thanh neo. M8 hợp vật nhẹ như giá đỡ nhỏ hay hộp kỹ thuật; M14 dành cho vật nặng hơn. Cỡ nào đủ tải do bản vẽ hoặc catalogue của đúng lô quyết định, không chọn theo cảm giác.
- •Nở sắt M8: cỡ này có ba họ neo (nở áo, nở đạn, tắc kê đạn). Nói rõ nền lắp và mạ kẽm hay inox khi hỏi.
- •Nở sắt M14: cỡ ít phổ thông hơn, thường là nở áo hoặc nở đạn. Hỏi tồn kho trước khi hẹn tiến độ.
- •Cả hai cỡ: chữ M là đường kính ren thanh neo, không phải mũi khoan; đọc nhãn lô trước khi khoan. Muốn xem một cỡ cụ thể theo từng họ neo, có bảng bu lông nở M10.
Khoan thử để sàng họ neo trước khi hỏi giá
| Khoan thử vào nền, bạn thấy | Nền nhiều khả năng là | Hướng chọn |
|---|---|---|
| Mũi khoan vào đều, bụi xám mịn, không hẫng | Bê tông đặc | Nở đạn (nêm) cho tải kéo cao, hoặc nở áo |
| Bụi đỏ/nâu, vào đều, hơi giòn ở mạch vữa | Gạch đặc nung | Nở áo — lực ép trải đều, đỡ nứt viên gạch |
| Mũi khoan tụt hẫng giữa chừng rồi lại gặp cản | Gạch rỗng / block rỗng | Không dùng neo cơ khí thường — chuyển neo hóa chất |
| Khoan rất nhẹ tay, bụi trắng xốp, lỗ dễ tưa | Bê tông nhẹ, bê tông bọt (AAC) | Neo hóa chất hoặc tắc kê chuyên dụng cho AAC |
Chi tiết từng nền và từng họ neo nằm ở bài bu lông nở inox — chọn đúng loại theo nền lắp; riêng nền rỗng và nền yếu xem bu lông neo hóa chất (chemical anchor) là gì.
Bu lông nở khác bu lông neo móng thế nào?
Bu lông nở neo sau khi bê tông đã đông cứng. Bu lông neo móng (chữ J, L, U — anchor bolt) phải đặt sẵn trước khi đổ bê tông và bị chôn kín trong khối móng. Chọn nhầm nhóm là làm lại móng, không phải đổi vật tư — xem đầy đủ bảng cỡ, hình dạng và cấp bền tại bu lông neo móng M12–M36, hoặc đi sâu vào ứng dụng J-bolt và kiểm tra bu lông neo móng sau khi đổ bê tông.
Bu lông nở hóa chất có phải bu lông nở?
Không có loại "bu lông nở hóa chất" duy nhất: đây là hai cách neo khác nhau hay bị gọi gộp. Bu lông nở giữ bằng ma sát khi áo hoặc nêm bung ra ép vào thành lỗ. Neo hóa chất giữ bằng keo hai thành phần bơm vào lỗ rồi cắm thanh ren vào, keo đông cứng và dính với thành lỗ. Nền rỗng hoặc bở thì chọn neo hóa chất; nền đặc thì dùng bu lông nở.
Cách làm và cách chọn keo xem bu lông neo hóa chất (chemical anchor) là gì; so sánh hai nhóm theo công trình ở tắc kê nở và tắc kê hóa chất. Phần keo cấy thép do keoviet.vn phụ trách, xem keo epoxy cấy thép cho neo hóa chất.
Hỏi giá bu lông nở: nêu đủ 4 thông tin
- Nền sẽ khoan vào — bê tông đặc, gạch đặc, gạch rỗng hay bê tông nhẹ (dùng bảng quan sát ở trên nếu chưa chắc).
- Cỡ ren và chiều dài thanh neo — M6…M20 và chiều dài, không chỉ cỡ ren.
- Vật liệu — mạ kẽm cho trong nhà khô ráo, inox 304 cho ẩm/ngoài trời, inox 316 cho vùng hơi muối biển và hóa chất.
- Số lượng và tiến độ — cần giao ngay hay đặt theo lô lớn.
Có đủ 4 mục này, báo giá gửi lại là giá dùng được ngay, không phải khoảng ước. Gọi 0878 939 639 hoặc xem hướng dẫn đặt hàng.
Khi lô hàng về tới nơi, phép kiểm tại chỗ nhận lại nhắm vào chỗ khác với lúc hỏi giá: rãnh xẻ trên áo nở, mặt côn của nêm và nhãn lô — xem phân biệt bu lông nở chất lượng và hàng kém chất lượng.
Cơ Chế Bung Áo Nở Khi Siết
Cần số liệu riêng cho cỡ M10 (mũi khoan, cờ-lê, chiều dài theo từng họ neo)? Xem bu lông nở M10: kích thước, khoan lỗ và tải trọng.
Câu Hỏi Thường Gặp
❓ Bảng giá bu lông nở M10 bao nhiêu tiền một cái?
Chưa có một mức giá cố định theo cỡ. Cùng ghi M10 nhưng nở áo, nở đạn và tắc kê đạn khác nhau về kết cấu, chiều dài và vật liệu nên khác giá. Gọi 0878 939 639 kèm nền lắp và vật liệu để nhận giá đúng.
❓ Bu lông nở M12 thì khoan mũi bao nhiêu ly?
Không suy được từ cỡ M12. Cỡ M là đường kính ren; đường kính mũi khoan tùy họ neo và tùy hãng vì kết cấu phần nở khác nhau. Đọc nhãn lô hoặc catalogue đi kèm; mất nhãn thì gửi ảnh và số đo con neo để đối chiếu.
❓ Bu lông nở và tắc kê nở có phải là một không?
Cùng một vật, hai cách gọi. Miền Nam quen gọi tắc kê nở, hồ sơ kỹ thuật hay ghi bu lông nở hoặc neo cơ khí, tiếng Anh là expansion anchor. Tắc kê đạn (drop-in) là một họ riêng trong nhóm này.
❓ Bu lông nở M14 có bắt được vào tường gạch rỗng không?
Không nên. Neo cơ khí bung vào khoảng rỗng thì không có thành lỗ để ép, sẽ tuột dù đúng cỡ. Nền rỗng phải chuyển sang neo hóa chất kèm lưới bao keo hoặc tắc kê chuyên dụng cho gạch rỗng.
❓ Cần cung cấp bu lông nở M8 số lượng lớn thì đặt thế nào?
Báo bốn thông tin: nền lắp, cỡ ren kèm chiều dài thanh neo, vật liệu (mạ kẽm hay inox 304/316) và số lượng cùng tiến độ giao. Gọi 0878 939 639 để chốt tồn kho trước khi đặt lô lớn.
❓ Bu lông nở M16 và bu lông lục giác M16 có thay nhau được không?
Không. Bu lông lục giác xuyên qua lỗ và siết đai ốc ở mặt sau, cần tiếp cận hai mặt. Bu lông nở neo vào lỗ khoan trên nền đặc, chỉ cần một mặt, giữ nhờ áo hoặc nêm ép vào thành lỗ.
❓ Siết bu lông nở mà nó cứ quay tròn trong lỗ, không ăn — lỗi ở đâu?
Dấu hiệu quen thuộc của lỗ khoan rộng hơn yêu cầu: áo nở bung ra nhưng không còn thành lỗ để ép vào. Cũng có thể mũi khoan đã lọt vào khoảng rỗng. Xem mục khoan thử ở trên để đọc nền trước khi khoan tiếp.
❓ Lỗ khoan bị rộng rồi thì nên lên cỡ neo lớn hơn hay dời sang vị trí khác?
Dời sang vị trí mới. Khoan sai cỡ là lỗi không cứu được sau khi đã khoan — lên cỡ lớn hơn chỉ khoét rộng thêm đúng chỗ đã hỏng. Lỗ cũ trám lại, chọn điểm neo mới cách xa mạch vữa và mép cấu kiện.
❓ Khoan thấy mũi tụt hẫng giữa chừng thì còn dùng bu lông nở được không?
Không. Tụt hẫng nghĩa là nền rỗng bên trong, neo cơ khí bung vào khoảng trống sẽ tuột dù đúng cỡ. Đây là ca phải chuyển sang neo hóa chất — xem bảng khoan thử ở trên để đối chiếu đúng nhóm nền.
❓ Bu lông nở mạ vàng có phải mạ vàng thật không?
Không. "Mạ vàng" ở bu lông nở là lớp mạ kẽm điện phân được thụ động hoá màu vàng (nhiều nơi gọi mạ kẽm bảy màu); mạ kẽm trắng là cùng lớp kẽm nhưng thụ động hoá trong. Cả hai hợp chỗ trong nhà, khô ráo. Ngoài trời, ẩm hoặc ven biển nên chọn bu lông nở inox 304 hoặc loại mạ kẽm nhúng nóng.
📚 Bài Viết Liên Quan
Bu Lông Nở Inox: Chọn Đúng Loại Theo Nền Lắp (Bê Tông, Gạch Đặc, Gạch Rỗng)
8 phút đọc →
Tắc Kê Nở vs Tắc Kê Hóa Chất: Công Trình Nào Nên Chọn Loại Nào
5 phút đọc →
Tắc Kê Đạn (Drop-In Anchor): Cách Lắp Đặt Đúng Kỹ Thuật
4 phút đọc →
Bu Lông Hóa Chất (Chemical Anchor) Là Gì? Khi Nào Dùng?
11 phút đọc →
Bu Lông Anchor Neo Móng Máy Móc Thiết Bị — Kỹ Thuật Tính Toán và Lắp Đặt
8 phút đọc →
Bu Lông Neo Móng Chữ J (J-Bolt): Ứng Dụng Trong Xây Dựng & Công Nghiệp
7 phút đọc →
Kiểm Tra Bu Lông Neo Móng Sau Khi Đổ Bê Tông — Trước Khi Lắp Máy
6 phút đọc →
Bu Lông Inox: 201 vs 304 vs 316 — Tiêu Chuẩn, Cấp Bền, Cách Chọn
6 phút đọc →
Cần Tư Vấn & Báo Giá?
Nhà sản xuất Trường An báo giá sỉ nhanh, giao hàng toàn quốc.