Bảng Tra Chọn Bạt Thùng Xe Tải Theo Tải Trọng Xe
Tra nhanh độ dày (mm) và định lượng (g/m²) bạt PVC phù hợp theo nhóm tải trọng xe — gộp lại từ 2 cách phân loại độc lập để dễ đối chiếu khi đặt hàng, không phải bảng quy đổi 1:1 giữa hai chỉ số.
Vì sao cần tra theo cả 2 chỉ số riêng biệt
Trả lời nhanh: Bạt PVC thùng xe tải được phân loại theo 2 chỉ số độc lập — độ dày vật lý (mm) và định lượng (g/m²). Hai chỉ số này thường tỷ lệ thuận nhưng không quy đổi 1:1 giữa các nhà sản xuất, nên bảng dưới đây tra riêng từng chỉ số theo nhóm tải trọng xe thay vì gộp thành một con số duy nhất — khi đặt hàng nên hỏi rõ cả hai chỉ số của lô bạt cụ thể.
Bảng tra theo độ dày (mm)
| Độ dày | Phù hợp | Đặc điểm |
|---|---|---|
| 0.4mm | Xe nhỏ, tần suất phủ bạt thấp | Mỏng, nhẹ, giá thấp nhất |
| 0.5mm | Xe tải nhẹ, chạy nội thành thường xuyên | Cân bằng độ bền và chi phí |
| 0.55mm | Xe chạy đường dài, phủ mở bạt hàng ngày | Dày hơn, chịu kéo căng tốt hơn |
| 0.64 – 0.7mm | Xe tải nặng, đầu kéo, tần suất cao | Dày nhất, chịu mài mòn và va đập khi bốc dỡ |
Bảng tra theo định lượng (g/m²)
| Định lượng | Phù hợp | Đặc điểm |
|---|---|---|
| 650g/m² | Xe tải nhỏ, chở hàng nhẹ, ít phơi nắng | Nhẹ, kinh tế |
| 900g/m² | Đầu kéo, container mềm, vách kéo hông; khí hậu nắng gắt miền Trung/Nam | Dày, chịu căng kéo, chống rạch và chống UV tốt hơn |
Vùng mưa nhiều, độ ẩm cao: ưu tiên định lượng cao hơn trong nhóm phù hợp để chống thấm, chống rêu mốc lâu dài.
Cách dùng 2 bảng trên khi đặt hàng
- Xác định nhóm tải trọng và tần suất sử dụng xe của bạn (nội thành, đường dài, đầu kéo...).
- Tra độ dày mm phù hợp ở bảng 1, tra định lượng g/m² phù hợp ở bảng 2 — dùng cả hai làm tiêu chí trao đổi với nhà cung cấp.
- Với khí hậu nắng gắt hoặc mưa nhiều, ưu tiên mức cao hơn trong nhóm đã tra được.
- Yêu cầu nhà cung cấp xác nhận cả mm và g/m² thực tế của lô bạt, không chỉ dựa vào một chỉ số.
Xem phân tích đầy đủ từng chỉ số tại phân loại bạt PVC theo độ dày mm và kèo tháo lắp/hàn chết và bạt PVC 650g vs 900g/m² — phân biệt và chọn đúng.
Liên hệ tư vấn
Trường An cung cấp bạt PVC đủ độ dày và định lượng cho mọi nhóm tải trọng xe, đồng bộ với linh kiện thùng xe tải. Gọi 0878 939 639 để được tư vấn chọn đúng loại bạt theo xe và tuyến đường vận hành thực tế.
Câu Hỏi Thường Gặp
❓ Độ dày mm và định lượng g/m² có quy đổi qua lại được không?
Không quy đổi 1:1 chính xác giữa các nhà sản xuất — hai chỉ số thường tỷ lệ thuận nhưng công thức nguyên liệu khác nhau có thể cho cùng độ dày mm nhưng định lượng g/m² khác nhau. Nên hỏi rõ cả hai chỉ số khi đặt hàng thay vì suy từ một chỉ số ra chỉ số kia.
❓ Xe tải nhẹ chạy nội thành nên chọn bạt thông số nào?
Tham khảo nhóm 0.4-0.5mm hoặc 650g/m² tùy chỉ số nhà cung cấp công bố — đây là mức phù hợp cho xe nhỏ, tần suất phủ bạt thấp đến trung bình, giúp tối ưu chi phí.
❓ Đầu kéo, container mềm nên chọn bạt loại nào?
Nên chọn nhóm dày nhất — 0.64-0.7mm hoặc 900g/m² — vì chịu lực căng kéo và va đập khi bốc dỡ tốt hơn, phù hợp tần suất sử dụng cao và tải trọng lớn của đầu kéo.
Nguyễn Đỗ Tùng
Nội dung kỹ thuật
Cử nhân Cơ khí — Đại học Công nghiệp Hà Nội
Anh Nguyễn Đỗ Tùng — Cử nhân Cơ khí, Đại học Công nghiệp Hà Nội (2010). Hơn 15 năm trong nghề cơ điện tử, phụ trách nội dung kỹ thuật cho Công ty TNHH Cơ Khí Hồng Thuận và các thương hiệu thuộc Hệ sinh thái Trường An.