✓ Còn hàng✓ Giao hàng toàn quốc✓ Báo giá sỉ theo số lượng
Thông Số Kỹ Thuật
Vật liệuThép ống mạ kẽm / Inox 304
Đường kính ốngTheo bản vẽ / catalog
Độ dày thànhTheo bản vẽ / catalog
Bước kèoTheo bản vẽ / đo thực tế thùng xe
Chiều rộng xeTheo khổ rộng thùng, đo thực tế
kèo xe tảitruck bowkhung kèo bạtbow xe tải
Trả lời nhanh
Kèo xe tải là thanh kim loại uốn vòm lắp ngang trên thùng để đỡ bạt và tạo độ dốc thoát nước, thường làm bằng thép ống mạ kẽm, nhôm hoặc inox 304. Kích thước kèo chốt theo bề ngang thùng và bản vẽ khung mui, giá báo theo số lượng sau khi có kích thước.
Kèo Xe Tải (Truck Bow) Là Gì Và Công Dụng
Bốn thông số cần chốt khi đặt kèo: bề ngang L, độ vồng h, bước kèo a, đường kính và độ dày ống. Không có tiêu chuẩn chung cho các trị số này, đo trên xe và theo bản vẽ khung mui. Nguồn số: kích thước theo bản vẽ khung mui của từng xe, hình không theo tỉ lệ.
Kèo xe tải, còn gọi là cây kèo, kèo bạt, D-bow hay truck bow, là thanh kim loại uốn vòm lắp ngang phía trên thùng xe, cùng thanh dọc nóc và trụ đứng tạo thành khung mui. Tên D-bow xuất phát từ biên dạng uốn cong giống nửa vành cung khi nhìn từ phía sau xe. Chi tiết này quyết định trực tiếp tuổi thọ bạt trùm thùng xe tải, khả năng chống mưa và độ an toàn của cả hệ mui bạt.
•Đỡ bạt nóc theo biên dạng vòm, nâng bạt khỏi mặt hàng, chống cọ rách.
•Tạo độ dốc thoát nước, giúp nước mưa chảy xuống hai bên thay vì đọng vũng trên nóc.
•Tăng độ cứng ngang cho thùng xe, hạn chế rung lắc bạt khi xe chạy tốc độ cao.
•Làm điểm tựa để móc bạt và dây ràng kéo căng tấm phủ.
Một bộ khung mui đạt yêu cầu cần các cây kèo cùng độ cong và chiều dài. Kèo lệch nhau thì nóc bạt gợn sóng và thoát nước kém.
Chọn Nhanh Kèo Xe Tải
Nhu cầu
Nên chọn
Lý do
Xe chở hàng thông thường, chạy nội địa
Kèo cong thép ống mạ kẽm
Chi phí thấp, đủ cứng khi đúng đường kính và độ dày ống
Xe tải nhẹ cần giảm tải trọng bì
Kèo nhôm định hình
Nhẹ, không gỉ, giá cao hơn thép
Xe chạy ven biển, chở thực phẩm, hóa chất
Kèo inox 304
Chống ăn mòn tốt, ít bảo trì
Thùng dài, thùng rộng
Biên dạng hộp, bước kèo nhỏ
Cứng vững mọi hướng, chống xoắn
Đường trường, cao tốc, vùng nhiều gió
Bước kèo nhỏ
Dàn khung cứng, bạt ít phồng
Xe nội thành, tải nhẹ
Bước kèo lớn hơn
Nhẹ và tiết kiệm vật tư
Cần chiều cao chất hàng tối đa
Kèo thẳng, có phương án thoát nước riêng
Nóc gần phẳng nên dễ đọng nước
Trị số cụ thể theo bản vẽ khung mui của từng xe, không có một bảng chung.
Vật Liệu: Thép Mạ Kẽm, Nhôm Và Inox 304
•Thép ống mạ kẽm: giá thường thấp hơn inox, cứng và chịu lực tốt nên dùng nhiều cho xe chở hàng nặng. Lớp mạ (nhúng nóng hay mạ điện) chống gỉ trong điều kiện mưa nắng, mức bền tuỳ độ dày lớp mạ.
•Nhôm định hình: nhẹ, không gỉ, giảm tải trọng bì, phù hợp xe tải nhẹ. Giá cao hơn thép.
•Inox 304: chống ăn mòn tốt, ít bị gỉ hơn thép mạ kẽm trong môi trường ẩm, thích hợp xe chở thực phẩm, hóa chất hoặc khách cần độ bền dài hạn.
Cùng vật liệu, ống lớn và thành dày hơn thì cứng hơn nên chịu tải gió và sức căng bạt tốt hơn.
Kèo Cong, Kèo Thẳng Và Biên Dạng Mặt Cắt
•Kèo cong (kèo vòm): thanh uốn vòm tạo mái dốc hai bên. Nước mưa thoát nhanh, bạt căng và chịu gió tốt, là lựa chọn thông dụng cho xe chở hàng.
•Kèo thẳng: thanh ngang phẳng hoặc gần phẳng, dùng cho thùng có khung mui riêng hoặc xe cần chiều cao chất hàng tối đa.
Theo mặt cắt có ba loại: chữ C dễ bắt vít, chịu uốn tốt theo phương dọc; hộp vuông hoặc chữ nhật cứng vững mọi hướng, chống xoắn, dùng cho thùng dài và rộng; ống tròn nhẹ, dễ uốn cong đều, thường gặp ở kèo nhôm và inox.
Thông Số Cần Biết Khi Đặt Kèo
•Chiều dài kèo: bằng hoặc lớn hơn bề ngang lòng thùng một chút để gối lên hai thanh dọc nóc.
•Độ cong, độ vồng: chiều cao phần vồng ở giữa so với hai đầu, chọn theo bề ngang thùng và bản vẽ khung mui. Vồng lớn thoát nước nhanh nhưng tăng chiều cao tổng thể.
•Đường kính ống, độ dày thành: chọn theo vật liệu, biên dạng và tải.
•Bề rộng cánh kèo (với kèo chữ C): ảnh hưởng diện tích tiếp xúc và độ ổn định khi bắt vít.
Cách làm an toàn là đo thực tế lòng thùng rồi chốt theo bản vẽ khung mui.
Khổ rộng thùng
Bán kính cong (R)
Ứng dụng
Hẹp
R lớn, vòm thấp
Xe tải nhỏ, thùng hẹp
Phổ thông
R trung bình
Xe tải vừa phổ thông
Vừa
R trung bình – thấp
Xe tải tải trọng vừa
Rộng
R nhỏ, vòm cao
Xe tải lớn, vùng mưa nhiều
Chọn Bước Kèo Và Độ Vồng Theo Tải
Xe tải trọng lớn hơn hoặc thùng dài hơn cần kèo dày hơn và bố trí dày hơn, để chịu sức gió khi chạy tốc độ cao mà không võng. Kèo còn phải uốn đủ độ dốc mái: kèo phẳng làm nước đọng vũng, kéo bạt chảy xệ, nhanh rách và thấm vào khoang hàng.
Bước kèo dày cho dàn khung cứng, ít rung, bạt căng ổn định khi chạy đường trường, đổi lại tốn vật tư và nặng hơn. Bước kèo thưa nhẹ và tiết kiệm, hợp xe nội thành, nhưng gặp gió lớn thì bạt dễ phồng. Bạt mỏng, mềm cần nhiều điểm tựa nên đi với bước kèo nhỏ hơn. Trị số bước kèo không có tiêu chuẩn bắt buộc; xem so sánh hai bước kèo phổ biến, khi nào dùng loại nào. Phân biệt kèo với khung ở khung mui bạt khác gì kèo mui bạt.
Hướng Dẫn Lắp Kèo Xe Tải
Đặt hai cây kèo đầu và cuối sát mép thùng để giữ bạt căng ở hai đầu.
Chia đều các kèo còn lại theo bước kèo đã chọn, căn đối xứng hai bên.
Bắt bu lông M8 đến M10 hoặc hàn pát giữ chân kèo vào thành thùng, các kèo cùng độ cao và độ vồng.
Lắp các móc bạt dọc thành xe ở vị trí tương ứng để ràng bạt.
Phủ bạt lên dàn kèo, kéo căng và móc dây ràng cho đến khi bạt phẳng, không võng.
Kiểm tra độ dốc thoát nước, đảm bảo nước chảy về hai bên.
Siết kiểm tra lại bu lông chân kèo định kỳ, đặc biệt sau hành trình đường dài. Với inox, lau sạch bụi muối để giữ bề mặt. Thay bạt khi rách để nước không lọt làm gỉ điểm tựa.
Giá Kèo Xe Tải Và Phụ Kiện Đi Kèm
Kèo xe tải chưa có giá niêm yết trong danh mục vì giá phụ thuộc vật liệu, đường kính ống, chiều dài và số cây; báo giá theo số lượng sau khi có kích thước. Khi hỏi giá, gửi bề ngang lòng thùng, chiều dài thùng, vật liệu và số cây cần thay.
Là thanh kim loại uốn vòm lắp ngang trên thùng xe để đỡ bạt và tạo độ dốc thoát nước, còn gọi là cây kèo, kèo bạt, D-bow hay truck bow.
❓ Nên chọn kèo cong hay kèo thẳng?
Với xe chở hàng thông thường, nên chọn kèo cong vì thoát nước tốt và bạt căng. Kèo thẳng chỉ dùng khi cần chiều cao chất hàng tối đa và có giải pháp thoát nước riêng.
❓ Bước kèo bao nhiêu là hợp lý?
Không có tiêu chuẩn bắt buộc, bước cụ thể theo bản vẽ khung mui. Xe chạy vùng mưa nhiều, nhiều gió nên đặt kèo dày hơn để bạt không võng.
❓ Kèo inox có đáng đầu tư không?
Đáng với xe chạy vùng biển, vùng ẩm mặn hoặc cần độ bền dài hạn, vì inox 304 chống gỉ tốt hơn thép mạ kẽm và thường ít phải bảo trì.
❓ Độ vồng và độ dày kèo nên chọn thế nào?
Độ vồng chọn theo bề ngang thùng và bản vẽ khung mui: vồng càng lớn thoát nước càng nhanh nhưng tăng chiều cao tổng thể. Độ dày chọn theo vật liệu, biên dạng và tải.
❓ Giá kèo xe tải bao nhiêu?
Danh mục chưa niêm yết giá kèo vì giá theo vật liệu, đường kính ống, chiều dài và số cây. Gửi bề ngang lòng thùng, vật liệu và số cây để nhận báo giá theo số lượng.
Bản lề cửa thùng xe tải đúc nguyên khối inox 304 cho cửa hậu và bửng (bản lề bửng xe tải), độ dày 3–5mm theo catalog nhà sản xuất, đúc nguyên khối (không hàn ghép) nên thân bản lề không có mối hàn; tải chịu được tùy độ dày và cỡ cửa, chống gỉ tùy môi trường sử dụng. Có 3 kiểu: bản lề lá, bản lề cối, cốt bằng (bản lề bửng xe tải). Lắp được các dòng xe Hyundai, Isuzu, Hino, Thaco.
Kích thước:Cỡ nhỏ / vừa / lớn — số đo mm theo bản vẽ, liên hệ để nhận bản vẽ
Khóa bửng xe tải (khóa tôm) theo catalog Hồng Thuận 2026: cỡ nhỏ dài 240 mm và cỡ lớn dài 300 mm, thân tôm thép tấm dày 4 mm, tay gạt và móc dày 5 mm; vật liệu sắt, inox 430, inox 201, inox 304, và dòng khóa tôm đúc inox cỡ lớn. Tay gạt kéo móc ăn vào chốt trên trụ, lò xo trong thân giữ lực căng cho bửng.
Chốt cửa thùng xe chữ T inox 304, dùng làm cơ cấu khóa thanh chốt cửa thùng xe tải — khóa thêm điểm trên và dưới cho cửa cao, đi kèm khóa tôm. Chiều dài và đường kính thanh chốt báo theo kích thước cửa thực tế, bề mặt đánh bóng hoặc mờ.
Vật liệu:Inox 304
Chiều dài, đường kính thanh chốt:Theo kích thước cửa — liên hệ