Trang chủ/Bài viết/Bu Lông Chịu Nhiệt Độ Cao — Vật Liệu Và Cách Chọn Cho Lò Nung, Nồi Hơi
Kỹ thuật5 phút đọc

Bu Lông Chịu Nhiệt Độ Cao — Vật Liệu Và Cách Chọn Cho Lò Nung, Nồi Hơi

Bu Lông Chịu Nhiệt Độ Cao — Vật Liệu Và Cách Chọn Cho Lò Nung, Nồi Hơi

Bu lông thường mất cường độ ở nhiệt độ cao. Cần Inconel, Nimonic, thép Cr-Mo (B7M, B16) cho lò nung > 500°C và nồi hơi. Bảng nhiệt độ hoạt động tối đa theo vật liệu.

Vấn Đề Của Bu Lông Thường Ở Nhiệt Độ Cao

  • 150°C: Mất ~5% cường độ
  • 300°C: Mất ~15–20%
  • 400°C: Mất ~30–35%
  • 500°C: Mất ~50% (giới hạn thực tế của thép 8.8)

Ngoài mất cường độ, thép còn bị creep (chảy từ từ) ở nhiệt độ cao → mất lực căng trước theo thời gian.

Bảng Vật Liệu Bu Lông Theo Nhiệt Độ

Nhiệt độ tối đaVật liệu bu lôngTiêu chuẩn
300°CThép 8.8 (giới hạn)ISO 898
450°CASTM A193 B7 (Cr-Mo 4140)ASTM A193
538°CASTM A193 B16 (Cr-Mo-V)ASTM A193
650°CInox 310 / ASTM A193 B8MASTM A193
800°CInconel 625 / 718ASTM B637
1.000°CNimonic 80A, WaspaloySpecial alloys

Inconel Là Gì?

  • Giữ cường độ ở 800–900°C
  • Bền oxy hóa, không bị vảy gỉ nhiệt
  • Đắt hơn thép thường 20–50 lần

Dùng cho: lò nung công nghiệp, tua-bin khí, thiết bị hóa dầu nhiệt độ cao.

Lưu Ý Thực Tế

Bu lông lò nung sau mỗi chu kỳ gia nhiệt-làm nguội nên kiểm tra lại lực siết — creep làm giảm preload. Với nồi hơi áp lực: theo quy định, kiểm định định kỳ 1 năm/lần và sau sự cố bất thường.

Xem thêm: ASTM A193 B7 Cho Đường Ống Dầu Khí · Bu Lông Cho Kho Lạnh

bu lông chịu nhiệt caohigh temperature boltInconel fastenerbu lông lò nung nồi hơi
TH

Trần Thị Thu Hà

ThS. Vật Liệu Học

Thạc sĩ Vật liệu họcĐại học Khoa học Tự nhiên TP.HCM

Chị Thu Hà hoàn thành luận văn thạc sĩ về ăn mòn điện hóa trong môi trường muối biển tại ĐH KHTN trước khi gia nhập Trường An năm 2012. Với 13 năm chuyên sâu về vật liệu inox, chị là người đứng đầu bộ phận kiểm định chất lượng inox 304, đặc biệt trong việc phát hiện hàng giả nhãn và hàng kém chất lượng từ các nguồn không rõ xuất xứ.

Inox 304, 316L, Duplex 2205Ăn mòn galvanic và ăn mòn chloride
Xem hồ sơ →

📚Nguồn tham khảo

  1. 1
  2. 2
  3. 3
    ISO 898-1:2013 — Mechanical properties of fasteners made of carbon steel and alloy steel
    ISO (International Organization for Standardization) · 2013www.iso.org

Bài viết được biên soạn dựa trên các nguồn học thuật, tiêu chuẩn kỹ thuật và báo chuyên ngành uy tín. Vật Tư Trường An không chịu trách nhiệm về nội dung của các trang web liên kết ngoài.

0983 080 787Chat Zalo