Logo Vật Tư Trường An
Vật Tư Trường An
Nhà sản xuất linh kiện thùng xe
Trang chủ/Bài viết/Bu Lông Chịu Nhiệt Độ Cao — Vật Liệu Và Cách Chọn Cho Lò Nung, Nồi Hơi
Kỹ thuật6 phút đọc

Bu Lông Chịu Nhiệt Độ Cao — Vật Liệu Và Cách Chọn Cho Lò Nung, Nồi Hơi

Bu Lông Chịu Nhiệt Độ Cao — Vật Liệu Và Cách Chọn Cho Lò Nung, Nồi Hơi

Bu lông thường mất cường độ ở nhiệt độ cao. Cần Inconel, Nimonic, thép Cr-Mo (B7M, B16) cho lò nung nhiệt độ cao và nồi hơi. Bảng xếp vật liệu theo mức nhiệt, tra giới hạn theo tiêu chuẩn.

Chọn bu lông chịu nhiệt theo nhiệt độ làm việc thực tế: nhiệt độ thấp đến trung bình dùng thép hợp kim cấp bền cao hoặc inox 304/316; nhiệt độ cao kéo dài ở nồi hơi, đường ống quá nhiệt dùng thép Cr-Mo như A193 B16 hoặc A453 660; môi trường rất nóng có oxy hóa mạnh như lò nung dùng inox chịu nhiệt 310S/321; vượt giới hạn của các nhóm này cần siêu hợp kim Niken như Inconel hoặc Nimonic. Giới hạn nhiệt cụ thể của từng mác phải tra theo tiêu chuẩn (ASTM A193, ASME Section II-D) hoặc catalog nhà sản xuất, và không chọn sát ngưỡng tối đa vì cơ tính giảm dần trước khi tới ngưỡng đó.

Vì sao nhiệt độ cao cần bu lông chuyên dụng?

Trong các thiết bị công nghiệp như lò nung, nồi hơi, lò hơi, ống xả động cơ, turbine khí hay hệ thống dẫn hơi quá nhiệt, mối ghép bu lông phải chịu đồng thời nhiệt độ cao, áp lực lớn và tải trọng rung động kéo dài. Bu lông thông thường (thép carbon mạ kẽm) khi làm việc lâu ở nhiệt độ cao sẽ nhanh chóng mất cơ tính, bị oxy hóa, giãn nở và tụt lực siết, dẫn tới rò rỉ, lỏng mối ghép và nguy cơ sự cố nghiêm trọng.

Bu lông ở nhiệt độ cao gặp hiện tượng gì?

Khi nhiệt độ tăng, một con bu lông không chỉ "nóng lên" mà còn chịu nhiều tác động vật lý và hóa học cùng lúc:

  • •Giãn nở nhiệt: bu lông và chi tiết được ghép giãn nở khác nhau, làm thay đổi lực siết ban đầu, có thể quá tải hoặc lỏng ra.
  • •Dão (creep): ở nhiệt độ cao kéo dài, kim loại bị biến dạng chậm dưới tải trọng không đổi, khiến lực siết giảm dần theo thời gian (relaxation).
  • •Oxy hóa và ăn mòn nhiệt: bề mặt ren bị oxy hóa, đóng vảy, gây kẹt ren khi tháo lắp và làm yếu tiết diện chịu lực.
  • •Mất lực siết khi nóng: kết hợp giãn nở và dão khiến mối ghép tự nới lỏng, cần kiểm tra siết lại định kỳ.
  • •Giòn nhiệt và mỏi nhiệt: chu kỳ nóng - nguội lặp lại làm vật liệu mỏi và nứt.

Hiểu rõ các hiện tượng này giúp chọn vật liệu phù hợp thay vì chỉ nhìn vào nhiệt độ tối đa.

Chọn vật liệu bu lông chịu nhiệt theo nhiệt độ
Ảnh: Jan van der Wolf / Pexels

Chọn vật liệu bu lông chịu nhiệt theo nhiệt độ

Mỗi nhóm vật liệu có ngưỡng nhiệt và đặc tính riêng. Dưới đây là các nhóm phổ biến từ thấp đến cực cao:

Inox 304 / 316 (austenitic cơ bản) Dùng được ở nhiệt độ trung bình, nhưng cơ tính (giới hạn bền, giới hạn chảy) giảm dần khi nhiệt độ tăng nên cần tra giá trị cho phép theo nhiệt độ trong tiêu chuẩn hoặc catalog. Inox 316 có thêm Molypden nên kháng ăn mòn và chịu nhiệt nhỉnh hơn 304. Phù hợp cho nồi hơi áp suất thấp, đường ống hơi, thiết bị thực phẩm - hóa chất nhiệt độ trung bình. Xem chi tiết cách phân biệt mác 304/316 và cấp bền A2/A4 tại bu lông inox: 201 vs 304 vs 316 — tiêu chuẩn, cấp bền, cách chọn.

Inox 310 / 321 (austenit dùng cho nhiệt độ cao) Theo tài liệu nhà sản xuất (Aperam, Goodfellow), hàm lượng Crom - Niken cao (310S) hoặc ổn định bằng Titan (321) giúp chống oxy hóa tốt hơn inox 304/316 ở nhiệt độ cao; riêng 310S, các tài liệu này nêu khả năng chống bong vảy oxy hóa khi làm việc liên tục ở nhiệt độ rất cao, nhưng đó là giới hạn chống oxy hóa chứ không phải giới hạn chịu tải, và thấp hơn trong môi trường lưu huỳnh. Thường được cân nhắc cho lò nung, buồng đốt, ống khói nhiệt độ cao, lò xử lý nhiệt.

Thép hợp kim cho nhiệt độ cao (ASTM A193 B16, ASTM A453 660) Các mác bu lông tiêu chuẩn cho nồi hơi và đường ống quá nhiệt: ASTM A193 Gr. B16 (thép Cr-Mo-V) được chỉ định cho bu lông làm việc ở nhiệt độ cao kéo dài, nơi cần hạn chế dão và tụt lực siết; ASTM A453 Grade 660 là mác bu lông theo tiêu chuẩn này cho mặt bích làm việc ở nhiệt độ và áp suất cao (cách chọn stud bolt cho mặt bích nói chung xem chọn bu lông mặt bích đường ống). Giới hạn nhiệt từng mác tra theo ASTM và ASME II-D theo cỡ bu lông.

Siêu hợp kim Niken (Inconel 625 / 718, Nimonic) Dành cho điều kiện rất khắc nghiệt: turbine khí, ống xả, buồng đốt động cơ, nơi các nhóm trên không còn đủ giới hạn nhiệt; thường giữ cơ tính và chống oxy hóa tốt hơn thép và inox thông dụng (theo dữ liệu nhà sản xuất hợp kim). Giá thành cao nên chỉ dùng ở vị trí thật sự cần thiết.

Mức nhiệt độ làm việcVật liệu bu lông thường cân nhắcỨng dụng điển hình
Thấp đến trung bìnhThép hợp kim cấp bền cao, inox 304Đường ống hơi, kết cấu gần nguồn nhiệt
Trung bình đến caoInox 304/316, thép A193 B16Nồi hơi, mặt bích đường ống nóng
CaoInox 310/321, A453 660Lò hơi, buồng đốt, ống dẫn quá nhiệt
Rất cao, có oxy hóaInox 310S, 321Lò nung, lò xử lý nhiệt, ống khói
Vượt giới hạn các nhóm trênSiêu hợp kim Inconel, NimonicTurbine khí, ống xả, buồng đốt động cơ

Lưu ý: thứ tự trên chỉ xếp vật liệu theo mức nhiệt tăng dần, không thay cho giá trị nhiệt độ cho phép trong tiêu chuẩn; cần xét thêm áp suất, môi trường ăn mòn và thời gian làm việc liên tục.

Lưu ý khi chọn và lắp bu lông chịu nhiệt

Để mối ghép bền và an toàn ở nhiệt độ cao, nên cân nhắc các điểm sau:

  • •Chọn theo nhiệt độ thực tế cộng hệ số an toàn, không chọn sát ngưỡng tối đa của vật liệu.
  • •Đồng bộ vật liệu bu lông và đai ốc để hệ số giãn nở tương đồng, tránh kẹt ren hoặc lệch lực.
  • •Cân nhắc mỡ chống kẹt nhiệt (anti-seize) loại ghi rõ dải nhiệt và tương thích với vật liệu bu lông theo khuyến nghị của nhà sản xuất mỡ, để dễ tháo lắp sau thời gian dài chịu nhiệt (lưu ý hệ số ma sát đổi thì mô-men siết cũng phải hiệu chỉnh).
  • •Tính tới sụt lực siết do dão, lập kế hoạch kiểm tra và siết lại định kỳ bằng cờ lê lực.
  • •Cân nhắc lớp phủ và xử lý bề mặt chống oxy hóa cho vị trí khắc nghiệt, chọn loại có dải nhiệt phù hợp theo catalog lớp phủ.
  • •Xác định đúng cấp bền và tiêu chuẩn (ASTM, DIN) ghi rõ khi đặt hàng để truy xuất chất lượng.

Việc chọn sai một con bu lông trong hệ thống nhiệt có thể khiến cả cụm thiết bị phải dừng vận hành, nên đầu tư đúng vật liệu ngay từ đầu thường rẻ hơn chi phí khắc phục sự cố.

Mua bu lông chịu nhiệt tại Trường An thế nào?
Ảnh: Bence Szemerey / Pexels

Mua bu lông chịu nhiệt tại Trường An thế nào?

Là đơn vị cung cấp bu lông ốc vít, Vật Tư Trường An cung cấp bu lông inox 304/316; các mác chịu nhiệt như inox 310/321 hoặc thép hợp kim A193 B16 cung cấp theo nhu cầu và nguồn hàng có sẵn (bảng giá bu lông inox 304). Với vật liệu hoặc quy cách đặc biệt, bạn gửi thông số để được tư vấn và báo nguồn hàng. Xem danh mục bu lông hoặc liên hệ để được tư vấn chọn vật liệu theo đúng dải nhiệt độ thiết bị của bạn.

Gọi hotline 0878 939 639 để nhận báo giá và tư vấn kỹ thuật về dòng bu lông chịu nhiệt độ cao phù hợp với ứng dụng của bạn.

Câu Hỏi Thường Gặp

❓ Vì sao bu lông thường mất khả năng chịu lực ở nhiệt độ cao?

Thép carbon và thép hợp kim thấp mất cường độ dần khi nhiệt độ tăng — càng gần ngưỡng chịu nhiệt của vật liệu thì cơ tính càng giảm mạnh. Ngoài ra bu lông còn bị creep (chảy từ từ) ở nhiệt độ cao, khiến mất lực căng trước theo thời gian.

❓ Nên chọn vật liệu bu lông nào cho nồi hơi và đường ống quá nhiệt?

Dải nhiệt trung bình dùng thép hợp kim như ASTM A193 B7 (Cr-Mo 4140); nhiệt cao hơn dùng ASTM A193 B16 (Cr-Mo-V), có khả năng chống dão tốt; cao hơn nữa cần inox chịu nhiệt như 310 — chọn đúng theo catalogue nhà sản xuất và điều kiện thực tế, không dùng số liệu ước lượng chung.

❓ Inconel là gì và khi nào cần dùng?

Inconel là hợp kim siêu bền nhiệt gốc Nickel-Chromium-Iron, dòng 625 và 718 giữ được cường độ ở nhiệt độ rất cao, bền oxy hóa và không bị vảy gỉ nhiệt, dùng cho lò nung công nghiệp, tua-bin khí, thiết bị hóa dầu nhiệt độ cao. Giá đắt hơn thép thường rất nhiều nên chỉ dùng khi thực sự cần.

❓ Bu lông ở nồi hơi áp lực cần kiểm định lại bao lâu một lần?

Chu kỳ kiểm định nồi hơi áp lực do quy định hiện hành về an toàn thiết bị áp lực và đơn vị kiểm định xác định, nên cần đối chiếu theo hồ sơ thiết bị. Ngoài ra, sau mỗi chu kỳ gia nhiệt-làm nguội nên kiểm tra lại lực siết vì hiện tượng creep làm giảm preload theo thời gian.

bu lông chịu nhiệt caohigh temperature boltInconel fastenerbu lông lò nung nồi hơi
NT

Nguyễn Đỗ Tùng

Nội dung kỹ thuật

Cử nhân Cơ khí — Đại học Công nghiệp Hà Nội

Anh Nguyễn Đỗ Tùng — Cử nhân Cơ khí, Đại học Công nghiệp Hà Nội (2010). Hơn 15 năm trong nghề cơ điện tử, phụ trách nội dung kỹ thuật cho Công ty TNHH Cơ Khí Hồng Thuận và các thương hiệu thuộc Hệ sinh thái Trường An.

📚Nguồn tham khảo

  1. 1
  2. 2
  3. 3
    ISO 898-1:2013 — Mechanical properties of fasteners made of carbon steel and alloy steel
    ISO (International Organization for Standardization) · 2013↗ www.iso.org

Bài viết được biên soạn dựa trên các nguồn học thuật, tiêu chuẩn kỹ thuật và báo chuyên ngành uy tín. Vật Tư Trường An không chịu trách nhiệm về nội dung của các trang web liên kết ngoài.

Gọi ngayChat ZaloBáo giá