Bu Lông Cho Đường Ống Mặt Bích — Tiêu Chuẩn ASME và Cách Chọn
Bu lông mặt bích đường ống theo ASME B16.5, ASME B16.47. Chọn đúng loại (stud bolt hay hex bolt), vật liệu (B7, B8, B8M) và lực siết theo áp lực đường ống.
Bu lông mặt bích đường ống là gì?
Trong hệ thống đường ống dẫn nước, hơi nóng, hóa chất hay dầu khí, các đoạn ống được nối với nhau qua mặt bích (flange). Hai mặt bích áp sát, ở giữa là gioăng làm kín (gasket), và toàn bộ mối nối được giữ chặt bằng một bộ bu lông hoặc stud bolt siết đều quanh chu vi. Đây là mối nối tháo lắp được, chịu áp lực và nhiệt độ cao, nên việc chọn đúng bu lông là yếu tố sống còn cho an toàn vận hành.
Tại Vật Tư Trường An — nhà sản xuất bu lông ốc vít — chúng tôi cung cấp đầy đủ chủng loại bu lông và stud bolt cho mặt bích theo tiêu chuẩn quốc tế. Mọi tư vấn kỹ thuật xin gọi hotline 0983 080 787.
Chọn bu lông theo tiêu chuẩn mặt bích ASME B16.5
Mặt bích đường ống phổ biến nhất hiện nay theo tiêu chuẩn ASME B16.5, phân loại theo class áp lực: Class 150, 300, 600, 900, 1500 và 2500. Class càng cao thì áp suất làm việc cho phép càng lớn, kéo theo:
- •Số lượng bu lông trên mỗi mặt bích nhiều hơn
- •Đường kính bu lông lớn hơn
- •Vòng tròn tâm lỗ bu lông (bolt circle) rộng hơn
Điều quan trọng cần nhớ: bạn không tự chọn số lượng và đường kính bu lông mà phải tra theo bảng tiêu chuẩn ứng với size ống (NPS) và class của mặt bích. Chọn sai cỡ sẽ không lắp vừa lỗ, hoặc không đủ lực kẹp để làm kín.

Stud bolt — loại bu lông chuyên dùng cho mặt bích
Với mặt bích chịu áp, người ta thường dùng stud bolt thay cho bu lông lục giác thông thường. Stud bolt là một thanh ren suốt (ren hai đầu) đi kèm hai đai ốc (nut) và thường có hai vòng đệm:
- •Ren suốt giúp lực siết phân bố đều, dễ siết đối xứng hai phía
- •Hai đai ốc cho phép canh chỉnh và siết chính xác mô-men
- •Khi cần tháo, chỉ cần mở đai ốc mà không phải rút cả thân bu lông
Stud bolt là lựa chọn tiêu chuẩn cho đường ống hơi, hóa chất và dầu khí. Xem thêm dải sản phẩm tại trang bu lông Trường An.
Bảng tra số lượng và đường kính bu lông (ASME B16.5)
Bảng dưới đây tham khảo cho mặt bích Class 150 và Class 300 — số bu lông và đường kính tăng theo size ống:
| Size ống (NPS) | Class 150 - Số bu lông | Class 150 - Đường kính | Class 300 - Số bu lông | Class 300 - Đường kính |
|---|---|---|---|---|
| 1/2" | 4 | M14 (1/2") | 4 | M14 (1/2") |
| 1" | 4 | M14 (1/2") | 4 | M16 (5/8") |
| 2" | 4 | M16 (5/8") | 8 | M16 (5/8") |
| 3" | 4 | M16 (5/8") | 8 | M20 (3/4") |
| 4" | 8 | M16 (5/8") | 8 | M20 (3/4") |
| 6" | 8 | M20 (3/4") | 12 | M20 (3/4") |
| 8" | 8 | M20 (3/4") | 12 | M22 (7/8") |
| 10" | 12 | M22 (7/8") | 16 | M25 (1") |
| 12" | 12 | M22 (7/8") | 16 | M28 (1.1/8") |
Lưu ý: bảng mang tính tham khảo. Trước khi đặt hàng, hãy xác nhận lại theo bản vẽ mặt bích thực tế và gọi 0983 080 787 để được tra cứu chính xác.
Chọn vật liệu bu lông theo môi trường làm việc
Vật liệu quyết định độ bền và khả năng chống ăn mòn. Một số lựa chọn phổ biến:
- •Thép hợp kim A193 Gr. B7 kết hợp đai ốc A194 Gr. 2H: dùng cho nhiệt độ cao, áp lực lớn — đường ống hơi, dầu khí. Đây là cặp vật liệu tiêu chuẩn nhất.
- •Inox 304 / 316 (A193 B8/B8M): chống ăn mòn tốt, dùng cho hóa chất, nước biển, thực phẩm, môi trường ẩm. Xem cách phân biệt hai mác này và cấp bền A2/A4 tại bu lông inox: 201 vs 304 vs 316 — tiêu chuẩn, cấp bền, cách chọn.
- •Thép mạ kẽm nhúng nóng: cho đường ống nước, môi trường ngoài trời ít ăn mòn, chi phí thấp.
- •Bu lông phủ PTFE / Xylan: chống ăn mòn cao, dễ tháo lắp trong môi trường khắc nghiệt.
Nguyên tắc: chọn vật liệu tương thích với gioăng và lưu chất, đồng thời chịu được nhiệt độ và áp suất thiết kế của hệ thống.

Lưu ý khi lắp đặt và siết bu lông
Siết bu lông mặt bích đúng cách quan trọng không kém việc chọn đúng cỡ:
- •Siết chéo đối xứng theo hình ngôi sao, không siết tuần tự một vòng — để mặt bích ép đều, gioăng không bị lệch.
- •Siết theo nhiều bước mô-men: thường 30%, 60%, rồi 100% mô-men quy định, lặp lại đến khi ổn định.
- •Dùng cờ lê lực (torque wrench) để kiểm soát mô-men, tránh siết quá tay làm hỏng gioăng hoặc thiếu lực gây rò rỉ.
- •Bôi trơn ren bằng mỡ chịu nhiệt giúp mô-men chính xác và dễ tháo về sau.
- •Kiểm tra gioăng kín đúng loại, đúng kích thước, đặt đồng tâm trước khi siết.
- •Sau khi vận hành ở nhiệt độ cao một thời gian, nên siết lại (re-torque) vì bu lông có thể giãn nở.
Đặt hàng bu lông mặt bích tại Vật Tư Trường An
Là nhà sản xuất bu lông ốc vít, Trường An cung cấp stud bolt, bu lông và đai ốc cho mọi class mặt bích — đầy đủ vật liệu B7, inox 316, mạ kẽm, gia công theo bản vẽ. Hàng có sẵn, số lượng lớn, giá tận xưởng.
- •Tư vấn tra cứu số lượng và đường kính theo size ống
- •Cung cấp đồng bộ stud bolt + đai ốc + đệm
- •Giao hàng toàn quốc
Liên hệ ngay 0983 080 787 hoặc xem thêm danh mục bu lông để được báo giá nhanh nhất.
Câu Hỏi Thường Gặp
❓ Mặt bích đường ống dùng loại bu lông nào?
Stud bolt — thanh ren suốt đi kèm hai đai ốc và thường hai vòng đệm — là lựa chọn tiêu chuẩn thay cho bu lông lục giác thông thường, đặc biệt cho đường ống hơi, hóa chất và dầu khí.
❓ Số lượng và đường kính bu lông mặt bích được xác định thế nào?
Tra theo bảng tiêu chuẩn ASME B16.5 ứng với size ống (NPS) và class áp lực (150/300/600/900/1500/2500) — ví dụ ống 4" Class 150 dùng 8 bu lông M16, Class 300 dùng 8 bu lông M20 theo bảng tham khảo.
❓ Vật liệu nào phổ biến nhất cho stud bolt mặt bích?
Thép hợp kim A193 Gr.B7 kết hợp đai ốc A194 Gr.2H là cặp vật liệu tiêu chuẩn cho nhiệt độ và áp lực cao; môi trường ăn mòn nên dùng inox 304/316 (A193 B8/B8M).
❓ Vì sao phải siết bu lông mặt bích theo trình tự chéo?
Để mặt bích ép đều và gioăng không bị lệch, tránh rò rỉ. Nên siết theo nhiều bước mô-men, thường 30%, 60%, rồi 100% mô-men quy định.
❓ Có cần siết lại bu lông mặt bích sau khi vận hành không?
Có. Sau khi vận hành ở nhiệt độ cao một thời gian nên siết lại (re-torque) vì bu lông có thể giãn nở.
❓ Class áp lực của mặt bích ảnh hưởng gì đến bu lông?
Class càng cao thì số lượng bu lông trên mặt bích càng nhiều, đường kính bu lông càng lớn và vòng tròn tâm lỗ bu lông (bolt circle) càng rộng.
Nguyễn Đỗ Tùng
Nội dung kỹ thuật
Cử nhân Cơ khí — Đại học Công nghiệp Hà Nội
Anh Nguyễn Đỗ Tùng — Cử nhân Cơ khí, Đại học Công nghiệp Hà Nội (2010). Hơn 15 năm trong nghề cơ điện tử, phụ trách nội dung kỹ thuật cho Công ty TNHH Cơ Khí Hồng Thuận và các thương hiệu thuộc Hệ sinh thái Trường An.