Logo Vật Tư Trường An
Vật Tư Trường An
Nhà sản xuất linh kiện thùng xe
Trang chủ/Bài viết/Bu Lông Cho Đường Ống Mặt Bích — Tiêu Chuẩn ASME và Cách Chọn
Kỹ thuật6 phút đọc

Bu Lông Cho Đường Ống Mặt Bích — Tiêu Chuẩn ASME và Cách Chọn

Bu Lông Cho Đường Ống Mặt Bích — Tiêu Chuẩn ASME và Cách Chọn

Bu lông mặt bích đường ống theo ASME B16.5, ASME B16.47. Chọn đúng loại (stud bolt hay hex bolt), vật liệu (B7, B8, B8M) và lực siết theo áp lực đường ống.

Bu lông mặt bích đường ống thường là stud bolt — thanh ren suốt đi kèm hai đai ốc — chọn theo ASME B16.5 ứng với size ống (NPS) và class áp lực, không tự chọn số lượng hay đường kính. Vật liệu phổ biến là thép hợp kim A193 Gr. B7 với đai ốc A194 Gr. 2H, hoặc inox A193 B8/B8M cho môi trường ăn mòn.

Bu lông mặt bích đường ống là gì?

Trong hệ thống đường ống dẫn nước, hơi nóng, hóa chất hay dầu khí, các đoạn ống được nối với nhau qua mặt bích (flange). Hai mặt bích áp sát, ở giữa là gioăng làm kín (gasket), và toàn bộ mối nối được giữ chặt bằng một bộ bu lông hoặc stud bolt siết đều quanh chu vi. Đây là mối nối tháo lắp được, chịu áp lực và nhiệt độ cao, nên việc chọn đúng bu lông là yếu tố sống còn cho an toàn vận hành. Chỗ tuyến ống rẽ nhánh chữ T bằng mối hàn giáp mí thì xem tê hàn thép: kích thước DN và độ dày SCH.

Vật Tư Trường An cung cấp đầy đủ chủng loại bu lông và stud bolt cho mặt bích theo tiêu chuẩn quốc tế. Mọi tư vấn kỹ thuật xin gọi hotline 0878 939 639.

Chọn bu lông theo mặt bích ASME B16.5 thế nào?

Mặt bích đường ống thường gặp ở nhiều hệ thống theo tiêu chuẩn ASME B16.5, phân loại theo class áp lực: Class 150, 300, 400, 600, 900, 1500 và 2500. Class càng cao thì áp suất làm việc cho phép càng lớn, kéo theo:

  • •Số lượng bu lông trên mỗi mặt bích nhiều hơn
  • •Đường kính bu lông lớn hơn
  • •Vòng tròn tâm lỗ bu lông (bolt circle) rộng hơn

Điều quan trọng cần nhớ: bạn không tự chọn số lượng và đường kính bu lông mà phải tra theo bảng tiêu chuẩn ứng với size ống (NPS) và class của mặt bích. Chọn sai cỡ sẽ không lắp vừa lỗ, hoặc không đủ lực kẹp để làm kín. Đoạn ống cần nối mặt bích dày bao nhiêu theo Schedule thì tra ở bảng độ dày thành ống thép theo DN.

Stud bolt mặt bích là loại bu lông gì?
Ảnh: Yetkin Ağaç / Pexels

Stud bolt mặt bích là loại bu lông gì?

Với mặt bích chịu áp, người ta thường dùng stud bolt thay cho bu lông lục giác thông thường. Stud bolt là một thanh ren suốt (ren hai đầu) đi kèm hai đai ốc (nut) và thường có hai vòng đệm:

  • •Ren suốt giúp lực siết phân bố đều, dễ siết đối xứng hai phía
  • •Hai đai ốc cho phép canh chỉnh và siết chính xác mô-men
  • •Khi cần tháo, chỉ cần mở đai ốc mà không phải rút cả thân bu lông

Stud bolt là lựa chọn tiêu chuẩn cho đường ống hơi, hóa chất và dầu khí. Xem thêm dải sản phẩm tại trang bu lông Trường An.

Tra số lượng, đường kính bu lông mặt bích

Với mặt bích Class 150 và Class 300, số bu lông và đường kính tăng theo size ống:

Size ống (NPS)Class 150 - Số bu lôngClass 150 - Đường kínhClass 300 - Số bu lôngClass 300 - Đường kính
1/2"4M12 (1/2")4M12 (1/2")
1"4M12 (1/2")4M16 (5/8")
2"4M16 (5/8")8M16 (5/8")
3"4M16 (5/8")8M20 (3/4")
4"8M16 (5/8")8M20 (3/4")
6"8M20 (3/4")12M20 (3/4")
8"8M20 (3/4")12M22 (7/8")
10"12M22 (7/8")16M25 (1")
12"12M22 (7/8")16M28 (1.1/8")

Nguồn: tham khảo theo ASME B16.5 (bu lông hệ inch; cỡ M là quy đổi gần đúng).

Trước khi đặt hàng, hãy xác nhận lại theo bản vẽ mặt bích thực tế và gọi 0878 939 639 để được tra cứu chính xác. Khi cần đối chiếu cỡ, xem bảng quy đổi cỡ bu lông mét sang inch.

Bu lông M25 là cỡ nào, có phải 1 inch?

M25 không phải cỡ ren thô hệ mét thông dụng: dãy tiêu chuẩn đi từ M24 sang M27. Theo bảng đường kính – bước ren của ISO 261, đường kính 25 mm chỉ có bước ren mịn (ví dụ M25×1,5), không có bước ren thô, nên bu lông "M25" ren thô gần như không có hàng thông dụng. Trong bảng trên, ô M25 (1") là quy đổi gần đúng của bu lông 1 inch, tức khoảng 25,4mm. Khi gặp M25 trên bản vẽ mặt bích, hãy hỏi rõ đó là bu lông hệ inch hay cỡ ren riêng của thiết bị, rồi mới đặt hàng thay thế.

Cần cỡ hệ mét gần nhất thì xem thông số bu lông M24 và bu lông M27; gửi bản vẽ hoặc mẫu để được đối chiếu chính xác. Ứng dụng tải nặng của nhóm cỡ này xem thêm bu lông M20, M24 cho hạng nặng.

Chọn vật liệu bu lông theo môi trường làm việc

Vật liệu quyết định độ bền và khả năng chống ăn mòn. Một số lựa chọn phổ biến:

  • •Thép hợp kim A193 Gr. B7 kết hợp đai ốc A194 Gr. 2H: dùng cho nhiệt độ cao, áp lực lớn — đường ống hơi, dầu khí. Đây là cặp vật liệu tiêu chuẩn thường dùng. Các cấp B7, B7M, B8, B8M khác nhau thế nào xem ở bài bu lông ngành dầu khí ASTM A193 B7.
  • •Inox 304 / 316 (A193 B8/B8M): chống ăn mòn tốt, dùng cho hóa chất, nước biển, thực phẩm, môi trường ẩm. Xem cách phân biệt hai mác này và cấp bền A2/A4 tại bu lông inox: 201 vs 304 vs 316 — tiêu chuẩn, cấp bền, cách chọn.
  • •Thép mạ kẽm nhúng nóng: cho đường ống nước, môi trường ngoài trời ít ăn mòn, chi phí thấp. Kể cả khi mặt bích hay thân van là gang, bu lông siết vào vẫn là thép — lý do nằm ở bài vì sao gang không thay được thép làm bu lông.
  • •Bu lông phủ PTFE / Xylan: chống ăn mòn cao, dễ tháo lắp trong môi trường khắc nghiệt.

Nguyên tắc: chọn vật liệu tương thích với gioăng và lưu chất, đồng thời chịu được nhiệt độ và áp suất thiết kế của hệ thống.

Lưu ý khi lắp và siết bu lông mặt bích
Ảnh: Muharrem Alper / Pexels

Lưu ý khi lắp và siết bu lông mặt bích

Siết bu lông mặt bích đúng cách quan trọng không kém việc chọn đúng cỡ:

  • •Siết chéo đối xứng theo hình ngôi sao, không siết tuần tự một vòng — để mặt bích ép đều, gioăng không bị lệch.
  • •Siết theo nhiều bước mô-men: tăng dần từng bước đến mô-men quy định, lặp lại đến khi ổn định.
  • •Dùng cờ lê lực (torque wrench) để kiểm soát mô-men, tránh siết quá tay làm hỏng gioăng hoặc thiếu lực gây rò rỉ.
  • •Bôi trơn ren bằng mỡ chịu nhiệt giúp lực siết ổn định hơn và dễ tháo về sau (hệ số ma sát tuỳ loại mỡ, đối chiếu khuyến cáo của nhà sản xuất bu lông).
  • •Kiểm tra gioăng kín đúng loại, đúng kích thước, đặt đồng tâm trước khi siết.
  • •Sau khi vận hành ở nhiệt độ cao một thời gian, nên cân nhắc siết lại (re-torque) theo quy trình của nhà thiết kế, vì lực siết có thể suy giảm.

Cùng chủ đề: Bu Lông Cấy (Stud Bolt) Là Gì? Ứng Dụng Đường Ống và Máy Móc; Bu Lông Chịu Nhiệt Độ Cao — Vật Liệu Và Cách Chọn Cho Lò Nung, Nồi Hơi; Tê Hàn Thép: Kích Thước, SCH, Cách Chọn.

Đặt hàng bu lông mặt bích ở Trường An

Vật Tư Trường An cung cấp stud bolt, bu lông và đai ốc cho mặt bích với các vật liệu B7, inox 316, mạ kẽm. Cần quy cách riêng thì gửi thông số hoặc mẫu để được tư vấn và báo nguồn hàng. Chọn loại van đi cùng mặt bích thì có công cụ gợi ý chọn loại van đường ống. Dự án đường ống dầu khí ở Vũng Tàu - Phú Mỹ có thêm yêu cầu về vật liệu chống H2S và chứng từ, xem yêu cầu bu lông ốc vít cho dầu khí tại Vũng Tàu. Với công trình đường ống ở các tỉnh Đông Nam Bộ khác, xem thêm bu lông, ốc vít cho khu vực Đông Nam Bộ.

  • •Tư vấn tra cứu số lượng và đường kính theo size ống
  • •Cung cấp đồng bộ stud bolt + đai ốc + đệm
  • •Giao hàng toàn quốc

Liên hệ ngay 0878 939 639 hoặc xem thêm danh mục bu lông để được báo giá nhanh hơn.

Câu Hỏi Thường Gặp

❓ Bulong M25 là cỡ nào, có phải bu lông 1 inch không?

M25 không thuộc dãy ren thô hệ mét thông dụng (dãy đi từ M24 sang M27); theo ISO 261, đường kính 25 mm chỉ có bước ren mịn, ví dụ M25×1,5. Trên bản vẽ mặt bích, "M25" thường là cách ghi quy đổi gần đúng của bu lông 1 inch (khoảng 25,4 mm) theo ASME B16.5, nên cần hỏi rõ hệ inch hay ren riêng của thiết bị trước khi đặt; cỡ hệ mét gần nhất là M24 và M27.

❓ Mặt bích đường ống dùng loại bu lông nào?

Stud bolt — thanh ren suốt đi kèm hai đai ốc và thường hai vòng đệm — là lựa chọn tiêu chuẩn thay cho bu lông lục giác thông thường, đặc biệt cho đường ống hơi, hóa chất và dầu khí.

❓ Số lượng và đường kính bu lông mặt bích được xác định thế nào?

Tra theo bảng tiêu chuẩn ASME B16.5 ứng với size ống (NPS) và class áp lực (150/300/600/900/1500/2500) — ví dụ ống 4" Class 150 dùng 8 bu lông M16, Class 300 dùng 8 bu lông M20 theo bảng tham khảo.

❓ Vật liệu nào thường dùng cho stud bolt mặt bích?

Thép hợp kim A193 Gr.B7 kết hợp đai ốc A194 Gr.2H là cặp vật liệu tiêu chuẩn cho nhiệt độ và áp lực cao; môi trường ăn mòn nên dùng inox 304/316 (A193 B8/B8M).

❓ Vì sao phải siết bu lông mặt bích theo trình tự chéo?

Để mặt bích ép đều và gioăng không bị lệch, tránh rò rỉ. Nên siết theo nhiều bước mô-men tăng dần đến mô-men quy định.

❓ Có cần siết lại bu lông mặt bích sau khi vận hành không?

Nên cân nhắc. Sau khi vận hành ở nhiệt độ cao một thời gian, lực siết có thể suy giảm nên cần siết lại (re-torque) theo quy trình của nhà thiết kế.

❓ Class áp lực của mặt bích ảnh hưởng gì đến bu lông?

Class càng cao thì số lượng bu lông trên mặt bích càng nhiều, đường kính bu lông càng lớn và vòng tròn tâm lỗ bu lông (bolt circle) càng rộng.

bu lông mặt bíchflange boltASME B16.5stud bolt B7
NT

Nguyễn Đỗ Tùng

Nội dung kỹ thuật

Cử nhân Cơ khí — Đại học Công nghiệp Hà Nội

Anh Nguyễn Đỗ Tùng — Cử nhân Cơ khí, Đại học Công nghiệp Hà Nội (2010). Hơn 15 năm trong nghề cơ điện tử, phụ trách nội dung kỹ thuật cho Công ty TNHH Cơ Khí Hồng Thuận và các thương hiệu thuộc Hệ sinh thái Trường An.

Gọi ngayChat ZaloBáo giá