Chọn Vít Tự Khoan Đúng Cho Từng Loại Tôn và Kim Loại
Mũi khoan của vít tự khoan có nhiều cấp khác nhau (#1–#5). Chọn sai cấp mũi khoan sẽ không khoan được hoặc làm rách tôn. Bài viết giải thích cách chọn chuẩn.
Vít tự khoan (self-drilling screw) là loại vít có sẵn mũi khoan ở đầu, cho phép vừa khoan vừa bắt ren mà không cần khoan mồi trước. Đây là linh kiện không thể thiếu khi đóng thùng xe tải, lợp tôn, dựng khung thép hộp. Chọn đúng vít giúp thi công nhanh, mối ghép chắc và bền với thời tiết. Chọn sai dẫn tới cháy ren, gãy mũi hoặc vít không xuyên qua được vật liệu. Bài viết này giúp bạn chọn chính xác theo loại tôn và kim loại nền.
Mã mũi khoan point #1 đến #5 nghĩa là gì
Đầu mũi khoan của vít tự khoan được phân loại theo số point, từ #1 đến #5. Số point càng lớn thì khả năng khoan xuyên thép càng dày. Đây là yếu tố quan trọng nhất quyết định vít có khoan được qua nền hay không.
- •Point #1: khoan tôn và thép rất mỏng, dưới 1.0mm. Phù hợp tôn lợp mái, tôn vách.
- •Point #2: khoan thép dày khoảng 0.7 đến 2.0mm. Loại phổ thông dùng nhiều nhất.
- •Point #3: khoan thép dày 2.0 đến 4.0mm. Dùng cho khung, đố thép.
- •Point #4: khoan thép dày 4.0 đến 5.5mm.
- •Point #5: khoan thép dày 5.0 đến 6.5mm, dùng cho kết cấu thép nặng.
Bảng đối chiếu loại mũi và độ dày tôn khoan được
| Mã mũi (point) | Độ dày thép khoan được | Ứng dụng tiêu biểu |
|---|---|---|
| Point #1 | Dưới 1.0mm | Tôn lợp mỏng, tôn vách |
| Point #2 | 0.7 đến 2.0mm | Tôn dày, tôn liên kết thép mỏng |
| Point #3 | 2.0 đến 4.0mm | Thép hộp, khung thùng xe |
| Point #4 | 4.0 đến 5.5mm | Kết cấu thép trung bình |
| Point #5 | 5.0 đến 6.5mm | Kết cấu thép nặng |
Nguyên tắc đơn giản: chọn point có khoảng độ dày bao trùm tổng bề dày các lớp vật liệu mà vít phải xuyên qua. Nếu bắt qua hai lớp tôn cộng một lớp thép, hãy cộng tổng độ dày rồi tra bảng.

Chọn theo loại vật liệu nền
Mỗi loại nền có đặc tính riêng, cần loại vít phù hợp:
- •Tôn mỏng 0.4 đến 0.8mm: dùng vít point #1 hoặc #2, ren thưa. Tôn mỏng dễ bị toét lỗ nếu dùng mũi quá mạnh.
- •Tôn dày trên 1.0mm: dùng point #2, ren vừa để giữ chặt.
- •Thép hộp 1.5 đến 3.0mm: dùng point #3, ren mau, thân vít cứng để chịu lực xiết.
- •Nhôm: nhôm mềm nên point #2 là đủ, nhưng cần ren sắc và chú ý chống ăn mòn điện hóa giữa nhôm và thép.
- •Inox nền cứng: nên dùng vít inox hoặc vít có mũi khoan cứng hơn nền, tốc độ khoan chậm để tránh chai cứng bề mặt.
Các loại vít và linh kiện này có sẵn trong nhóm linh kiện thùng xe tải của Trường An.
Chọn loại ren cho đúng
Bước ren ảnh hưởng trực tiếp tới lực giữ và khả năng tự bắt vào vật liệu:
- •Ren thưa: bước ren rộng, ăn nhanh, phù hợp tôn mỏng và vật liệu mềm. Giảm nguy cơ toét lỗ.
- •Ren mau: bước ren dày, nhiều vòng ren bám, phù hợp kim loại dày như thép hộp. Cho lực giữ cao và chống tuột.
Dùng ren mau cho tôn mỏng dễ làm rách lỗ. Dùng ren thưa cho thép dày thì lực bám yếu, vít dễ bị lỏng theo thời gian.
Chọn lớp mạ chống ăn mòn
Môi trường sử dụng quyết định lớp phủ bề mặt:
- •Mạ kẽm trắng hoặc cầu vồng: dùng trong nhà, môi trường khô, chi phí thấp.
- •Mạ kẽm dày hoặc phủ màu (sơn tĩnh điện theo màu tôn): dùng ngoài trời, đồng màu với mái tôn, chống gỉ tốt hơn.
- •Inox 304: dùng cho môi trường biển, hóa chất, độ ẩm cao, nơi yêu cầu chống ăn mòn cao nhất.
Với thùng xe tải chạy đường dài, mưa nắng liên tục, nên ưu tiên vít phủ màu hoặc inox để mối ghép không gỉ sét gây hở.
Đầu vít và gioăng EPDM khi cần kín nước
Khi mối ghép cần kín nước, ví dụ lợp mái hoặc bắt vách thùng kín, hãy chọn vít đầu lục giác có sẵn gioăng cao su EPDM. Gioăng EPDM chịu tia UV và lão hóa tốt hơn cao su thường, ép kín quanh thân vít, ngăn nước thấm qua lỗ khoan. Lưu ý xiết vừa đủ để gioăng nén đều, không xiết quá mạnh làm vỡ gioăng hoặc lún tôn.

Các lỗi chọn sai thường gặp
- •Cháy ren: chọn ren sai hoặc khoan trên nền quá cứng làm ren bị tuôn, vít không giữ được. Khắc phục bằng đúng loại ren và tốc độ khoan hợp lý.
- •Gãy mũi khoan: point quá nhỏ so với độ dày thép, mũi không khoan nổi nên gãy. Cần tăng số point.
- •Không xuyên qua nền: chọn point thấp cho thép dày, vít chỉ tì mà không khoan thủng. Tra lại bảng đối chiếu và cộng tổng độ dày các lớp.
- •Vít gỉ sớm: chọn sai lớp mạ cho môi trường ngoài trời. Đổi sang phủ màu hoặc inox 304.
Tránh các lỗi này bằng cách xác định rõ tổng độ dày vật liệu, môi trường sử dụng và yêu cầu kín nước trước khi đặt hàng. Xem thêm các mã vít và phụ kiện đồng bộ tại mục linh kiện thùng xe.
Tư vấn và đặt hàng tại Trường An
Vật Tư Trường An là nhà sản xuất vít và linh kiện thùng xe, có đầy đủ các mã point #1 đến #5, nhiều loại ren và lớp mạ. Cần tư vấn chọn đúng vít cho từng loại tôn và kim loại, gọi ngay hotline 0983 080 787 để được hỗ trợ kỹ thuật và báo giá nhanh. Xem thêm tổng quan Ốc Vít Là Gì? Phân Loại, Ký Hiệu và Ứng Dụng để hiểu rõ các loại vít trước khi chọn mua.
Câu Hỏi Thường Gặp
❓ Mã point trên vít tự khoan (#1 đến #5) nghĩa là gì?
Số point càng lớn thì vít khoan được thép càng dày: point #1 khoan tôn dưới 1.0mm (tôn lợp mái), point #2 khoan 0.7-2.0mm (loại phổ thông), point #3 khoan 2.0-4.0mm (khung, đố thép), point #4 khoan 4.0-5.5mm, point #5 khoan 5.0-6.5mm (kết cấu thép nặng).
❓ Nên chọn ren thưa hay ren mau cho vít tự khoan?
Ren thưa bước rộng, ăn nhanh, phù hợp tôn mỏng và vật liệu mềm, giảm nguy cơ toét lỗ. Ren mau bước dày, nhiều vòng ren bám, phù hợp kim loại dày như thép hộp, cho lực giữ cao hơn. Dùng sai kiểu (ren mau cho tôn mỏng hoặc ren thưa cho thép dày) sẽ làm rách lỗ hoặc khiến vít lỏng dần.
❓ Lớp mạ nào phù hợp cho vít lắp thùng xe tải chạy đường dài?
Bài khuyến nghị ưu tiên vít phủ màu (sơn tĩnh điện đồng màu tôn) hoặc inox 304 cho thùng xe chạy đường dài mưa nắng liên tục, vì mạ kẽm trắng hoặc cầu vồng chỉ phù hợp môi trường khô trong nhà.
❓ Vì sao vít tự khoan bị cháy ren hoặc gãy mũi khoan?
Cháy ren do chọn sai loại ren hoặc khoan trên nền quá cứng làm ren bị tuôn. Gãy mũi khoan do chọn point quá nhỏ so với độ dày thép khiến mũi không khoan nổi — cần tăng số point và tra lại bảng đối chiếu độ dày.
Nguyễn Đỗ Tùng
Nội dung kỹ thuật
Cử nhân Cơ khí — Đại học Công nghiệp Hà Nội
Anh Nguyễn Đỗ Tùng — Cử nhân Cơ khí, Đại học Công nghiệp Hà Nội (2010). Hơn 15 năm trong nghề cơ điện tử, phụ trách nội dung kỹ thuật cho Công ty TNHH Cơ Khí Hồng Thuận và các thương hiệu thuộc Hệ sinh thái Trường An.