Chọn Vít Tự Khoan Đúng Cho Từng Loại Tôn và Kim Loại
Mũi khoan của vít tự khoan có nhiều cấp khác nhau (#1–#5). Chọn sai cấp mũi khoan sẽ không khoan được hoặc làm rách tôn. Bài viết giải thích cách chọn chuẩn.
Chọn vít tự khoan theo tổng chiều dày thép phải khoan xuyên (tôn cộng xà gồ): theo catalog ITW Buildex và Hilti, mũi point #2 khoan thép dày tối đa 2,54 mm, #3 đến 4,45 mm, #5 đến 12,7 mm. Tôn mỏng dùng ren thưa, thép hộp dày dùng ren mau, ngoài trời ưu tiên vít phủ màu hoặc inox 304. Chọn sai point gây gãy mũi khoan, sai ren gây cháy ren.
Vít tự khoan (self-drilling screw) là loại vít có sẵn mũi khoan ở đầu, cho phép vừa khoan vừa bắt ren mà không cần khoan mồi trước, thường dùng khi đóng thùng xe tải, lợp tôn, dựng khung thép hộp.
Mã mũi khoan point #1 đến #5 nghĩa là gì?
Đầu mũi khoan của vít tự khoan được phân loại theo số point, từ #1 đến #5. Số point càng lớn thì mũi càng dài và khoan được thép càng dày. Chọn point theo tổng chiều dày thép vít phải khoan xuyên (tôn cộng xà gồ thép), không theo chiều dày riêng của tấm tôn.
Mũi point nào khoan được chiều dày thép bao nhiêu?
| Số mũi (point) | ITW Buildex (mm) | Hilti (mm) |
|---|---|---|
| #2 | 0,91 – 2,54 | 0,89 – 2,54 |
| #3 | 0,91 – 4,45 | 2,79 – 4,45 |
| #4 | 3,18 – 6,35 | 4,45 – 7,92 |
| #5 | 3,18 – 12,7 | 6,35 – 12,7 |
Nguồn: dữ liệu sản phẩm TEKS, ITW Buildex (buildsite.com); "Self-Drilling Screw Fastener Selection and Design", Hilti (files-ask.hilti.com).
Theo catalog hai hãng, giá trị tối đa trùng ở #2, #3 và #5, khác ở #4; khoảng thực tế còn phụ thuộc vật liệu và máy bắn. Mũi #1 dùng cho thép rất mỏng. Bảng đầy đủ, khoảng khoan theo cỡ ren ISO 15480 và cách chọn chiều dài: vít bắn tôn — kích thước, phân loại.
Ốc bắn sắt có phải vít tự khoan không?
Ốc bắn sắt thường là cách thợ gọi vít tự khoan (vít bắn tôn): mũi khoan nằm sẵn ở đầu vít nên vừa khoan vừa bắt ren vào tôn mỏng, thép hộp hay xà gồ bằng máy bắn vít mà không cần khoan mồi. Nếu đã khoan lỗ sẵn thì dùng vít máy hoặc bu lông. Bắt gỗ thì dùng vít gỗ, không dùng loại này. Trên thùng xe tải, chọn vít tự khoan hay khoan mồi rồi bắt vít ren sẵn tùy từng vị trí; bảng theo vị trí có trong bài vít tự khoan hay vít ren sẵn cho từng điểm bắt trên thùng xe.

Chọn vít tự khoan theo vật liệu nền thế nào?
Mỗi loại nền có đặc tính riêng, cần loại vít phù hợp:
- •Tôn và thép mỏng: chọn point nhỏ nhất có khoảng khoan đủ cho tổng chiều dày, ren thưa. Tôn mỏng dễ bị toét lỗ nếu dùng mũi quá mạnh hoặc bắt quá tay.
- •Thép hộp, xà gồ dày hơn: tra bảng theo tổng chiều dày; ren mau, thân vít đủ cứng theo quy cách nhà sản xuất để chịu lực xiết.
- •Nhôm: khoảng khoan ở trên tính cho thép; với nhôm chọn vít cỡ nhỏ, ren sắc và chú ý chống ăn mòn điện hóa giữa nhôm và thép.
- •Inox nền cứng: nên dùng vít inox hoặc vít có mũi khoan cứng hơn nền, tốc độ khoan chậm để tránh chai cứng bề mặt.
- •Thùng xe hay rửa nước, vùng ẩm: cân nhắc vít tự khoan inox 304 đầu lục giác có đệm EPDM thay vít mạ kẽm.
Các loại vít và linh kiện này có sẵn trong nhóm linh kiện thùng xe tải của Trường An.
Nên chọn ren thưa hay ren mau?
Ren thưa hợp tôn mỏng và vật liệu mềm, ren mau hợp kim loại dày. Bước ren ảnh hưởng trực tiếp tới lực giữ và khả năng tự bắt vào vật liệu:
- •Ren thưa: bước ren rộng, ăn nhanh, phù hợp tôn mỏng và vật liệu mềm. Giảm nguy cơ toét lỗ.
- •Ren mau: bước ren dày, nhiều vòng ren bám, phù hợp kim loại dày như thép hộp. Cho lực giữ cao và chống tuột.
Dùng ren mau cho tôn mỏng dễ làm rách lỗ. Dùng ren thưa cho thép dày thì lực bám yếu, vít dễ bị lỏng theo thời gian.
Lớp mạ nào chống ăn mòn phù hợp?
Môi trường sử dụng quyết định lớp phủ bề mặt:
- •Mạ kẽm trắng hoặc cầu vồng: dùng trong nhà, môi trường khô, chi phí thấp.
- •Mạ kẽm dày hoặc phủ màu (sơn tĩnh điện theo màu tôn): dùng ngoài trời, đồng màu với mái tôn, chống gỉ tốt hơn.
- •Inox 304: dùng khi cần chống ăn mòn tốt hơn mạ kẽm, ví dụ nơi độ ẩm cao; môi trường biển hoặc hóa chất mạnh nên gửi điều kiện sử dụng để được tư vấn mác inox phù hợp.
Với thùng xe tải chạy đường dài, mưa nắng liên tục, nên ưu tiên vít phủ màu hoặc inox để mối ghép không gỉ sét gây hở.
Kín nước: chọn đầu vít và gioăng EPDM thế nào?
Khi mối ghép cần kín nước, ví dụ lợp mái hoặc bắt vách thùng kín, hãy chọn vít đầu lục giác có sẵn gioăng cao su EPDM. Gioăng EPDM chịu tia UV và lão hóa tốt hơn cao su thường, ép kín quanh thân vít, ngăn nước thấm qua lỗ khoan. Lưu ý xiết vừa đủ để gioăng nén đều, không xiết quá mạnh làm vỡ gioăng hoặc lún tôn.

Các lỗi chọn sai thường gặp là gì?
Bốn lỗi hay gặp khi chọn vít tự khoan:
- •Cháy ren: chọn ren sai hoặc khoan trên nền quá cứng làm ren bị tuôn, vít không giữ được. Khắc phục bằng đúng loại ren và tốc độ khoan hợp lý.
- •Gãy mũi khoan: point quá nhỏ so với độ dày thép, mũi không khoan nổi nên gãy. Cần tăng số point.
- •Không xuyên qua nền: chọn point thấp cho thép dày, vít chỉ tì mà không khoan thủng. Tra lại bảng đối chiếu và cộng tổng độ dày các lớp.
- •Vít gỉ sớm: chọn sai lớp mạ cho môi trường ngoài trời. Đổi sang phủ màu hoặc inox 304.
Tránh các lỗi này bằng cách xác định rõ tổng độ dày vật liệu, môi trường sử dụng và yêu cầu kín nước trước khi đặt hàng. Xem thêm các mã vít và phụ kiện đồng bộ tại mục linh kiện thùng xe.
Nếu chưa rõ khi nào cần vít tự khoan, khi nào phải dùng vít máy với lỗ ren, xem vít tự khoan tôn ST khác gì ốc vít máy.
Cùng chủ đề: Cần Bao Nhiêu Vít Bắn Tôn Cho 1 M² Mái Tôn? Công Thức Tính. Xem trang tổng quan: chọn cỡ vít tự khoan inox 304 cho mái và vách.
Tư vấn và đặt hàng tại Trường An
Vật Tư Trường An cung cấp vít tự khoan nhiều loại ren và lớp mạ, đồng thời sản xuất linh kiện thùng xe. Cần tư vấn chọn đúng vít cho từng loại tôn và kim loại, gọi ngay hotline 0878 939 639 để được hỗ trợ kỹ thuật và báo giá nhanh. Xem thêm tổng quan Ốc Vít Là Gì? Phân Loại, Ký Hiệu và Ứng Dụng để hiểu rõ các loại vít trước khi chọn mua.
Bảng kích thước theo ISO 15480, cách đọc ST4.8×25 và mũi khoan #2–#5 nằm ở trang vít bắn tôn là gì, có mấy loại; tấm mỏng và phụ kiện hợp với vít tự khoan đầu dù. Khi đã biết độ dày tôn, tra thẳng trang từng cỡ thân: cỡ nhỏ vít tự khoan ST3.5 cho tôn mỏng, còn kết cấu dày hơn chuyển sang cỡ ST5.5 hoặc vít ST6.3 thân lớn.
Câu Hỏi Thường Gặp
❓ Mã point trên vít tự khoan (#1 đến #5) nghĩa là gì?
Số point càng lớn thì mũi càng dài và vít khoan được thép càng dày. Theo catalog ITW Buildex và Hilti, mũi #2 khoan thép dày tối đa 2,54 mm, #3 tối đa 4,45 mm, #4 tối đa từ 6,35 đến 7,92 mm tùy hãng, #5 tối đa 12,7 mm. Chọn point theo tổng chiều dày thép phải khoan xuyên.
❓ Nên chọn ren thưa hay ren mau cho vít tự khoan?
Ren thưa bước rộng, ăn nhanh, phù hợp tôn mỏng và vật liệu mềm, giảm nguy cơ toét lỗ. Ren mau bước dày, nhiều vòng ren bám, phù hợp kim loại dày như thép hộp, cho lực giữ cao hơn. Dùng sai kiểu (ren mau cho tôn mỏng hoặc ren thưa cho thép dày) sẽ làm rách lỗ hoặc khiến vít lỏng dần.
❓ Lớp mạ nào phù hợp cho vít lắp thùng xe tải chạy đường dài?
Nên ưu tiên vít phủ màu (sơn tĩnh điện đồng màu tôn) hoặc inox 304 cho thùng xe chạy đường dài mưa nắng liên tục, vì mạ kẽm trắng hoặc cầu vồng chỉ phù hợp môi trường khô trong nhà.
❓ Vì sao vít tự khoan bị cháy ren hoặc gãy mũi khoan?
Cháy ren do chọn sai loại ren hoặc khoan trên nền quá cứng làm ren bị tuôn. Gãy mũi khoan do chọn point quá nhỏ so với độ dày thép khiến mũi không khoan nổi — cần tăng số point và tra lại bảng đối chiếu độ dày.
Nguyễn Đỗ Tùng
Nội dung kỹ thuật
Cử nhân Cơ khí — Đại học Công nghiệp Hà Nội
Anh Nguyễn Đỗ Tùng — Cử nhân Cơ khí, Đại học Công nghiệp Hà Nội (2010). Hơn 15 năm trong nghề cơ điện tử, phụ trách nội dung kỹ thuật cho Công ty TNHH Cơ Khí Hồng Thuận và các thương hiệu thuộc Hệ sinh thái Trường An.