Logo Vật Tư Trường An
Vật Tư Trường An
Nhà sản xuất linh kiện thùng xe
Trang chủ/Bài viết/Ốc Vít Là Gì? Phân Loại, Ký Hiệu và Ứng Dụng
Kỹ thuật5 phút đọc

Ốc Vít Là Gì? Phân Loại, Ký Hiệu và Ứng Dụng

Ốc Vít Là Gì? Phân Loại, Ký Hiệu và Ứng Dụng

Ốc vít là gì? Cấu tạo, phân loại vít tự khoan, vít inox, vít gỗ, đai ốc và cách chọn đúng loại cho từng ứng dụng cơ khí, xây dựng, thùng xe tải.

Ốc vít (tiếng Anh: screw) là chi tiết ghép có ren ngoài, vặn thẳng vào vật liệu mà không cần đai ốc, hoặc vặn vào lỗ ren sẵn — khác với bu lông (bolt) phải dùng cùng đai ốc. Ốc vít được phân loại thành vít tự khoan tôn (ký hiệu ST theo ISO 1478, dùng cho tôn mái và thùng xe), vít inox cơ khí (ký hiệu ren hệ mét M theo ISO 261, dùng cho vỏ máy, tấm nhôm, cơ khí) và vít gỗ (dùng cho sàn gỗ, nội thất). Mỗi con vít gồm đầu vít, thân vít và đầu nhọn; đai ốc thường đi cùng bu lông (và vít cơ khí khi bắt xuyên qua lỗ trơn).

"Ốc vít", "vít", "ốc" có khác nhau không?

Trong tiếng Việt thông dụng, ba từ này thường được dùng lẫn nhau; điểm phân biệt chính với bu lông vẫn là việc có cần đai ốc đi kèm hay không. Bạn có thể xem toàn bộ danh mục tại trang ốc vít; phần ghép có đai ốc đi kèm thì xem các nhóm bu lông lục giác, neo móng, chữ U và inox.

Đinh vít, đinh ốc vít là loại nào?

Trong cách gọi thông thường, "đinh vít" hay "đinh ốc vít" thường chỉ chung ốc vít, tức loại có ren vặn thẳng vào vật liệu bằng tua vít hoặc máy bắt vít. Loại này khác đinh thường (đóng bằng búa, không ren) và khác đinh rút (kéo bằng kìm hoặc súng rút, không ren). Muốn phân biệt vít với đinh rút khi bắt tôn, xem đinh rút và vít tự khoan khác nhau thế nào.

Ốc vít tiếng Anh gọi là gì?

Ốc vít tiếng Anh gọi chung là screw; bu lông là bolt, đai ốc là nut, vòng đệm là washer. Vít tự khoan là self-drilling screw, vít gỗ là wood screw, vít máy là machine screw. Khi đọc catalog nhập khẩu hoặc đặt hàng, cần phân biệt screw (vặn thẳng vào vật liệu) với bolt (đi cùng đai ốc) để chọn đúng chi tiết.

Cấu tạo ốc vít gồm những phần nào?
Ảnh: Anete Lusina / Pexels

Cấu tạo ốc vít gồm những phần nào?

Sơ đồ cấu tạo ốc vít gồm đầu vít, thân vít, đầu nhọn và ba nhóm vít tự khoan tôn ST, vít inox cơ khí ren M, vít gỗ
Sơ đồ cấu tạo ốc vít gồm đầu vít, thân vít, đầu nhọn và ba nhóm vít tự khoan tôn ST, vít inox cơ khí ren M, vít gỗ

Một ốc vít gồm:

  • •Đầu vít (head): Xác định cách tra dụng cụ (đầu chữ thập, đầu dẹt, đầu lục giác trong, đầu bầu lục giác hay đầu chìm cho vít tôn, đầu Torx lỗ hoa thị 6 cánh...).
  • •Thân vít: Phần có ren hoặc không ren (vít bước thưa thường có thân trơn phía trên).
  • •Đầu nhọn (tip): Vít tự khoan có đầu dạng mũi khoan tự tạo lỗ; vít tự taro và vít thường cần khoan lỗ trước.

Ốc vít có những loại nào?

1. Vít Tự Khoan Tôn (Self-Drilling Screw)

Đây là loại vít thường dùng trong ngành đóng thùng xe và lắp tôn mái. Không cần khoan lỗ trước — đầu mũi khoan tự tạo lỗ rồi tạo ren vào tôn mỏng. Cần phân biệt với vít tự taro (tapping screw): vít tự taro không có mũi khoan nên phải khoan lỗ mồi trước. Ký hiệu ST dùng chung cho cả hai nhóm, vì vậy khi mua hãy kiểm tra đầu vít là mũi khoan hay mũi nhọn. Muốn biết cỡ chìa vặn, mũi khoan và chiều dày thép khoan được theo từng cỡ ren, xem bảng kích thước và cỡ chìa vặn của vít bắn tôn. Trường hợp bắt chân đỡ pin mặt trời lên mái tôn nhà xưởng có yêu cầu riêng về gioăng và lực siết, xem tư vấn chọn ốc vít cho điện mặt trời mái tôn, còn số kẹp pin, vít chân và bu lông nối ray cho cả hệ áp mái tính ở bài cách tính số lượng ốc vít cho điện mặt trời áp mái.

Ký hiệuĐường kính (mm)
ST2.92.9mm
ST3.53.5mm
ST4.24.2mm
ST4.84.8mm
ST5.55.5mm

Độ dày tôn tối đa mà từng cỡ vít khoan xuyên được khác nhau theo loại mũi khoan và nhà sản xuất; hãy tra catalogue của chính lô vít hoặc hỏi Vật Tư Trường An trước khi chọn. Với tôn mỏng, cỡ ren nhỏ nhất có trang quy cách riêng: vít tự khoan cỡ ST3.5.

Ký hiệu chiều dài: ST4.8 × 38 = đường kính 4.8mm, dài 38mm.

  • •Đầu bầu lục giác (hex washer head) — thường gặp, siết bằng khẩu lục giác
  • •Đầu chìm (flat head) — vít lọt mặt phẳng
  • •Đầu trụ (pan head) — cho gỗ và nhựa
  • •Thép mạ kẽm điện — tiêu chuẩn, giá rẻ
  • •Inox 304 — thùng xe đông lạnh, môi trường ẩm; ven biển nên dùng inox 316

Xem thêm dụng cụ bắt vít tự khoan — tay, khoan và công cụ đúng dùng.

2. Vít Inox (Stainless Steel Screw)

Vít cơ khí (machine screw) — dân gian còn gọi là "vít con" hay "bulong inox" cỡ nhỏ — có ren metric M3–M12, vặn vào lỗ ren sẵn hoặc đi kèm đai ốc.

Tiêu chuẩnKiểu đầuỨng dụng
DIN 965Đầu chìm chữ thập MTấm nhôm, ốp mặt phẳng
DIN 7985Đầu trụ chữ thập MVỏ máy, bảng điều khiển
DIN 912Đầu trụ lục giác trongCơ khí chính xác, tải cao
DIN 7991Đầu chìm lục giác trongKhi cần đầu vít lọt hoàn toàn

Muốn biết ốc vít inox 304 chịu nhiệt tới mức nào và có phù hợp cho thùng đông lạnh không, xem ốc vít inox 304 chịu nhiệt đến bao nhiêu độ C — thực tế và ốc vít inox 304 thùng xe đông lạnh — tại sao bắt buộc. Khi lên danh mục vật tư cho cả thùng đông lạnh, xem linh kiện thùng đông lạnh theo nhu cầu vận tải lạnh.

3. Vít Gỗ (Wood Screw)

Ren bước thưa, đầu nhọn, tự khoan vào gỗ. Dùng cho sàn gỗ thùng xe tải, nội thất — xem chọn ốc vít cho xưởng nội thất gỗ, yêu cầu riêng; bắt sàn thùng lên khung xương thế nào xem cách cố định sàn thùng xe tải lên khung xương.

4. Đai Ốc (Nut) — Đi Kèm Bu Lông Hơn Là Vít

Đai ốc chủ yếu đi với bu lông và vít cơ khí xuyên lỗ trơn, không dùng với vít tự khoan hay vít gỗ. Tuy vậy nhiều người gọi chung cả hệ bu lông + đai ốc là "ốc vít", nên đai ốc được liệt kê ở đây.

Loại đai ốcTiêu chuẩnĐặc điểm
Đai ốc lục giácDIN 934Thông dụng
Đai ốc nylocDIN 985Chống lỏng, có vòng nhựa
Đai ốc taiDIN 315Vặn tay, không cần cờ lê (đai ốc bướm)
Đai ốc flangeDIN 6923Có bệ đỡ tự định tâm

Ốc vít nhọn là loại nào, khác vít tự khoan?

Ốc vít nhọn là cách gọi chung các loại vít có đầu mũi nhọn: vít tự khoan có mũi dạng mũi khoan, tự khoan lỗ rồi tạo ren trong tôn mỏng; vít tự taro mũi nhọn nhưng phải khoan lỗ mồi trước; vít gỗ mũi nhọn bắt thẳng vào gỗ. Muốn bắt tôn không khoan mồi thì chọn vít có mũi khoan, đừng chỉ nhìn đầu có nhọn hay không. Ngoài thép và inox còn có nhóm vít bằng nhựa kỹ thuật, xem bu lông nhựa polymer: ưu nhược điểm và giới hạn dùng.

Chọn giữa vít tự khoan và vít ren sẵn trên thùng xe xem bài vít tự khoan và vít ren sẵn, khi nào dùng loại nào; vít gỗ mũi nhọn xem bài vít gỗ là gì, phân loại và cách chọn đúng.

Chọn vật liệu ốc vít theo môi trường

Vật liệuMã ký hiệuKhi nào dùng
Thép mạ kẽm điệnZnTrong nhà, không ẩm
Thép mạ kẽm nhúng nóngHDGNgoài trời, kết cấu
Inox 304 (A2)A2-70Thùng xe, thiết bị thực phẩm
Inox 316 (A4)A4-70Ven biển, đông lạnh, hoá chất
Ốc vít sắt là loại nào, có dễ gỉ không?
Ảnh: Sergey Meshkov / Pexels

Ốc vít sắt là loại nào, có dễ gỉ không?

Ốc vít sắt là cách gọi thông dụng của ốc vít làm bằng thép carbon chứ không phải sắt nguyên chất, thường được mạ kẽm để chống gỉ. Dùng trong nhà khô ráo thì mạ kẽm điện là đủ; ngoài trời, nơi ẩm hoặc trên thùng xe nên chọn mạ kẽm nhúng nóng hoặc inox 304, vì lớp mạ bị mòn thì thép lộ ra sẽ gỉ.

Nguyên nhân gỉ và cách xử lý xem bài bu lông bị gỉ, nguyên nhân, xử lý và phòng ngừa; trữ hàng chưa dùng xem bảo quản bu lông ốc vít trong kho chống gỉ.

Làm sao chọn đúng ốc vít?

  1. Xác định vật liệu nền: Tôn mỏng → vít tự khoan ST. Kim loại dày → khoan lỗ + vít cơ khí metric. Gỗ → vít gỗ.
  2. Xác định môi trường: Ngoài trời, ven biển, đông lạnh → inox 304 hoặc 316.
  3. Đọc đúng kích thước (ký hiệu theo tiêu chuẩn: ISO 1478 cho vít tự cắt ren ST, ISO 261 cho ren hệ mét M): ST4.8 × 38 = đường kính 4.8, dài 38mm. M8 × 25 = đường kính 8mm, dài 25mm.
  4. Yêu cầu CO/CQ: Khi mua sỉ, yêu cầu phiếu kiểm tra chất lượng; các loại hồ sơ CO, CQ, MTC khác nhau thế nào xem ở trang tiêu chuẩn chất lượng và hồ sơ chứng nhận; cách đặt hàng sỉ xem hướng dẫn mua sỉ bu lông ốc vít.

Xưởng cần dự trữ sẵn những loại nào thì xem bộ ốc vít tiêu chuẩn cho xưởng cơ khí.

Vật Tư Trường An cung cấp vít tự khoan tôn, vít inox 304, đai ốc các loại. Liên hệ báo giá qua hotline 0878 939 639.

Đọc thêm: Chọn Vít Tự Khoan Cho Từng Loại Tôn · Đai Ốc Nyloc — Ứng Dụng Thực Tế · Ốc vít cho cơ điện, động cơ điện — yêu cầu kỹ thuật · Ốc vít cho nhôm profile — cách chọn đúng

Câu Hỏi Thường Gặp

❓ Ốc vít khác bu lông ở điểm nào?

Ốc vít (screw) là chi tiết ghép có ren ngoài, vặn thẳng vào vật liệu mà không cần đai ốc, hoặc vặn vào lỗ ren sẵn — trong khi bu lông (bolt) phải dùng cùng đai ốc. Đây là điểm khác biệt cơ bản giữa hai loại.

❓ Đọc ký hiệu vít tự khoan tôn ST4.8×38 thế nào?

ST4.8×38 nghĩa là vít tự khoan tôn đường kính 4,8mm, dài 38mm. Độ dày tôn phù hợp tùy loại mũi khoan và nhà sản xuất nên cần tra catalogue của lô vít.

❓ Khi nào nên dùng vít inox A4-70 (316) thay vì A2-70 (304)?

Theo bảng vật liệu ốc vít, A2-70 (inox 304) dùng cho thùng xe và thiết bị thực phẩm; A4-70 (inox 316) dùng cho môi trường ven biển, đông lạnh, hoá chất.

❓ Có những loại đai ốc phổ biến nào đi kèm ốc vít?

4 loại chính: đai ốc lục giác (DIN 934, thông dụng), đai ốc nyloc (DIN 985, chống lỏng có vòng nhựa), đai ốc tai (DIN 315, vặn tay không cần cờ lê), và đai ốc flange (DIN 6923, có bệ đỡ tự định tâm).

❓ Ốc vít tự khoan khác vít thường ở đâu?

Vít tự khoan (self-drilling screw) có đầu dạng mũi khoan nên tự tạo lỗ rồi tạo ren khi bắn vào tôn, không cần khoan mồi; vít tự taro và vít thường cần khoan lỗ trước. Độ dày tôn khoan xuyên được tùy loại mũi và nhà sản xuất, nên tra catalogue của đúng lô vít trước khi chọn.

ốc vít là gìvít tự khoanphân loại ốc vítđai ốc
NT

Nguyễn Đỗ Tùng

Nội dung kỹ thuật

Cử nhân Cơ khí — Đại học Công nghiệp Hà Nội

Anh Nguyễn Đỗ Tùng — Cử nhân Cơ khí, Đại học Công nghiệp Hà Nội (2010). Hơn 15 năm trong nghề cơ điện tử, phụ trách nội dung kỹ thuật cho Công ty TNHH Cơ Khí Hồng Thuận và các thương hiệu thuộc Hệ sinh thái Trường An.

Gọi ngayChat ZaloBáo giá