Ốc Vít Là Gì? Phân Loại, Ký Hiệu và Ứng Dụng
Ốc vít là gì? Cấu tạo, phân loại vít tự khoan, vít inox, vít gỗ, đai ốc và cách chọn đúng loại cho từng ứng dụng cơ khí, xây dựng, thùng xe tải.
Ốc Vít Là Gì?
Ốc vít (tiếng Anh: screw) là chi tiết ghép có ren ngoài, vặn thẳng vào vật liệu mà không cần đai ốc — hoặc vặn vào lỗ ren sẵn. Đây là điểm khác biệt cơ bản so với bu lông (bolt) phải dùng cùng đai ốc.
Trong tiếng Việt thông dụng, "ốc vít", "vít", "ốc" thường được dùng lẫn nhau. Trong bài này chúng ta sẽ đi theo nghĩa kỹ thuật: ốc vít = chi tiết có ren, tự tạo hoặc vào lỗ ren sẵn, không cần đai ốc đi kèm.
Cấu Tạo Ốc Vít
Một ốc vít gồm:
- •Đầu vít (head): Xác định cách tra dụng cụ (đầu chữ thập, đầu dẹt, đầu lục giác trong, đầu bầu lục giác, đầu torx...).
- •Thân vít: Phần có ren hoặc không ren (vít bước thưa thường có thân trơn phía trên).
- •Đầu nhọn (tip): Vít tự khoan có đầu nhọn tự tạo lỗ, vít thường cần khoan lỗ trước.

Phân Loại Ốc Vít
1. Vít Tự Khoan Tôn (Self-Drilling Screw / Tapping Screw)
Loại vít phổ biến nhất trong ngành đóng thùng xe và lắp tôn mái. Không cần khoan lỗ trước — đầu vít tự khoan và tự tạo ren vào tôn mỏng.
| Ký hiệu | Đường kính (mm) | Dùng cho tôn dày |
|---|---|---|
| ST2.9 | 2.9mm | Tôn 0.3–0.5mm |
| ST3.5 | 3.5mm | Tôn 0.5–0.8mm |
| ST4.2 | 4.2mm | Tôn 0.8–1.2mm |
| ST4.8 | 4.8mm | Tôn 1.0–1.5mm |
| ST5.5 | 5.5mm | Tôn 1.5–2.0mm |
Ký hiệu chiều dài: ST4.8 × 38 = đường kính 4.8mm, dài 38mm.
- •Đầu bầu lục giác (hex washer head) — phổ biến nhất, siết bằng khẩu lục giác
- •Đầu chìm (flat head) — vít lọt mặt phẳng
- •Đầu trụ (pan head) — cho gỗ và nhựa
- •Thép mạ kẽm điện — tiêu chuẩn, giá rẻ
- •Inox 304 — thùng xe đông lạnh, môi trường ven biển
Xem thêm dụng cụ bắt vít tự khoan — tay, khoan và công cụ đúng dùng.
2. Vít Inox (Stainless Steel Screw)
Vít cơ khí (machine screw) — dân gian còn gọi là "vít con" hay "bulong inox" cỡ nhỏ — có ren metric M3–M12, vặn vào lỗ ren sẵn hoặc đi kèm đai ốc.
| Tiêu chuẩn | Kiểu đầu | Ứng dụng |
|---|---|---|
| DIN 965 | Đầu chìm chữ thập M | Tấm nhôm, ốp mặt phẳng |
| DIN 7985 | Đầu trụ chữ thập M | Vỏ máy, bảng điều khiển |
| DIN 912 | Đầu trụ lục giác trong | Cơ khí chính xác, tải cao |
| DIN 7991 | Đầu chìm lục giác trong | Khi cần đầu vít lọt hoàn toàn |
Ốc vít inox 304 chịu nhiệt tới mức nào và có bắt buộc cho thùng đông lạnh không? Xem ốc vít inox 304 chịu nhiệt đến bao nhiêu độ C — thực tế và ốc vít inox 304 thùng xe đông lạnh — tại sao bắt buộc.
3. Vít Gỗ (Wood Screw)
Ren bước thưa, đầu nhọn, tự khoan vào gỗ. Dùng cho sàn gỗ thùng xe tải, nội thất — xem chọn ốc vít cho xưởng nội thất gỗ, yêu cầu riêng.
4. Đai Ốc (Nut) — Thường Đi Kèm Ốc Vít
Mặc dù đai ốc đi với bu lông, nhưng nhiều người gọi chung cả hệ bu lông + đai ốc là "ốc vít".
| Loại đai ốc | Tiêu chuẩn | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Đai ốc lục giác | DIN 934 | Phổ biến nhất |
| Đai ốc nyloc | DIN 985 | Chống lỏng, có vòng nhựa |
| Đai ốc tai | DIN 315 | Vặn tay, không cần cờ lê |
| Đai ốc flange | DIN 6923 | Có bệ đỡ tự định tâm |
Vật Liệu Ốc Vít
| Vật liệu | Mã ký hiệu | Khi nào dùng |
|---|---|---|
| Thép mạ kẽm điện | Zn | Trong nhà, không ẩm |
| Thép mạ kẽm nhúng nóng | HDG | Ngoài trời, kết cấu |
| Inox 304 (A2) | A2-70 | Thùng xe, thiết bị thực phẩm |
| Inox 316 (A4) | A4-70 | Ven biển, đông lạnh, hoá chất |

Mẹo Chọn Đúng Ốc Vít
- Xác định vật liệu nền: Tôn mỏng → vít tự khoan ST. Kim loại dày → khoan lỗ + vít cơ khí metric. Gỗ → vít gỗ.
- Xác định môi trường: Ngoài trời, ven biển, đông lạnh → inox 304 hoặc 316.
- Đọc đúng kích thước: ST4.8 × 38 = đường kính 4.8, dài 38mm. M8 × 25 = đường kính 8mm, dài 25mm.
- Yêu cầu CO/CQ: Khi mua sỉ, yêu cầu phiếu kiểm tra chất lượng.
Vật Tư Trường An cung cấp vít tự khoan tôn, vít inox 304, đai ốc các loại giá sỉ. Hotline: 0983 080 787.
Đọc thêm: Chọn Vít Tự Khoan Cho Từng Loại Tôn · Đai Ốc Nyloc — Ứng Dụng Thực Tế · Ốc vít cho cơ điện, động cơ điện — yêu cầu kỹ thuật · Ốc vít cho nhôm profile — cách chọn đúng
Câu Hỏi Thường Gặp
❓ Ốc vít khác bu lông ở điểm nào?
Ốc vít (screw) là chi tiết ghép có ren ngoài, vặn thẳng vào vật liệu mà không cần đai ốc, hoặc vặn vào lỗ ren sẵn — trong khi bu lông (bolt) phải dùng cùng đai ốc. Đây là điểm khác biệt cơ bản giữa hai loại.
❓ Vít tự khoan tôn ST4.8 dùng cho tôn dày bao nhiêu?
Theo bảng phân loại vít tự khoan, ST4.8 (đường kính 4,8mm) dùng cho tôn dày 1,0–1,5mm; ký hiệu chiều dài như ST4.8×38 nghĩa là đường kính 4,8mm, dài 38mm.
❓ Khi nào nên dùng vít inox A4-70 (316) thay vì A2-70 (304)?
Theo bảng vật liệu ốc vít, A2-70 (inox 304) dùng cho thùng xe và thiết bị thực phẩm; A4-70 (inox 316) dùng cho môi trường ven biển, đông lạnh, hoá chất.
❓ Có những loại đai ốc phổ biến nào đi kèm ốc vít?
4 loại chính: đai ốc lục giác (DIN 934, phổ biến nhất), đai ốc nyloc (DIN 985, chống lỏng có vòng nhựa), đai ốc tai (DIN 315, vặn tay không cần cờ lê), và đai ốc flange (DIN 6923, có bệ đỡ tự định tâm).
Nguyễn Đỗ Tùng
Nội dung kỹ thuật
Cử nhân Cơ khí — Đại học Công nghiệp Hà Nội
Anh Nguyễn Đỗ Tùng — Cử nhân Cơ khí, Đại học Công nghiệp Hà Nội (2010). Hơn 15 năm trong nghề cơ điện tử, phụ trách nội dung kỹ thuật cho Công ty TNHH Cơ Khí Hồng Thuận và các thương hiệu thuộc Hệ sinh thái Trường An.