Trang chủ/Bài viết/Khoan Lỗ Ren Máy (Tap Drill) Cho Bu Lông Cần Bao Nhiêu mm?
Kỹ thuật4 phút đọc

Khoan Lỗ Ren Máy (Tap Drill) Cho Bu Lông Cần Bao Nhiêu mm?

Khoan Lỗ Ren Máy (Tap Drill) Cho Bu Lông Cần Bao Nhiêu mm?

Khoan lỗ ren sai kích thước làm ren bị chờn hoặc không vào được. Bảng kích thước lỗ khoan (tap drill size) cho ren metric M3 đến M30 và cách chọn mũi khoan đúng.

Tại Sao Kích Thước Lỗ Khoan Quan Trọng?

  • Lỗ quá nhỏ → lực taro lớn → dễ gãy mũi taro
  • Lỗ quá lớn → ren không đủ sâu → cường độ ren thấp, dễ chờn

Công thức tính sơ bộ: D_khoan = D_ren - bước_ren

Ví dụ: M8×1.25 → D_khoan = 8 - 1.25 = 6.75mm (dùng mũi khoan 6.8mm)

Bảng Kích Thước Lỗ Khoan Taro Ren Metric

RenBướcLỗ khoan lý thuyếtMũi khoan dùng
M30.5mm2.5mmØ2.5mm
M40.7mm3.3mmØ3.3mm
M50.8mm4.2mmØ4.2mm
M61.0mm5.0mmØ5.0mm
M81.25mm6.75mmØ6.8mm
M101.5mm8.5mmØ8.5mm
M121.75mm10.25mmØ10.3mm
M142.0mm12.0mmØ12.0mm
M162.0mm14.0mmØ14.0mm
M202.5mm17.5mmØ17.5mm
M243.0mm21.0mmØ21.0mm
M303.5mm26.5mmØ26.5mm

Lưu Ý Thực Tế

  • Thép mềm: dùng kích thước bảng trên (75% thread engagement)
  • Nhôm: khoan to hơn 0.1mm (nhôm dễ gãy mũi taro)
  • Gang: khoan to hơn 0.05–0.1mm
  • Ren trong thép: ≥ 1.0×d (d = đường kính ren)
  • Ren trong nhôm: ≥ 1.5×d
  • Ren trong gang: ≥ 1.0×d (không cần dài hơn — gang giòn)

Xem thêm: Ren Metric M6, M8, M10 Là Gì? · Cách Siết Bu Lông Đúng Lực

kích thước lỗ khoan rentap drill size metrickhoan lỗ ren M6 M8 M10mũi khoan ren
MK

Nguyễn Minh Khoa

KS. Cơ Khí Trưởng

Kỹ sư Cơ khí (hệ chính quy)Đại học Bách Khoa TP.HCM

Tốt nghiệp Bách Khoa TP.HCM khóa 2001, anh Khoa gắn bó với ngành vật tư cơ khí suốt 18 năm — từ kỹ thuật viên phòng kiểm định đến Kỹ sư Trưởng phụ trách toàn bộ danh mục bu lông, ốc vít của Trường An. Anh là người trực tiếp xây dựng quy trình kiểm soát chất lượng đầu vào và biên soạn bộ tài liệu kỹ thuật tiêu chuẩn nội bộ.

Tiêu chuẩn bu lông DIN / ISO / ASTMKết cấu thép nhà xưởng và nhà máy
Xem hồ sơ →
0983 080 787Chat Zalo