Khoan Lỗ Ren Máy (Tap Drill) Cho Bu Lông Cần Bao Nhiêu mm?

Khoan lỗ ren sai kích thước làm ren bị chờn hoặc không vào được. Bảng kích thước lỗ khoan (tap drill size) cho ren metric M3 đến M30 và cách chọn mũi khoan đúng.
Tại Sao Kích Thước Lỗ Khoan Quan Trọng?
- •Lỗ quá nhỏ → lực taro lớn → dễ gãy mũi taro
- •Lỗ quá lớn → ren không đủ sâu → cường độ ren thấp, dễ chờn
Công thức tính sơ bộ: D_khoan = D_ren - bước_ren
Ví dụ: M8×1.25 → D_khoan = 8 - 1.25 = 6.75mm (dùng mũi khoan 6.8mm)
Bảng Kích Thước Lỗ Khoan Taro Ren Metric
| Ren | Bước | Lỗ khoan lý thuyết | Mũi khoan dùng |
|---|---|---|---|
| M3 | 0.5mm | 2.5mm | Ø2.5mm |
| M4 | 0.7mm | 3.3mm | Ø3.3mm |
| M5 | 0.8mm | 4.2mm | Ø4.2mm |
| M6 | 1.0mm | 5.0mm | Ø5.0mm |
| M8 | 1.25mm | 6.75mm | Ø6.8mm |
| M10 | 1.5mm | 8.5mm | Ø8.5mm |
| M12 | 1.75mm | 10.25mm | Ø10.3mm |
| M14 | 2.0mm | 12.0mm | Ø12.0mm |
| M16 | 2.0mm | 14.0mm | Ø14.0mm |
| M20 | 2.5mm | 17.5mm | Ø17.5mm |
| M24 | 3.0mm | 21.0mm | Ø21.0mm |
| M30 | 3.5mm | 26.5mm | Ø26.5mm |
Lưu Ý Thực Tế
- •Thép mềm: dùng kích thước bảng trên (75% thread engagement)
- •Nhôm: khoan to hơn 0.1mm (nhôm dễ gãy mũi taro)
- •Gang: khoan to hơn 0.05–0.1mm
- •Ren trong thép: ≥ 1.0×d (d = đường kính ren)
- •Ren trong nhôm: ≥ 1.5×d
- •Ren trong gang: ≥ 1.0×d (không cần dài hơn — gang giòn)
Xem thêm: Ren Metric M6, M8, M10 Là Gì? · Cách Siết Bu Lông Đúng Lực
Nguyễn Minh Khoa
KS. Cơ Khí Trưởng
Kỹ sư Cơ khí (hệ chính quy) — Đại học Bách Khoa TP.HCM
Tốt nghiệp Bách Khoa TP.HCM khóa 2001, anh Khoa gắn bó với ngành vật tư cơ khí suốt 18 năm — từ kỹ thuật viên phòng kiểm định đến Kỹ sư Trưởng phụ trách toàn bộ danh mục bu lông, ốc vít của Trường An. Anh là người trực tiếp xây dựng quy trình kiểm soát chất lượng đầu vào và biên soạn bộ tài liệu kỹ thuật tiêu chuẩn nội bộ.