Ốc Vít Cho Nhôm Profile (T-Slot) — Cách Chọn Đúng T-Nut Và Bu Lông

Hệ thống nhôm profile T-slot (2020, 3030, 4040, 8080) dùng T-nut và bu lông M5 hoặc M8. Cách chọn đúng theo tiết diện profile, T-nut M5 vs M8 và lực siết tối đa.
Nhôm Profile T-Slot Là Gì?
Nhôm profile T-slot (aluminum extrusion) là thanh nhôm cứng có rãnh chữ T dọc theo chiều dài. Rãnh T dùng để lắp bu lông/ốc vít (T-nut) mà không cần khoan lỗ — gắn thêm phụ kiện ở bất kỳ vị trí nào.
Phổ biến cho: máy CNC tự chế, máy in 3D, robot frame, giá đỡ thiết bị, frame máy tự động hóa.
Kích Thước Tiêu Chuẩn Và Ren Tương Ứng
| Profile | Rãnh T | T-nut tiêu chuẩn |
|---|---|---|
| 2020 (20×20mm) | 6mm | T-nut M4 hoặc M5 |
| 2040 (20×40mm) | 6mm | T-nut M4 hoặc M5 |
| 3030 (30×30mm) | 8mm | T-nut M6 |
| 4040 (40×40mm) | 10mm | T-nut M8 |
| 4080 (40×80mm) | 10mm | T-nut M8 |
| 8080 (80×80mm) | 10mm | T-nut M8 hoặc M10 |
Loại T-Nut Phổ Biến
Drop-in T-nut (đai ốc thả vào): Thả vào đầu rãnh, trượt đến vị trí cần bắt. Thép mạ kẽm hoặc inox 304.
Hammer-in T-nut (đai ốc gõ vào): Có lò xo, gõ nhẹ vào rãnh ở bất kỳ vị trí nào mà không cần thả từ đầu. Tiện lợi hơn.
Roll-in T-nut / Economy T-nut: Rẻ tiền, nhưng chỉ dùng cho tải nhẹ.
Lực Siết Tối Đa
| T-nut | Lực siết tối đa |
|---|---|
| M4 trong 2020 | 1.5–2 Nm |
| M5 trong 2020/2040 | 3–4 Nm |
| M6 trong 3030 | 5–6 Nm |
| M8 trong 4040 | 8–10 Nm |
Không siết quá lực — profile nhôm mềm hơn thép, ren có thể bị hỏng.
Xem thêm: Bu Lông M6 Dùng Cho Gì? · Bu Lông M8 Phổ Biến Nhất
Hoàng Tuấn Anh
KS. Xây dựng
Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp — Đại học Kiến trúc TP.HCM
Anh Tuấn Anh có 14 năm kinh nghiệm tư vấn kỹ thuật cho các dự án nhà xưởng FDI tại các KCN Bình Dương, Đồng Nai và Bắc Ninh. Anh đặc biệt am hiểu yêu cầu bu lông kết cấu theo tiêu chuẩn AISC và TCVN — đảm bảo xưởng đóng thùng xe và nhà thầu xây dựng chọn đúng cấp bền và vật liệu cho từng hạng mục.