Nhập chiều dày tôn, lớp cách nhiệt và xà gồ (thép hoặc gỗ) để ra cỡ ren khoan được, chiều dài vít tối thiểu và cỡ mũi khoan. Số liệu theo tiêu chuẩn và báo cáo đánh giá có nguồn; xem giải thích ở trang tổng quan vít bắn tôn.
Nhập số liệu thực tế của công trình — không có giá trị mặc định cho chiều dày, chiều sâu ăn vào gỗ và phần ló; các số này do thiết kế và catalog hãng quyết định.
Kết quả tính theo số liệu bạn nhập và chỉ để chọn vít; không thay thế thiết kế. Tải trọng mái, vị trí và khoảng cách vít do thiết kế và hãng tôn quyết định.
Tổng chiều dày T = tôn + lớp cách nhiệt đã nén + xà gồ (xà gồ thép: chiều dày thép; xà gồ gỗ: chiều sâu ren ăn vào gỗ theo thiết kế). Thép phải khoan xuyên = tôn + xà gồ thép; cỡ ren được chọn khi con số này nằm trong khoảng khoan ISO 15480. Chiều dài tối thiểu L = T + phần ló, phần ló là lớn hơn giữa ba vòng ren (3 × bước ren) và giá trị bạn nhập theo catalog hãng; sau đó làm tròn lên chiều dài danh nghĩa trong bảng tiêu chuẩn (9,5 · 13 · 16 · 19 · 22 · 25 · 32 · 38 · 45 · 50 mm).
Cỡ mũi khoan theo bảng ITW Buildex: #2 tới 2,54 mm; #3 tới 4,44 mm; #4 tới 6,35 mm; #5 tới 12,7 mm. Mũi chọn là mũi nhỏ nhất có khả năng khoan tối đa không nhỏ hơn thép phải khoan xuyên.
Tôn 0,45 mm trên xà gồ thép 1,5 mm, không cách nhiệt
| Tổng chiều dày T | 1,95 mm |
| Thép phải khoan xuyên | 1,95 mm |
| Mũi khoan | từ mũi #2 |
| ST3.5 (khoảng khoan 0,7–2,25 mm) | L tối thiểu 5,85 mm → 9,5 mm |
| ST4.2 (khoảng khoan 1,75–3 mm) | L tối thiểu 6,15 mm → 9,5 mm |
| ST4.8 (khoảng khoan 1,75–4,4 mm) | L tối thiểu 6,75 mm → 9,5 mm |
| ST5.5 (khoảng khoan 1,75–5,25 mm) | L tối thiểu 7,35 mm → 9,5 mm |
Tôn 0,45 mm, cách nhiệt đã nén 20 mm, xà gồ thép 2 mm
| Tổng chiều dày T | 22,45 mm |
| Thép phải khoan xuyên | 2,45 mm |
| Mũi khoan | từ mũi #2 |
| ST4.2 (khoảng khoan 1,75–3 mm) | L tối thiểu 26,65 mm → 32 mm |
| ST4.8 (khoảng khoan 1,75–4,4 mm) | L tối thiểu 27,25 mm → 32 mm |
| ST5.5 (khoảng khoan 1,75–5,25 mm) | L tối thiểu 27,85 mm → 32 mm |
| ST6.3 (khoảng khoan 2–6 mm) | L tối thiểu 27,85 mm → 32 mm |
Tôn 0,45 mm trên xà gồ gỗ, ren ăn vào gỗ 25 mm (số giả định)
| Tổng chiều dày T | 25,45 mm |
| Thép phải khoan xuyên | 0,45 mm |
| Mũi khoan | từ mũi #2 |
| Chiều dài tối thiểu (vít ren gỗ) | 25,45 mm |
Ví dụ minh hoạ — mọi con số là giả định để làm rõ cách tính, không phải thông số của công trình cụ thể; phần ló chỉ tính ba vòng ren vì chưa nhập số theo catalog. Nguồn số liệu: ISO 15480:2019 (globalfastener.com) đối chiếu DIN 7504 K (fasten.it); ITW Buildex (buildsite.com) và Hilti (files-ask.hilti.com); ICC-ES ESR-1976, ESR-2196.
Không. Chiều sâu ren ăn vào xà gồ gỗ do thiết kế hoặc hãng tôn quyết định, phần ló tối thiểu của từng mã vít do hãng công bố. Bạn tự nhập; để trống phần ló thì công cụ chỉ tính tối thiểu ba vòng ren.
Hai báo cáo đánh giá ICC-ES (ESR-1976 và ESR-2196) yêu cầu vít tự khoan xuyên qua thép nền với tối thiểu ba vòng ren ló ra mặt sau. Công cụ nhân ba với bước ren của cỡ vít theo ISO 15480.
Trên khoảng khoan thép của từng cỡ theo ISO 15480: ST2.9 0,7–1,9 mm, ST3.5 0,7–2,25 mm, ST4.2 1,75–3 mm, ST4.8 1,75–4,4 mm, ST5.5 1,75–5,25 mm, ST6.3 2–6 mm. Tổng chiều dày thép phải khoan xuyên (tôn cộng xà gồ thép) phải nằm trong khoảng đó.
Từ bảng dữ liệu sản phẩm TEKS của ITW Buildex, đối chiếu với tài liệu của Hilti: giá trị tối đa trùng ở #2, #3 và #5. Công cụ dùng giá trị của ITW Buildex; tham khảo theo catalog, phụ thuộc vật liệu và máy bắn.
Không. Tải trọng mái, vị trí và khoảng cách vít do thiết kế và hãng tôn quyết định; công cụ chỉ giúp chọn cỡ và chiều dài vít.