Mặt bích (flange) nối ống hoặc nối ống với van/thiết bị bằng bu lông xuyên vòng tròn chia đều quanh tâm, kẹp gioăng làm kín ở giữa. Bảng kích thước dưới đây theo tiêu chuẩn châu Âu EN 1092-1, cỡ DN50–DN150.
Mặt bích (flange) là phụ kiện nối ống dạng đĩa tròn có nhiều lỗ bu lông chia đều quanh tâm — khác co/tê/măng sông hàn liền, mặt bích ghép bằng bu lông nên tháo lắp lại được, phù hợp vị trí cần bảo trì hoặc nối với van, bơm, thiết bị.
Vật Tư Trường An cung cấpmặt bích ống thép theo tiêu chuẩn dưới đây — cỡ nào chưa có số liệu ghi rõ "đang cập nhật", không suy diễn.
| DN | Cấp áp lực | Đường kính ngoài (D, mm) | Đường kính vòng bu lông (K, mm) | Số lỗ | Đường kính lỗ (mm) | Bu lông |
|---|---|---|---|---|---|---|
| DN50 | PN10 | 165 | 125 | 4 | 18 | M16 |
| DN50 | PN16 | 165 | 125 | 4 | 18 | M16 |
| DN100 | PN10 | 220 | 180 | 8 | 18 hoặc 20 ⚠️ | M16 |
| DN100 | PN16 | 220 | 180 | 8 | 18 | M16 |
| DN150 | PN10 | 285 | 240 | 8 | 22 | M20 |
| DN150 | PN16 | 285 | 240 | 8 | 22 | M20 |
Nguồn: roymech.co.uk (PN16), wermac.org (PN10), cross-check apiint.com (khớp đường kính ngoài và vòng bu lông). ⚠️ Riêng ô DN100/PN10, đường kính lỗ bu lông: 2 nguồn cho 2 số khác nhau (18mm và 20mm) — chưa xác định được số đúng, ghi rõ cả hai thay vì tự chọn 1 số. DN khác, cấp PN6/PN25/PN40 và độ dày mặt bích cụ thể theo cỡ: đang cập nhật. Mặt bích theo ASME B16.5 (Mỹ) và JIS B2220 (Nhật) đang cập nhật — chưa đủ nguồn cross-check ở đợt này.
Mặt bích (flange) là phụ kiện nối ống dạng mặt phẳng tròn có các lỗ bu lông chia đều quanh tâm, ghép 2 đoạn ống hoặc ống với van/thiết bị bằng bu lông xuyên qua, kẹp gioăng làm kín ở giữa — khác co/tê/măng sông là các phụ kiện hàn liền, mặt bích tháo lắp được.
PN (Pressure Nominal) là áp suất danh định tính bằng bar — PN16 chịu áp lực cao hơn PN10. Ở các cỡ DN50-DN150 trong bảng, đường kính ngoài và vòng bu lông của PN10/PN16 trùng nhau, chỉ khác độ dày mặt bích (không có số liệu độ dày cụ thể ở trang này, cần tra thêm bản vẽ chi tiết theo cỡ).
Đã có số liệu một phần trong hồ sơ nghiên cứu nội bộ nhưng chưa đạt mức xác minh cross-check đủ tin cậy theo yêu cầu của đợt viết bài này — trang chỉ công bố số liệu EN 1092-1 đã cross-check ≥2 nguồn độc lập. Sẽ bổ sung khi đủ điều kiện.
Hai nguồn tra cứu độc lập cho 2 số khác nhau ở đúng ô này (18mm và 20mm) và chưa xác định được số nào đúng — trang ghi rõ cả 2 khả năng thay vì tự chọn 1 số. Với đơn hàng thực tế, cần đối chiếu bản vẽ/catalogue của nhà sản xuất mặt bích cụ thể trước khi đặt bu lông.
Theo bảng trên: DN50/DN100 dùng bu lông M16, DN150 dùng bu lông M20 — số lượng bu lông tăng từ 4 (DN50) lên 8 (DN100, DN150).
Gửi DN, cấp áp lực (PN) và tiêu chuẩn cần dùng, nhận tư vấn và báo giá theo đúng quy cách.