Logo Vật Tư Trường An
Vật Tư Trường An
Nhà sản xuất linh kiện thùng xe
Trang chủ/Bài viết/Bu Lông Cho Ngành Dầu Khí — ASTM A193 B7 Và Các Tiêu Chuẩn Chính
Kỹ thuật6 phút đọc

Bu Lông Cho Ngành Dầu Khí — ASTM A193 B7 Và Các Tiêu Chuẩn Chính

Bu Lông Cho Ngành Dầu Khí — ASTM A193 B7 Và Các Tiêu Chuẩn Chính

Ngành dầu khí yêu cầu bu lông ASTM A193 B7 (chromoly 4140) chịu nhiệt độ cao và áp suất. Tìm hiểu tiêu chuẩn, vật liệu, xử lý nhiệt và kết hợp với đai ốc A194.

Bu lông ngành dầu khí chủ yếu theo ASTM A193 B7, thép hợp kim crom-molypden tôi ram dùng làm stud bolt mặt bích chịu áp suất và nhiệt độ cao, ghép với đai ốc ASTM A194 cấp 2H. Môi trường khí chua H2S dùng B7M theo NACE MR0175 / ISO 15156, môi trường ăn mòn dùng B8 hoặc B8M. Mỗi lô cần chứng chỉ MTC.

Bulong B7 là gì?

"Bulong B7" là cách gọi tắt của bu lông (thường là stud bolt ren suốt) làm theo ASTM A193 Grade B7: thép hợp kim crom-molypden, tôi và ram, dùng cho mối ghép chịu áp suất và nhiệt độ cao. B7 là cấp vật liệu, không phải cỡ ren hay mã sản phẩm, nên khi đặt hàng vẫn phải ghi thêm đường kính, chiều dài và đai ốc đi kèm; đai ốc ghép đúng bộ với B7 là ASTM A194 Grade 2H.

CấpĐường kínhGiới hạn bền kéo tối thiểuGiới hạn chảy tối thiểu (0,2%)Độ giãn dài tối thiểuĐộ cứng tối đa
B7đến 2-1/2 in (M64)125 ksi (860 MPa)105 ksi (720 MPa)16%321 HB / 35 HRC
B7trên 2-1/2 đến 4 in (M100)115 ksi (795 MPa)95 ksi (655 MPa)16%321 HB / 35 HRC
B7trên 4 đến 7 in (M180)100 ksi (690 MPa)75 ksi (515 MPa)18%321 HB / 35 HRC
B7Mđến 4 in (M100)100 ksi (690 MPa)80 ksi (550 MPa)18%235 HB / 99 HRB

Nguồn: ASTM A193/A193M, bảng yêu cầu cơ tính.

Vì sao bu lông dầu khí cần tiêu chuẩn riêng?

Mặt bích, van, đầu giếng và thiết bị chế biến làm việc dưới áp suất cao, nhiệt độ dao động lớn và môi trường ăn mòn như khí chua H2S, hơi nước mặn, ion clorua. Bu lông bị giòn hóa do hydro, ăn mòn nứt ứng suất hoặc siết sai lực có thể gây rò rỉ, cháy nổ, nên vật liệu, chứng chỉ và cách lắp đặt đều được kiểm soát chặt.

Vật Tư Trường An cung cấp bu lông theo các tiêu chuẩn quốc tế dưới đây, kèm hồ sơ vật liệu. Tham khảo danh mục tại trang sản phẩm bu lông.

Tiêu chuẩn bu lông ngành dầu khí gồm những gì?
Ảnh: Nothing Ahead / Pexels

Tiêu chuẩn bu lông ngành dầu khí gồm những gì?

Ngành dầu khí chủ yếu sử dụng hệ tiêu chuẩn ASTM cho bu lông cấy (stud bolt) và đai ốc, kết hợp với yêu cầu chống ăn mòn của NACE.

  • •ASTM A193 B7: Thép hợp kim crom-molypden tôi ram, là cấp phổ biến cho stud bolt mặt bích trong điều kiện áp suất và nhiệt độ cao.
  • •ASTM A193 B7M: Phiên bản kiểm soát độ cứng thấp hơn của B7, dùng cho môi trường có khí chua H2S nhằm giảm nguy cơ nứt do hydro.
  • •ASTM A193 B8 (Class 1): Thép không gỉ austenit loại 304, chống ăn mòn tốt, dùng cho nhiệt độ cao và môi trường ăn mòn vừa phải.
  • •ASTM A193 B8M (Class 1): Thép không gỉ loại 316 chứa molypden, kháng clorua và ăn mòn rỗ tốt hơn B8, phù hợp môi trường biển và hóa chất.
  • •ASTM A194: Tiêu chuẩn cho đai ốc đi kèm stud bolt; cặp ghép từng cấp xem ở mục bên dưới.
  • •NACE MR0175 / ISO 15156: Yêu cầu kiểm soát vật liệu chống ăn mòn nứt do sulfide (SSC) trong môi trường khí chua; với thép carbon và thép hợp kim thấp, độ cứng tối đa là 22 HRC (ISO 15156-2).

Vì sao mặt bích dùng stud bolt, hai đai ốc?

Khác với bu lông đầu lục giác thông thường, ngành dầu khí dùng phổ biến stud bolt: thanh ren suốt kết hợp với hai đai ốc ở hai đầu, cho phép siết đều, dễ thay thế, dễ kiểm tra mô-men. Cấu hình này phù hợp với mặt bích chịu áp lực theo tiêu chuẩn ASME B16.5.

Cặp ghép stud bolt và đai ốc A194 theo từng cấp:

  • •Stud bolt B7 ghép với đai ốc A194 cấp 2H.
  • •Stud bolt B7M (môi trường chua) ghép với đai ốc 2HM.
  • •Stud bolt B8 ghép với đai ốc cấp 8; B8M ghép với cấp 8M.

Việc ghép sai cấp đai ốc có thể làm giảm khả năng chịu tải hoặc gây ăn mòn điện hóa giữa hai vật liệu khác nhau.

Các cấp B7, B7M, B8, B8M khác nhau thế nào?

Cấp / MácVật liệuĐặc tính chínhỨng dụng tiêu biểu
A193 B7Thép hợp kim Cr-MoĐộ bền cao, chịu nhiệt và áp suất tốtMặt bích đường ống, van, thiết bị áp lực
A193 B7MThép Cr-Mo độ cứng kiểm soátGiảm nứt do hydro, đạt NACEHệ thống khí chua H2S
A193 B8Inox austenit 304Chống ăn mòn, chịu nhiệt caoMôi trường ăn mòn vừa, nhiệt độ cao
A193 B8MInox austenit 316 (có Mo)Kháng clorua, chống rỗMôi trường biển, hóa chất, ngoài khơi
Chứng chỉ MTC và lắp đặt cần lưu ý gì?
Ảnh: Muharrem Alper / Pexels

Chứng chỉ MTC và lắp đặt cần lưu ý gì?

Mỗi lô bu lông nên đi kèm chứng chỉ vật liệu MTC (Material Test Certificate) theo EN 10204 3.1 (thường được yêu cầu cho hạng mục dầu khí), thể hiện thành phần hóa học, cơ tính (giới hạn bền, giới hạn chảy, độ giãn dài, độ cứng) và kết quả kiểm tra. Đây là cơ sở để truy xuất nguồn gốc và đảm bảo vật liệu đúng cấp đã đặt hàng.

Một số lưu ý quan trọng khi sử dụng:

  • •Kiểm tra độ cứng tối đa theo NACE MR0175 với môi trường khí chua, tránh giòn hóa hydro.
  • •Lựa chọn lớp phủ phù hợp như mạ kẽm nhúng nóng, phủ PTFE tùy môi trường ăn mòn.
  • •Siết bu lông mặt bích theo trình tự chéo (siết hoa thị) và theo nhiều bước để gioăng nén đều.
  • •Tuân thủ giá trị mô-men hoặc lực căng (bolt tension) theo bản tính toán mặt bích; ưu tiên dùng cờ lê lực hoặc bộ căng thủy lực cho mối ghép quan trọng.
  • •Bôi trơn ren bằng chất chống kẹt (anti-seize) để hệ số ma sát ổn định, đặc biệt với bu lông inox dễ bị kẹt ren.

Cùng chủ đề: Bu Lông Cấy (Stud Bolt) Là Gì? Ứng Dụng Đường Ống và Máy Móc.

Liên hệ Vật Tư Trường An

Vật Tư Trường An tư vấn chọn đúng cấp bu lông, đai ốc và lớp phủ cho từng hạng mục dầu khí, cung cấp đầy đủ chứng chỉ MTC và hỗ trợ kỹ thuật siết mặt bích. Xem thêm tại danh mục bu lông.

Nếu bạn muốn tìm hiểu tổng quan về các loại bu lông và cách phân loại trước khi đối chiếu với tiêu chuẩn ASTM, tham khảo thêm bài viết bu lông là gì, các loại bu lông phổ biến.

Gọi ngay hotline 0878 939 639 để được báo giá và tư vấn bu lông ngành dầu khí đạt chuẩn ASTM A193 B7, B7M, B8, B8M và NACE MR0175.

Câu Hỏi Thường Gặp

❓ Bulong B7 là gì?

Là bu lông, thường là stud bolt ren suốt, làm theo ASTM A193 Grade B7: thép hợp kim crom-molypden tôi ram cho mối ghép áp suất và nhiệt độ cao, đi cặp với đai ốc ASTM A194 Grade 2H. Theo ASTM A193, B7 đường kính đến 2-1/2 in có giới hạn bền kéo tối thiểu 125 ksi (860 MPa) và giới hạn chảy tối thiểu 105 ksi (720 MPa).

❓ ASTM A193 B7 là loại vật liệu gì?

Thép hợp kim crom-molypden tôi ram, là cấp phổ biến cho stud bolt mặt bích trong điều kiện áp suất và nhiệt độ cao.

❓ B7 khác B7M ở điểm nào?

B7M là phiên bản kiểm soát độ cứng thấp hơn của B7, dùng cho môi trường có khí chua H2S nhằm giảm nguy cơ nứt do hydro.

❓ Đai ốc nào đi kèm đúng với từng loại stud bolt?

Theo bài, stud B7 ghép với đai ốc A194 cấp 2H, B7M ghép với 2HM, B8 ghép với cấp 8, B8M ghép với cấp 8M.

❓ Tiêu chuẩn NACE MR0175 quy định gì cho bu lông dầu khí?

Yêu cầu kiểm soát vật liệu chống ăn mòn nứt do sulfide (SSC) trong môi trường khí chua; với thép carbon và thép hợp kim thấp, độ cứng tối đa là 22 HRC (ISO 15156-2).

❓ Vì sao mặt bích dầu khí thường dùng stud bolt thay vì bu lông lục giác?

Stud bolt là thanh ren suốt kết hợp hai đai ốc, cho phép siết đều, dễ thay thế, dễ kiểm tra mô-men, phù hợp mặt bích chịu áp lực theo tiêu chuẩn ASME B16.5.

❓ Chứng chỉ vật liệu MTC dùng để làm gì?

Theo tiêu chuẩn EN 10204 3.1, MTC thể hiện thành phần hóa học, cơ tính và kết quả kiểm tra của lô bu lông, là cơ sở để truy xuất nguồn gốc và đảm bảo đúng cấp vật liệu đã đặt hàng.

bu lông dầu khíASTM A193 B7bu lông áp suất caoalloy steel bolt
NT

Nguyễn Đỗ Tùng

Nội dung kỹ thuật

Cử nhân Cơ khí — Đại học Công nghiệp Hà Nội

Anh Nguyễn Đỗ Tùng — Cử nhân Cơ khí, Đại học Công nghiệp Hà Nội (2010). Hơn 15 năm trong nghề cơ điện tử, phụ trách nội dung kỹ thuật cho Công ty TNHH Cơ Khí Hồng Thuận và các thương hiệu thuộc Hệ sinh thái Trường An.

Gọi ngayChat ZaloBáo giá