Bu Lông Cho Nhà Thép Tiền Chế — Tiêu Chuẩn Và Cách Chọn Đúng

Nhà thép tiền chế (PEB) cần bu lông đúng tiêu chuẩn: 8.8 mạ kẽm nhúng nóng cho kết cấu chịu lực, inox 304 cho tôn mái. Kích thước và số lượng theo từng loại mối nối.
Nhà Thép Tiền Chế Cần Những Loại Bu Lông Gì?
Nhà thép tiền chế (Pre-Engineered Building — PEB) dùng 3 nhóm bu lông chính với yêu cầu khác nhau:
1. Bu Lông Kết Cấu Chịu Lực (High-Strength Structural Bolts)
Ứng dụng: Mối nối cột-dầm, nối đổi đoạn dầm, bản nối (splice plate)
- •M16, M20, M24 cấp bền 8.8 hoặc 10.9
- •Mạ kẽm nhúng nóng (HDG) hoặc để nguyên (black bolt) theo thiết kế
- •Vòng đệm to (DIN 125A) bắt buộc
Không dùng: Inox cho kết cấu chịu lực chính — inox A2-70 chỉ 700 MPa, kém hơn 8.8 (800 MPa)
2. Bu Lông Bắt Xà Gồ Tôn (Purlin Bolts)
Ứng dụng: Bắt xà gồ Z/C vào kèo chính, nối xà gồ
Tiêu chuẩn: M12×40 hoặc M12×50, cấp 4.6 hoặc 8.8, mạ kẽm điện
Số lượng tham khảo: 4–6 bu lông/xà gồ tùy tải trọng
3. Vít Tôn Mái Và Tường (Roofing/Cladding Screws)
Ứng dụng: Bắt tôn mái lên xà gồ, bắt tôn tường lên thanh girt
Tiêu chuẩn: ST4.8×38 hoặc ST5.5×38 inox 304 (mái) hoặc mạ kẽm (tường trong)
Số lượng: Khoảng 3–5 vít/m² tôn
Bảng Tóm Tắt Cho Công Trình 500m²
| Loại | Kích thước | Số lượng ước tính |
|---|---|---|
| Bu lông kết cấu 8.8 HDG | M20×60, M16×50 | 200–400 cái |
| Bu lông xà gồ 4.6 | M12×40 | 300–500 cái |
| Vít tôn mái inox 304 | ST4.8×38 | 1.500–2.000 cái |
Gọi 0983 080 787 để nhận bảng dự toán vật tư bu lông theo bản vẽ công trình.
Xem thêm: Bu Lông Kết Cấu Thép Công Trình · Mạ Kẽm Điện vs Nhúng Nóng
Trần Thị Thu Hà
ThS. Vật Liệu Học
Thạc sĩ Vật liệu học — Đại học Khoa học Tự nhiên TP.HCM
Chị Thu Hà hoàn thành luận văn thạc sĩ về ăn mòn điện hóa trong môi trường muối biển tại ĐH KHTN trước khi gia nhập Trường An năm 2012. Với 13 năm chuyên sâu về vật liệu inox, chị là người đứng đầu bộ phận kiểm định chất lượng inox 304, đặc biệt trong việc phát hiện hàng giả nhãn và hàng kém chất lượng từ các nguồn không rõ xuất xứ.