Trang chủ/Bài viết/Bu Lông Inox 304 (SUS304): Thông Số Kỹ Thuật Từ M3 Đến M48
Thông số kỹ thuật7 phút đọc

Bu Lông Inox 304 (SUS304): Thông Số Kỹ Thuật Từ M3 Đến M48

Bu Lông Inox 304 (SUS304): Thông Số Kỹ Thuật Từ M3 Đến M48

Thông số kỹ thuật đầy đủ của bu lông inox 304: độ bền kéo, giới hạn chảy, mô-men siết, kích thước đầu và chiều dài chuẩn DIN 933 từ M3 đến M48.

Inox 304 (SUS304) Trong Tiêu Chuẩn Bu Lông

Bu lông inox 304 theo tiêu chuẩn ISO được ký hiệu là A2-70 (A2 = thép austenitic tương đương 304, 70 = giới hạn bền tối thiểu 700 MPa). Một số nhà sản xuất dùng ký hiệu SUS304 theo tiêu chuẩn JIS Nhật Bản — hoàn toàn tương đương.

Cơ Tính Bu Lông Inox 304 (A2-70)

Thông sốGiá trị
Giới hạn bền kéo (Rm)≥ 700 MPa
Giới hạn chảy (Rp0.2)≥ 450 MPa
Độ giãn dài (A5)≥ 20%
Độ cứng Vickers220 HV max
Nhiệt độ làm việc-200°C đến +870°C

So sánh: Bu lông thép đen 8.8 có Rm = 800 MPa cao hơn, nhưng không chống gỉ. A2-70 đủ cho hầu hết ứng dụng thùng xe tải và cơ khí thông thường.

Bảng Kích Thước Đầu Và Mô-Men Siết

CỡĐ.kính (d)Đ.rộng đầu (s)Chiều cao đầu (k)Mô-men siết (Nm)
M33mm5.5mm2mm1.2 Nm
M44mm7mm2.8mm2.8 Nm
M55mm8mm3.5mm5.5 Nm
M66mm10mm4mm9.5 Nm
M88mm13mm5.3mm23 Nm
M1010mm17mm6.4mm46 Nm
M1212mm19mm7.5mm79 Nm
M1616mm24mm10mm190 Nm
M2020mm30mm12.5mm375 Nm
M2424mm36mm15mm650 Nm

Chiều Dài Tiêu Chuẩn DIN 933 (Ren Đầy)

CỡChiều dài có sẵn (mm)
M610, 12, 16, 20, 25, 30, 35, 40, 50, 60
M816, 20, 25, 30, 35, 40, 50, 60, 70, 80
M1020, 25, 30, 35, 40, 50, 60, 70, 80, 100
M1225, 30, 35, 40, 50, 60, 70, 80, 100, 120
M1635, 40, 50, 60, 70, 80, 100, 120, 150
M2050, 60, 70, 80, 100, 120, 150, 200

Ứng Dụng Theo Kích Thước

  • M3–M6: Thiết bị điện tử, tủ điện, ốp nội thất inox
  • M8–M10: Bản lề thùng xe, phụ kiện cửa, giá đỡ nhỏ
  • M12–M16: Khung inox, kết cấu chịu lực vừa, thiết bị thực phẩm
  • M20–M24: Bình áp lực, bồn chứa inox, thiết bị hóa chất
  • M30+: Neo móng inox, kết cấu nặng môi trường ăn mòn cao

Lưu Ý Khi Mua Bu Lông Inox 304

  1. Yêu cầu chứng chỉ vật liệu (Mill Certificate) từ nhà cung cấp
  2. Kiểm tra từ tính bằng nam châm — A2 không từ tính. Nếu bị từ thì là inox 400 series (430, 410) không phải 304
  3. Phòng tránh galling bằng anti-seize khi lắp đặt

Đặt hàng bu lông inox 304 từ M3 đến M48, có sẵn theo tiêu chuẩn DIN/ISO. Gọi 0983 080 787 hoặc liên hệ báo giá.

bu lông inox 304SUS304thông số bu lông inoxDIN 933 A2
LH

Lê Văn Hùng

KS. Công nghệ Chế tạo

Kỹ sư Công nghệ Chế tạo MáyĐại học Công nghiệp TP.HCM

Anh Hùng từng là Trưởng bộ phận QC tại một nhà máy bu lông ở Bình Dương suốt 8 năm trước khi gia nhập Trường An. Với nền tảng vững chắc về hệ thống quản lý chất lượng và đo lường kỹ thuật, anh xây dựng toàn bộ quy trình kiểm tra đầu vào của công ty — từ bảng AQL đến quy trình test inox 304 nhanh tại kho mà không cần phòng thí nghiệm.

Hệ thống kiểm soát chất lượng ISO 9001AQL và phương pháp lấy mẫu thống kê
Xem hồ sơ →
0983 080 787Chat Zalo