Bu Lông Inox 304 (SUS304): Thông Số Kỹ Thuật Từ M3 Đến M48
Thông số kỹ thuật đầy đủ của bu lông inox 304: độ bền kéo, giới hạn chảy, mô-men siết, kích thước đầu và chiều dài chuẩn DIN 933 từ M3 đến M48.
Inox 304 (SUS304) là gì?
Inox 304, còn gọi là SUS304 theo tiêu chuẩn Nhật hoặc A2 theo hệ ren quốc tế, là loại thép không gỉ austenit phổ biến nhất trên thị trường vật tư công nghiệp. Đây là vật liệu nền tảng cho hầu hết các loại bu lông ốc vít chống ăn mòn được dùng trong cơ khí, xây dựng và sản xuất thùng xe tải.
Thành phần hóa học cơ bản của inox 304 bao gồm:
- •Crom (Cr): 18 đến 20% — tạo lớp màng oxit thụ động bảo vệ bề mặt, chống gỉ sét.
- •Niken (Ni): 8 đến 10,5% — giữ cấu trúc austenit, tăng độ dẻo dai và khả năng chống ăn mòn.
- •Carbon (C): tối đa 0,08% — hàm lượng thấp giúp hạn chế ăn mòn tinh giới hạn.
- •Mangan, Silic, Phốt pho, Lưu huỳnh — các nguyên tố phụ ở hàm lượng kiểm soát.
Nhờ tỷ lệ 18% crom và 8% niken (thường gọi tắt là thép 18/8), inox 304 không bị nhiễm từ rõ rệt, có độ bóng đẹp và bền bỉ trong môi trường khí quyển thông thường, nước ngọt và nhiều loại hóa chất nhẹ.
Đặc tính cơ học: Cấp bền A2-70
Bu lông inox 304 thường được sản xuất theo cấp bền A2-70. Trong ký hiệu này:
- •A2 chỉ nhóm vật liệu thép không gỉ austenit (tương đương inox 304).
- •70 chỉ giới hạn bền kéo tối thiểu, lấy bằng 70 nhân 10, tức khoảng 700 MPa (700 N/mm²).
Các thông số cơ học tiêu biểu của cấp A2-70:
- •Giới hạn bền kéo (Rm): khoảng 700 MPa.
- •Giới hạn chảy quy ước (Rp0,2): tối thiểu khoảng 450 MPa.
- •Độ giãn dài: tối thiểu khoảng 0,4 lần đường kính danh nghĩa, cho thấy độ dẻo tốt.
So với bu lông thép cacbon cấp 8.8 (giới hạn bền khoảng 800 MPa), bu lông inox A2-70 có lực kéo thấp hơn một chút nhưng bù lại bằng khả năng chống ăn mòn vượt trội, nên rất phù hợp cho môi trường ẩm, ngoài trời hoặc tiếp xúc nước.

Bảng thông số kỹ thuật bu lông inox 304 từ M3 đến M48
Bảng dưới đây tổng hợp các thông số tra cứu nhanh cho bu lông lục giác ngoài inox 304 cấp A2-70 theo từng size phổ biến. Lực siết khuyến nghị mang tính tham khảo cho mối ghép khô, có thể điều chỉnh theo điều kiện thực tế.
| Size | Đường kính danh nghĩa (mm) | Bước ren tiêu chuẩn (mm) | Chiều dài phổ biến (mm) | Cỡ lục giác (mm) | Lực siết khuyến nghị (Nm) |
|---|---|---|---|---|---|
| M3 | 3,0 | 0,50 | 6 đến 30 | 5,5 | 1,1 |
| M4 | 4,0 | 0,70 | 8 đến 40 | 7,0 | 2,6 |
| M5 | 5,0 | 0,80 | 10 đến 50 | 8,0 | 5,2 |
| M6 | 6,0 | 1,00 | 12 đến 60 | 10 | 9,0 |
| M8 | 8,0 | 1,25 | 16 đến 80 | 13 | 21 |
| M10 | 10,0 | 1,50 | 20 đến 100 | 16 | 43 |
| M12 | 12,0 | 1,75 | 25 đến 120 | 18 | 74 |
| M14 | 14,0 | 2,00 | 30 đến 140 | 21 | 118 |
| M16 | 16,0 | 2,00 | 35 đến 160 | 24 | 180 |
| M18 | 18,0 | 2,50 | 40 đến 180 | 27 | 250 |
| M20 | 20,0 | 2,50 | 40 đến 200 | 30 | 350 |
| M24 | 24,0 | 3,00 | 50 đến 240 | 36 | 600 |
| M30 | 30,0 | 3,50 | 60 đến 300 | 46 | 1180 |
| M36 | 36,0 | 4,00 | 80 đến 360 | 55 | 2080 |
| M42 | 42,0 | 4,50 | 100 đến 420 | 65 | 3300 |
| M48 | 48,0 | 5,00 | 120 đến 480 | 75 | 4950 |
Các size lẻ như M22, M27, M33, M39, M45 vẫn có thể đặt sản xuất theo yêu cầu. Ngoài bước ren tiêu chuẩn (ren thô) ở bảng trên, nhiều size còn có phiên bản ren mịn (ren nhuyễn) với bước ren nhỏ hơn dùng cho mối ghép cần độ chính xác cao.
Tiêu chuẩn DIN và ISO áp dụng
Bu lông inox 304 được chế tạo theo các tiêu chuẩn kích thước quốc tế quen thuộc:
- •DIN 933 / ISO 4017: bu lông lục giác ngoài ren suốt (ren hết thân), dùng phổ biến cho size ngắn và trung bình.
- •DIN 931 / ISO 4014: bu lông lục giác ngoài ren lửng (có đoạn thân trơn), dùng cho mối ghép chịu cắt và size dài.
- •DIN 912: vít lục giác chìm đầu trụ, thường dùng cho chi tiết máy nhỏ gọn.
- •DIN 934 / ISO 4032: đai ốc lục giác đi kèm.
Khi đặt hàng, việc nêu rõ tiêu chuẩn DIN hoặc ISO giúp đảm bảo bu lông và đai ốc lắp khớp đúng quy cách.
Ứng dụng theo từng nhóm size
Mỗi nhóm size inox 304 có vùng ứng dụng đặc trưng:
- •M3 đến M6: chi tiết nhỏ, bảng điện, vỏ máy, đồ gia dụng, lan can trang trí, mối ghép nhẹ cần thẩm mỹ và chống gỉ.
- •M8 đến M12: nhóm chủ lực trong sản xuất và lắp ráp thùng xe tải, khung sàn, bản lề, gông kẹp, ben thủy lực phụ, kết cấu cơ khí vừa.
- •M16 trở lên: kết cấu thép chịu lực lớn, bệ máy, mặt bích, cầu cảng, hệ thống ngoài trời tiếp xúc thời tiết khắc nghiệt.
Khi nào chọn inox 304 và khi nào chọn inox 316?
Inox 304 đáp ứng tốt phần lớn nhu cầu trong môi trường thông thường. Tuy nhiên, trong một số điều kiện đặc thù nên cân nhắc nâng cấp lên inox 316:
- •Chọn inox 304 khi: lắp đặt trong nhà, ngoài trời khô ráo, môi trường nước ngọt, chi phí hợp lý, độ chống gỉ tiêu chuẩn là đủ.
- •Chọn inox 316 khi: tiếp xúc nước biển, hơi muối, hóa chất, môi trường ven biển hoặc công nghiệp hóa chất. Inox 316 có thêm molypden khoảng 2% nên chống ăn mòn rỗ tốt hơn hẳn.

Lưu ý quan trọng khi siết bu lông inox
Bu lông inox có một nhược điểm cần lưu ý là hiện tượng tróc ren (galling) — khi siết nhanh hoặc siết khô, ren bu lông và đai ốc có thể bám dính, mài nóng rồi kẹt cứng và hỏng ren. Để phòng tránh:
- •Siết từ tốn, tránh dùng máy bắn tốc độ cao cho mối ghép inox.
- •Bôi một lớp mỡ chống tróc ren hoặc dung dịch chống kẹt lên ren trước khi siết.
- •Tuân thủ lực siết khuyến nghị trong bảng, không siết quá mức gây đứt bu lông.
- •Dùng đai ốc cùng cấp vật liệu và đúng tiêu chuẩn để ren ăn khớp chuẩn.
Đặt hàng tại Vật Tư Trường An
Vật Tư Trường An là nhà sản xuất trực tiếp bu lông ốc vít inox 304 và linh kiện thùng xe tải, cung cấp đầy đủ size từ M3 đến M48 theo tiêu chuẩn DIN và ISO, nhận gia công size lẻ và quy cách đặc biệt theo bản vẽ.
Tham khảo danh mục bu lông inox và thép để chọn đúng quy cách, hoặc gọi ngay hotline 0983 080 787 để được tư vấn thông số kỹ thuật, báo giá và đặt hàng số lượng lớn với giá tận xưởng. Xem thêm tiêu chuẩn ISO 4014/4017 bu lông lục giác quốc tế để hiểu rõ hơn về các tiêu chuẩn kích thước áp dụng.
Câu Hỏi Thường Gặp
❓ Inox 304 (SUS304) có thành phần hóa học ra sao?
Gồm crom (Cr) 18-20% tạo lớp màng oxit thụ động chống gỉ, niken (Ni) 8-10,5% giữ cấu trúc austenit và tăng độ dẻo dai, carbon tối đa 0,08% để hạn chế ăn mòn tinh giới hạn. Tỷ lệ 18% crom và 8% niken còn gọi tắt là thép 18/8.
❓ Bu lông inox 304 đạt cấp bền gì?
Thường sản xuất theo cấp A2-70: A2 chỉ nhóm vật liệu thép không gỉ austenit tương đương inox 304, số 70 chỉ giới hạn bền kéo tối thiểu khoảng 700 MPa. Giới hạn chảy quy ước tối thiểu khoảng 450 MPa, độ giãn dài tối thiểu khoảng 0,4 lần đường kính danh nghĩa.
❓ Bu lông inox 304 áp dụng theo tiêu chuẩn nào?
Phổ biến nhất là DIN 933/ISO 4017 (ren suốt), DIN 931/ISO 4014 (ren lửng, có đoạn thân trơn), DIN 912 (vít lục giác chìm đầu trụ) và DIN 934/ISO 4032 (đai ốc lục giác đi kèm).
❓ Khi nào nên chọn inox 316 thay vì 304?
Inox 304 đủ dùng khi lắp trong nhà, ngoài trời khô ráo hoặc môi trường nước ngọt. Nên chuyển sang inox 316 khi tiếp xúc nước biển, hơi muối, hóa chất hoặc môi trường ven biển — vì 316 có thêm khoảng 2% molypden nên chống ăn mòn rỗ tốt hơn hẳn.
Nguyễn Đỗ Tùng
Nội dung kỹ thuật
Cử nhân Cơ khí — Đại học Công nghiệp Hà Nội
Anh Nguyễn Đỗ Tùng — Cử nhân Cơ khí, Đại học Công nghiệp Hà Nội (2010). Hơn 15 năm trong nghề cơ điện tử, phụ trách nội dung kỹ thuật cho Công ty TNHH Cơ Khí Hồng Thuận và các thương hiệu thuộc Hệ sinh thái Trường An.