Cách Tính Lượng Bu Lông Ốc Vít Cho Một Xe Thùng Từ Bản Vẽ Thiết Kế

Hướng dẫn thực hành lập bảng BOM (Bill of Materials) bu lông ốc vít linh kiện cho một xe thùng từ bản vẽ — tránh thiếu hụt hoặc mua dư lãng phí khi vào dự án.
Tại Sao Cần Tính Trước Số Lượng Bu Lông?
Không tính trước → mua nhiều lần nhỏ → đơn giá cao, mất thời gian. Tính sai → thiếu hàng giữa chừng → dừng sản xuất.
Phương Pháp Lập BOM Bu Lông Từ Bản Vẽ
Bước 1: Chia Thùng Xe Thành Cụm Chi Tiết
- •Cụm khung sàn (chassis)
- •Cụm thành trước
- •Cụm thành hai bên (trái, phải)
- •Cụm cửa sau (1 hoặc 2 cánh)
- •Cụm mái (nếu có)
- •Cụm linh kiện (bản lề, khóa tôm, cản hông)
Bước 2: Đếm Mỗi Loại Bu Lông Trong Từng Cụm
- •Bản lề: 3 đôi × 4 bu lông M8×25/đôi = 12 bu lông M8×25 inox
- •Khóa tôm: 2 cái × 4 bu lông M8×20/cái = 8 bu lông M8×20 inox
- •Cam lock: 1 bộ × 6 bu lông M8×25 = 6 bu lông M8×25 inox
- •Vít tôn cửa: ~40 vít tự khoan #10×20
Bước 3: Cộng Toàn Xe và Thêm Dự Phòng
Cộng từng loại sau khi đếm tất cả cụm, thêm 5–10% dự phòng (vít tự khoan hỏng khi siết, bu lông rơi xuống đất…).
Ví Dụ BOM Bu Lông Xe Thùng Tải Nhẹ 2T
| Mã | Mô tả | Số lượng | Đơn vị |
|---|---|---|---|
| BL-M8-25-304 | Bu lông M8×25 inox 304 | 85 | Cái |
| BL-M10-30-304 | Bu lông M10×30 inox 304 | 40 | Cái |
| DC-M8-304 | Đai ốc M8 nyloc inox 304 | 85 | Cái |
| DC-M10-304 | Đai ốc M10 nyloc inox 304 | 40 | Cái |
| VD-M8-304 | Vòng đệm M8 phẳng inox 304 | 170 | Cái |
| VTK-10-20 | Vít tự khoan #10×20mm | 250 | Cái |
| BL-M12-50-88 | Bu lông M12×50 thép 8.8 | 20 | Cái |
Liên hệ Trường An để nhận báo giá theo BOM chi tiết. Hotline 0983 080 787.
Hoàng Tuấn Anh
KS. Xây dựng
Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp — Đại học Kiến trúc TP.HCM
Anh Tuấn Anh có 14 năm kinh nghiệm tư vấn kỹ thuật cho các dự án nhà xưởng FDI tại các KCN Bình Dương, Đồng Nai và Bắc Ninh. Anh đặc biệt am hiểu yêu cầu bu lông kết cấu theo tiêu chuẩn AISC và TCVN — đảm bảo xưởng đóng thùng xe và nhà thầu xây dựng chọn đúng cấp bền và vật liệu cho từng hạng mục.