Thép Không Gỉ Là Gì? Phân Loại 200, 300, 400 Series

Thép không gỉ (inox) là gì? Phân loại 200-series, 300-series (304, 316), 400-series. Khác biệt giữa austenitic, ferritic, martensitic và cách nhận biết bằng nam châm.
Thép Không Gỉ Là Gì?
Thép không gỉ (stainless steel, inox) là hợp kim sắt chứa tối thiểu 10.5% chromium (Cr). Chromium tạo lớp oxit Cr₂O₃ mỏng vô hình — lớp "thụ động" này tự bảo vệ và tái tạo khi bị trầy xước, ngăn oxy và nước tiếp xúc thép bên dưới.
Phát hiện năm 1913 bởi Harry Brearley (Anh), hiện có hàng trăm mác thép không gỉ khác nhau.
Phân Loại Thép Không Gỉ
Có 5 họ chính, phân biệt theo cấu trúc tinh thể:
1. Austenitic (Series 300 + Series 200) Phổ biến nhất — chiếm 65–70% thị trường.
- •Không từ tính (không bị nam châm hút — đây là cách nhận biết đơn giản nhất)
- •Dẻo, dễ hàn, dễ tạo hình nguội
- •Chống ăn mòn tốt
Các mác phổ biến:
| Mác | Thành phần đặc trưng | Ứng dụng chính |
|---|---|---|
| 304 (1.4301) | 18Cr + 8Ni | Bu lông, thùng xe, thiết bị thực phẩm |
| 316 (1.4401) | 16Cr + 10Ni + 2Mo | Ven biển, đông lạnh, y tế |
| 316L | 16Cr + 10Ni + 2Mo (C thấp) | Hàn nhiều pass, tránh sensitization |
| 321 | 18Cr + 9Ni + Ti | Nhiệt độ cao 400–900°C |
| 201 | 16Cr + 4Ni + 6Mn | Rẻ hơn 304, chống gỉ kém hơn |
| 202 | 17Cr + 4Ni + 8Mn | Tương tự 201 |
> Cảnh báo 200-series: Inox 201, 202 nhìn giống 304 nhưng dùng Manganese thay Nickel để giảm chi phí. Chống gỉ KÉM HƠN 304 đáng kể — nhiều sản phẩm kém chất lượng ký hiệu "304" thực ra là 201. Dùng MTC để xác nhận.
2. Ferritic (Series 400) Chứa Cr cao, ít hoặc không có Ni.
- •Bị nam châm hút (ferritic = từ tính)
- •Chống gỉ trung bình
- •Rẻ hơn austenitic (không có Ni)
- •Không dùng trong môi trường ăn mòn mạnh
- •430 (1.4016): 17Cr — nội thất, thiết bị gia dụng
- •409 (1.4512): 11Cr — ống xả xe, nơi cần chịu nhiệt
3. Martensitic (Series 400) Chứa Cr cao, C cao hơn.
- •Có thể nhiệt luyện để tăng độ cứng
- •Bị nam châm hút
- •Chống gỉ thấp nhất trong nhóm inox
- •410 (1.4006): Dao, kéo, thiết bị cắt
- •420 (1.4021): Dao mổ, dụng cụ phẫu thuật
4. Duplex (Austenitic + Ferritic) Kết hợp ưu điểm của cả hai, bền cơ học gấp đôi 304.
- •2205: Dùng trong công nghiệp dầu khí, nước biển
- •Từ tính một phần
5. Precipitation Hardening (PH) Cường độ rất cao sau nhiệt luyện. - **17-4 PH**: Hàng không vũ trụ, y tế
Cách Nhận Biết Inox Bằng Nam Châm
| Nam châm | Có thể là |
|---|---|
| Không hút (không từ tính) | Austenitic 300-series (304, 316) hoặc 200-series |
| Hút nhẹ | 304/316 bị biến dạng nguội (gia công tăng từ tính một phần) |
| Hút mạnh | Ferritic 400-series, martensitic, hoặc thép thường |
Quan trọng: Nam châm KHÔNG hút ≠ chắc chắn là 304. Vẫn cần MTC để xác nhận mác thép.
Inox Nào Dùng Cho Bu Lông, Ốc Vít?
- •Tiêu chuẩn thông thường: Inox 304 (A2-70) — 95% ứng dụng
- •Môi trường ăn mòn mạnh: Inox 316 (A4-70)
- •Tránh: 200-series (201, 202) — kém chất lượng
Vật Tư Trường An chỉ cung cấp bu lông inox 304 (A2-70) và inox 316 (A4-70) từ nhà máy có MTC. Hotline: 0983 080 787.
Xem thêm: Inox 304 Là Gì? · Inox 316 Là Gì? Khi Nào Dùng?
Võ Thị Lan Phương
KS. Công nghệ Thực phẩm
Kỹ sư Công nghệ Thực phẩm — Đại học Công nghệ Thực phẩm TP.HCM (HUTECH)
Chị Lan Phương gia nhập Trường An sau 5 năm làm kỹ sư vận hành tại nhà máy chế biến thực phẩm Vissan. Chị đem lại góc nhìn khác biệt — không chỉ về vật liệu inox 316L mà còn về toàn bộ thiết kế vệ sinh của mối ghép bu lông trong nhà máy thực phẩm. Chị là tác giả bộ tài liệu hướng dẫn nội bộ về ốc vít ngành thực phẩm và dược phẩm của Trường An.