Logo Vật Tư Trường An
Vật Tư Trường An
Nhà sản xuất linh kiện thùng xe
Trang chủ/Bài viết/Vít Tự Khoan Tôn (ST) Khác Gì Ốc Vít Máy — Hướng Dẫn Phân Biệt
Kỹ thuật9 phút đọc

Vít Tự Khoan Tôn (ST) Khác Gì Ốc Vít Máy — Hướng Dẫn Phân Biệt

Vít Tự Khoan Tôn (ST) Khác Gì Ốc Vít Máy — Hướng Dẫn Phân Biệt

Vít tự khoan (self-drilling screw, ST) và vít máy (machine screw) dùng khác nhau hoàn toàn. Phân biệt qua đầu ren, mũi khoan, ứng dụng và cách chọn đúng.

Vít tự khoan tôn (ST) có mũi khoan ở đầu và ren thưa, tự tạo lỗ và tự tạo ren trong một thao tác trên tôn hoặc thép mỏng; ốc vít máy có ren đều hệ mét, mũi phẳng, chỉ bắt vào lỗ đã taro ren hoặc siết cùng đai ốc. Vì vậy bắt tôn vách, mái thùng thì dùng vít ST, còn mối ghép tháo lắp nhiều lần hay bắt vào lỗ ren có sẵn thì dùng vít máy.

Vì Sao Cần Phân Biệt Vít ST, Ốc Vít Máy

Trong xưởng đóng thùng xe tải mỗi ngày, hai loại liên kết thường gặp là vít tự khoan tôn (ký hiệu ST — self-drilling screw) và ốc vít máy (machine screw). Tên tiếng Việt na ná nhau nhưng nguyên lý làm việc, vật liệu nền phù hợp và cách lắp đặt hoàn toàn khác. Lắp nhầm loại là một nguyên nhân thường gặp gây cháy ren, gãy mũi, mối ghép lỏng và rỉ sét sớm trên thành thùng.

Là đơn vị cung cấp bu lông ốc vít và sản xuất linh kiện thùng xe tải, Vật Tư Trường An biên soạn bài này để thợ đóng thùng và kỹ thuật mua hàng chọn đúng ngay từ đầu, tránh hỏng vật tư và tốn công làm lại.

Phần chọn kiểu đầu (đầu bầu hay đầu chìm) cho vít tự khoan tôn được viết ở bài riêng.

Vít Tự Khoan Tôn (ST) Là Gì — Cấu Tạo

Vít tự khoan là loại vít tự tạo lỗ và tự tạo ren trong một thao tác, không cần khoan mồi hay tán ren trước. Đây là điểm cốt lõi của tên gọi self-drilling.

Cấu tạo một con vít tự khoan ST gồm:

  • •Mũi khoan ở đầu (drill point): Có cánh cắt như mũi khoan thật, đục thủng tấm tôn hoặc thép mỏng. Loại mũi nhọn (sharp point) dành cho tôn rất mỏng; loại mũi khoan tích hợp (Tek / drill point) khoan được thép dày hơn, chiều dày tối đa theo số mũi ghi trong catalog nhà sản xuất.
  • •Ren thưa, ren cắt: Bước ren lớn, cạnh ren sắc để tự rạch và bám vào vật liệu nền, không cần lỗ ren có sẵn.
  • •Thân côn hoặc trụ: Tạo lực ép, kéo hai tấm tôn áp sát nhau.
  • •Đầu vít: Thường gặp là đầu bầu lục giác (hex washer head) đi kèm gioăng cao su EPDM để làm kín nước; ngoài ra có đầu dù, đầu chìm pozi/philips.

Theo cách ký hiệu của ISO 1478, ST4.8×38 đọc là: đường kính danh nghĩa 4,8mm, chiều dài thân 38mm. Các size thông dụng: ST3.5, ST4.2, ST4.8, ST5.5.

Ốc Vít Máy (Machine Screw) Là Gì

Ốc vít máy là vít có ren đều, thân trụ đều từ đầu đến chân, thiết kế để bắt vào lỗ đã có ren sẵn (taro) hoặc bắt qua lỗ trơn rồi siết bằng đai ốc (tán). Vít máy không tự khoan và không tự tạo ren — nếu vật liệu nền chưa có ren, bắt buộc phải khoan mồi rồi taro hoặc dùng tán.

Đặc điểm:

  • •Mũi phẳng, không có cánh khoan.
  • •Ren đều, bước ren tiêu chuẩn theo hệ mét (M3, M4, M5, M6, M8…) hoặc hệ inch.
  • •Đầu đa dạng: đầu chìm (countersunk), đầu dù (pan), đầu trụ lục giác chìm (Allen), đầu lục giác ngoài.
  • •Luôn đi cùng đai ốc hoặc lỗ ren đối ứng.

Vít máy cho mối ghép chính xác, tháo lắp nhiều lần, chịu lực kéo và rung tốt hơn khi siết đúng lực — phù hợp các chi tiết cơ khí, bản lề, khóa cửa, chốt bửng cần tháo bảo trì.

So Sánh Vít Tự Khoan (ST) Và Ốc Vít Máy
Ảnh: Sergey Meshkov / Pexels

So Sánh Vít Tự Khoan (ST) Và Ốc Vít Máy

Tiêu chíVít tự khoan tôn (ST)Ốc vít máy (Machine Screw)
Cách lắpBắt thẳng, tự khoan và tự tạo renKhoan mồi rồi taro, hoặc bắt qua lỗ trơn rồi tán đai ốc
Mũi vítMũi nhọn hoặc mũi khoan tích hợpMũi phẳng
Kiểu renRen thưa, cắt, không đềuRen đều, mịn, theo chuẩn M
Vật liệu nềnTôn, thép mỏng 0,5–6mm, nhôm tấmKim loại có ren sẵn, hoặc dùng đai ốc
Mã ký hiệuST3.5 / ST4.2 / ST4.8 / ST5.5M3 / M4 / M5 / M6 / M8…
Tháo lắp lạiHạn chế, dễ cháy ren khi bắt lạiTốt, tháo lắp nhiều lần
Ứng dụng thùng xeBắt tôn vách, tôn mui, ốp trang tríBản lề, khóa, chốt bửng, chi tiết cần tháo
Tốc độ thi côngRất nhanh, một bướcChậm hơn, nhiều bước

Khi Nào Dùng Loại Nào Trên Thùng Xe Tải

Trên một chiếc thùng xe tải, cả hai loại đều có chỗ đứng riêng:

  • •Bắt tôn vách, tôn mui, tôn ốp: Dùng vít tự khoan ST4.8 hoặc ST5.5 đầu bầu lục giác có gioăng EPDM. Tôn mỏng vào khung thép hộp mỏng là môi trường phù hợp của ST.
  • •Sàn thùng (sàn gỗ và tôn đáy): Thường ưu tiên bu lông inox xuyên sàn và siết tán cho mối ghép chịu tải (cỡ theo bản vẽ); vít tự khoan inox chỉ dùng cho lớp tôn lót.
  • •Vách composite, vách inox dày: Khoan mồi rồi dùng ốc vít máy và tán, hoặc bu lông, vì ren cắt của ST không bám chắc trên vật liệu dày và cứng.
  • •Bản lề cửa hông, chốt bửng, khóa cửa, tay nắm: Dùng ốc vít máy hoặc bu lông để tháo bảo trì nhiều lần mà không hỏng ren.

Nguyên tắc nhanh: tôn mỏng, thi công nhanh, không tháo lại thì chọn vít tự khoan ST. Chi tiết chịu lực, cần tháo lắp, vật liệu dày thì chọn ốc vít máy hoặc bu lông.

Các Size Và Lớp Mạ Thông Dụng

Vít tự khoan ST cho ngành thùng xe và tôn mái:

  • •Size: ST3.5×16/19, ST4.2×16/19/25, ST4.8×16/19/25/32/38, ST5.5×25/32/38/50.
  • •Mạ kẽm điện phân (zinc plated): Giá rẻ, dùng cho vị trí trong nhà, khô ráo, không tiếp mưa nắng trực tiếp.
  • •Inox 304 (A2): Chống gỉ tốt hơn mạ kẽm, nên dùng cho tôn ngoài trời, thùng đông lạnh, thùng chở thực phẩm và vùng ven biển. Ngoài trời mà dùng mạ kẽm thường rỉ sớm hơn nhiều so với inox — thời gian cụ thể tùy môi trường và chất lượng lớp mạ.
  • •Inox 316 (A4): Cho môi trường muối mặn, hóa chất khắc nghiệt nhất.

Chọn sai lớp mạ là lý do phổ biến khiến đầu vít rỉ vệt nâu loang xuống tôn dù tôn vẫn còn tốt.

Lỗi Thường Gặp Và Cách Khắc Phục

  • •Cháy ren (trờn ren): Do bắt lại nhiều lần một vị trí, lực siết quá mạnh, hoặc ST quá nhỏ so với thép nền. Khắc phục: tăng một cấp đường kính (ST4.8 lên ST5.5) hoặc chuyển sang bu lông và tán.
  • •Gãy mũi khoan: Do dùng ST mũi nhọn để bắt thép dày, tốc độ máy quá cao hoặc đặt vít nghiêng. Khắc phục: chọn đúng loại mũi khoan tích hợp (Tek) cho thép dày, giữ vít vuông góc, dùng máy bắt vít có ly hợp.
  • •Hở nước qua đầu vít: Do thiếu gioăng EPDM hoặc siết quá tay làm rách gioăng. Khắc phục: dùng đầu bầu lục giác có vòng đệm cao su, siết vừa đủ.
  • •Rỉ sét đầu vít: Do chọn mạ kẽm cho ngoài trời. Khắc phục: dùng inox 304/316 cho mọi vị trí tiếp xúc thời tiết.
Cách Chọn Đúng — Tóm Tắt Nhanh
Ảnh: Engin Akyurt / Pexels

Cách Chọn Đúng — Tóm Tắt Nhanh

  1. Xác định vật liệu nền: tôn mỏng dùng ST mũi nhọn; thép dày hơn dùng ST mũi khoan Tek (chiều dày tối đa theo catalog nhà sản xuất); vật liệu có ren hoặc dùng đai ốc thì chọn ốc vít máy.
  2. Xác định môi trường: ngoài trời, ẩm mặn dùng inox 304/316; trong nhà khô dùng mạ kẽm.
  3. Xác định nhu cầu tháo lắp: tháo nhiều lần dùng ốc vít máy hoặc bu lông.
  4. Chọn chiều dài đủ xuyên qua hai lớp và ăn vào nền tối thiểu 3 bước ren.

Xem trang tổng quan: chọn cỡ vít tự khoan inox 304 cho mái và vách.

Báo Giá Sỉ Tại Vật Tư Trường An

Là đơn vị cung cấp, Trường An cung cấp vít tự khoan tôn ST3.5–ST5.5 (mạ kẽm và inox 304), ốc vít máy, bu lông và đai ốc đồng bộ cho xưởng đóng thùng, giá sỉ theo lô từ hộp 100/200 cái đến đơn hàng hàng nghìn cái. Hỗ trợ tư vấn chọn đúng size và lớp mạ theo từng vị trí trên thùng xe.

Xem thêm: Bảng Giá Vít Tự Khoan Tôn ST4.8, ST5.5 Sỉ 2026 · Ốc Vít Là Gì? Phân Loại Và Ứng Dụng

Gọi ngay hotline 0878 939 639 để được báo giá sỉ vít tự khoan tôn và ốc vít máy, giao hàng toàn quốc.

Cách đọc ST4.8×25 và quy đổi 2p, 3p, 5p ra mm: vít 2p, 3p, 5p là bao nhiêu mm.

Câu Hỏi Thường Gặp

❓ Vít tự khoan ST khác ốc vít máy ở điểm cơ bản nào?

Vít tự khoan (ST) có mũi khoan hoặc mũi nhọn, tự tạo lỗ và tự tạo ren trong tôn/thép mỏng mà không cần khoan mồi. Ốc vít máy có mũi phẳng, ren đều theo chuẩn M, phải bắt vào lỗ đã taro sẵn hoặc dùng kèm đai ốc — không tự khoan và không tự tạo ren.

❓ Trên thùng xe tải, khi nào dùng vít ST và khi nào dùng ốc vít máy?

Vít tự khoan ST4.8 hoặc ST5.5 dùng để bắt tôn vách, tôn mui, tôn ốp vào khung thép hộp mỏng. Ốc vít máy hoặc bu lông dùng cho bản lề cửa hông, chốt bửng, khóa cửa, tay nắm — những chi tiết cần tháo lắp bảo trì nhiều lần.

❓ Nguyên nhân cháy ren khi bắt vít tự khoan ST là gì?

Do bắt lại nhiều lần một vị trí, siết lực quá mạnh, hoặc chọn ST quá nhỏ so với thép nền. Khắc phục bằng cách tăng một cấp đường kính (ví dụ từ ST4.8 lên ST5.5) hoặc chuyển sang dùng bu lông và tán.

❓ Ký hiệu ST4.8×38 trên vít tự khoan nghĩa là gì?

Theo cách ký hiệu của ISO 1478, đọc là đường kính danh nghĩa 4,8mm, chiều dài thân 38mm. Các size thông dụng khác gồm ST3.5, ST4.2, ST5.5.

vít tự khoan STphân biệt vít tự khoanself-drilling screwST 4.8 5.5
NT

Nguyễn Đỗ Tùng

Nội dung kỹ thuật

Cử nhân Cơ khí — Đại học Công nghiệp Hà Nội

Anh Nguyễn Đỗ Tùng — Cử nhân Cơ khí, Đại học Công nghiệp Hà Nội (2010). Hơn 15 năm trong nghề cơ điện tử, phụ trách nội dung kỹ thuật cho Công ty TNHH Cơ Khí Hồng Thuận và các thương hiệu thuộc Hệ sinh thái Trường An.

Gọi ngayChat ZaloBáo giá