Bu Lông Hóa Chất (Chemical Anchor) Là Gì? Khi Nào Dùng?
Bu lông hóa chất (chemical anchor) dùng keo epoxy/polyester để cố định vào bê tông — thường chịu tải tốt hơn bu lông nở cơ học khi lắp đúng cách. Ứng dụng, cách lắp, bảng tra lỗ khoan tham khảo theo cỡ.
Bu lông hóa chất (chemical anchor) là thanh ren, thanh thép gân hoặc bu lông cắm vào lỗ khoan bê tông đã bơm keo epoxy hoặc vinylester, nên keo đông kết thành khối liên kết thay vì dựa vào lực ép cơ học. Loại này gần như không tạo ứng suất nở, nên neo được sát mép cấu kiện và dùng được cho bê tông cũ.
Bu lông hóa chất là gì?
Bu lông hóa chất (còn gọi bu lông neo hóa chất) liên kết thép vào bê tông, gạch đặc hoặc đá. Cấu tạo cơ bản gồm keo (đóng trong ống hoặc bơm trực tiếp) và thanh ren (ty ren), thanh thép gân hoặc bu lông được cắm vào lỗ khoan đã có keo.
Khi keo đông kết, nó lấp đầy khe hở giữa thanh ren và thành lỗ khoan, tạo thành một khối liên kết đặc chịu lực kéo và lực cắt.
Có hai dạng phổ biến trên thị trường:
- •Ống keo (capsule): keo được đóng sẵn trong ống thủy tinh hoặc nhựa, đặt vào lỗ khoan rồi xoay thanh ren để phá ống, keo trộn và đông.
- •Keo bơm (injection): keo hai thành phần đựng trong tuýp, dùng súng bơm qua đầu trộn tĩnh vào lỗ khoan, sau đó cắm thanh ren vào.
Bu lông hóa chất tiếng Anh là gì?
Trả lời nhanh: bu lông hóa chất tiếng Anh thường gọi là chemical anchor, ngoài ra còn gặp adhesive anchor hoặc epoxy anchor; trong tiếng Việt người dùng cũng gõ bu lông neo hóa chất, bu lông hóa học hay ty ren cấy keo, đều chỉ cùng một giải pháp neo bằng keo đông kết vào bê tông.
Khi tra tài liệu kỹ thuật nước ngoài, nên dùng các cụm từ tiếng Anh trên làm từ khoá để tìm đúng bảng lỗ khoan, độ sâu cấy và thời gian đông của từng loại keo.
Keo cấy bu lông có phải keo neo hóa chất?
Có, "keo cấy bu lông" hay keo cấy thép là cách gọi quen thuộc của keo neo hóa chất: keo hai thành phần bơm vào lỗ khoan trên bê tông rồi cắm bu lông, thanh ren hoặc thanh thép vào để keo đông kết giữ chặt. Đây không phải keo khóa ren bôi vào ren để chống tự nới.
- •Chọn loại keo: hai dòng thường gặp là epoxy và vinylester, so sánh ở mục cơ chế bám bên dưới.
- •Lỗ khoan, độ sâu cấy: tra ở mục lỗ khoan và độ sâu cấy bên dưới, đúng theo tài liệu của loại keo đang dùng.
- •Chống tự tháo ren cho mối ghép thông thường: dùng keo khóa ren.
Keo neo hóa chất bám bê tông thế nào?
Sức bám của bu lông neo hóa chất đến từ phản ứng đóng rắn của keo gốc nhựa. Hai dòng keo thường gặp là:
- •Keo epoxy: lực bám cao, kháng hóa chất và độ ẩm tốt, phù hợp tải trọng nặng và môi trường khắc nghiệt. Thời gian đông thường lâu hơn. Cách chọn và dùng nhóm epoxy cho kim loại, bê tông có ở trang keo epoxy công nghiệp.
- •Keo vinylester: đông nhanh, thi công linh hoạt, giá hợp lý, phù hợp nhiều ứng dụng dân dụng và công nghiệp nhẹ.
Khi đông, keo bám đồng thời vào bề mặt thanh thép và vào thành lỗ bê tông, đồng thời len vào các mao mạch, lỗ rỗng nhỏ của bê tông. Nhờ vậy tải trọng được truyền đều dọc theo chiều sâu cấy, không tập trung tại một điểm như neo cơ học.
Bu lông hóa chất khác neo nở thế nào?
Bu lông neo cơ học (neo nở, bu lông nở) bám vào bê tông nhờ lực ép: khi siết, phần áo nở bung ra tì vào thành lỗ. Cách này tạo ra ứng suất hướng ra ngoài, dễ gây nứt bê tông nếu neo quá gần mép hoặc bê tông yếu. Bu lông nở để lâu trong kho chưa lắp thì kiểm áo nở và nêm côn trước khi dùng — xem bảo quản bu lông nở tồn kho.
Ngược lại, neo hóa chất truyền lực qua lớp keo bám dính, gần như không tạo ứng suất nở nên ít gây nứt mép, hợp với bê tông cũ và chịu rung động tốt hơn. Các trường hợp nên chọn neo hóa chất được nêu ở phần cuối bài.

Neo hóa chất, neo nở và J-bolt khác nhau
| Tiêu chí | Neo hóa chất | Neo cơ học (nở) | J-bolt (bu lông móng chữ J) |
|---|---|---|---|
| Cơ chế bám | Keo epoxy/vinylester | Lực ép áo nở | Chôn sẵn trong bê tông |
| Nguy cơ nứt mép | Thấp | Cao hơn nếu neo sát mép | Không (đổ liền khối) |
| Neo sát mép | Tốt | Hạn chế | Phụ thuộc thiết kế |
| Bê tông cũ | Phù hợp | Phù hợp | Không dùng được |
| Thời gian chờ | Cần chờ keo đông | Dùng ngay | Chờ bê tông đạt cường độ |
| Lắp đặt sau thi công | Có | Có | Không |
Lỗ khoan, độ sâu cấy theo cỡ M8–M30
Lỗ khoan cho neo hóa chất phải RỘNG HƠN đường kính thanh ren (khác neo cơ học khoan đúng cỡ) — cần khoảng hở để keo len đều quanh thân thanh ren và bám chắc. Số dưới chỉ để sơ bộ dự trù vật tư, không phải số để thi công trực tiếp.
| Cỡ ren | Bước ren (mm) | Lỗ khoan tham khảo (mm) | Độ sâu cấy tham khảo (mm) |
|---|---|---|---|
| M8 | 1.25 | 10 – 12 | ~80 |
| M10 | 1.50 | 12 – 14 | ~90 |
| M12 | 1.75 | 14 – 16 | ~110 |
| M16 | 2.00 | 18 – 20 | ~125 |
| M20 | 2.50 | 22 – 24 | ~170 |
| M24 | 3.00 | 26 – 28 | ~210 |
| M27 | 3.00 | 29 – 31 | Dao động nhiều theo loại keo — xem lưu ý dưới |
| M30 | 3.50 | 32 – 35 | Dao động nhiều theo loại keo — xem lưu ý dưới |
Nguồn: tổng hợp tài liệu kỹ thuật keo neo phổ biến; bước ren theo ISO 261.
Vì sao các nơi ghi lỗ khoan M20 là 22, 24 hay 25mm?
Vì mỗi loại keo (epoxy, vinylester…) kết hợp với mỗi cỡ thanh ren là MỘT HỆ ĐÃ ĐƯỢC THỬ NGHIỆM RIÊNG theo đúng cặp lỗ khoan — độ sâu — thời gian đông của loại keo đó. Khoan lỗ rộng hơn số trong tài liệu kỹ thuật của đúng loại keo đang dùng làm lớp keo quá dày, giảm lực bám; khoan hẹp hơn thì không đủ chỗ cho keo len quanh ren. Vì vậy số liệu giữa các tài liệu kỹ thuật khác nhau (có nơi ghi M20 khoan 22mm, có nơi ghi 24mm hoặc 25mm) — không phải tài liệu nào sai, mà vì chúng áp dụng cho sản phẩm keo khác nhau. Quy tắc đúng: luôn lấy số lỗ khoan và độ sâu từ đúng tài liệu kỹ thuật (bảng tra hoặc tờ hướng dẫn) của loại keo cụ thể sẽ dùng, không trộn số từ hai nguồn khác loại keo. Với cỡ lớn M27–M30, mức dao động giữa các tài liệu càng rõ (ví dụ cùng cỡ M30 có tài liệu ghi độ sâu khoan khoảng 240mm, tài liệu khác ghi khoảng 280mm) — nên bắt buộc đối chiếu đúng tài liệu của sản phẩm trước khi khoan, không ước lượng.
Chiều dài thanh ren cần chuẩn bị = độ sâu cấy (theo đúng tài liệu keo) + phần nhô ra để bắt đai ốc, long đền hoặc bản mã (tùy thiết kế, phần nhô phải đủ cho một lớp đai ốc + long đền và chiều dày bản mã) — không phải một số cố định vì phần nhô phụ thuộc chi tiết lắp phía trên.
Dùng ty ren loại nào cho bu lông hóa chất?
Trả lời nhanh: dùng ty ren (thanh ren suốt) hoặc thanh thép gân sạch dầu, sạch rỉ, với vật liệu và cấp bền chọn theo tải thiết kế và môi trường: thép carbon mạ kẽm cho nơi khô ráo trong nhà, inox cho nơi ẩm ướt, ngoài trời hoặc có hóa chất. Cỡ ren phải khớp với bảng lỗ khoan và độ sâu của đúng loại keo đang dùng.
- •Bề mặt ren: sạch dầu mỡ, rỉ sét và bụi bẩn, vì các chất này làm giảm độ bám của keo (làm sạch theo tài liệu hướng dẫn của hãng keo).
- •Cấp bền: chọn theo thiết kế; giới hạn bền, giới hạn chảy của cấp bền chỉ là giá trị danh nghĩa (tối thiểu), không phải lực neo thực tế của mối neo, vì lực neo còn phụ thuộc keo và nền bê tông.
- •Đầu cắm vào lỗ: thanh ren cắt gọn, đầu không bavia để dễ cắm và không cào bể lớp keo.
- •Đường kính lỗ khoan: tra theo cỡ ren và theo tài liệu của đúng loại keo; bảng tham khảo từ M8 đến M30 có ở công cụ tra lỗ khoan bu lông hóa chất theo cỡ.
Lỗ khoan rộng, lệch: chọn dạng ống hay bơm?
Trả lời nhanh: lỗ khoan đúng kích thước tiêu chuẩn thì dùng được cả hai dạng; lỗ bị khoan lệch tâm, méo hoặc rộng hơn yêu cầu thì nên chuyển sang dạng keo bơm (injection) vì có thể bơm lượng keo nhiều hơn để lấp đầy khoảng hở bất thường, còn dạng ống (capsule) chỉ chứa đúng lượng keo định sẵn cho lỗ đúng kích thước nên không bù được khi lỗ rộng hoặc lệch quá mức. Nếu lỗ sai lệch nhiều, an toàn nhất là khoan lại lỗ mới đúng tâm, đúng cỡ thay vì cố dùng tiếp lỗ cũ.
Ứng dụng phổ biến của bu lông neo hóa chất
Bu lông neo hóa chất được dùng rộng rãi trong cả công trình mới lẫn cải tạo:
- •Cấy thép vào bê tông cũ: nối dầm, cột, sàn khi mở rộng hoặc sửa chữa kết cấu.
- •Lắp đặt máy móc: cố định bệ máy, dây chuyền sản xuất có rung động; chọn loại keo phù hợp tải động theo tài liệu của hãng.
- •Lan can, cầu thang, ban công: neo chân trụ sát mép sàn an toàn.
- •Kết cấu thép: liên kết bản mã, đế cột, giá đỡ vào nền bê tông.
- •Bảng hiệu, thiết bị treo: neo tải trọng nặng lên tường, trần.
Để chọn đúng đường kính ren và chủng loại keo cho từng tải trọng, bạn có thể tham khảo thêm danh mục bu lông và ty ren tại Trường An.
Quy trình thi công bu lông neo hóa chất
Thi công đúng kỹ thuật quyết định phần lớn lực bám. Các bước cơ bản:
- Khoan lỗ: khoan đúng đường kính và độ sâu theo khuyến cáo của loại keo và thanh ren.
- Vệ sinh lỗ khoan: đây là bước quan trọng nhất. Dùng bơm hơi thổi sạch bụi, chải bằng cọ sắt, rồi thổi lại. Lỗ còn bụi sẽ giảm lực bám rất nhiều.
- Bơm keo: lắp đầu trộn, bơm bỏ một đoạn keo đầu cho đến khi keo trộn đều (ví dụ keo cấy thép, bulông hóa chất), sau đó bơm từ đáy lỗ lên, lấp khoảng hai phần ba thể tích lỗ.
- Cắm thanh ren: xoay nhẹ thanh ren khi cắm để keo bao đều, đẩy keo trào ra miệng lỗ là đạt.
- Chờ đông: giữ yên thanh ren, không tác động lực cho đến khi keo đông hoàn toàn.
Nhiệt độ ảnh hưởng thời gian đông của keo
Tốc độ đông của keo phụ thuộc nhiệt độ nền và môi trường:
- •Nhiệt độ càng cao, keo đông càng nhanh; nhiệt độ thấp keo đông chậm hơn. Luôn đọc bảng thời gian (gel time và cure time) in trên tuýp keo.
- •Trời nóng cần thao tác nhanh vì keo có thể đông trước khi cắm xong thanh ren.
- •Trời lạnh hoặc nền ẩm cần kéo dài thời gian chờ trước khi siết tải.
- •Chỉ siết bu lông và đưa vào chịu lực khi keo đã đạt thời gian đông hoàn toàn theo khuyến cáo.
Tuân thủ đúng nhiệt độ, vệ sinh lỗ sạch và chờ đủ thời gian đông sẽ giúp mối neo đạt lực bám theo thiết kế.
Nên chọn neo hóa chất hay bu lông nở?
Trả lời nhanh: nền bê tông đặc chắc, không nứt, tải không quá lớn và vị trí neo không quá sát mép → bu lông nở inox chọn theo nền lắp (neo cơ khí) thường nhanh và kinh tế hơn vì không phải chờ keo đông (chưa chắc nền thuộc loại nào thì thử công cụ gợi ý loại tắc kê theo nền). Ngược lại, chọn neo hóa chất khi gặp MỘT trong các trường hợp sau:
- •Nền yếu hoặc rỗng: gạch rỗng, bê tông nhẹ, bê tông cũ — neo nở dễ tuột vì không đủ vật liệu đặc để áo nở ép chặt.
- •Bê tông nứt (vùng chịu kéo của kết cấu): neo nở tạo thêm ứng suất nở dễ làm nứt lan rộng; neo hóa chất gần như không tạo ứng suất nở nên an toàn hơn cho vùng đã/có khả năng nứt.
- •Vị trí sát mép cấu kiện: neo nở cần khoảng cách mép tối thiểu để áo nở không làm vỡ góc bê tông; neo hóa chất không ép nở nên có thể đặt gần mép hơn (khoảng cách mép cụ thể vẫn phải theo đúng tài liệu kỹ thuật của loại keo và cỡ ren đang dùng, không áp dụng chung một số cho mọi trường hợp).
- •Tải trọng động, rung động liên tục: neo hóa chất truyền lực đều qua lớp keo bám dính, thường chịu rung tốt hơn liên kết chỉ dựa vào lực ép cơ học, nhưng khả năng chịu tải động tuỳ từng loại keo và phải đối chiếu tài liệu kỹ thuật của hãng.
Nền bê tông đặc chắc không nứt là trường hợp duy nhất cả hai loại đều dùng được — khi đó ưu tiên bu lông nở để thi công nhanh, chỉ chuyển sang neo hóa chất nếu tải vượt khả năng neo nở ở cỡ tương ứng.

Bu lông hóa chất có dùng cho gạch rỗng?
Trả lời nhanh: dùng được, nhưng không cắm thẳng vào gạch rỗng như với bê tông đặc; cần đặt ống lưới (ống chắn keo) vào lỗ khoan để giữ keo không chảy vào các hốc rỗng và tạo khối keo đủ đặc quanh thanh ren. Khả năng chịu tải của gạch rỗng thấp hơn bê tông nhiều, nên chỉ dùng cho tải nhẹ.
- •Chọn loại keo bơm và ống lưới ghi rõ dùng được cho gạch rỗng trong tài liệu kỹ thuật của hãng keo.
- •Khoan đúng cỡ theo tài liệu đó, thổi sạch bụi trước khi bơm keo.
- •Tải nặng hoặc treo vật nguy hiểm nên neo vào phần bê tông đặc (dầm, cột, sàn), không neo vào gạch rỗng.
Bu lông hóa chất M16, M20 chọn thế nào?
M16 và M20 là hai cỡ ren thanh neo hóa chất hay gặp cho chân cột, giá đỡ và thiết bị tải lớn hơn nhóm cỡ nhỏ. Lỗ khoan và độ sâu cấy của từng cỡ phải lấy theo tài liệu kỹ thuật của đúng loại keo đang dùng; bảng tham khảo phía trên chỉ để dự trù vật tư.
Vật liệu thanh ren (thép mạ kẽm hay inox) chọn theo môi trường, cấp bền chọn theo tải thiết kế.
Hóa chất cấy bu lông là gì, gồm gì?
"Hóa chất cấy bu lông" là cách gọi dân gian của keo neo hóa chất (epoxy hoặc vinylester) bơm vào lỗ khoan để giữ thanh ren, bu lông hoặc thép gân trong bê tông. Một bộ cấy gồm keo, thanh ren và cỡ lỗ khoan đúng tài liệu của keo đó. Vật Tư Trường An cung cấp phần thanh ren và bu lông; muốn chọn riêng loại keo, xem trang keo ở các mục trên hoặc bảng tra lỗ khoan bu lông hóa chất (xem giá thanh ren từng kích thước).
Cùng chủ đề: Bảo Quản Bu Lông Nở Tồn Kho Chưa Lắp — Kiểm Ba Chỗ Bu Lông Thường Không Có; Tắc Kê Nổ Bắt Sàn Thùng Xe Bị Quay Tròn Trong Lỗ — không Siết Thêm Được Nữa. Xem trang tổng quan: bu lông móng; tắc kê nở.
Tư vấn và đặt hàng tại Vật Tư Trường An
Vật Tư Trường An cung cấp ty ren, bu lông và phụ kiện neo đồng bộ cho giải pháp neo hóa chất, đúng tiêu chuẩn, đủ số lượng cho công trình lớn nhỏ. Nếu bạn muốn tìm hiểu tổng quan về các loại bu lông trước khi chọn giải pháp neo, xem thêm bài viết bu lông là gì, các loại bu lông phổ biến. Với các vị trí neo vào nền bê tông, bạn có thể đối chiếu thêm các kiểu bu lông neo móng. Xem thêm danh mục sản phẩm bu lông hoặc gọi ngay hotline 0878 939 639 để được tư vấn chọn đúng loại ren, đường kính và báo giá nhanh.
Cơ Chế Bu Lông Hóa Chất: Bơm Keo, Cắm Ren
Câu Hỏi Thường Gặp
❓ Bu lông neo hóa chất khác neo cơ học (nở) thế nào?
Neo hóa chất bám nhờ keo epoxy/vinylester đông cứng lấp đầy khe hở, gần như không tạo ứng suất nở; neo cơ học bám nhờ lực ép của áo nở, dễ gây nứt bê tông nếu neo gần mép hoặc bê tông yếu.
❓ Có mấy dạng neo hóa chất?
Hai dạng: ống keo (capsule) đặt sẵn trong lỗ khoan rồi xoay thanh ren để phá vỡ và trộn keo, và keo bơm (injection) dùng súng bơm keo hai thành phần qua đầu trộn tĩnh vào lỗ khoan.
❓ Bước quan trọng nhất khi thi công neo hóa chất là gì?
Vệ sinh lỗ khoan thật sạch bụi bằng bơm hơi và cọ sắt — lỗ còn bụi sẽ làm giảm lực bám của keo rất nhiều.
❓ Nhiệt độ ảnh hưởng thế nào đến neo hóa chất?
Nhiệt độ càng cao keo đông càng nhanh, nhiệt độ thấp keo đông chậm hơn; cần đọc bảng gel time/cure time trên tuýp keo và chỉ siết tải khi keo đã đông hoàn toàn.
❓ Khi nào nên dùng bu lông nở thay vì neo hóa chất?
Với nền bê tông đặc chắc và tải trọng không quá lớn, bu lông nở (neo cơ học) nhanh và kinh tế hơn vì không phải chờ keo đông.
❓ Quy trình thi công bu lông neo hóa chất gồm mấy bước?
5 bước: khoan lỗ đúng đường kính và độ sâu khuyến cáo, vệ sinh lỗ khoan thật sạch bụi (bước quan trọng nhất), bơm keo từ đáy lỗ lên lấp khoảng 2/3 thể tích, cắm thanh ren xoay nhẹ cho keo bao đều tới khi trào ra miệng lỗ, rồi giữ yên chờ keo đông hoàn toàn trước khi chịu tải.
❓ Vì sao lỗ khoan cho neo hóa chất phải rộng hơn đường kính thanh ren?
Vì cần khoảng hở để keo len đều quanh thân thanh ren và bám chắc vào cả thanh ren và thành lỗ — khác với neo cơ học (bu lông nở) khoan đúng cỡ để áo nở ép khít. Khoan quá rộng làm lớp keo dày hơn khuyến cáo và giảm lực bám, nên luôn lấy đúng số trong tài liệu kỹ thuật của loại keo đang dùng.
❓ Lỗ khoan bị khoan lệch tâm hoặc quá rộng thì xử lý thế nào?
Nên chuyển sang dùng keo bơm (injection) vì bơm được lượng keo nhiều hơn để lấp khoảng hở bất thường — dạng ống (capsule) chỉ chứa đúng lượng keo định sẵn, không bù được khi lỗ sai lệch nhiều. Nếu lệch quá mức, an toàn nhất là khoan lại lỗ mới đúng tâm, đúng cỡ.
❓ Khi nào nên chọn neo hóa chất thay vì bu lông nở vì lý do bê tông nứt hoặc sát mép?
Khi vị trí neo nằm ở vùng bê tông có khả năng nứt (vùng chịu kéo của kết cấu) hoặc rất sát mép cấu kiện — neo nở tạo ứng suất nở dễ làm nứt lan rộng hoặc vỡ góc bê tông, còn neo hóa chất không ép nở nên an toàn hơn cho hai trường hợp này.
❓ Bu lông hóa chất tiếng Anh là gì, có phải bu lông hóa học không?
Bu lông hóa chất tiếng Anh thường gọi là chemical anchor, ngoài ra còn gặp adhesive anchor hoặc epoxy anchor; trong tiếng Việt người dùng cũng gõ bu lông neo hóa chất, bu lông hóa học hay ty ren cấy keo, đều chỉ cùng một giải pháp neo bằng keo đông kết vào bê tông.
❓ Dùng ty ren loại nào cho bu lông hóa chất?
Dùng ty ren (thanh ren suốt) hoặc thanh thép gân sạch dầu, sạch rỉ, với vật liệu và cấp bền chọn theo tải thiết kế và môi trường: thép carbon mạ kẽm cho nơi khô ráo trong nhà, inox cho nơi ẩm ướt, ngoài trời hoặc có hóa chất. Cỡ ren phải khớp với bảng lỗ khoan và độ sâu của đúng loại keo đang dùng.
❓ Bu lông hóa chất có dùng được cho tường gạch rỗng không?
Dùng được, nhưng không cắm thẳng vào gạch rỗng như với bê tông đặc; cần đặt ống lưới (ống chắn keo) vào lỗ khoan để giữ keo không chảy vào các hốc rỗng và tạo khối keo đủ đặc quanh thanh ren. Khả năng chịu tải của gạch rỗng thấp hơn bê tông nhiều, nên chỉ dùng cho tải nhẹ.
Nguyễn Đỗ Tùng
Nội dung kỹ thuật
Cử nhân Cơ khí — Đại học Công nghiệp Hà Nội
Anh Nguyễn Đỗ Tùng — Cử nhân Cơ khí, Đại học Công nghiệp Hà Nội (2010). Hơn 15 năm trong nghề cơ điện tử, phụ trách nội dung kỹ thuật cho Công ty TNHH Cơ Khí Hồng Thuận và các thương hiệu thuộc Hệ sinh thái Trường An.
📚Nguồn tham khảo
- 1How to prepare a hole for chemical anchoringRawlplug — hướng dẫn kỹ thuật chung↗ rawlplug.com
- 2AS 5216 chemical anchor installation guidesAIMS Industrial — theo tiêu chuẩn AS 5216↗ aimsindustrial.com.au
Bài viết được biên soạn dựa trên các nguồn học thuật, tiêu chuẩn kỹ thuật và báo chuyên ngành uy tín. Vật Tư Trường An không chịu trách nhiệm về nội dung của các trang web liên kết ngoài.