Chọn DN hoặc nhập đường kính ngoài đo được để tra cỡ tương ứng — quy đổi gần đúng cho ống thép hàn thông dụng theo ASME B36.10M.
Bảng đối chiếu ống thép hàn thông dụng theo ASME B36.10M — quy đổi gần đúng, KHÔNG áp dụng universal cho mọi loại ống/phụ kiện (mặt bích, van... có thang kích thước riêng, xem công cụ tra mặt bích).
DN
DN15
Inch (NPS)
1/2"
Đường kính ngoài
21.3 mm
| DN | Inch (NPS) | Đường kính ngoài (mm) |
|---|---|---|
| DN15 | 1/2" | 21.3 |
| DN25 | 1" | 33.4 |
| DN50 | 2" | 60.3 |
| DN100 | 4" | 114.3 |
| DN150 | 6" | 168.3 |
| DN200 | 8" | 219.1 |
SU-THAT-DUONG-ONG.md mục 1.5. Nhãn inch (NPS) là tên gọi danh nghĩa song song với DN theo quy ước ASME B36.10M, không phải trị số đo lường riêng.Chỉ áp dụng gần đúng cho ống thép hàn thông dụng. Gọi 0878 939 639 để được tư vấn quy cách ống chính xác theo hạng mục công trình.
Bảng quy đổi chỉ dùng 6 cặp DN/đường kính ngoài đã xác minh (DN15–DN200) của ống thép hàn thông dụng — không áp dụng universal cho mặt bích, van hay phụ kiện khác. Xem thông số mặt bích riêng tại công cụ tra mặt bích.
Cần tư vấn quy cách ống chính xác theo hạng mục công trình? Gọi 0878 939 639 hoặc xem thêm các công cụ khác tại Bảng Tra, Công Cụ.
Không. Đây là quy đổi gần đúng cho ống thép hàn thông dụng theo ASME B36.10M — mặt bích, van và các phụ kiện khác có thang kích thước riêng, không dùng chung bảng này.
Công cụ so khớp với 6 cặp DN/OD đã xác minh (DN15–DN200) và trả về DN gần đúng nhất kèm độ lệch — nếu độ lệch lớn, số đo có thể ngoài phạm vi 6 cỡ này hoặc cần đo lại.
Không — đây là tên gọi danh nghĩa song song với DN theo quy ước ASME B36.10M (cùng tiêu chuẩn với số liệu đường kính ngoài), không phải một trị số đo lường độc lập.