Bửng nhôm 5052-H32 vân chống trơn thay thế bửng gỗ — nhẹ hơn ~40%, không mục, chống ăn mòn tốt. Chọn độ dày theo tải trọng: 2mm cho vách nhẹ, 3mm cho xe 3.5-7 tấn (phổ biến nhất), 4mm cho xe 10 tấn trở lên. Trường An sản xuất trực tiếp, cắt đúng khổ theo yêu cầu.
Trả lời nhanh: Bửng nhôm (tấm nhôm vân chống trơn 5052-H32) làm sàn và bửng đuôi xe, thay thế bửng gỗ — nhẹ hơn khoảng 40%, không mục, chống ăn mòn tốt. Chọn độ dày theo tải trọng xe: 2.0mm cho tấm hông/vách che, 3.0mm cho sàn/bửng xe 3.5–7 tấn (phổ biến nhất), 4.0mm cho xe 10 tấn trở lên. Xem đầy đủ thông số tại bửng nhôm xe tải — vật tư sàn/bửng chống trơn.
Vật Tư Trường An sản xuất trực tiếp bửng nhôm 5052, cắt đúng khổ theo yêu cầu — xem thêm linh kiện thùng xe tải hoặc gọi 0878 939 639.
| Độ dày | Tải trọng khuyến nghị | Ghi chú |
|---|---|---|
| 2.0mm | Tấm hông, vách che, xe tải nhẹ | Không dùng cho sàn chịu lực xe nâng đi qua |
| 3.0mm | Xe 3.5 – 7 tấn (phổ biến nhất) | Cân bằng tốt giữa độ bền và trọng lượng |
| 4.0mm | Xe 10 tấn trở lên, hàng đặc | Nên gia cố thêm xà ngang phụ dưới vùng bửng |
Đây là 2 mác hợp kim nhôm khác nhau về tính chất: 5052-H32 (dòng nhôm-magie) cân bằng tốt giữa độ bền, độ dẻo và khả năng chống ăn mòn — là lựa chọn phổ biến nhất cho sàn/bửng xe tải, đặc biệt môi trường ẩm, mặn, hóa chất. 6061-T6 cứng hơn nhưng kém dẻo hơn khi gia công. Xem so sánh chi tiết tại bửng nhôm 5052 vs 6061 — chọn hợp kim nào.
Bửng gỗ truyền thống hút nước, dễ mục khi chở hàng ẩm (nông sản, hải sản, đá lạnh) và nặng hơn nhôm khoảng 40%. Bửng thép bền cơ học nhưng nặng và dễ gỉ hơn nhôm trong môi trường ẩm/mặn nếu không mạ kẽm đầy đủ. Nhôm 5052 không hút nước, không mục, nhẹ hơn cả hai — đánh đổi là chi phí đầu vào cao hơn thép thường. Xem so sánh đầy đủ tại so sánh bửng nhôm và bửng thép thùng xe.
Võng cục bộ là giai đoạn còn nắn và gia cố được. Khi tấm đã hằn nếp gấp thì nó mất độ cứng vĩnh viễn tại dải đó và gập lại đúng chỗ cũ dưới lực nhỏ hơn — ranh giới giữa hai trạng thái này được phân tích ở bài bửng thùng xe tải bị cong vênh.
Cần tư vấn chọn đúng độ dày và vân chống trơn theo tải trọng xe của bạn? Xem bửng nhôm xe tải — vật tư sàn/bửng chống trơn hoặc gọi ngay 0878 939 639 để nhận báo giá theo mét dài.
Phần lớn xe 3.5 đến 7 tấn dùng tấm 3.0mm cho sàn và bửng — cân bằng tốt giữa độ bền và trọng lượng. Nếu thường xuyên dùng xe nâng nặng hoặc chở hàng đặc, nên cân nhắc 4.0mm và gia cố thêm xà ngang.
5052-H32 là dòng nhôm-magie, cân bằng tốt giữa độ bền, độ dẻo và chống ăn mòn, phổ biến nhất cho sàn/bửng xe tải. 6061-T6 cứng hơn nhưng kém dẻo hơn khi gia công — 5052 vẫn là lựa chọn tối ưu cho phần lớn ứng dụng.
Nhôm 5052 không hút nước, không mục như gỗ, nhẹ hơn khoảng 40% và ít gỉ hơn thép trong môi trường ẩm/mặn. Đánh đổi là chi phí đầu vào cao hơn thép thường.
Thường do dầu mỡ hoặc bùn đất bám dày lên rãnh vân chống trơn làm giảm ma sát — cần rửa sạch định kỳ. Nếu vân đã mòn phẳng ở vùng xe nâng đi qua thường xuyên, đây là dấu hiệu cần thay tấm chứ không chỉ vệ sinh.
Nhà sản xuất Trường An báo giá sỉ nhanh, giao hàng toàn quốc.